Chương 1: MÁU TRÊN CÁNH ĐỒNG CHẾT
Trước Sau

Toàn văn

Cập nhật: 24/09/2026

Một buổi chiều tà xám xịt ở làng Lụi. Gió bấc lùa qua những rặng tre già xác xơ, kêu ken két như tiếng răng va vào nhau vì lạnh. Những con đường làng lầy lội, những cơn mưa dai dẳng và bất chợt, đặc quánh bùn đất và mùi phân bò, mùi rơm rạ ẩm mục bốc lên một cách khó chịu. Ánh sáng của ngày tàn yếu ớt không đủ xuyên qua những mái tranh thủng lỗ chỗ.

Lão Quày ngồi bên bật cửa, đôi bàn tay lão như hai rễ cây cổ thụ bám chặt vào đầu gối củ lạc. Da lão xạm đen, nhăn nheo như vỏ quả trám khô. Lão khúm núm, nhìn tàn tạ, thê lương lắm. Cạnh lão là chiếc điếu cày, lão đang vân vê nó như một cái gì đó để bầu bạn, nhưng không có sợi thuốc nào, chỉ hít hà mùi tàn thuốc sót lại cho đỡ cơn vật, cơn thèm khát. Vừa hít, lão vừa tính toán. Những con số thuế thân, thuế ruộng, tiền lãi vay nợ nhà Phó Thiết đang nhảy múa trong đầu lão như những con mọt nghiền nát tâm trí lão. Lão tự vấn: “Tại sao cả đời bán lưng cho trời, bán mặt cho đất mà đến một bát cơm gạo xát cho con cũng không có?”

Vừa buồn, vừa tự trách bản thân. Từ trong buồng tối, tiếng ho của thằng Lượm vang lên. Đó không phải là tiếng ho bình thường, mà là tiếng ho xé phổi và kết thúc bằng một cơn rên rỉ đứt quãng. Thằng Lượm, kể từ ngày mẹ mất, thì bệnh của nó càng nặng hơn, chắc nó nhớ mẹ, nhưng đó chỉ một phần. Bệnh của nó nặng là do uống không đủ thuốc, ăn không đủ no, mặc không đủ ấm nên bệnh ngày một xấu hơn. Lão Quày lật đật chạy vào. Trong bóng tối lờ mờ, lão thấy vệt máu đỏ tươi trên chiếc chiếu rách. Trong mắt lão, hiện lên một nỗi sợ hãi tột cùng. Cái chết không còn là khái niệm xa xăm, nó hiện hữu ngay trong từng hơi thở khò khè của đứa con trai duy nhất của lão. Sự nghèo khổ lúc này, đối với lão, không còn là đói ăn, mà là sự bất lực của một người cha nhìn máu mủ của mình héo hon từng ngày.

Bất chợt, tiếng chó sủa văng vẳng từ đầu xóm bỗng rộ lên dữ dội, rồi im bặt sau một tiếng “ăng ẳng” đau đớn. Lão Quày rùng mình, run lên cầm cập, cái cảm giác gai lạnh chạy dọc sống lưng vốn đã còng rạp xuống vì sương gió. Lão chưa kịp đứng dậy bên chiếc giường của thằng Lượm thì cánh cửa tre ọp ẹp đã bị một cú đạp phũ phàng văng ra đại. Kèm theo tiếng lớn:

- Thằng Quày đâu! Chết mất xác rồi hay sao mà không ra đón quan?

Tiếng quát như phá tan cái vẻ ảm đạm buổi chiều ngày hôm ấy, lọt vào trong buồng, khiến thằng Lượm giật mình lên cơn ho dữ dội. Lão Quày lật đật bò ra khỏi ngưỡng cửa, đầu gối lão đập xuống nền đất cứng nghe khô khốc. Trước mặt lão, tên cai mặc áo chẽn, tay lăm lăm cái roi mây quất vào không khí kêu “vút vút”. Theo sau là hai tên đầy tớ nhà Phó Thiết, mặt vênh lên như thể chúng vừa nuốt chửng cả cái làng này vào bụng.

- Lạy ông...Lạy các thầy... – Lão Quày run rẩy, giọng lão lạc đi, đầu không dám ngẩng lên khỏi mũi giày bóng bẩy của tên cai. – Nhà con ngặt quá, thằng bé lại đang cơn nguy kịch, xin ông cho con khất nợ sưu đến vụ chiêm...

“Chát!”

Một lằn roi đỏ lựng vắt ngang vai lão Quày. Lão không kêu, chỉ thấy ngực nghẹn lại.

- Khất? Mày tưởng thuế nhà nước là cái bánh đúc nhà mày đấy à mà đòi chia năm xẻ bảy? – Tên cai nhổ toẹt bãi nước cốt trầu xuống sân, ngay sát mặt lão. – Phó ông đã có lời: “Không tiền thì người đi, không người thì đất ở lại”. Mày không có bạc trắng thì tối nay xích thằng Lượm về phủ, cho nó làm nô bộc trừ nợ.

Ông ơi! Không được ông ơi! – Lão Quày rú lên, lao tới ôm chặt lấy chân tên cai. – Nó đang thoi thóp, đưa nó đi là nó chết dọc đường mất. Con xin ông, con lạy ông chín phương trời mười phương phật...

Tên cai hừ lạnh, hất hàm cho hai tên đầy tớ. Chúng xông thẳng vào gian buồng tối tăm, bất chấp tiếng ho sặc sụa và tiếng khóc rên của đứa trẻ. Một tiếng “choảng” chát chúa vang lên – chiếc nồi đất mẻ duy nhất trong nhà đã bị chúng đá văng ra sân, vỡ tan tành thành những mảnh vụn nham nhở như chính cuộc đời lão.

Lão Quày nhìn những mảnh gốm vỡ, rồi nhìn vào đôi mắt trợn trừng vô hồn của tên cai. Chính trong khoảnh khắc ấy, cái nghèo không còn là nỗi đau, nó là một nỗi nhục nhã ê chề, hèn hạ. Nhà cửa tan hoang, thằng Lượm ho lên cùng với tiếng nấc không ra hơi như những tiếng đàn đứt dây cứa vào da thịt. Thế rồi, bọn cai bỏ đi với bao cái tội lỗi mà chúng vừa mới gây ra, để lại mớ hỗn độn cho căn nhà rách nát ấy. Một luồng điện chạy qua bộ não già nua của lão. Lão chợt nhớ đến lời đồn về những thỏi vàng “máu” dưới hầm mộ cổ bìa rừng phía Tây.

Khi bon cai nghênh ngang rời đi kèm theo lời đe dọa “ngày kia tao đến, không thấy tiền thì dỡ nhà, bắt thằng Lượm để trả nợ”, lão Quày vẫn ngồi đó, bất động giữa sân, như thể vừa mới đi từ cõi quỷ về. Đôi mắt lão không còn đục ngầu vì nước mắt nữa, mà bỗng rực lên một thứ ánh sáng liều lĩnh, đáng sợ. Lão biết, muốn làm “người” ở xã hội này, đôi khi người ta phải dám xuống tận cùng địa ngục.

...

Đêm đến, làng Lụi vắng lặng đến rợn người. Sau lũy tre già, bóng tối không còn là màu đen đơn thuần mà đặc quánh lại như mực tàu, bủa vây lấy những mái tranh lụp xụp. Gió từ phía rừng đại ngàn thổi về từng cơn, mang theo cái lạnh lẽo của hơi sương quện vào cái mùi mục rữa của đất mới đào chôn người chết và xác lá hoai mục.

Lão Quày đứng nép mình bên gốc đa đầu bìa rừng, hàm răng đánh vào nhau lập cập vì lạnh, vì sợ, nhưng vẫn kiên trì như hy vọng điều gì đó. Trước mắt lão, trong căn chòi rách nát nằm tách biệt với xóm làng, một ánh đèn dầu leo lét hắt bóng một người đàn ông trạc ngoài 30 đang cắm cúi mài cuốc. Đó là Lợi. Ở làng này, người ta gọi hắn là “kẻ ăn cơm trần, làm việc âm”. Gã Lợi chuyên nghề trộm xác và đào mộ trộm để tìm của cải của người chết. Nên mỗi khi gần hắn, có một luồng âm khí rất nặng, vì vậy mà dân trong làng ít ai tiếp xúc hắn và hắn cũng vậy.

“Lợi...chú Lợi đấy à?” – Lão Quày lên tiếng, giọng run run

Lợi không ngẩn đầu, thanh âm khàn đặc vang lên:

“Đêm hôm khuya khoắt, người sống tìm tôi chỉ có hai loại: một là điên, hai là đã đường cùng. Lão thuộc loại nào?”

Lão Quày bước tới, ánh sáng lờ mờ, hiu hắt của ngọn đèn dầu rọi lên khuôn mặt khắc khổ, nhăn nheo của lão. Sự sợ hãi ma quỷ vốn dĩ đã ăn sâu vào máu thịt người dân quê, nhưng giờ đây, nỗi sợ ấy chẳng là gì so với hình ảnh chiều nay lão thấy: đứa con duy nhất của lão bị xích cổ, gân xanh nổi lên cùng với cơn ho đang giằng xé sự sống.

“Tôi cần tiền...Bao nhiêu cũng được. Tôi phải trả sưu cho Phó Thiết, tôi phải chữa bệnh cho cái Lượm.” – Lão Quày kiên định, đôi mắt đỏ ngầu nhìn thẳng vào Lợi. Ánh mắt ấy như một lưỡi gươm sáng bóng lóe lên giữa đêm tối, thể hiện sự quyết tâm của một người cha muốn giành lại sự sống cho con mình.

Lợi ngừng tay mài, ngước mắt nhìn lão, môi nở một nụ cười nửa miệng đầy quái dị: “Có một mối. Ngôi mộ cổ của viên quan tổng đốc cũ nằm sâu trong lòng núi. Người ta đồn, khi chôn, hắn cho ngậm một viên ngọc và lót huyệt bằng vàng ròng.”

Gã dừng lại một chút, hạ thấp giọng:

- Nhưng ngôi mộ đó có “ám”. Kẻ nào động vào đều không có đường về. Nếu lão muốn, tôi sẽ dẫn đi. Nhưng có một điều kiện...”

- Điều kiện gì? – Lão Quày hỏi dồn.

- Lão phải là người xuống hầm đầu tiên. Lão phải là kẻ chạm tay vào nắp quan tài để gánh toàn bộ lời nguyền trấn yểm. Nếu lão còn sống mà leo lên, vàng sẽ chia đôi. Nếu lão chết...coi như cái nợ đời của lão xong xuôi.

Lão Quày nghe xong rùng mình. Cái chết dưới hầm mộ sâu hun hút và lời nguyền từ ngàn năm trước hiện lên như một bóng ma lảng vảng trước mặt lão. Nhưng rồi, hình ảnh con trai đau đớn gào khóc trong cơn bạo bệnh lại hiện về, lấn át tất cả.

Lão nắm chặt đôi bàn tay gầy guộc, nghiến răng:

“Được. Tôi làm. Chỉ cần có vàng cứu cái Lượm, tôi chết cũng được.”

Cuộc giao dịch lạnh lùng đầy ám ảnh ấy kết thúc. Gã Lợi hẹn lão Quày vào ngày hôm sau xuất phát.

....

Mưa phùn giăng mắc như một tấm lưới bạc liệm lấy cả vùng rừng phía Tây. Đám người bốn gã, dẫn đầu là Lợi, sau là lão Quày và hai tên lưu manh, lặng lẽ như những con người lặng lẽ lầm lũi trong bóng đêm.

Từ phía ngọn cây gạo cổ thụ sừng sững bên kia rừng, tiếng chim lợn thỉnh thoảng lại cất lên từng hồi ngắn ngủi, xé toạc sự tĩnh mịch của đêm tối. Tiếng bước chân giẫm lên lá khô mục xào xạc hòa cùng tiếng gió rít qua khe núi, tạo nên một bản nhạc trầm buồn, bủa vây lấy tâm trí những kẻ đi đêm.

Lão Quày đi giữa, đôi vai gầy gò nhô cao rung lên theo nhịp thở dốc. Bùn lầy dưới chân dính dớp, mỗi bước đi lão lại cảm thấy cơ thể như nặng thêm vài phần. Cảm giác ấy không chỉ đến từ đôi chân đang lún sâu xuống đất mềm, mà còn từ sức nặng của sự lựa chọn này. Lão biết mình đang làm một việc trái với luân thường đạo lí, đang lún sâu vào bóng tối tội lỗi. Nhưng rồi, hình ảnh quỳ lạy van xin để khất nợ, hình ảnh cái Lượm đang giành giật lại sự sống trong cơn bạo bệnh hiện lên. Lão mấp mối, lẩm bẩm không ngớt: “Lượm ơi....chờ thầy....Lượm ơi....”

Câu nói ấy như một sợi dây mong manh níu lấy chút can đảm cuối cùng, giúp lão đứng vững. Với lão lúc này, tên của con trai chính là câu thần chú duy nhất giúp lão không ngã quỵ trước sự lạnh lẽo của rừng già và sự bủa vây của nỗi sợ hãi đang dâng cao.

Họ tìm thấy lối vào hầm mộ sau một hốc đá lớn. Không gian trong hầm mộ đặc mùi vôi nồng nặc lẫn với vị ẩm mốc của đất đá đã bị phong kín hàng thế kỉ. Ánh đuốc trên tay lão Quày nhảy múa chập chờn, hắt lên vách đá những hình thù kì lạ. Lão nghe thấy tim mình đập thình thịch, át cả tiếng nước nhỏ giọt đều đặn đâu đó trong bóng tối.

Trước mắt lão, trên chiếc sập đá xám lạnh, một chiếc hộp gỗ lim đã mủn mục, lộ ra một góc lấp lánh. Lão Quày run rẩy tiến lại gần. Đầu gối lão muốn quỵ xuống, không phải vì mệt, mà vì một nỗi sợ hãi nguyên thủy đang bóp nghẹt lấy cuống họng. Lão chưa bao giờ nghĩ mình sẽ đứng đây, trong cái hang ổ của người chết để tranh đoạt, thậm chí là cướp bóc chút hư vinh của thế gian như này.

Lão đưa bàn tay thô ráp, nứt nẻ vì sương gió ra. Ngón tay lão vừa chạm vào những thỏi vàng lạnh ngắt, một luồng điện lạnh lẽo như chạy dọc xương sống. Lão giật mình rụt tay lại, mắt trợn trừng nhìn vào bóng tối. Lão ngỡ như nhìn thấy đôi mắt của người nằm trong huyệt đang trừng trừng nhìn mình, oán hận và nguyền rủa.

“Lạy vong linh người quá cố....con chỉ xin một chút....một chút để cứu mạng người sống thôi....” – Lão lẩm bẩm, môi run bần bật.

Nhưng rồi, trong cái tĩnh lặng rợn người của hầm mộ, tiếng ho xé phổi của Lượm lại dội về tâm trí lão. Lão thấy rõ những vệt máu đỏ tươi trên chiếc chiếu rách, thấy cái lưng còng của mình dưới gót giày tên cai lệ, thấy cả sự khinh bỉ của xã hội coi người nghèo không bằng con giun cái kiến.

Cái nghèo đã tước đi của lão tất cả, và giờ đây nó biến lão thành một con thú đói đang đứng trước miếng mồi. Một sự liều lĩnh, gan dạ điên cuồng trỗi dậy, đè bẹp sự sợ hãi. Lão vồ lấy những thỏi vàng, ôm chặt vào lồng ngực gầy guộc như lão đang ôm lấy mạng sống của con trai mình và ôm lấy lòng tự trọng của mình trước những trận đòn roi của tên cai nhà Phó Thiết. Những miếng vàng lạnh lẽo chạm vào da thịt lão, nhưng lão thấy nó nóng hổi như than hồng, như sinh mạng, như một thần hộ mệnh để cứu rỗi những cái tàn khốc đã xảy ra trong cuộc đời lão.

Lão Quày không còn sợ ma quỷ nữa. Lão nhận ra rằng trên đời này, chẳng có con ma nào đáng sợ bằng cái dạ dày rỗng tuếch và cái chết trắng của người thân. Lão vội vã nhét vàng vào bọc, đôi mắt đục ngầu giờ đây hằn lên những tia máu dại dột. Lão đã bước qua ranh giới. Từ khoảnh khắc này, lão không còn là lão Quày hiền lành của làng Lụi nữa, mà là kẻ đánh cắp sự yên nghỉ của người chết để đổi lấy một hy vọng mong manh cho người sống.

Cơn mưa rừng trút xuống đại ngàn, ngọn đuốc cuối cùng vừa lịm tắt trong tiếng xèo xèo của nước, để lặng một khoảng không mờ mịt, tối tăm. Nhưng rồi, những tia chớp rạch ngang bầu trời, ném xuống những luồng sáng xanh xao, đủ để soi rõ những khuôn mặt vừa lạ lẫm, vừa kinh tởm – những gương mặt biến dạng bởi thứ ánh sáng lấp lánh của vàng.

Gã Lợi, kẻ vốn nổi tiếng điềm tĩnh, giờ đây hắn lại thở gấp như đang muốn vồ lấy con mồi béo bở mà mình đã cất công rình mò bấy lâu nay. Đôi mắt hắn dán chặt vào đống vàng vừa được lôi ra trong lòng đất, đôi bàn tay run rẩy miết lên như hắn đang chạm vào sự xa hoa sắp đến với hắn trong tương lai. Hai gã lưu manh đi cùng cũng chẳng khá hơn, chúng gầm gừ như những con thú đang canh chừng miếng mồi.

“Nhiều quá....Thế này thì đổi đời thật rồi...” – một tên lẩm bẩm.

Lợi đứng thẳng người, ánh chớp vụt qua khiếng bóng hắn đổi dài lên vách đá như một con quỷ sắp biến hình. Hắn nhếch mép, giọng lạnh căm:

- Người sống không cần nhiều thế này, nhưng người chết thì không cần gì cả.

Câu nói vừa dứt, không khí bổng chốc đông cứng lại. Sự phản bội đã lộ diện, bén ngót như lưỡi dao vừa rút ra khỏi vỏ. Hai tên lưu manh khựng lại, tay vội vã đưa về phía chuôi dao giắt lưng.

Đứng ngoài rìa vòng tròn tàn độc ấy, lão Quày run rẩy ôm khư khư cái bọc nhỏ trước ngực – chút kỉ vật nghèo nàn của gia đình lão. Lão nhìn những kẻ mà lão từng tưởng là đồng cảnh ngộ, cùng dắt díu nhau đi tìm đường sống. Hóa ra, lão chỉ là một kẻ lạc lối giữa bầy sói hoang.

Giữa tiếng sấm rền vang, lão Quày chua chát nhận ra một sự thật cay đắng. Vàng bạc không bao giờ hàn gắn được cái nghèo, nó chỉ giống như một luồng sáng tàn nhẫn, làm lộ ra những vết nứt sâu hoắm, thối rữa trong lòng người.

Một cuộc ẩu đả nổ ra giữa Lợi và hai tên lưu manh. Trong bóng tối, tiếng dao găm đâm vào da thịt, tiếng rên rỉ đến nghẹn họng. Lão Quày không tham gia, trong đầu lão giờ chỉ nghĩ đến chuyện tìm cách trốn chạy. Nhưng một gã lưu manh đang trong cơn hấp hối đã túm lấy chân lão, kéo lão ngã xuống bùn lầy. Máu của kẻ bị thương chảy loang lổ ngay trên người và chỗ của lão, hòa cùng nước mưa và thấm vào túi vàng trên tay lão Quày. Lão kinh hoàng nhận ra thỏi vàng lúc này nặng trĩu và dính dớp, như thể nó đang hút lấy sinh mạng của con người.

Trong giây phút giằng co ấy, gã lưu manh đã bóp cổ lão và lão Quày đã làm một việc mà cả đời lão chưa từng nghĩ tới: lão cầm hòn đá nhọn bên cạnh, đập mạnh để thoát thân. Một hành động dứt khoác, mạnh mẽ. Hòn đá dính đầy máu từ từ tuột khỏi tay lão, một cảm giác lạnh lẽo bao trùm lấy lão. Không phải vì mưa, mà vì lão biết mình đã trở thành kẻ giết người. Cái nghèo đã đẩy lão đến mức cuối cùng của sự tha hóa. Tước đoạt mạng sống của kẻ khác để giữ lấy cơ hội cứu mạng con mình.

Tiếng mưa rừng gầm thét như muốn giấu nhẹm những tội ác vừa xảy ra dưới cửa hầm. Lão Quày ôm chặt vàng vào bụng, lùi dần về phía gốc cây gạo cổ thụ. Lúc đó, gã Lợi đứng trước mặt lão, tay cầm con dao bầu vẫn còn nhỏ máu xuống bùn đen. Đôi mắt hắn đỏ chạch, không còn chút hơi hớm gì của tính người trong hắn.

Quày! Đưa cái túi đó đây. Đừng để tao phải làm với mày như tao đã làm với thằng Sáu (tên lưu manh) – Giọng hắn khàn đặc, lẫn trong tiếng gió rít.

Lão Quày run cầm cập, giọng nghẹn lại trong cổ họng:

Lợi....mày điên rồi! Thằng Sáu nó có vợ dại con thơ ở nhà....Mày giết nó vì mấy thỏi vàng này sao? Chúng ta đều là người nghèo mà Lợi!

Lợi cười sằng sặc, một nụ cười khô khốc và ghê rợn:

- Người nghèo? Mẹ kiếp, khốn nạn! Cái chữ “nghèo” nó giết tao từ khi tao chưa kịp đẻ ra cơ! Mày tưởng cái nghèo nó là tình nghĩa à? Không! Cái nghèo là con chó đói, nó bắt mày phải ăn thịt anh em để sống. Mày thương thằng Sáu, thế ai thương tao? Ai thương lũ con tao đang nằm co quắp chờ thuế thân, chờ miếng ăn.

Lão Quày nức nở, tay càng siết chặt bọc vàng vấy máu:

- Nhưng đây là tiền cứu mạng thằng Lượm...Mày biết nó đang thoi thóp mà. Tao chỉ lấy một ít thôi, phần còn lại mày cứ cầm lấy....

Lợi bước tới một bước, mũi dao chĩa thẳng vào ngực lão:

- Một ít? Ở cái xã hội này, có tiền là có tất, mà thiếu một xu là mất mạng! Mày mang vàng về cứu con mày, rồi mai nhà Phó Thiết nó tìm cách cướp sạch. Thà mày đưa hết cho tao, tao sang vùng khác làm lại cuộc đời. Còn thằng Lượm.... – Lợi dừng lại, ánh mắt lóe lên một sự tàn nhẫn tột độ - ....nó chết đi có khi lại là phúc, Quày ạ. Chết thì không phải đói, không phải chịu đau, không phải làm kiếp trâu ngựa cho quân cường hào nữa!

Mày câm miệng! – Lão Quày hét lên, một sức mạnh điên cuồng từ đâu ập đến. – Mày không phải là người! Mày là quỷ!

- Đúng! Tao là quỷ! – Lợi gầm lên. – Nhưng là con quỷ do cái làng này, cái xã hội này nuôi béo bằng máu của những thằng hiền lành như mày đấy! Đưa đây!

Lợi lao tới. Lão Quày nhắm mắt, vung tay chống trả trong vô vọng. Giữa cơn mưa lạnh lẽo, tiếng dao đâm vào da thịt nghe “phập” một nhịp ghê người. Lão Quày không thấy đau, lão chỉ thấy một luồng chất lỏng nóng hổi bắn lên mặt mình. Lão mở mắt ra, thấy Lợi đang ôm lấy vai, máu rỉ qua kẻ tay. Chính thằng Sáu, nó đã dùng hết sức của mình đâm lén hắn từ phía sau.

Lão Quày không kịp suy nghĩ, lão quay đầu chạy bán sống bán chết vào rừng sâu. Tiếng chửi rủa của Lợi đuổi theo sau, xé nát màn đêm:

- Chạy đi Quày! Mày mang theo máu của tao, máu của thằng Sáu về mà cứu con mày! Để xem nó có sống nổi với số vàng ấy không!

...

Bình minh ló dạng nhưng bầu trời vẫn xám xịt như màu chì. Lão Quày về đến đầu làng, quần áo tả tơi, bùn đất bết lại với máu khô thành một lớp vảy đen kịt. Lão không còn thấy mệt nữa, không còn thấy sợ nữa. Mà thay vào đó là một thứ ánh sáng hi vọng đang chiếu sáng trong tâm trí lão. Trong đầu lão chỉ có một hình ảnh duy nhất: Lượm đang uống bát thuốc sắc thơm lừng, đôi má nó hồng hào trở lại. Lão vừa đi vừa cười hì hì, tay run rẩy mân mê túi vàng trong bọc ngực.

Lão đi ngang qua sân đình, nơi mà mới hôm qua, lão còn quỳ rạp dưới chân những bậc chức sắc, van nài một sự thương hại trong tuyệt vọng. Lão khựng lại một nhịp, liếc nhìn mái đình rêu phong bằng ánh mắt khinh khỉnh, pha chút ngạo mạng của một “kẻ giàu có” vừa tự tay cướp lại vận mệnh từ tay thần chết.

Lão Quày bước vào sân nhà, đôi chân lập cập vướng vào cánh cửa tre vẫn nằm chỏng chơ, đổ nát y hệt cái nghèo hèn của lão hôm qua. Nhưng không gian tĩnh lặng đến gai người. Con chó vện mọi khi vẫn xông ra cửa sủa váng làng nay bỗng nằm phủ phục, rúc sâu vào gầm chõng, phát ra những tiếng rên rỉ u uất như thể nó vừa trải qua một cuộc bạo hành nào đó.

Lão nén nhịp thở dồn dập, gọi khẽ bằng giọng khàn đặc:

- Lượm ơi....Thầy về rồi....Có tiền mua thuốc rồi con ơi!

Không có tiếng đáp lại. Đáp lại lão chỉ có tiếng gió rừng rít qua khe liếp, tạo nên những âm thanh u u như tiếng than khóc của những linh hồn bị bỏ rơi. Sự lặng im ấy còn đáng sợ hơn cả tiếng sấm sét ngoài cửa hầm mộ đêm qua.

Lão cuống cuồng bước vào phòng. Trên chiếc chiếu rách nát, Lượm nằm đó bất động. Ánh sáng mờ đục của buổi sớm soi rõ khuôn mặt nhỏ nhắn giờ đã tím tái, đôi mắt nhắm nghiền lại như một giấc ngủ dài không bao giờ tỉnh lại. Một bàn tay gầy gò của nó vẫn còn nắm chặt lấy mép chiếu, bấu víu đến mức các đầu ngón tay trắng bệch – một sự bấu víu tuyệt vọng vào sự sống trước khi buộc phải buông xuôi.

Lượm đã chết. Nó đã đi vào lúc lão đang giành giật những thỏi vàng – thứ được cho là sự sống của Lượm. Lão đã thắng được thần chết ở hầm mộ, nhưng lại thua cuộc trong chính ngôi nhà của mình.

Trong căn chòi nát chỉ còn tiếng gió lùa thê thiết, lão Quày đứng đó, trơ lỳ như một pho tượng đá. Lão không khóc. Nỗi đau đớn đã bóp nghẹt tuyến lệ, chỉ còn đôi mắt đỏ ngầu, dại dại. Bất ngờ, lão cuồng loạn vớ lấy cái túi vải thô, giật phăng dây buộc. Bên trong là vàng. Một đống vàng ròng sáng rực đổ òa ra, lăn lóc trên nền đất ẩm mốc.

Lão bốc từng nắm, rải tung tóe lên thi thể lạnh ngắt của đứa con. Lão nhét những thỏi vàng nặng trịch vào đôi tay gầy khẳng khiu của thằng bé, thậm chí cố ấn chúng vào khuôn miệng tím tái của nó. Lão thao tác gấp gáp, sùng bái như thể đống kim loại kia là thứ thần dược có thể níu kéo chút hơi tàn, có thể gọi hồn người chết về từ cõi âm ty.

- Vàng đây! Sao không sống lại? – Lão gầm lên, tiếng nấc nghẹn hóa thành lời rủa sả uất ức hướng thẳng lên mái tranh thủng nát.

“Tao đã đánh đổi tất cả để có được thứ này....Sao mày không cho nó sống? Hả trời?!”

Trong khoảnh khắc cuồng điên ấy, một luồng ánh sáng tàn khốc lóe lên trong tâm trí lão. Lão bàng hoàng nhận ra cái nghèo không chỉ cướp đi hạt gạo, bát cơm, mà nó còn là “một kẻ lừa đảo thâm độc”. Nó lừa lão đánh đổi cả thiên đường ấm áp, cả nhân tính con người để nhận về một đống kim loại vô tri, bạc bẽo. Giờ đây, giữa đỉnh cao của sự giàu sang mà lão từng khao khát, lão chỉ thấy mình là một kẻ trắng tay vĩ đại.

Tiếng mõ trâu lốc cốc cùng tiếng gào thét hung tợn của bọn cai lệ xé toạc không gian tĩnh mịch đầu ngõ. Chúng đến để thu sưu, nếu không có tiền thì chúng bắt Lượm đi trừ nợ, như cái hẹn tàn độc của lũ nhà giàu trước đó.

Lão Quày đứng bật dậy, đôi mắt vằn tia máu nhìn thẳng vào bọn chúng như một con thú hoang bị dồn vào đường cùng. Không một lời van xin, lão vớ lấy cái túi vàng nặng trịch rồi chạy vụt ra lối cửa sau, lao thẳng về phía cánh đồng mênh mông – nơi cả đời lão đã đổ xanh mồ hôi nhưng chưa một ngày được làm chủ.

Nắng chiều nhuộm đỏ rực cánh đồng sau làng, một thứ màu đỏ bầm nhức nhối như máu khô. Lão Quày đứng giữa gốc rạ trơ trọi, gió lồng lộng thổi làm tung mái tóc bạc phơ, bết bát bùn đất của lão. Lão không chạy nữa. Lão đứng đó, đôi mắt đục ngầu nhìn chằm chằm vào hư không, tay thọc sâu vào cái bọc vải nát bấy.

- Này thì sưu! Này thì thuế! Này thì vàng cho thằng Lượm mua thuốc! – Lão gào lên, tiếng cười khàn đặc, xé rách sự tĩnh lặng của hoàng hôn.

Lão vung tay. Những thỏi vàng vấy máu vung lên, vẽ thành những vệt sáng lấp lánh giữa không trung rồi rơi “tùm” xuống vũng bùn lầy lội. Lão rải vàng như người ta rải mạ, nhưng mùa màng của lão là cái chết, và hạt giống của lão là sự tuyệt vọng. Bọn cai lệ và đám tay sai nhà Phó Thiết đứng trên bờ mương, há hốc mồm nhìn lão điên dại. Chúng muốn lao xuống cướp, nhưng cái nhìn sòng sọc, rợn người của lão khiến chúng chùn bước. Lão Quày lúc này không còn là một lão nông hèn mọn, lão như một bóng ma hiện về từ hầm mộ, cao lớn và đáng sợ lạ lùng.

Khi thỏi vàng cuối cùng rời khỏi tay, lão Quày bỗng khựng lại. Lão nhìn xuống đôi bàn tay mình – đôi bàn tay đã từng cày cuốc nuôi đời, giờ đây đen kịt máu và tội lỗi. Lão quỳ thụp xuống bùn, áp mặt vào luống đất lạnh ngắt.

- Lượm ơi....Thầy trả lại cho đất cả....Đất không nuôi nổi con, thì vàng cũng không gọi nổi hồn con về....

....

Đêm đó, một cơn bão trái mùa ập đến. Mưa như trút nước, gột rửa sạch những vết máu trên cánh đồng, nhấn chìm những thỏi vàng sâu xuống lòng bùn đặc quánh. Sáng hôm sau, người dân thấy lão Quày nằm gục bên nấm mộ mới đắp của con trai. Lão nằm co quắp, đôi tay vẫn ôm lấy nấm mồ đất mới như đang sưởi ấm cho đứa con khỏi cái lạnh của âm ty.

Trên môi lão nở một nụ cười thanh thản đến kỳ lạ. Có lẽ trong khoảnh khắc cuối cùng, lão đã thấy Lượm đứng đợi lão ở bên kia cánh đồng, nơi không có sưu thuế, không có Phó Thiết, và không có những thỏi vàng oan nghiệt.

Thế nhưng, sau cái chết của cha con lão Quày, làng Lụi vẫn thế. Những tòa nhà của Phó Thiết vẫn mọc lên sừng sững, và những kiếp người như lão Quày vẫn tiếp tục còng lưng trên những cánh đồng bạc màu. Chỉ có điều, người ta đồn rằng, vào những đêm mưa bão, dưới lòng đất sâu của cánh đồng chết, đôi khi vẫn nghe thấy tiếng vàng va vào nhau leng keng – tiếng vang của một kiếp người đã bị sự nghèo khổ nghiền nát đến tận cùng xương tủy.  

👏 Ủng hộ tác giả
Bình luận (11)

Đăng nhập để bình luận và ủng hộ tác giả

Đăng nhập ngay
Phàm Nhân
Nguyễn Hải Bâng Tác giả Tặng Bánh kem
Phàm Nhân
Pipapipo
Hay!
Phàm Nhân
Nguyễn Hải Bâng Tác giả
mình cảm ơn nhé
Phàm Nhân
Lam Truc
Một câu chuyện nên đọc, cảm xúc vừa lạnh lẽo vừa đau lòng.
Phàm Nhân
Nguyễn Hải Bâng Tác giả
Cảm ơn chị
Phàm Nhân
Nguyễn Văn Nguyên
Mong bạn tiếp tục đào sâu hơn về thể loại này
Phàm Nhân
Nguyễn Hải Bâng Tác giả
Mình cảm ơn nhiều ạ
Phàm Nhân
Nguyễn Văn Nguyên
Rất có thiên phú 😗
Phàm Nhân
Lê Thị Thiên Ý
Truyện hay lắm😍
Phàm Nhân
Nguyễn Hải Bâng Tác giả
Cảm ơn bạn nhiều ☺️
Phàm Nhân
Nguyễn Hải Bâng Tác giả
Xin chào độc giả! Mình là tác giả của truyện ngắn "Máu trên cánh đồng chết". Mình rất mong mọi người có thể dành chút thời gian để đọc tác phẩm của mình như một động lực để mình có thể tiếp tục ra những tác phẩm mới hay hơn nhé! Hãy bình luận cảm xúc của các bạn ở đây, mình đọc và tiếp thu ý kiến ạ