Ở trên cõi đời này, vốn dĩ nó có những thứ đảo điên và xô lệch, bởi vì chẳng có gì là bằng phẳng cả. Đến hoa hồng đẹp đẽ là thế nhưng vẫn quá đỗi gai góc và xù xì. Đến mặt hồ còn chẳng hề phẳng lặng mà lại đầy rẫy những gợn song to nhỏ. Và đời người cũng vậy, đã là con người thì muôn đời suốt cái kiếp ấy phải trải qua sướng vui đau đớn. Thế nhưng Văn Kha lại chẳng thể nào tỉnh ra được, hắn đúng nghĩa là một tên cầu bất cầu bơ, suốt ngày rượu chè đến mức nát bươm ở chợ huyện. Những kẻ người ta gọi là “nát đời” như Văn Kha, kỳ thực đâu phải sinh ra là đã nát bươm. Có những câu chuyện đời, chỉ khi lần ngược lại quá khứ, mới thấy từng mảnh vỡ hôm nay vốn từng là một tấm gương sáng loáng không một vết ố bẩn.
Ngày ấy, Văn Kha không phải là kẻ lê la nơi chợ huyện, càng không phải là cái bóng xiêu vẹo trong men rượu rẻ tiền. Hắn từng là cậu ấm duy nhất trong một gia đình giàu có bậc nhất vùng. Căn biệt thự nơi hắn lớn lên nằm nép mình sau hàng rào sắt cao quá đầu người, sơn trắng tinh tươm, mỗi buổi chiều nắng đổ xuống lại ánh lên thứ sắc vàng óng như mật ngọt trong vườn. Khu vườn rộng mênh mông, có đủ thứ hoa trái bốn mùa, từ những khóm hồng kiêu sa cho đến giàn lan đột biến treo lơ lửng, hương thơm cứ thế mà lan ra, quấn quýt như níu giữ bước chân người qua kẻ lại.
Cha hắn là một người đàn ông thành đạt, nghiêm nghị nhưng không quá khô cứng. Ông ít nói, song mỗi lời nói ra đều chắc nịch, như đóng đinh vào trí óc người nghe. Người trong vùng vừa kính trọng vừa nể sợ ông. Còn mẹ hắn lại là người phụ nữ dịu dàng, mang nét đẹp đằm thắm của một thời chưa cần vội vã. Bà chăm chút cho Văn Kha từng bữa ăn, giấc ngủ, từng chiếc áo mặc trên người. Có những buổi tối, khi gió từ ngoài vườn lùa vào qua khung cửa sổ, bà ngồi bên giường kể cho hắn nghe những câu chuyện đời xưa cũ, giọng nói nhẹ như sương đêm vương trên mái nhà, khiến cậu bé Kha khi ấy luôn ngủ thiếp đi trong một thứ bình yên mà sau này hắn cả đời cũng không tìm lại được.
Tuổi thơ của Văn Kha là chuỗi ngày mà hắn chẳng thiếu bất cứ một thứ gì. Sáng ra đã có người hầu chuẩn bị sẵn quần áo, bữa ăn được bày biện tươm tất trên chiếc bàn gỗ lớn giữa phòng khách. Hắn được cho theo học ở những ngôi trường tốt nhất, đi về bằng xe riêng, bạn bè xung quanh cũng toàn con nhà khá giả. Mỗi dịp sinh nhật, căn biệt thự lại sáng rực ánh đèn, tiếng cười nói vang vọng khắp sân vườn, bánh kem lớn đến mức mấy đứa trẻ con phải xúm lại mới cắt hết.
Nhưng cái giàu sang ấy, cũng như mặt hồ tưởng chừng phẳng lặng, lại ẩn chứa những gợn sóng mà chính Văn Kha khi còn nhỏ chưa từng nhận ra. Cha hắn, vì quá bận rộn với công việc, dần dần trở nên xa cách với tổ ấm của ông. Những bữa cơm gia đình thưa dần, rồi có khi cả tuần chẳng thấy ông ngồi cùng. Mẹ hắn, dù vẫn dịu dàng như thế, nhưng trong ánh mắt đã bắt đầu có những khoảng trống khó nói.
Văn Kha lớn lên trong đủ đầy, nhưng lại thiếu một thứ mà đến khi đánh mất tất cả, hắn mới hiểu: đó là sự gắn kết. Hắn quen với việc được đáp ứng mọi thứ, quen với cảm giác mình là trung tâm, mà chẳng cần phải cố gắng giữ gìn điều gì. Cái biệt thự rộng lớn kia, rốt cuộc lại chẳng thể giữ nổi một gia đình nguyên vẹn, cũng như chẳng thể giữ nổi một đời người khỏi trượt dài.
Và có lẽ, ngay từ những ngày tháng tưởng chừng vương giả ấy, hạt mầm của sự đổ vỡ đã âm thầm nảy lên, chỉ chờ một cơn giông là bung ra, quật ngã tất cả.
Rồi một ngày, trong nơi xa hoa rực rỡ của giảng đường đại học, Văn Kha gặp Yến. Cô gái ấy mới là tân sinh viên, dáng người mảnh khảnh, đôi mắt sáng trong nhưng phảng phất một thứ ngây thơ khiến người ta dễ lầm tưởng là trong veo. Yến không đẹp kiểu rực rỡ, nhưng lại có cái gì đó vừa non trẻ vừa khéo léo, như một cành hoa mới chớm nở đã biết nghiêng mình theo gió. Kha, vốn đã quen sống bằng cảm giác được người khác ngước nhìn, bỗng thấy trong lòng mình nổi lên một niềm hứng khởi lạ lùng. Hắn tưởng đó là tình yêu. Kỳ thực, nhiều khi đàn ông rơi vào một cái bẫy rất mềm mại và ngọt ngào: chỉ vì một ánh mắt chịu nghe mình tâm sự và giãi bày, họ liền ngỡ đời còn có chỗ để bấu víu.
Văn Kha lúc ấy lại càng sa đà hơn vào thói vung tay. Hắn đưa Yến đi ăn, đi uống, mua cho cô ta hết món này đến món khác, như thể tiền trong túi là nước chảy dưới chân cầu, cứ tiêu rồi sẽ lại đầy. Không chỉ thế, hắn còn sốt sắng muốn “giới thiệu bạn bè” cho cô, như một kẻ đang nâng niu viên ngọc quý mà không biết chính mình đang tự mở toang cánh cửa cho kẻ trộm bước vào. Hà, người bạn thân đã chơi với hắn ba năm, cũng là tân sinh viên, nhìn ngoài thì hiền lành, trong mắt lúc nào cũng ánh lên vẻ láu lỉnh khó dò. Uy lớn hơn Kha hai tuổi, đã sớm biết cách nói cười như rót mật vào tai người khác. Còn Công thì ít lời nhưng ánh mắt sắc lạnh, kiểu người đứng yên thôi cũng khiến kẻ khác phải dè chừng.
Ban đầu, cả bọn còn giả bộ anh em chí cốt. Chúng gọi nhau là thân thiết, là nghĩa tình, là cùng một giàn. Yến thì ngồi cạnh, cười khẽ, nghiêng đầu nghe những câu chuyện tưởng như vô hại. Nhưng càng về sau, Văn Kha càng thấy có điều gì đó không ổn. Những cuộc gặp gỡ bỗng dày hơn. Những chầu nhậu bỗng kéo dài. Những món tiền hắn đưa ra ban đầu là vui vẻ, rồi dần dần thành quen tay. Hà mượn tiền đóng học, Uy than cần xoay vốn, Công thì bảo có mối làm ăn. Còn Yến, cô gái tân sinh viên ấy, lúc đầu chỉ im lặng, sau bắt đầu nói đúng lúc, gật đúng chỗ, cười đúng thời điểm như thể đã hiểu hết mọi ngóc ngách trong cuộc chơi.
Cho đến một hôm, khi túi tiền của Văn Kha đã mỏng như lá cuối mùa, hắn mới bàng hoàng nhận ra mình bị đặt ở giữa một cái lưới. Những người anh em kia lần lượt biến mất. Tin nhắn không trả lời. Cuộc gọi không bắt máy. Yến cũng không còn liên lạc. Cả một quãng thời gian hắn từng tin là có tình có nghĩa, cuối cùng hóa ra chỉ là một màn diễn vụng về mà hắn là kẻ trả tiền, trả lòng và trả luôn cả sự ngu muội của mình.
Văn Kha ngồi sụp xuống bên mép chợ, miệng bật ra những lời chửi rủa cay độc. Hắn chửi lũ khố rách chó má, chửi cái đời đen bạc, chửi cả chính mình. Nhưng càng chửi, hắn càng nghe trong ngực mình nứt ra một mảng lớn. Hắn chợt hiểu, hóa ra bấy lâu nay mình chỉ là một gã thợ xây. Xây những mối quan hệ bằng tiền, bằng sự dễ dãi, bằng cái ảo tưởng rằng cứ đưa ra thì sẽ giữ được người. Nhưng đời đâu phải là căn nhà gỗ, càng không phải cái biệt thự rộng lớn năm nào. Xây xong rồi, người ta bước qua, đá hắn lại phía sau như ném một viên gạch thừa thãi ra bãi phế liệu.
Từ đó, Văn Kha trượt dài thật sự. Một cú trượt không còn đường níu kéo. Từ ngày cha quay lưng, Văn Kha mới hiểu thế nào là một cú rơi không có tiếng động ồn ào. Ông không mắng mỏ ầm ĩ, không đánh đập, không đập bàn quát tháo như người ta vẫn tưởng ở những gia đình tan vỡ. Cha hắn chỉ im lặng. Mà cái im lặng ấy còn lạnh lẽo hơn cả một lời nguyền. Ông bảo, từ hôm nay đừng gọi ông là cha nữa. Một câu ngắn gọn, khô khốc, tưởng nhẹ tựa lông hồng mà lại nặng nề như tảng đá đè xuống ngực Kha suốt quãng đời còn lại. Mẹ hắn cũng vậy. Bà không khóc lóc, không van nài, không chạy theo níu giữ đứa con trai đang trượt khỏi tay mình. Bà chỉ đứng ở hiên nhà nhìn hắn đi ra, mắt đỏ hoe nhưng môi lại mím chặt, như thể giữa thương xót và buông bỏ, bà đã chọn buông bỏ. Chính sự buông tay ấy mới là nhát cắt sâu nhất.
Văn Kha bắt đầu chìm xuống. Ban đầu là những chén rượu để quên một đêm mất ngủ. Rồi thành vài lon bia để dằn cơn cay ở cổ họng. Sau nữa, rượu không còn là thứ để uống cho vui, mà là nơi hắn trú ngụ mỗi khi nhìn vào đời mình và thấy trống rỗng đến rợn người. Hắn chết chìm trong men say như một kẻ không còn biết bơi, càng vùng vẫy càng uống thêm nước đục vào phổi.
Từ đó, hắn lang thang ở chợ huyện ngoại thành. Ban ngày, người ta thấy hắn lẩn trong những ngõ chợ hẹp, áo quần nhếch nhác, mắt lờ đờ, tay lúc nào cũng thò vào túi áo người khác một cách quen thuộc như thể đó là việc duy nhất hắn còn nhớ. Có hôm hắn móc được vài chục nghìn, có hôm bị phát hiện, bị xua đuổi như đuổi một con chó đói. Nhưng hắn chẳng còn thấy nhục nữa. Cái nhục đầu tiên đã bị ném mất từ lâu, ngay ngày hắn thấy Yến ngồi cười vui vẻ bên ba tên đốn mạt kia.
Hôm ấy, hắn đứng chết lặng giữa đường. Yến khoác vai Hà, còn Uy nói cười gì đó bên cạnh, Công thì ung dung nhả khói thuốc. Chúng nó như một bọn từng cùng hắn uống chung một chén rượu, giờ lại ngồi đó thong dong như thể chưa từng có ai bị chúng đạp xuống. Nụ cười của Yến sáng đến đau mắt. Văn Kha không nhớ mình đã chửi gì, chỉ nhớ bàn tay mình run lên, rồi chiếc điện thoại trong túi bị hắn ném mạnh xuống nền gạch. Màn hình vỡ toang. Những mảnh kính bắn ra như những mảnh đời nhỏ bé, lạnh tanh. Hắn đạp thêm một cái nữa, như muốn đạp nát cả cái hình ảnh đáng ghét kia lẫn phần người còn sót lại trong mình.
Chiều xuống, hắn lại lê ra quán bia. Chỗ nào có rượu là chỗ đó có hắn. Người ta quen dần với một gã đàn ông gầy rộc, mặt mũi hốc hác, nói năng lảm nhảm, mắt lúc nào cũng đỏ quạch. Hắn uống như thể chỉ cần uống đủ nhiều thì quá khứ sẽ tan ra, nỗi nhục sẽ rữa hết, còn vết thương lòng sẽ thôi nhức. Nhưng không. Rượu chỉ làm hắn bẩn hơn, nát hơn, và cô độc hơn.
Đêm đến, Văn Kha về chân cầu Long Biên ngủ. Gió từ sông thốc lên lạnh buốt, luồn qua lớp áo mỏng và những đêm đói dài như vô tận. Hắn co ro bên thành cầu, nhìn ánh đèn xe chạy qua những nhịp cầu đổ bóng loang loáng xuống mặt nước đen ngòm. Trên cao, thành phố vẫn sáng đèn rực rỡ. Dưới thấp, đời hắn thì tối mịt như màn đêm vô định. Và trong cái tối hun hút ấy, Văn Kha nằm đó, không còn là cậu ấm ngày xưa, cũng chẳng còn là người đàn ông từng mơ có ngày nắm được hạnh phúc. Hắn chỉ còn là một cái bóng bị đời quẳng đi, trôi dạt mãi giữa chợ huyện và chân cầu, cho đến khi chính hắn cũng quên mất mình từng là ai.
Sáng hôm ấy, sau một đêm co ro dưới chân cầu Long Biên, Văn Kha lê xác về phía chợ huyện trong bộ dạng như một cái bóng bị gió xô đi. Đầu hắn ong ong, bụng cồn cào như có ai đang cào cấu từ bên trong. Hắn lang thang giữa dòng người tấp nập, mắt lờ đờ quét qua từng túi áo, từng quai xách, từng chiếc ví lấp ló nơi hông mấy bà buôn cá, buôn rau. Đến lúc bàn tay chạm phải một cái túi quần sơ ý của gã xe ôm đứng hút thuốc bên vỉa hè, Kha chỉ khẽ lướt qua, rồi rút ra được hai đồng bạc lẻ. Hai đồng tiền lạnh ngắt nằm trong lòng bàn tay, nhỏ bé mà sáng lên một thứ ánh bạc mong manh như mảnh hy vọng cuối cùng bị bỏ quên giữa bùn đất bẩn thỉu.
Hắn ngơ ngác nhìn chúng hồi lâu. Rồi bật cười khan.
-Chà, đời tao giờ chỉ còn đáng giá bằng từng này thôi sao?
Không ai đáp lời hắn. Chỉ còn có tiếng rao hàng, tiếng chổi quét vỉa hè và tiếng xe máy phóng qua rát mặt. Kha nhét hai đồng bạc vào túi, bước xiêu vẹo vào một quán phở nhỏ ven đường. Quán chỉ có mấy bộ bàn ghế nhựa cũ, nồi nước dùng đặt trên bếp than đỏ lửa, mùi xương hầm và hành lá quyện lại thành một thứ hương ấm nóng khiến người ta vừa thèm vừa tủi. Kha ngồi xuống góc trong cùng, cúi gằm mặt.
Bà chủ quán nhìn hắn từ đầu đến chân, thấy bộ đồ nhàu nhĩ, đôi mắt đỏ quạch, liền hỏi gắt:
-Ăn gì thế thằng ất ơ?
Kha nuốt nước bọt, giọng khàn đặc:
-Một bát… phở thường thôi mụ già.
-Có tiền không đấy?
Hắn lục túi, đặt hai đồng bạc lẻ lên bàn, cười méo mó:
-Có chừng này. Không đủ thì tính sau đi mụ già.
Bà chủ hừ một tiếng, nhưng rồi vẫn quay đi. Một lát sau, bát phở bốc khói được bưng ra. Kha nhìn bát nước trong veo mà mắt hắn cay xè. Hắn vừa định cầm đũa thì bất chợt có một giọng một người đàn ông già, trầm mà ấm, vang lên ngay bên cạnh:
-Cậu ngồi đây ăn một bát thì đói, ăn thêm vài bát mới gọi là có sức.
Kha ngẩng lên. Trước mặt hắn là một ông già tóc bạc, mặc chiếc áo sơ mi đã sờn nhưng sạch sẽ, gương mặt có nếp nhăn sâu như những đường khắc của thời gian. Ông ngồi xuống đối diện, ánh mắt hiền từ mà sáng rõ. Kha ngượng ngập:
-Cháu… cháu không quen nhận của người lạ.
Ông già bật cười, tiếng cười nhỏ nhưng vang:
-Người lạ mà đã ngồi chung bàn thì chẳng còn lạ mấy nữa. Ăn đi chàng trai trẻ.
Kha cúi đầu, cầm đũa gắp một gắp lớn, vừa ăn vừa thấy sống mũi mình nóng ran. Ông già gọi với ra:
-Chủ quán, thêm cho cậu ấy hai bát nữa.
Bà chủ ngạc nhiên:
-Ba bát liền à ông?
-Ừ. Hôm nay tôi mời.
Kha vội xua tay:
-Không cần đâu ông ơi… cháu không dám.
Ông già nhìn hắn, chậm rãi nói:
-Đời người có lúc chỉ cần một bát phở nóng, một câu hỏi tử tế, là đủ để kéo mình khỏi chỗ tối mịt mù. Cứ ăn đi. Người còn sống thì còn có thể đứng dậy.
Kha lặng người. Hắn nhìn ông, đôi môi run nhẹ:
-Ông… sao lại tốt với cháu vậy?
Ông già đặt đôi đũa xuống, giọng trầm xuống:
-Vì tôi từng giống cậu đấy chàng trai trẻ.
Lời ấy như một viên đá rơi xuống mặt nước đục, làm lòng Kha run lên từng đợt. Ba bát phở được bưng ra. Hắn ăn chậm rãi, như kẻ lần đầu tiên sau rất lâu được ăn một bữa cơm tử tế. Ăn xong, ông già rút từ túi áo ra một tấm danh thiếp cũ, đặt vào tay Kha.
-Cầm lấy. Khi nào muốn làm lại, đến đây tìm tôi.
Kha nhìn xuống. Trên tấm cạt vi dít in tên: Phan Lê. Rồi hắn ngẩng đầu lên định hỏi thêm thì ông già đã đứng dậy, chậm rãi bước ra khỏi quán giữa làn nắng mỏng của buổi trưa. Kha ngồi chết lặng, hai bàn tay siết chặt tấm danh thiếp như siết lấy một chiếc phao cuối cùng. Ngoài kia, chợ huyện vẫn ồn ào, đời vẫn xô bồ, nhưng trong ngực hắn, có một thứ gì đó rất khẽ vừa nứt ra. Đó không phải là một vết thương, mà là một khe cửa hi vọng cho hắn làm lại cuộc đời.
Thế rồi cơn mưa đến bất chợt như một cú giáng của trời đất. Lúc Văn Kha lần mò qua con phố nhỏ, áo quần ướt sũng, tóc tai bết lại, hai vai trùng xuống như mang cả một đời nợ nần, thì mây đen đã kéo kín bầu trời. Hắn định đi vòng sang bên kia chợ thì mưa xối thẳng xuống, ào ào như trút nước. Người đi đường tản vào mái hiên, quán xá, cửa hàng. Kha đứng chênh vênh giữa vệt mưa xám, nhìn quanh rồi cắn răng lao đại vào một ngôi nhà hai tầng cũ kỹ nép bên con ngõ nhỏ. Trên cánh cổng sắt đã bong sơn, hắn thoáng thấy tấm biển gỗ khắc mờ tên Phan Lê. Tim hắn khẽ giật. Chính cái tên ấy, cái người đàn ông già từng cho hắn ba bát phở và một tấm danh thiếp, đang đứng ở đây, ngay trong căn nhà này.
Kha vừa bước vào hiên thì mưa đã ào xuống dữ dội hơn. Nước tạt trắng sân. Hắn đứng co ro, hai tay ôm lấy thân mình, môi tái đi vì lạnh. Đúng lúc ấy, từ trong nhà, ông Phan Lê bước ra. Ông mặc bộ đồ ở nhà giản dị, tay cầm chiếc khăn bông, ánh mắt thoáng ngạc nhiên khi nhận ra kẻ đang né mưa ở hiên.
-Lại là cậu à? - Ông hỏi, giọng trầm mà không gắt. - Vào đây. Mưa kiểu này đứng ngoài hiên cũng cảm lạnh.
Kha ngập ngừng, cặp mắt đỏ hoe vì gió và vì đói.
-Cháu… cháu chỉ trú tạm thôi ạ.
Ông Phan Lê nhìn hắn từ đầu đến chân, rồi khẽ nhíu mày.
-Trú tạm mà run như người vừa từ đáy sông bò lên thế này à? Vào đi. Nhà này không có cửa đuổi người đi đường xa ướt mưa.
Kha bước theo, chân như đạp trên một đám bùn non. Bên trong nhà, không gian không rộng nhưng sạch sẽ và ấm cúng. Trên tường treo mấy khung ảnh cũ, góc phòng có giá sách, mùi trà nóng và mùi gỗ cũ quyện lại thành một thứ yên bình lạ lùng. Đã lâu lắm rồi Kha mới ngửi thấy một thứ mùi giống sự tử tế.
Ông Phan Lê đặt khăn lên tay hắn.
-Lau đầu đi chàng trai trẻ.
Kha cầm khăn, động tác vụng về như một đứa trẻ lạc nhà. Ông lại chỉ về phía cầu thang.
-Lên trên tắm rửa. Áo quần ướt như thế mà ngồi đây, lát nữa ốm ra đấy thì phiền đấy.
Kha giật mình.
-Nhưng… cháu…
-Không nhưng nhị gì cả. - Ông ngắt lời, rồi cười nhạt. - Tôi đã cho cậu miếng ăn, giờ cho cậu mượn một chỗ tắm. Coi như là giữ vốn lại cho đời.
Kha lặng người. Hắn cúi đầu thật thấp.
-Cháu cảm ơn ông.
Ông Phan Lê chỉ gật đầu, rồi quay vào bếp. Một lát sau, từ cầu thang đi lên, Kha thấy ông đã để sẵn cho mình bộ quần áo cũ nhưng sạch sẽ, và chiếc khăn mới tinh. Hắn đi lên tầng hai, bước chân chậm chạp. Trong phòng tắm, dòng nước ấm đổ xuống từ vòi sen làm da thịt hắn đau nhói. Không phải đau vì nóng, mà vì cảm giác được sống lại. Bao lâu rồi hắn mới được tắm bằng nước ấm? Bao lâu rồi hắn mới được đứng trong một căn phòng có cửa khóa, có xà phòng thơm, có chiếc gương sạch để soi thấy khuôn mặt mình không khác gì một kẻ lạc loài?
Kha đưa tay vuốt tóc, nước chảy qua ngón tay đen bẩn. Hắn nhìn bóng mình trong tấm gương mờ hơi nước. Mắt hõm sâu, gò má xương xẩu, môi nứt nẻ, bộ dạng không khác gì một thằng ăn mày bị đời xát xuống bùn rồi quên nhặt lên. Hắn bỗng bật cười khan. Cười xong lại muốn khóc.
Khi Kha xuống nhà, ông Phan Lê đang ngồi bên bàn trà. Trên bàn có ấm nước sôi, hai chén trà bốc khói. Ông ra hiệu cho Kha ngồi xuống.
-Ngồi xuống đây thư giãn chút đi chàng trai trẻ.
Kha ngồi. Bộ áo cũ ông cho hơi rộng so với người hắn, nhưng sạch sẽ và có mùi nắng. Hắn nhìn chén trà rồi nhìn ông, lòng bỗng thấy nhũn ra.
Ông Phan Lê hỏi:
-Giờ thì kể đi. Cậu sống thế nào mà lại thành ra cái bộ dạng như thế này?
Kha im lặng rất lâu. Ngoài trời mưa vẫn rơi, tiếng hạt nước gõ lộp bộp lên mái tôn nghe như những nhịp gõ lên phần đời rách nát của hắn. Cuối cùng, hắn hít một hơi dài, giọng nghẹn lại.
-Cháu từng có nhà cao cửa rộng, có cha mẹ, có tiền… nhưng rồi cháu ngu dại mà đánh mất tất cả ông ạ.
Ông không nói gì, chỉ rót trà cho hắn.
Kha nuốt khan, rồi kể. Từ chuyện sa vào men rượu. Từ chuyện Yến, Hà, Uy, Công. Từ những cuộc nhậu, những lần hắn tưởng mình có bạn, tưởng mình có tình. Từ đêm cha từ mặt, mẹ quay lưng. Từ những ngày lang thang ở chợ huyện, móc túi, ăn cắp, giành giật từng đồng lẻ. Hắn nói chậm, nói đứt quãng, nhiều đoạn phải ngưng lại để nuốt nước mắt.
-Cháu không biết mình sống để làm gì nữa - Hắn nói, giọng khàn đi - Cháu từng nghĩ có tiền thì có tất cả. Sau cháu mất tiền, mất nhà, mất luôn cả mặt mũi lẫn danh dự. Người ta nhìn cháu như nhìn một con chó ghẻ.
Ông Phan Lê đặt chén trà xuống. Mắt ông tối lại. Cái im lặng của ông lần này khác trước: nó nặng nề, sâu thẳm, và có ánh lửa nóng rát.
-Cậu thật sự đã làm những việc đó à?
Kha cúi đầu.
-Dạ.
-Đi móc túi?
-Dạ.
-Ăn cắp để sống?
-Dạ…
Ông Phan Lê bỗng đập tay xuống bàn.
-Khốn nạn!
Kha giật bắn mình. Ông già hiền từ khi nãy bỗng biến thành một người khác, ánh mắt rực lên, giọng quát vang cả gian nhà.
-Cậu có chân, có tay, có đầu óc, có tuổi trẻ, thế mà đi chọn cái nghề moi ví người ta để ăn? Cậu tưởng đó là sống à? Đó là rơi tự do! Là trượt dài vô định! Là tự đạp mình xuống bùn rồi còn vỗ ngực kêu oan!
Kha cúi gằm mặt, hai vai run lên.
Ông Phan Lê đứng dậy, đi đi lại lại trong phòng, giọng càng lúc càng nặng:
-Cha mẹ cậu từ mặt cậu thì cậu phải sống sao cho ra người để họ còn có ngày nhìn lại. Đằng này cậu tự làm nhục mình trước đã. Đời cậu không phải do người ta đạp một cái mà nát. Chính cậu, từng ngày, từng chén rượu, từng đồng ăn cắp được, từng đêm nằm bệt, chừng đó đã đủ để tự đập nát mình rồi cậu hiểu không?
Kha nghẹn đến không thở nổi. Hắn muốn cãi, nhưng cổ họng như bị bóp chặt. Ông Phan Lê chỉ thẳng vào mặt hắn:
-Cậu có biết cái nhục lớn nhất của một thằng đàn ông là gì không?
Kha lắc đầu, nước mắt rơi xuống nền gạch.
-Là lúc nó biết mình sai trái mà vẫn cứ cố sống như một kẻ sai trái. Là lúc nó nhìn thấy vực mà vẫn lao đầu xuống. Là lúc nó có thể làm lại, nhưng lại chọn ngửi mùi rượu thay vì ngửi mùi bùn để trồng một mầm non mới đấy.
Những lời ấy như từng nhát búa nện vào ngực Kha. Hắn bật khóc. Khóc không thành tiếng, chỉ có vai rung lên bần bật.
Ông Phan Lê nhìn hắn một lúc lâu, rồi giọng chùng xuống, nhưng vẫn rất nghiêm:
-Tôi mắng cậu vì tôi còn nhìn thấy ở cậu một con người. Nếu cậu là một thứ bỏ đi, tôi đã đuổi cậu từ ngoài cổng rồi.
Kha ôm mặt.
-Cháu… cháu không biết phải bắt đầu lại từ đâu nữa.
Ông Phan Lê thở dài, kéo ghế ngồi xuống đối diện.
-Bắt đầu từ việc bỏ rượu.
Kha ngẩng lên.
-Bỏ cái kiểu sống quèn quẹt đi. Bỏ móc túi. Bỏ cái thái độ tự thương hại mình đi. Rồi học lại từ đầu. Làm thuê cũng được, khuân vác cũng được, rửa bát cũng được. Người ta chỉ khinh kẻ không chịu đứng dậy, chứ không khinh kẻ nghèo.
Kha siết chặt hai bàn tay.
-Nhưng… cháu đã hỏng rồi.
Ông Phan Lê nhìn hắn rất lâu, rồi nói chậm rãi:
-Không. Cậu mới chỉ nát thôi. Nát thì còn có thể gom mảnh mà ghép. Hỏng là thứ người ta quăng đi luôn rồi.
Ngoài kia, mưa vẫn rơi dày. Trong căn nhà nhỏ ấy, Văn Kha ngồi chết lặng, nghe từng câu nói của ông già già nua mà như dao cắt. Lần đầu tiên sau rất lâu, hắn thấy có người mắng mình không phải để hạ nhục, mà để kéo hắn lên khỏi cái hố mình tự đào. Và trong cơn u tối đang vây kín đời mình, hắn chợt hiểu: có những lời chửi mắng còn đáng giá hơn cả lòng thương hại. Bởi thương hại chỉ cho ta một đêm nằm yên, còn phẫn nộ của một người tử tế mới có thể đẩy ta trở về làm người.
Mưa đã tạnh từ lâu, nhưng trong căn nhà nhỏ của ông Phan Lê, không khí vẫn còn đọng lại cái lành lạnh của một đêm người ta vừa đi qua bờ vực. Văn Kha ngồi lặng bên chén trà nguội, nghe tiếng đồng hồ treo tường tích tắc như đếm từng mảnh vụn của một đời người từng vỡ nát. Cái tên Văn Kha, từ một gã nát rượu lang thang ở chợ huyện, cuối cùng cũng có một khoảng dừng thật sự, như trang giấy bị gió lật ngang rồi chịu nằm yên trên mặt bàn.
Ông Phan Lê nhìn hắn rất lâu, ánh mắt không còn dữ dội như lúc mắng, mà trầm xuống, sâu như mặt nước sau cơn mưa.
-Cậu biết vì sao tôi vẫn giữ cậu và cứu cậu không?
Kha ngẩng đầu, giọng khàn đặc:
-Vì ông thương cháu ạ?
Ông lắc đầu.
-Thương thì có, nhưng chừng đó là chưa đủ. Tôi giữ cậu lại vì tôi thấy trong mắt cậu còn sót một thứ mà người ta chưa kịp giết chết: sự hổ thẹn. Người còn biết hổ thẹn thì còn cứu được.
Kha nghe mà cổ họng nghẹn lại. Hắn cúi xuống, hai bàn tay gầy guộc siết chặt đến nổi gân xanh. Ông Phan Lê chậm rãi đứng dậy, bước tới bên giá sách, rút ra một xấp bản thảo đã ngả vàng theo năm tháng. Ông đặt nó xuống trước mặt Kha.
-Tôi già rồi. Văn chương của tôi cũng đến lúc phải tìm một người nối tiếp. Tôi không có con ruột, cũng chẳng cần ai gọi mình là danh gia. Tôi chỉ cần có một người biết quý chữ nghĩa, biết sống cho ra hồn người. Nếu cậu chịu học, tôi dạy cậu viết, dạy cậu đọc, dạy cậu cách nhìn đời bằng con mắt của người biết đau xót, chứ không phải của kẻ chỉ biết hưởng phú quý vinh hoa.
Kha ngơ ngác nhìn tập bản thảo. Những trang giấy kia mỏng mà nặng, như chính số phận đang chờ hắn đặt tay lên.
-Ông… muốn cháu kế nghiệp văn chương của ông ư?
-Không. Ông Phan Lê đáp, giọng chắc nịch. - Tôi muốn cậu tự dựng lại mình bằng văn chương. Kế nghiệp chỉ là cái vỏ. Điều tôi cần là một người đàn ông biết đứng dậy từ bùn mà không còn muốn chui lại vào đó nữa.
Câu nói ấy làm mắt Kha cay xè. Hắn bỗng nhớ lại cả quãng đời mình đã đi qua: biệt thự rộng lớn, những bữa tiệc giả tạo, Yến, Hà, Uy, Công, những chầu rượu rẻ tiền, những đêm ngủ dưới chân cầu Long Biên, những lần thò tay vào túi người ta chỉ để đổi lấy mấy đồng bạc lẻ. Hóa ra tất cả những thứ đó, từ đầu đến cuối, chỉ dẫn hắn đến một điểm duy nhất: trước mặt người đàn ông này, để được bắt đầu lại.
Không nói thêm một lời nào, Văn Kha bỗng đứng dậy. Hắn lùi lại một bước, rồi quỳ sụp xuống nền gạch lạnh.
-Ông Phan Lê. - Giọng hắn vỡ ra, run rẩy mà thành khẩn. - Cháu biết mình không còn gì để biện minh nữa. Cháu đã sống như một kẻ đáng khinh, tự tay giẫm nát đời mình. Nhưng nếu ông còn cho cháu một con đường, cháu xin bái ông làm sư phụ. Từ hôm nay, cháu xin bỏ rượu, bỏ trộm cắp, bỏ cái lối sống chết bầm ấy. Cháu xin học lại từ đầu, học làm người, học làm chữ, học cách sống cho tử tế.
Hắn cúi đầu xuống, trán chạm nền gạch, nước mắt rơi lặng lẽ như những hạt bụi của một đời cũ đang rụng đi. Trong khoảnh khắc ấy, tất cả kiêu ngạo, phản kháng, nhục nhã và cơn say của Văn Kha đều tan ra. Chỉ còn lại một con người trần trụi, đau đớn, nhưng thật.
Ông Phan Lê nhìn hắn, im lặng rất lâu. Rồi ông bước tới, đưa tay đỡ vai Kha dậy.
-Đứng lên đi, học trò của ta.
Chỉ bảy chữ ấy thôi, mà Kha như nghe cả một cánh cửa đời mình mở ra. Hắn ngẩng đầu lên, mắt đỏ hoe, môi run bần bật.
-Dạ… sư phụ.
Bên ngoài, trời đã hửng. Một vệt nắng mỏng xuyên qua ô cửa, rơi lên xấp bản thảo cũ và gương mặt còn ướt nước mắt của người đàn ông từng nát đời. Và trong buổi sáng ấy, Văn Kha biết chắc một điều: mình chưa được tha thứ, nhưng mình đã có đường trở lại. Từ đây, hắn không còn là kẻ sống bằng những cú ngã nữa, mà là một người sẽ học cách đứng thẳng bằng chính đôi chân của mình.
Đăng nhập để bình luận và ủng hộ tác giả
Đăng nhập ngay