CHƯƠNG 1: NGƯỜI VÔ ĐỊNH
Buổi sáng ở St. Marie không bao giờ giống nhau.
Bernice biết điều đó vì cô đã thức dậy lúc năm giờ ba mươi trong ba năm qua, đủ để nhận ra rằng ánh sáng tháng Mười không giống tháng Ba, tiếng chim thứ Bảy không giống thứ Hai, và mùi không khí sau đêm mưa khác hẳn với sau đêm khô. Cô có thể ngồi bên cửa sổ hàng giờ chỉ để quan sát những thay đổi nhỏ nhất: một chiếc lá rơi chậm hơn những chiếc khác, một ô cửa sổ đối diện được mở sớm hơn mọi ngày, một con mèo đi đường vòng thay vì băng qua thẳng như thường lệ.
Hôm nay là thứ Bảy. Bernice mở mắt lúc năm giờ bốn mươi lăm, nằm nguyên trên giường thêm mười lăm phút để nghe căn phòng thức dậy. Tủ lạnh kêu ục một tiếng. Ống nước trong tường chảy rì rào khi ai đó ở tầng trên mở vòi. Tiếng xe rác từ xa, rồi gần, rồi xa. Bernice nhắm mắt lại, đếm nhịp: một tiếng xe, ba tiếng chó sủa, một tiếng cửa sổ mở.
Đến khi ánh sáng qua rèm chuyển từ xám sang trắng nhạt, cô ngồi dậy.
Bên ngoài trời vừa tạnh mưa từ đêm qua. Bernice biết vì đêm qua cô đã để một cái xô nhỏ ngoài ban công. Đó không phải xô đựng nước mưa để tưới cây. Cô để nó ở đó để đo lượng mưa. Không phải vì cô quan tâm đến khí tượng. Cô chỉ muốn biết: cơn mưa đêm qua to đến mức nào? Đủ để làm ngập góc phố quen thuộc? Hay chỉ đủ để ướt vai áo người đi bộ?
Cô ra ban công, nhìn vào chiếc xô. Nước mưa trong vắt, lăn tăn những hạt bụi nhỏ dưới đáy. Bernice cúi xuống ngửi. Mùi đất, mùi kim loại từ mái tôn, mùi của thứ đã rơi từ trên cao xuống.
Cô mang xô vào bếp.
Đun sôi.
Pha cà phê.
Người đầu tiên nhận ra Bernice khác người là cô gái ở quầy thu ngân siêu thị.
Không phải vì Bernice mua đồ kỳ lạ. Cô mua những thứ bình thường: bánh mì, trứng, sữa, đôi khi là một túi rau đã héo vì nó rẻ hơn. Nhưng điều khiến cô gái thu ngân nhớ đến Bernice là cách cô trả tiền. Bernice không bao giờ chuẩn bị sẵn tiền. Cô đợi đến khi người thu ngân báo số, sau đó lục tung ví, kéo ra từng tờ một, đôi khi còn lẫn cả hóa đơn cũ, vé xe buýt, một chiếc cúc áo không rõ từ bao giờ.
Cô gái thu ngân tên là Léa. Bernice biết vì tên được gắn trên ngực áo. Léa thường nhìn Bernice với ánh mắt nửa tò mò nửa bực mình, nhưng chưa bao giờ nói gì. Cho đến một lần, sau khi Bernice lấy ra một tờ vé xe buýt từ năm ngoái, Léa không nhịn được:
"Cô giữ vé xe buýt làm gì?"
Bernice nhìn tờ vé, rồi nhìn Léa. Cô suy nghĩ một lúc, rồi chỉ nhoẻn miệng cười.
Léa không hỏi thêm. Nhưng từ đó, mỗi khi Bernice đến, cô ta đều quan sát. Và mỗi khi Bernice lục tung ví, Léa đều mỉm cười, một nụ cười mà Bernice không biết là vui hay mỉa mai.
Sau siêu thị, Bernice đi bộ về nhà. Cô không bao giờ đi đường thẳng. Hôm nay cô rẽ vào một con hẻm chưa từng đi trước đây, nơi những bức tường được phủ đầy tranh vẽ graffiti cũ, lớp này chồng lên lớp kia, màu sắc phai nhạt thành những mảng ký ức hỗn độn. Bernice dừng lại trước một bức vẽ một con cá đang bơi trên bầu trời. Nó được vẽ từ bao giờ? Người vẽ là ai? Họ có còn nhớ mình đã vẽ nó không?
Cô lấy điện thoại ra, chụp một tấm, điền thêm vào bộ sưu tập kỳ lạ trong máy: những thứ đang biến mất. Vết nứt trên tường nhà hàng xóm đã được sửa từ tháng trước. Gốc cây ở công viên bị đốn đi vào mùa đông. Ông già ngồi băng ghế đối diện tiệm bánh mỗi sáng, nay không còn xuất hiện.
Bernice giữ lại dấu vết của họ, trong chiếc điện thoại đầy ảnh mà không bao giờ cô mở ra xem lại.
Đến trưa, cô nhận được tin nhắn từ bà Mercier.
"Chiều nay có việc. Văn phòng lúc 2h."
Bernice nhìn tin nhắn một lúc, rồi mở lịch trên điện thoại. Cô vẫn dùng lịch giấy treo trên tường, nhưng bà Mercier không chấp nhận lịch giấy, nên cô phải dùng cả hai. Trên lịch giấy, cô không ghi công việc. Cô không bao giờ ghi công việc vào lịch giấy. Lịch giấy là để ghi những thứ quan trọng với cô. Công việc chỉ là công việc.
Hai giờ chiều, Bernice có mặt ở văn phòng Mercier & Fils, phòng số 3, tầng hai. Bà Mercier đã ở đó, đang xếp lại chồng hồ sơ trên bàn. Bà là người phụ nữ ngoài năm mươi, tóc cắt ngắn, mắt sắc nhưng không lạnh. Bà thuộc tuýp người nhìn thấu mọi thứ nhưng không nói ra.
"Cô đến rồi," bà nói, không ngước lên. "Coi bộ này. Của khách hàng mới. Ông ta muốn kiện một công ty bảo hiểm."
Bernice nhận tập hồ sơ, ngồi xuống ghế đối diện bà Mercier. Cô lật từng trang, đọc nhanh.
"Hợp đồng này có điểm bất thường ở điều khoản 7.3," Bernice nói sau 5 phút.
Bà Mercier ngước lên, nhướng mày. "Cô mới chỉ xem qua."
"Điều 7.3 ghi rằng bên bảo hiểm có quyền từ chối chi trả nếu 'sự cố xảy ra trong khoảng thời gian 48 giờ kể từ khi khách hàng thay đổi tình trạng sức khỏe'. Nhưng định nghĩa 'thay đổi tình trạng sức khỏe' không được nêu rõ. Họ có thể hiểu là bất cứ thứ gì."
Bà Mercier nhìn Bernice một lúc. Rồi bà cười. Một tiếng cười khô, nhưng không phải kiểu mỉa mai.
"Cô biết không, Bernice, có những luật sư làm việc với tôi hai mươi năm không phát hiện ra những thứ đó."
Bernice không biết nên nói gì. Cô chỉ đặt hồ sơ xuống bàn.
"Tôi sẽ đánh dấu các điểm cần lưu ý," cô nói, giọng lầm bầm nuốt chữ như mọi khi. "Nếu bà muốn."
"Muốn chứ," bà Mercier nói. Rồi bà thêm, giọng nhẹ hơn, "Cô có bao giờ nghĩ đến việc thi bằng luật sư không?"
Bernice lắc đầu. "Tôi không muốn."
"Vì sao?"
Bernice suy nghĩ. Nhưng cô không nói ra, chỉ nhún vai, lẩm bẩm thứ gì đó trong cổ họng.
Bà Mercier không hỏi thêm. Bà đã làm việc với Bernice đủ lâu để biết rằng hỏi thêm cũng vô ích. Bernice sẽ trả lời, nhưng bằng một cách khiến người hỏi vẫn không hiểu gì hơn.
Bernice loay hoay lôi tập hồ sơ ra, nhưng cái túi xách của cô giống như một hố đen vũ trụ. Cô kéo ra một chiếc găng tay cao su màu vàng, một cuộn băng keo niêm phong đã xài dở, và một xấp thẻ nhựa rơi lả tả xuống sàn nhà gỗ.
Bà Mercier nheo mắt, cúi xuống nhặt một tấm thẻ lên. "Nhân viên vệ sinh công nghiệp? Còn cái này là... Trực tổng đài cứu hộ bờ biển?"
Bà nhìn xấp thẻ trên tay, rồi nhìn Bernice bằng ánh mắt đầy dấu hỏi. "Cô rốt cuộc đã kinh qua bao nhiêu cái 'nghề tay trái' rồi hả Bernice? Tôi tưởng cô chỉ làm trợ lý luật sư bán thời gian cho tôi thôi chứ?"
Bernice thản nhiên nhặt lại đống thẻ, thỉnh thoảng còn đưa một cái lên thổi bụi. Cô bắt đầu bấm đốt ngón tay, môi mấp máy lầm bầm:
"Quảng cáo, dọn phòng khách sạn, giao báo đêm, trực tổng đài bảo hiểm, phụ bếp tiệm bánh, trông trẻ, phát tờ rơi... à, có cả một tuần làm giả xác chết cho lớp học trang điểm hóa trang nữa."
Cô dừng lại, xòe cả hai bàn tay ra rồi gập thêm hai ngón nữa.
"Mười hai nghề, thưa bà Mercier. Nếu tính cả việc làm trợ lý cho bà mà thỉnh thoảng vẫn bị bà mắng là 'ăn hại' thì là mười ba."
Bà Mercier thở dài, trả lại tấm thẻ nhân viên siêu thị cho cô. "Mười hai cách để học cách biến mất khỏi xã hội, hoặc mười hai cách để nhìn thấu nó. Tôi hy vọng cái nghề thứ mười ba này không làm cô mất mạng."
Bernice nhét đống thẻ vào túi, cười nhạt. "Ít nhất thì mười hai nghề đó cho tôi mười hai loại thẻ để đột nhập vào những nơi mà luật sư của bà không bao giờ vào được."
Ra khỏi văn phòng, trời bắt đầu tối.
St. Marie về chiều có một thứ ánh sáng mà Bernice chưa từng thấy ở nơi nào khác. Nó không vàng như ở những thành phố cô từng đến, cũng không hồng như trong những bức ảnh du lịch. Nó là thứ màu giữa xám và xanh, như thể bầu trời đang do dự không biết nên tối hay sáng.
Bernice đi bộ về nhà. Cô đi qua quảng trường nhỏ nơi có đài phun nước không còn hoạt động, qua con phố lát đá mà mỗi viên đá đều có một vết nứt riêng, qua tiệm bánh mì cũ nơi ông chủ luôn chào cô bằng tiếng Đức dù cô chưa bao giờ nói với ông rằng mình là người Đức. Cô không biết ông chủ tiệm bánh làm sao biết. Có lẽ vì khuôn mặt. Có lẽ vì cách cô bước. Có lẽ vì một điều gì đó vô hình mà cô mang theo, thứ mà cô không thể nhìn thấy nhưng người khác có thể.
Bernice không nghĩ nhiều về điều đó. Cô đã sống ở St. Marie ba năm, và cô vẫn cảm thấy mình không thuộc về nơi này. Nhưng cô cũng không thuộc về bất cứ nơi nào khác. Cô là người không ở đâu cả. Và điều đó, với Bernice, cũng chẳng phải là một nỗi buồn.
Về đến phòng, Bernice không bật đèn.
Cô ngồi xuống sàn, dựa lưng vào thành giường, nhìn ra cửa sổ. Bên ngoài, những ô cửa sổ đối diện bắt đầu sáng đèn, từng cái một, như một bảng điều khiển khổng lồ. Cô có thể ngồi đây hàng giờ để quan sát mà không làm gì.
Trên tường, những bức ảnh cô chụp vẫn ở đó. Người đàn ông ngủ gật trên xe buýt. Đứa trẻ dí mũi vào tủ bánh. Bà cụ cho chim ăn sáng nay.
Một lúc sau, cô với tay lấy chiếc máy tính xách tay để ở góc phòng. Cô mở nó ra, mở một thư mục có tên "Những điều không khớp".
Bên trong là hàng trăm file: bài báo cũ, bản án, hồ sơ vụ việc, những ghi chép của riêng cô. Bernice thu thập chúng từ nhiều nguồn: từ công việc, từ Internet, từ những câu chuyện cô nghe được ở quán cà phê. Không có mục đích. Cô chỉ đơn giản là không thể chịu được khi có một chi tiết không khớp, một câu hỏi không có lời giải, một điều gì đó bị bỏ dở.
Hôm nay cô mở một file cũ: vụ án của Andrei Volkov – người nhập cư gốc Đông Âu, 47 tuổi, làm nghề lau cửa kính tòa nhà cao tầng. Cảnh sát kết luận ông ta đau tim, tử vong tự nhiên. Không có dấu hiệu bạo lực, cửa không bị cạy, không mất mát tài sản. Bernice đọc lại hồ sơ lần thứ không biết bao nhiêu. Cô tìm kiếm một chi tiết mới, một điểm gì đó mà lần trước cô bỏ sót.
Không có.
Cô đóng file lại.
Mở một file khác.
Đóng lại.
Mở điện thoại, lướt qua danh bạ. Không có ai để nhắn tin. Không phải vì cô không có bạn. Cô có Elias hàng xóm, có Léa ở siêu thị, có bà Mercier ở văn phòng. Nhưng Bernice không biết phải nhắn cho họ điều gì. Những cuộc trò chuyện xã giao ngắn như những người bạn vẫn thường hỏi thăm nhau, lại là thứ làm khó Bernice. Thế thì hãy nói những điều bạn nghĩ, hay chí ít là những thứ bạn biết được. Những thứ cô nghĩ – về lượng mưa, về vết nứt trên tường, về những chi tiết không khớp trong hồ sơ vụ án – cũng không phải là thứ người ta nhắn tin cho nhau nốt.
Cô đặt điện thoại xuống sàn, cạnh chồng hồ sơ cũ, tay gối lên đầu, mắt mở to nhìn lên trần nhà. Vết nứt vẫn ở đó, chạy từ góc phòng đến giữa trần, như một dòng sông khô cạn.
Cô sẽ tìm hiểu về Andrei Volkov vào ngày mai. Hay ngày mốt. Hay một ngày nào đó. Cô không vội. Cô chưa bao giờ vội. Những thứ cô tìm kiếm không đi đâu cả, và cô cũng vậy.
Ngoài kia, thành phố St. Marie lên đèn.
Đăng nhập để bình luận và ủng hộ tác giả
Đăng nhập ngay