Chương 1: Ma Trên Bờ Đập Thủy Điện
Trước Sau

Toàn văn

Cập nhật: 15/04/2026

Người ta vẫn thường kháo nhau một câu rằng ‘Nước Sơn La, ma Hòa Bình’ để nhắc về hai mảnh đất này, song nếu xét về bề dày lịch sử, sức kì vĩ và độ ma mị, thì đại công trình thế kỉ mang tên Thủy điện Hòa Bình đứng thứ hai thì chắc có lẽ chẳng có ai dám đứng số một. Và Vĩnh rất háo hức cho chuyến đi Hòa Bình thực tập lần này, không chỉ vì miếng cơm manh áo được đủ đầy khi ra trường, mà cậu còn rất háo hức được đến một miền đất mới.

Vĩnh trên chuyến xe từ Hà Nội xuôi về miền Tây Bắc cổ kính. Trong tai cậu vẫn vang vọng ca khúc ‘Hồ Trên Núi’ của cố nhạc sĩ Phó Đức Phương. ‘Ai đắp đập, ai phá núi, cho hồ nước đầy là mặt gương soi’, và dưới làn nước xanh thẫm của hồ Hòa Bình hôm nay, có một phần ký ức không bao giờ nổi lên được nữa. Một trăm sáu mươi tám con người, những công nhân, kỹ sư, những chàng trai chưa kịp sống trọn tuổi trẻ của hai nước Việt Nam – Liên Xô đã nằm lại nơi ấy, trong những ngày tháng công trường còn ngổn ngang đất đá và bê tông, khi dòng sông Đà còn chưa chịu thuần theo sự định hướng của con người. Họ ra đi lặng lẽ, như những giọt nước tan vào lòng sông, để lại phía sau những câu chuyện không ai kể được trọn vẹn, chỉ còn gió thổi qua bờ đập mỗi chiều như một lời nhắc nhở âm thầm.

Vĩnh cùng Long, Hoàng và Vĩ đặt chân lên Hòa Bình trong chuyến thực tập đầu đời. Bốn chàng sinh viên của trường Đại học Điện Lực, mang theo trong mình sự háo hức pha lẫn chút tự hào. Với họ, đây không chỉ là một chuyến đi học nghề, mà còn là dịp để chạm tay vào một công trình mà họ từng chỉ thấy qua sách vở khi còn ngồi trên ghế nhà trường, nơi con người đã khuất phục được cả một dòng sông dữ tợn.

Bốn chàng trai trẻ dừng xe trên bờ đập. Chiều xuống trên đập thủy điện luôn mang một nét buồn rất riêng. Không phải là một cái buồn ồn ào, mà là thứ buồn âm thầm thấm dần vào da thịt, vào từng nhịp thở. Gió từ lòng hồ thổi lên mát lạnh, mang theo hơi nước và một mùi ngai ngái của đá ẩm. Đứng ở đó, nhìn dòng nước lặng lẽ trôi, người ta dễ có cảm giác như đang đứng trước một điều gì rất sâu xa và khó gọi thành lời.

Ngay từ buổi đầu tiên, khi người cán bộ già dẫn họ đi dọc bờ đập và nhắc lại những năm tháng dựng xây công trình kì vĩ này, giọng ông bỗng chùng xuống khi nói đến con số 168. Ông dừng lại, nhìn xa về phía lòng hồ, ánh mắt lặng lẽ như đang dõi theo một điều gì đó không còn hiện hữu. Khoảnh khắc ấy, Vĩnh cảm nhận được một nỗi buồn cũ kỹ, âm thầm mà dai dẳng, thứ cảm xúc mà chỉ cần đứng đó thôi là cũng đủ hiểu rồi.

Đêm đầu tiên trong khu nhà tập thể, không gian trở nên tĩnh lặng hơn thường ngày. Long cố phá tan sự im ắng bằng vài câu chuyện ma nghe được đâu đó, giọng cười có phần gượng gạo. Hoàng vẫn giữ vẻ trầm ngâm, còn Vĩ thì bật đèn sáng choang như để xua đi bóng tối đang len lỏi vào trong từng góc phòng. Chỉ có Vĩnh là nằm im, lắng nghe tiếng gió lùa qua khe cửa, từng cơn khe khẽ như tiếng thì thầm của núi rừng Tây Bắc.

Cậu không rõ mình đang lo sợ điều gì, chỉ thấy lòng chợt nặng đi, như thể nơi này không chỉ chứa đựng đá và nước, mà còn giữ lại những ký ức chưa kịp tan biến. Có những nơi, người ta đi qua mà chẳng để lại gì. Nhưng cũng có những chốn ngay khi vừa đặt chân đến, ta đã vô tình bước vào một câu chuyện rất sâu thẳm, một câu chuyện dường như vẫn còn dang dở, và lặng lẽ trôi cùng năm tháng.

Long thì vẫn cứ mặc sức mà kể rất hăng say, giọng cậu lúc trầm như chuông chùa, khi lại bổng lên như nốt ngân, mắt sáng lên mỗi lần nhắc đến những chuyện truyền tai trong khu tập thể: nào là đêm có tiếng bước chân ngoài hành lang, nào là dưới bờ đập thỉnh thoảng người ta vẫn nghe như có ai gọi tên mình từ phía lòng hồ. Cả phòng vốn đã im, giờ lại càng im hơn. Vĩ ôm gối ngồi sát vào tường, còn Hoàng quay mặt đi chỗ khác, như thể không muốn tỏ ra mình đang nghe. Chỉ có Vĩnh là vẫn nhìn Long, nửa tin nửa ngờ, trong lòng xen lẫn chút buồn cười và một chút rờn rợn khó gọi thành tên.

Đang kể đến đoạn gay cấn nhất, Long bỗng khựng lại.

-Ừm… tao đi vệ sinh đã, lát quay lại tao kể tiếp cho - cậu nói, rồi đứng phắt dậy, mở cửa đi ra ngoài.

Cánh cửa vừa khép lại, căn phòng bỗng rơi vào một khoảng lặng khó chịu. Tiếng gió ngoài hành lang lùa qua khe cửa nghe như có ai đang thở rất khẽ khàng. Vĩ nuốt nước bọt, còn Hoàng kéo chăn lên cao hơn một chút. Vĩnh ngồi yên, mắt nhìn vào bóng đèn tuýp trắng trên trần nhà, chợt thấy thời gian như trôi chậm hẳn đi.

Một lát sau, từ ngoài sân vọng vào tiếng bước chân đầy hối hả. Rồi cánh cửa bật mở, Long lao vào, mặt tái đi, hơi thở dồn dập, tóc tai rối tung như vừa bị một cơn gió quật qua.

-Không phải chuyện đùa đâu - cậu nói, giọng run run. - Tao vừa thấy… vừa thấy thật.

Ba người kia cùng ngẩng lên. Long đứng giữa cửa, hai tay chống lên đầu gối, cố lấy lại nhịp thở. Ánh mắt cậu còn nguyên vẻ hoảng hốt của kẻ vừa nhìn thấy thứ gì đó không nên nhìn.

-Tao đang đi qua đoạn hành lang cạnh sân sau - cậu kể - thì tự nhiên phía dưới bãi đất trống có một đốm sáng xanh lướt qua. Ban đầu tao tưởng ai cầm đèn pin đi rọi tuần đường. Nhưng không… nó bay thấp lắm, cứ chập chờn như hơi thở của người sắp đoản mệnh ấy. Rồi nó vụt lên một cái, sáng lóe cả mắt, xong tắt ngấm. Mất hút luôn. Nhanh lắm, chỉ một thoáng thôi, như có ai thổi tắt như thổi nến ấy.

Vĩ kéo chăn lên tận cổ. “Mày đừng dọa bọn tao nữa, hỡi ôi thằng trời đánh” cậu lắp bắp.

-Tao rỗi hơi đâu mà dọa! - Long gắt khẽ, mặt vẫn chưa hết sợ. - Tao đứng chết trân luôn. Có muốn quay đầu chạy cũng không nhúc nhích nổi. Tao còn nghe lạnh cả sống lưng nữa cơ.

Hoàng ngồi thẳng dậy, vẻ mặt nửa nghiêm nửa khó tin.

-Chắc là ánh phản quang thôi.

Long lắc đầu lia lịa.

-Không phải. Tao nhìn rõ lắm. Nó không giống ánh đèn. Nó… nó như có linh hồn ấy.

Câu nói ấy khiến cả phòng im bặt. Ngoài kia, gió lại thổi qua những hàng cây ven đập, xào xạc như tiếng áo ai quệt nhẹ vào màn đêm tĩnh mịch. Vĩnh bỗng nhớ đến con số 168 mà người cán bộ già đã nhắc đến khi chiều xuống. Bỗng nhiên, con số ấy không còn là một lời kể xa xôi nữa, mà như có một bóng hình lặng lẽ đang đứng ngay ngoài kia, giữa khoảng tối mênh mông của núi đồi và mặt nước.

Long ngồi phịch xuống giường, thở hắt ra, còn Vĩnh thấy trong lòng mình dâng lên một cảm giác rất lạ: vừa sợ hãi, vừa thương xót, như thể ở nơi này, quá khứ chưa từng ngủ yên. Và đêm ấy, giữa khu nhà tập thể heo hút bên bờ đập, bốn chàng trai trẻ lần đầu tiên hiểu rằng có những điều không thể nhìn thấy bằng mắt, nhưng lại hiện diện rất rõ trong cái lạnh của gió đêm và trong sự im lặng dài lâu của lòng hồ.

Sáng hôm sau, khi sương còn bảng lảng trên mặt hồ, bốn người theo chân một tốp công nhân ra khu vực gần đài tưởng niệm. Ánh nắng chưa kịp lên cao, mọi thứ vẫn còn phủ một màu nhàn nhạt, như thể ngày mới cũng chưa muốn thức dậy hẳn. Ở đó, họ gặp bác Huy, một người công nhân đã gắn bó với nhà máy từ những ngày đầu vận hành, mái tóc đã điểm bạc nhưng giọng nói vẫn trầm ấm và chắc nịch.

Bác đưa họ dừng lại trước đài tưởng niệm nằm lặng lẽ bên triền đất cao. Trên nền đá xám, những hàng tên chạy đều đặn, nghiêm trang, trang trọng đến mức khiến người ta không dám thở mạnh. Bác Huy nhìn thật lâu, rồi mới khẽ bảo rằng lúc công trình gần hoàn tất, anh em trong nhà máy đã cùng nhau dựng nên đài này để ghi nhớ 167 con người đã nằm xuống cho dòng điện, cho công trình thế kỉ, cho một ước mơ lớn hơn cả tuổi trẻ của họ. Nhưng khi danh sách được chốt, vẫn còn trống đúng một ô.

-Ô thứ 168 - bác Huy nói khẽ, mắt không rời phiến đá - mọi người đều bảo để đó cho đủ số, nhưng ai cũng thấy không đành. Vì một cái tên chưa rõ ràng thì không nên khắc lên nơi này.

Vĩnh nghe mà sống lưng lạnh dần. Long đứng bên cạnh, mặt vốn hay cợt nhả giờ cũng không dám cười. Hoàng cúi đầu nhìn xuống đất, còn Vĩ khẽ đưa mắt về phía đài tưởng niệm như thể chỉ nhìn lâu thêm một chút thôi cũng sẽ nghe thấy tiếng vọng vang lên từ những năm tháng xa xưa ấy.

Bác Huy kể tiếp rằng, ngày khánh thành đập thủy điện Hòa Bình, trời trong đến lạ. Cờ đỏ bay trên bờ đập, tiếng loa vang lên giữa khoảng không rộng lớn. Ai cũng nghĩ buổi lễ sẽ trọn vẹn, bởi con số 167 đã được khắc ghi vào đá núi, đã được đặt vào đúng chỗ của nó như một nén nhang cho những người đã khuất. Nhưng đúng lúc tấm vải phủ cuối cùng được kéo xuống, giữa đám đông bỗng có một công nhân già đang đứng lặng phía sau hàng người. Ông ấy làm ở công trường từ những ngày đầu, im lặng suốt cả buổi, chỉ nhìn đài tưởng niệm như nhìn lại cả đời mình.

Rồi người ta thấy ông khẽ đưa tay lên ngực, gương mặt tái đi. Chưa ai kịp ứng cứu thì ông đã khuỵu xuống ngay bên chân đài. Mọi thứ diễn ra nhanh đến nỗi tiếng reo, tiếng bước chân, tiếng gọi nhau đều như bị nuốt chửng. Ông ra đi lặng lẽ, ngay trong ngày mà người ta tưởng công trình đã được khép lại.

 

-Sau đó - bác Huy chậm rãi nói - người ta bảo nên khắc tên ông vào ô trống ấy. Không phải vì ông đã chết thay cho ai cả, mà vì ông đã ở đó từ đầu đến cuối, đã sống cùng công trình, và cuối cùng cũng đã nằm lại với nó.

Gió thổi qua bờ đập, nghe như tiếng bước chân ai ở miền xa xăm. Vĩnh đứng lặng trước đài tưởng niệm, bỗng thấy những cái tên khắc trên đá không còn là những con chữ vô hồn nữa, mà là những kiếp người đã hóa thành hơi lạnh của đêm Hòa Bình, thành nước, thành gió, thành sự im lặng rất sâu sắc. Và ô trống kia từ lâu đã không còn là một khoảng ngẫu nhiên mà như một sự sắp xếp của số phận. Không chỉ thế, đó còn là lời nhắc rằng để gầy dựng lên công trình thế kỉ này không chỉ có xi măng, đá sắt, mà còn bằng máu, mồ hôi, nước mắt, mất mát và bằng những điều mà con người chỉ có thể cúi đầu để tưởng nhớ.

Tối đó bốn thằng về lại khu tập thể. Long chết dẫm lần này chẳng dám tự ý kể chuyện ma lung tung nữa. Cậu vừa ngồi thụp xuống mép giường thì bỗng ôm bụng kêu lên thảm thiết, giọng lạc hẳn đi:

-Không được rồi… tao phải đi vệ sinh ngay!

Vĩ đang nằm vắt tay lên trán, nghe vậy thì nhăn mặt, lười biếng quay sang.

-Đi thì đi luôn đi, làm gì mà kêu toáng lên thế. Mày cứ làm như sắp đi đánh trận không bằng.

Long nuốt khan, mặt vẫn còn tái nhợt vì chuyện tối hôm qua. Cậu nhìn ra hành lang tối om phía ngoài rồi lại nhìn Vĩ, như thể chỉ cần bước chân qua cánh cửa kia thôi là sẽ gặp ngay một thứ gì đó đang rình chờ.

-Đi cùng tao đi - Long nói nhỏ. - Một mình tao sợ lắm.

Vĩ bật cười khan, nhưng trong ánh mắt cũng lộ ra chút ngại ngùng. Dù vẫn giả vờ tỉnh bơ, cậu cũng không muốn nằm lại trong căn phòng im lặng đến khó chịu này.

-Rồi rồi, mệt với mày quá. Đi thì đi.

Hai đứa khép cửa, lần mò theo lối hành lang dẫn ra khu nhà vệ sinh phía sau. Đêm ở đây sâu hun hút và mang cái lành lạnh một cách khác thường. Ánh đèn vàng treo thưa thớt trên trần chỉ đủ rọi một quầng sáng nhỏ, còn khoảng giữa các bóng đèn thì đen sẫm như mực. Tiếng dép cao su của hai đứa khua khẽ trên nền xi măng nghe rõ mồn một, vọng đi vọng lại như có ai đang bước theo phía sau.

Đến gần khu nhà vệ sinh, Long bỗng khựng lại.

Vĩ cau mày.

-Sao nữa ông tướng?

Long không trả lời ngay. Cậu chết lặng, mắt mở to nhìn chằm chằm về phía khoảng sân trống phía cuối dãy nhà. Ở đó, giữa lớp bóng tối lờ mờ của đêm Tây Bắc, có một cái bóng trắng đang lơ lửng.

Nó không đứng ở trên mặt đất. Nó cứ bay lơ lửng giữa không trung, như được một bàn tay vô hình nào đó giữ lại. Mái tóc đen của nó buông dài đến tận chân, xõa xuống thành từng mảng rũ rượi, che gần kín khuôn mặt. Thứ trắng ấy lặng im một cách đáng sợ, không động đậy, không phát ra tiếng động nào, nhưng lại khiến cả không gian quanh đó như bị hút cạn hơi thở.

Vĩ cảm thấy sống lưng mình lạnh buốt.

-Long… - cậu thốt lên, giọng khàn hẳn đi.

Long đứng chết trân. Môi cậu mấp máy mà không thành tiếng. Chỉ một giây sau, cái bóng trắng ấy khẽ nghiêng đầu. Không ai nhìn rõ mặt nó, chỉ thấy khoảng tóc dài đen nhánh chùng xuống, và ngay khoảnh khắc đó, cả hai đứa như bị ai dội một gáo nước lạnh vào gáy.

-Chạy, chạy mau! - Vĩ hét lên trước, giọng vỡ ra.

Hai thanh niên quay đầu lao thục mạng về phía khu nhà tập thể. Tiếng chân đạp rầm rập trên nền hành lang, gấp gáp đến mức gần như ngã nhào mấy lần. Long chạy mà hồn vía lên mây, mặt cắt không còn một giọt máu, còn Vĩ thì thở dốc, vừa chạy vừa ngoái lại sau lưng trong nỗi sợ gần như nghẹt thở.

Cánh cửa phòng bật mở đánh rầm.

-Vĩnh! Hoàng! - Long gần như gào lên, giọng run đến nát vụn. - Có… có ma!

Hoàng giật bắn người ngồi bật dậy. Vĩnh đang nằm tựa lưng liền quay phắt sang, thấy mặt hai đứa kia trắng bệch như xác chết mới vớt từ lòng sông. Long ôm ngực, thở không ra hơi, còn Vĩ thì chống tay lên gối, mắt mở trừng trừng, miệng lắp bắp mãi mới nói nổi thành câu:

-Ngay ngoài sân… có một cái bóng trắng… tóc dài đến chân…

Căn phòng lập tức chìm vào im lặng. Cái im lặng nặng nề đến mức nghe được cả tiếng tim đang đập loạn xạ trong lồng ngực. Vĩnh nhìn Vĩ, rồi nhìn Long, trong lòng bỗng dâng lên một cảm giác lạnh toát rất khó tả. Ngoài kia, gió vẫn thổi qua những hàng cây ven đập, xào xạc như có tiếng bước chân rất chậm rãi trong đêm.

Vĩnh nhìn ra ngoài cửa sổ thêm một lúc lâu, rồi mới chậm rãi đứng dậy. Ngoài kia, gió vẫn thổi qua hàng cây ven đập, xào xạc như có ai đang thì thầm rất khẽ trong đêm tối . Long còn chưa hoàn hồn, cứ ngồi chết trân ở bên mép giường, hai tay ôm đầu, còn Vĩ thì đi qua đi lại trong phòng, miệng lẩm bẩm như không tin nổi điều mình vừa thấy.

-Không thể nào là chuyện tự nhiên được - Hoàng nói nhỏ, mắt nhìn ra khoảng sân đen đặc phía ngoài. - Nếu đúng là người thì sao lại lơ lửng thế?

Vĩnh không đáp. Cậu chỉ nghĩ đến ánh mắt của bác Huy ban chiều, đến những câu chuyện tưởng như chỉ để dọa người mới, nhưng càng nghe càng thấy có gì đó không ổn. Một lát sau, cậu mới lên tiếng:

-Hay là mình đi hỏi người trực ở đây. Nếu thật sự có ai trông khu này thì phải biết chuyện.

Long nghe vậy thì tái mặt ngay.

-Giờ á? Không, tao không đi đâu nữa.

-Không thì để tao với Hoàng đi - Vĩnh nói – Vĩ có đi thì đi cùng tao. Mày gan thì đi, không thì ở lại đây với Long.

Vĩ vốn lười biếng, nghe đến chuyện phải ra ngoài lần nữa thì nhăn mặt, nhưng rồi cũng miễn cưỡng khoác vội cái áo. Bốn đứa lục đục rời khu nhà tập thể, men theo lối nhỏ dẫn về phía mạn phải con đập. Đêm ở Hòa Bình sâu thẳm và rộng lớn đến vô cùng, đến mức tiếng bước chân cũng như bị nuốt mất giữa khoảng tối hun hút. Càng đi, mùi lá mục và hơi ẩm từ rừng chắn càng rõ. Những thân cây đứng san sát, đen sẫm như những bóng người câm lặng.

Đi được một đoạn, Hoàng bỗng khẽ nói: “Kia kìa.”

Phía trước, dưới một bóng cây lớn, có ánh đèn pin nhỏ chớp lên rồi tắt. Một người đàn ông già đang ngồi trên chiếc ghế gỗ thấp, bên cạnh là cái ấm tích và chiếc đài radio cũ. Ông mặc áo nâu sẫm, dáng người gầy nhưng lưng vẫn thẳng. Vừa thấy bốn đứa, ông cười khà khà, nụ cười hiền hậu mà lại có chút tinh quái.

-Bọn trẻ lại bị dọa rồi chứ gì?

Vĩ đứng sững. “Ông… ông là ai?”

Người đàn ông chậm rãi đứng dậy.

-Tôi là Tín, cũng từng làm công nhân ở đây. Tôi nghỉ hưu lâu lắm rồi, giờ trông nom cái cánh rừng chắn bên phải con đập này. Tối nào cũng đi tuần một vòng.

Long thở phào một hơi, rồi lại sợ hãi hỏi tiếp:

-Thế… cái bóng trắng ban nãy là gì ạ?

Ông Tín nhìn mấy đứa một lúc, rồi bật cười, tiếng cười khàn khàn nhưng không hề đáng sợ.

-Tôi chứ ai. Chứ mấy cậu tưởng tôi là ma thật à?

Cả bốn đứa như bị ai dội nước lạnh lần nữa. Vĩnh sững người, còn Hoàng thì chau mày không hiểu nổi. Ông Tín thong thả giải thích.

-Cái áo khoác trắng tôi mặc lúc đi tuần bắt sáng nên nhìn xa cứ như bóng người. Còn tóc dài đến chân là do tôi đội cái túi lưới chứa đồ nghề, lại có sợi dây đèn quấn lòa xòa sau lưng. Đứng nhìn lại từ xa, tối mờ thế kia, nhìn thế nào chả ra cái bóng lơ lửng.

Long trợn mắt.

-Thế mấy hôm trước ma trơi với bóng trắng…

-Cũng là tôi đấy - Ông Tín cười - Tôi biết đám trẻ các cậu hay tò mò, mà khu này lại lắm chuyện đồn đại. Nên tôi mới cố tình làm vài trò cho các cậu sợ một trận. Rừng chắn này không được ai tự tiện vào ban đêm. Có hôm người lạ mò sang, tôi dọa cho họ chạy mất, đỡ nguy hiểm.

Vĩ nghe xong thì vừa tức vừa buồn cười, mặt méo xệch. “Trời ơi, ông làm bọn cháu muốn chết.”

Ông Tín khoát tay, giọng bỗng dịu lại:

-Sống ở đây phải biết sợ đúng nơi đúng chỗ. Sợ để mà giữ mình không phá rừng, không làm phiền đến cả con đập này. Chứ không phải sợ những thứ mà người ta tự tưởng tượng ra.

Nói rồi ông quay nhìn về phía dòng nước tối đen ở mạn phải, ánh mắt sâu và xa như chính những năm tháng đã đi qua. Bốn chàng trai trẻ đứng bên nhau, cảm giác sợ hãi dần tan đi, nhường chỗ cho một nỗi ngượng ngập khó nói thành lời. Nhưng trong lòng Vĩnh, một điều gì đó vẫn còn lặng lẽ đọng lại: hóa ra ở nơi tưởng như đầy bóng ma này, thứ khiến người ta lạnh gáy đôi khi lại chính là con người, và những bí mật được giấu rất khéo sau một nụ cười hiền lành.

Đêm đó, sau khi nghe ông Tín kể hết câu chuyện tưởng như ma quái mà rốt cuộc chỉ là trò dọa nạt của một người già nhiều năm gắn bó với bờ đập, bốn chàng trai trẻ lặng đi rất lâu. Nỗi sợ trong Long vẫn còn, nhưng đã bớt phần hoảng loạn; Vĩ đã thôi nhăn nhó, Hoàng không còn giữ vẻ nửa tin nửa ngờ, còn Vĩnh thì trong lòng cứ vương lại một cảm giác rất khó tả. Họ bỗng hiểu rằng những đêm tối ở Hòa Bình không chỉ đáng sợ vì bóng trắng hay ma trơi, mà còn vì con người ta thường dễ sợ điều mình không hiểu hết được. Và chính sự không hiểu ấy nhiều khi lại làm cho bóng tối dày lên gấp bội.

Ông Tín tiễn họ đi một đoạn ngắn rồi quay về trạm gác. Trời khi ấy đã hửng Đông, bốn người đứng bên lối nhỏ dẫn lên tượng đài Bác Hồ trên cao, nơi có thể nhìn trọn xuống con đập đang hằn lên giữa đất trời như một vệt khắc sâu của ý chí con người. Con đường lát đá im lìm, hai bên là những hàng cây đã ngả màu sáng rõ của ánh bình minh. Gió từ phía sông Đà thổi lên, mang theo hơi nước mát lạnh và một thứ âm thanh cuộn chảy không bao giờ dứt, như tiếng thời gian đang đi qua lòng núi, len lỏi vào lòng người.

Vĩnh là người bước đi trước tiên. Cậu đi chầm chậm, từng bậc thang như nặng hơn mọi ngày, không phải vì mệt mỏi mà vì trong lòng đang có một cảm giác rất lạ: cảm giác mình sắp đứng trước một điều gì đó không chỉ để ngắm nhìn, mà để hiểu ra những điều sâu xa về công trình này. Long đi sau Vĩnh, không còn nói cười nữa; Hoàng và Vĩ cũng lặng lẽ như thể ai nấy đều biết hôm nay sẽ là một ngày khác với mọi ngày.

Tượng Bác hiện ra giữa khoảng trời rộng lớn của Tây Bắc hùng vĩ, nghiêm trang mà hiền hậu. Không phải dáng vẫy tay quen thuộc như ở nhiều nơi khác. Bác đứng đó, bàn tay chỉ xuống phía con sông Đà đang cuộn chảy dữ dội dưới chân đập, như thể đang nhắc nhở con người hãy nhìn về nơi khởi nguồn của sức mạnh, của lao động và của thử thách. Cử chỉ ấy không phô bày điều gì quá xa xôi, mà gợi nhắc về câu chuyện biến thủy tặc thành thủy lợi của con người. Nó lặng lẽ mà sâu lắng, đơn sơ mà thấm nhuần, giống như chính cách mà những lời dạy của Người vẫn đi qua bao thế hệ: không ồn ào, nhưng cũng chẳng bao giờ là lỗi thời.

Bốn chàng trai đứng dưới chân tượng đài, ngước nhìn lên thật lâu. Vĩnh chợt thấy sống lưng mình rùng lên rất nhẹ nhàng. Cậu nhớ đến buổi đầu tiên đặt chân lên Hòa Bình, nhớ đến gió lạnh trên bờ đập, nhớ đến đài tưởng niệm 168 con người đã nằm lại cho công trình này. Những câu chuyện ma, những bóng trắng, những lời đồn nửa thật nửa hư bỗng lùi xa. Phía trước cậu, không còn là một miền đất đáng sợ nữa, mà là một miền đất của lao động và hi sinh, của mồ hôi và máu thịt, của những con người đã đi qua bão dông để dựng nên điều tưởng như không thể.

Hoàng khẽ hỏi, giọng rất nhỏ:

-Tại sao Bác lại chỉ tay xuống sông Đà?

Một lát sau, chính Vĩnh lên tiếng, như nói với bạn, nhưng cũng như nói với chính mình:

-Có lẽ vì nơi đó là nơi con người đã bắt đầu trị thủy để chiến thắng thiên nhiên, nhưng cũng là nơi con người phải học cách để chiến thắng chính mình.

Câu nói ấy rơi xuống giữa không gian vắng như một giọt nước rơi vào lòng hồ. Long nhìn Vĩnh, rồi nhìn xuống dòng sông phía xa. Vĩ chậm rãi gật đầu. Họ bỗng hiểu rằng mọi công trình lớn lao trên đời này đều bắt đầu từ một ý nghĩ tưởng chừng rất giản dị: con người không sinh ra để khuất phục trước khó khăn, mà để vượt qua thử thách.

Trên bệ tượng, bốn câu thơ của Bác hiện lên rõ ràng trong gió sớm, như những nét chạm khắc bằng ánh sáng:

“Không có việc gì khó

Chỉ sợ lòng không bền

Đào núi và lấp biển

Quyết chí ắt làm nên.”

Vĩnh đọc thầm trong đầu, rồi đọc ra thành tiếng. Lời thơ vang lên giữa không gian rộng lớn, giữa tiếng nước đập và tiếng gió rừng, nghe vừa mộc mạc vừa thiêng liêng. Long bỗng cúi đầu, như thể lần đầu tiên trong đời cậu nghe được sức nặng thật sự của mấy chữ “quyết chí ắt làm nên”. Hoàng thì nhắm mắt lại, để mặc cho gió lùa qua tóc, còn Vĩ thì im lặng rất lâu, rồi khẽ thở ra một hơi dài như vừa trút được một điều gì đè nặng trong lòng cậu bấy lâu nay.

Vĩnh nhìn bàn tay Bác chỉ xuống dòng sông Đà đang cuộn chảy mà thấy nghẹn lòng. Cử chỉ ấy không phải là một lời chào. Nó là một sự chỉ đường, nó không bảo con người hãy ngẩng cao đầu trong men say chiến thắng, mà nhắc họ hãy nhìn thẳng vào thực tại: nơi con sông vẫn đang cuộn chảy, nơi đời sống vẫn tiếp diễn, nơi thử thách vẫn còn, và con người chỉ thật sự lớn lên khi dám đối diện với nó bằng tấm lòng sắc son bền bỉ.

Cái đẹp của công trình thủy điện Hòa Bình không chỉ nằm ở những khối bê tông khổng lồ, ở dòng điện sáng đêm, ở hồ nước mênh mang soi bóng trời. Cái đẹp ấy còn nằm ở những bàn tay đã đổ mồ hôi trong im lặng, ở dòng tên những con người còn sống và đã mất trên đài tưởng niệm, ở những người công nhân già như bác Huy, như ông Tín, đã đi qua cả một đời rực rỡ để giữ cho con đập đứng vững trãi, cho cánh rừng chắn vẫn xanh tốt, cho ký ức không bao giờ bị chìm xuống lòng sông.

Vĩnh chợt nhận ra, từ trước đến nay, người ta thường chỉ ngước lên để ngắm những tượng đài, những lời dạy, những cái cao xa. Nhưng có lẽ điều sâu sắc nhất lại nằm ở chỗ tượng đài ấy không hướng con người lên trời, mà hướng họ xuống dòng nước đang chảy. Bởi cuộc đời không phải là một khoảng không để mơ mộng. Nó là dòng sông, có lúc hiền hòa, có lúc dữ dội, có lúc ngầu đục, có lúc trong veo. Người sống giữa đời không thể chỉ đứng nhìn; họ phải biết lội qua, biết chịu đựng và biết tự mình tìm bến.

Trời dần sáng tỏ. Ánh sáng đầu ngày trôi qua trên mặt đập như một dải lụa mỏng. Dưới kia, sông Đà vẫn cuộn chảy, không ngừng nghỉ, như thể thời gian đang tự mình viết tiếp câu chuyện của đất nước. Vĩnh bỗng thấy lòng mình bình yên một cách lạ lùng. Cái bình yên của người đã bước qua sợ hãi để chạm vào sự thật. Cái bình yên của người biết rằng đằng sau mọi điều huyền hoặc, đằng sau mọi bóng tối, vẫn có những con người âm thầm dựng xây bằng niềm tin.

Long chậm rãi nói, như nói với gió:

-Hóa ra đi một chuyến thực tập mà học được nhiều hơn mình tưởng.

Vĩ cười, chẳng còn là nụ cười gượng gạo nữa.

-Học cách bớt nhát gan lại đấy.

Hoàng khẽ thêm vào:

-Học cách nhìn đời cho sâu sắc và rộng rãi hơn.

Vĩnh tĩnh lặng, chỉ đứng đó, lắng nghe tiếng nước, tiếng gió, tiếng núi, rồi ngước lên nhìn dáng Bác một lần nữa. Bàn tay ấy vẫn chỉ xuống dòng Đà như một lời nhắc nhở không bao giờ lạc thời: muốn làm nên điều lớn lao, trước hết phải giữ cho lòng mình bền bỉ và trong sáng. Muốn vượt núi cao, trước hết phải không sợ mỏi chân và chùn bước. Muốn lấp biển sâu, trước hết phải không bỏ cuộc và nản chí giữa chừng.

Và trong khoảnh khắc ấy, bốn chàng trai trẻ hiểu rằng chuyến thực tập Hòa Bình của họ đã không còn là một chuyến đi của nghề nghiệp và công việc nữa. Nó đã trở thành một chuyến đi vào ký ức hào hùng của đất nước, vào lòng biết ơn, vào triết lý sống giản dị mà sâu xa của con người Việt Nam. Dưới chân tượng Bác, bên dòng sông Đà cuộn chảy, họ đã học được một điều lớn lao: có những công trình được xây bằng đất đá, nhưng cũng có những công trình được xây bằng lòng trắc ẩn và trái tim của con người, và đó mới là điều làm nên sự trường tồn bất hoại với thời gian.

👏 Ủng hộ tác giả
Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và ủng hộ tác giả

Đăng nhập ngay
Chưa có bình luận nào. Tem ngay!