Ân về trường Thanh Oai năm ba mươi lăm tuổi, sau hai năm cưới Minh.
Trường cấp ba huyện lẻ nằm lọt thỏm giữa cánh đồng. Cổng sắt rỉ, dãy nhà hai tầng sơn vàng đã ố, bồn hoa trước sân chỉ còn mấy khóm hồng cằn cõi. Ngày đầu nhận lớp, cô Hương – tổ trưởng tổ Văn, người Hà Nội gốc, nói năng điềm đạm, năm nay đã ngoài năm mươi – dẫn cô đi giới thiệu:
“Đây là cô Ân, về dạy thay cô Hạnh đang nghỉ sinh. Chỗ này trước thầy Hải dạy, nhưng thầy ấy mất rồi. Cũng gần sáu năm nay. Thầy ấy dạy Văn có tâm lắm, tiếc là còn trẻ mà đã mất.”
Ân chỉ gật đầu. Cái tên Hải – cô nghe loáng thoáng, chẳng mấy bận tâm.
Cô nào có biết, người tiền nhiệm ấy chính là người yêu cũ, người đã dứt áo rời bỏ cô ở bến xe Bờ Hồ đúng mười lăm năm về trước.
Cuối năm thứ ba, hiệu trưởng bảo Ân dọn cái kho cuối dãy C để làm phòng truyền thống. Kho tối om, mùi giấy mục với mùi ẩm mốc xộc thẳng lên mũi. Ân bật đèn, dọn từng góc. Bảng đen sứt mẻ, ghế gãy, máy chiếu hỏng, thước kẻ mối mọt ngổn ngang.
Góc cuối cùng, sau cái tủ gỗ bị đẩy nghiêng, cô thấy một chiếc hộp vuông, màu gỗ lim đã ngả nâu sẫm, bụi phủ một lớp dày. Cô kéo ra, khẽ mở nắp.
Bên trong xếp ngay ngắn mấy cuốn sách Văn học cũ, cây bút máy, vài tập giáo án viết tay, cuốn sổ bìa da và một chiếc đồng hồ.
Ân nhặt chiếc đồng hồ lên trước khi kịp định thần.
Dây da màu nâu, tróc vảy ở khóa, sờn hết hai bên mép. Mặt kính trắng ngà, vết nứt toác từ số 12 xuống số 6, trắng xóa như vệt chớp đông cứng. Kim giờ chỉ số 9, kim phút chỉ số 3 – 9 giờ 15.
Cô lật mặt sau. Lớp thép không gỉ đã xước mờ, nhưng vẫn đọc được dòng chữ khắc bằng vật nhọn, nét chữ nguệch ngoạc mà quen đến nao lòng:
“9:15, ngày 12/11/2009.”
Chiếc đồng hồ trượt khỏi tay, rơi xuống nền xi măng, vỡ thêm một mảnh ở góc số 8. Ân quỳ xuống, đôi bàn tay run bần bật lần tìm. Gần mười lăm năm, Ân đã tự xây nên một bức tường ngăn cách mình với quá khứ. Cô cất Hải vào một góc tối, dán lên đó cái nhãn “kẻ bội bạc” như cách để xoa dịu lòng tự trọng đang rỉ máu. Sự căm ghét ấy, ngày này qua tháng nọ, đã trở thành lớp vỏ chai lì bao bọc lấy trái tim cô. Nhưng giờ đây, lớp vỏ ấy vừa bị một chiếc đồng hồ nứt vỡ đâm thủng. Thứ đang nằm trong lòng bàn tay cô không còn là kỷ vật của một kẻ phụ tình, mà là một mảnh vỡ của chính linh hồn cô, lạnh lẽo và sắc nhọn.
Cô nhớ. Nhớ từng chi tiết như in, như vừa mới hôm qua thôi.
Ngày ấy, hai đứa học Sư phạm Văn. Hải đọc thơ hay, viết bình luận sắc sảo lắm. Cô mê nhất những chiều ngồi thư viện, ngắm anh cầm bút, nét chữ bay bổng như vẽ. Anh tặng cô tập thơ chép tay, còn cô nhịn ăn sáng suốt ba tháng trời mới gom đủ tiền mua chiếc đồng hồ tặng anh.
Khi đeo đồng hồ vào tay, anh giơ lên ngang tầm mắt, cười mỉm : “Anh có trái tim mới rồi đấy nhé.”
Thế rồi một ngày cuối thu năm 2009, trời rét căm căm, anh hẹn cô ra bến xe Bờ Hồ. Anh bảo đã có người khác, bảo nghèo hèn lấy nhau thì khổ cả đời. Cô đòi lại đồng hồ. Tay cô run, tay anh cũng run – chiếc đồng hồ trượt khỏi tay, rơi xuống nền xi măng cứng. Tiếng “rắc” khô khốc vang lên. Mặt kính vỡ toác. Kim giây co giật rồi đứng yên. Kim giờ dừng ở số 9, kim phút ở số 3 – 9 giờ 15.
Anh quay lưng đi thẳng, không một lần ngoái lại. Cô ngồi đó giữa bến xe vắng ngắt, ôm chiếc đồng hồ vỡ, máu từ ngón tay nhỏ xuống mặt số trắng tinh. Cô khóc - không phải vì mất người yêu, mà vì thấy phần thanh xuân trong trắng của mình, thấy những ngày tháng nhịn ăn, những hy vọng gửi gắm vào đó bị chà đạp, vỡ tan thành trăm mảnh dưới chân mình
Và cô ghét anh. Suốt mười lăm năm trời, cô căm ghét anh đến tận xương tủy.
Bây giờ, chiếc đồng hồ ấy nằm trong tay cô, vết nứt vẫn đó, chỉ là thêm chút bụi thời gian. Ân buông đồng hồ, cầm cuốn sổ bìa da lên. Trang đầu, nét chữ quen thuộc:
“15/9/2005. Sư phạm Hà Nội. Hôm nay gặp một bạn nữ ở thư viện, tên Ân. Bạn ấy làm rơi tập thơ, mình nhặt lên. Bạn ấy cười. Nụ cười ấy mình chắc chẳng bao giờ quên được.”
“20/11/2005. Tỏ tình. Ân đồng ý. Tim đập nhanh không thở nổi. Đi bộ quanh Hồ Tây đến tận khuya. Tay nắm tay, thấy cuộc đời vẫn thương mình thế chứ.”
“12/2/2006. Ân tặng đồng hồ. Mình đeo vào cổ tay trái, bảo: ‘Anh có trái tim mới rồi.’ Ân cười tươi. Cả đời mình chắc chỉ đẹp nhất trong giây phút ấy.”
Cô lật nhanh, bỏ qua những trang hạnh phúc, đến những dòng mực nhòe nhoẹt, run rẩy:
“20/10/2009. Bạch Mai. Bác sĩ bảo ung thư máu. Giai đoạn sớm, điều trị may ra kéo dài được vài năm. Vài năm. Chẳng đủ để cưới Ân, chẳng đủ để sống một đời người bình thường. Ngồi ở ghế đá bệnh viện, nhìn chiếc đồng hồ trên tay vẫn chạy, sao mà trớ trêu quá.”
“25/10/2009. Quyết định rồi. Phải nói dối Ân thôi. Bảo có người khác, bảo vì tiền. Để Ân ghét. Ghét thì dễ quên. Không muốn em phải nhìn cảnh mình hóa trị, tóc rụng, gầy rộc, chết dần chết mòn trong cái phòng bệnh trắng xóa ấy.”
“12/11/2009. Chia tay. Bờ Hồ. Gió rét cắt da cắt thịt. Đồng hồ vỡ. Mình không dám cúi xuống nhặt. Nếu cúi xuống nhìn vào mắt em, chắc mình chẳng đủ can đảm để quay lưng. Em khóc. Mình bước đi mà chân nặng như đeo đá.”
“15/11/2009. Quay lại bến xe. Đồng hồ vẫn nằm đó, cạnh vũng nước. Máu của em dính trên mặt số đã khô thành vệt nâu. Mình nhặt lên. Khắc vào mặt sau: ‘9:15, 12/11/2009.’ Chẳng trách móc gì cả. Chỉ là một ngày, một giờ. Để nhớ khoảnh khắc mình đánh rơi em, đánh rơi cả cuộc đời mình.”
Ân đọc đến đây, nước mắt cứ thế trào ra, không thành tiếng, chỉ lặng lẽ rơi xuống làm nhòe những dòng chữ ố vàng.
Cô lật tiếp:
“10/3/2010. Về dạy ở trường Thanh Oai. Bục giảng là nơi duy nhất mình tạm quên đi nỗi đau. Cầm phấn lên mới thấy mình còn có giá trị.”
“5/9/2012. Lớp 10A1 có con bé tên Linh. Nó cười giống Ân, văn cũng hay. Mình hay gọi nó lên đọc bài, tiếng nó đọc làm mình nhớ những ngày xưa cũ ở thư viện.”
“15/1/2014. Bệnh nặng hơn rồi. Thuốc chẳng còn tác dụng. Xin nghỉ dạy giữa chừng. Đám học trò đến thăm, khóc như mưa. Con bé Linh khóc nhiều nhất. Mình bảo: ‘Thầy đi xa một chuyến, các con gắng học giỏi nhé.’ Nói thế thôi chứ mình biết thời gian của mình không còn nhiều.”
“1/3/2014. Ngồi trong cái kho này, tối tăm, đau quá không ngủ nổi. Viết mấy dòng cuối. Nếu ai tìm thấy cuốn sổ này – mong là Ân – xin em hãy biết: mình không hề phản bội em. Mình chỉ không muốn em phải chứng kiến cảnh mình chết. Muốn em giữ mãi hình ảnh mình lúc còn trẻ, còn khỏe, còn cười. Mình vẫn yêu em. Đến tận lúc cuối cùng.”
Trang cuối cùng, có một vệt loang – không biết là mực hay nước mắt.
Ân khép cuốn sổ, ngồi thẫn thờ, lưng tựa vào bức tường ẩm ướt. Ngoài cửa sổ, nắng đã nhạt dần, chiều buông xuống nhanh quá.
Cô nghĩ về Hải. Nghĩ về cái ngày anh đơn độc trong căn phòng này, chịu đựng những cơn đau, viết những dòng cuối cùng. Không một ai bên cạnh. Cô không có ở đó. Mẹ anh cũng chẳng hay. Chỉ có chiếc đồng hồ vỡ và những trang giấy làm bạn.
Mười lăm năm qua, cô đã sống bằng lòng căm thù một người mà thực ra anh đang chết vì yêu cô. Cô thấy mình thật nhỏ bé, ích kỷ, đến mức chẳng thể tha thứ nổi cho chính bản thân mình.
Nếu ngày đó cô quay lại? Nếu cô đủ kiên trì để hỏi cho ra nhẽ?
Nhưng làm gì có "nếu". Chỉ có vết nứt trên mặt kính, chỉ có 9 giờ 15 phút ngày 12 tháng 11 năm 2009.
Ân ngồi trong bóng tối, cho đến khi tiếng học sinh tan trường tắt hẳn. Cô đơn, y hệt như Hải ngày nào.
Sáng hôm sau, Ân tìm gặp cô Hương.
“Chị ơi, chị kể cho em nghe về thầy Hải được không?”
Cô Hương nhìn cô, chắc cũng thấy đôi mắt sưng húp, bà chỉ thở dài:
“Thầy Hải về đây từ 2010. Dạy bốn năm thì bệnh nặng quá phải nghỉ. Ung thư máu. Hồi ấy thầy gầy lắm, da xanh như tàu lá, thế mà chẳng bao giờ than vãn lấy nửa lời. Có hôm lên lớp, phấn rơi, học trò hỏi, thầy chỉ cười: ‘Thầy già rồi.’ Mà lúc ấy thầy mới ngoài hai mươi lăm.”
Bà trầm ngâm: “Nghỉ được hai tháng thì mất. Mẹ thầy ở quê lên chăm, khóc đến kiệt sức. Lúc đưa tang, ai cũng thương. Trẻ quá. Mà chẳng thấy người yêu hay vợ con gì, lủi thủi một mình.”
Ân cắn chặt môi: “Vâng.”
“Sao cô hỏi vậy? Cô biết thầy ấy à?”
“Dạ… em chỉ nghe kể thôi.”
Về phòng giáo viên , cô gặp Linh, cô giáo trẻ mới về trường.
“Linh ơi, hồi học ở đây, em có được thầy Hải dạy không?”
Linh ngước lên, mắt sáng hẳn rồi lại trùng xuống: “Dạ có, thầy dạy em lớp mười với đầu lớp mười một.”
“Thầy ấy… thế nào em?”
Linh đẩy nhẹ cặp kính, quay ghế lại: “Hồi đó thầy ốm lắm chị ạ. Nhưng thầy vui tính, cười nhiều. Chắc thầy cười để tụi em đỡ sợ đấy.”
Linh nhìn ra cửa sổ: “Có lần, em thấy thầy ngồi một mình trong lớp, tay mân mê cái đồng hồ cũ nứt mặt. Em hỏi sao thầy không đi sửa, thầy bảo: ‘Vết nứt này… là do một người làm nên. Thầy giữ để nhớ.’ Em hỏi người ấy là ai, thầy chỉ im lặng nhìn xa xăm, mắt rơm rớm…”
Linh cúi đầu: “Em đoán, chắc người ấy quan trọng với thầy lắm.”
Ân quay mặt đi, nước mắt lại trào ra.
“Thầy mất hồi em học lớp mười một,” Linh nói, giọng nghẹn lại. “Đến thăm thầy ở viện, nhìn thầy chỉ còn da bọc xương, mẹ thầy khóc bảo: ‘Nó vẫn đợi một người… mà người ấy chẳng bao giờ đến.’ Lúc thầy nhắm mắt, nhìn lũ học trò chúng em, khóe mắt thầy như sắp khóc…”
Ân đứng dậy, cổ họng nghẹn đắng, không thốt nên lời. Cô bước vội ra ngoài.
Tối đó, Ân về nhà. Minh đang xem tivi, nhìn thấy cô, anh hỏi ngay: “Sao thế em?”
Ân không nói, đặt chiếc đồng hồ và cuốn sổ lên bàn. “Anh đọc đi.”
Minh cầm cuốn sổ lên đọc. Từ vẻ tò mò, mặt anh thay đổi dần, từ ngỡ ngàng sang thảng thốt, rồi trầm lặng.
Đọc đến dòng cuối, anh khép sổ, đứng dậy lấy bao thuốc bước ra sân.
Ân nhìn qua cửa kính. Minh đứng dưới gốc bưởi, châm điếu thuốc – tay run, phải châm đến hai lần mới cháy. Anh rít một hơi dài, khói thuốc nhả ra hòa vào bóng tối.
Minh hiếm khi hút thuốc, chỉ khi nào có chuyện lớn. Anh đứng đó, hết điếu thứ nhất lại đến điếu thứ hai. Cô muốn ra, nhưng chân cứ như dính chặt xuống sàn.
Cuối cùng, anh dập thuốc, đứng ngửa mặt nhìn trời một lúc rồi mới vào nhà.
Anh ngồi xuống cạnh cô, hồi lâu mới lên tiếng, giọng khàn khàn: “Anh thương em, và anh cũng thương anh ấy.”
Anh quay sang nhìn cô: “Mười hai năm bên nhau, anh biết em luôn có một khoảng trống. Anh không hỏi vì sợ. Nhưng giờ anh hiểu rồi – anh ấy không phải tình địch của anh. Anh ấy là… một người đã chọn cách ra đi trong cô độc, chỉ để em không phải nhìn thấy những ngày tháng cuối cùng đầy đau đớn của anh ấy. Anh không thể so sánh với điều đó.”
Anh nắm tay cô, bàn tay lạnh ngắt vì đứng ngoài trời lâu: “Anh không nói mình thay thế được anh ấy. Nhưng anh ở đây. Lúc nào em cần, anh đều ở đây.”
Ân bật khóc nức nở.” Em… xin lỗi”.
Minh khẽ vén tóc, để cô tựa đầu vào vai.
“Đừng xin lỗi,” anh dịu dàng. “Em chẳng có lỗi gì cả.”
Hôm sau, Ân mang chiếc đồng hồ ra chợ huyện, tìm ông thợ già đầu phố.
Ân đặt chiếc đồng hồ lên bàn. Ông thợ soi qua kính lúp, lắc đầu: “Mặt kính vỡ thế này, hàng Nhật cổ, làm gì còn loại mà thay hả cô.”
“Ông không cần thay mặt kính đâu. Chỉ cần lên dây cót cho nó chạy lại thôi. Vết nứt… cứ để nguyên cho cháu.”
Ông thợ ngước lên nhìn cô, rồi gật đầu không hỏi thêm câu nào. Ông mở máy, tra dầu, thay cái chốt nhỏ. Tiếng lò xo tách tách vang lên.
*Tích tắc.*
Kim giây run run, rồi bắt đầu quay đều. Kim phút nhảy lên số 4. Kim giờ rời khỏi số 9.
9 giờ 16 phút.
Vết nứt vẫn đó, trắng xóa, sần sùi. Nhưng chiếc đồng hồ đã chạy.
Ân đeo vào cổ tay trái. Dây da cũ ban đầu lạnh, nhưng rồi ấm dần theo hơi ấm cơ thể cô.
*Tích tắc. Tích tắc.*
Về nhà, cô nấu cơm. Mâm cơm đạm bạc với canh cua, rau luộc, cá kho.
Minh về, nhìn chiếc đồng hồ trên cổ tay cô, anh không hỏi. Họ ăn trong im lặng, chỉ có tiếng đũa chạm bát và nhịp đồng hồ đều đặn.
Ăn xong, Minh nhìn cổ tay cô: “Chạy rồi à?”
“Ừ, chạy rồi.”
Minh gật đầu, ngón tay cái vuốt nhẹ lên mặt kính, nơi vết nứt sần sùi ấy, rồi bưng bát vào bếp rửa.
Ân ngồi lại một mình. Ánh đèn vàng vọt hắt xuống chiếc đồng hồ. Cô nhìn kim giây quay. Từng giây, từng phút, chẳng vội vàng, chẳng chậm trễ.
Vết nứt vẫn đó, như sẹo trên da, như ký ức về Hải, như cái ngày 12/11/2009 định mệnh. Cô không muốn nó biến mất.
Bởi nếu không có vết nứt ấy, làm sao cô biết mình đã được yêu đến thế?
Và nếu không có vết nứt ấy, làm sao cô biết hôm nay, ở đây, vẫn có một người đàn ông lặng lẽ đứng ngoài sân vì mình, rồi quay vào với tất cả sự bao dung?
*Tích tắc.*
*Tích tắc.*
Thời gian chảy qua vết nứt.
Và Ân, sau mười lăm năm, lần đầu tiên nghe thấy tiếng tích tắc ấy không còn là lời nhắc nhở về mất mát.
Nó là nhịp đập. Của trái tim. Của sự sống. Của những điều còn ở lại.
*Tích tắc…*
Đăng nhập để bình luận và ủng hộ tác giả
Đăng nhập ngay