Thư viện cổ của gia tộc Huyền Vân nằm sâu trong lòng dinh thự, nơi ánh sáng mặt trời không bao giờ chiếu tới trực tiếp. Để đến được đó, người ta phải đi qua ba dãy hành lang dài hun hút – mấy hành lang mà tiếng bước chân vang vọng mãi không dứt, như thể có ai đó đang đi song song với mình trong bóng tối. Rồi xuống hai tầng cầu thang đá xoắn ốc, nơi từng bậc thang đã mòn vẹt dưới gót chân của bao thế hệ pháp sư, nhẵn thín và lấp lánh dưới ánh đèn linh thạch như những dòng sông đá đã chảy suốt mấy ngàn năm. Và cuối cùng là một cánh cửa gỗ mun khổng lồ, cao đến ba mét, khắc đầy phù văn bảo hộ đã ngả màu thời gian. Những đường phù văn ấy cũ kỹ đến mức gần như mờ hẳn, nhưng mỗi khi có người đến gần, chúng lại khẽ phát sáng – một thứ ánh sáng xanh lam nhàn nhạt, yếu ớt như hơi thở của một người già sắp khuất.
Sáng hôm nay, cánh cửa ấy mở ra từng đợt, đón từng tốp trẻ nhỏ bước vào. Chúng đến từ khắp các gia tộc đồng minh của Huyền Vân. Có đứa mặc đồng phục đỏ rực của Hỏa Diễm, trên ngực áo thêu hình ngọn lửa cách điệu như đang nhảy múa. Có đứa mặc màu xanh lục của Thực Chi, với phù hiệu hình chiếc lá đang vươn mình. Có đứa mặc màu trắng bạc của Thanh Phong, phù hiệu là một cơn lốc xoáy thu nhỏ. Có đứa mặc màu tím sẫm của Ám Ảnh, phù hiệu là một bóng người đang tan vào bóng tối. Và dĩ nhiên, có những đứa mặc màu xám tro của Huyền Vân, với phù hiệu ngôi sao sáu cánh – biểu tượng của những người dệt nên những bức tường thành vô hình.
Minh là một trong số đó. Cậu mặc bộ đồng phục xám tro, ngồi ở góc ngoài cùng của vòng tròn, nơi ánh sáng từ mấy ngọn đèn linh thạch không chiếu tới rõ ràng. Cậu không cố ý chọn chỗ đó. Đơn giản là khi cậu bước vào, đó là chỗ trống đầu tiên cậu thấy, và cậu ngồi xuống. Không ai tranh chỗ với cậu. Cũng không ai mời cậu vào trong. Cậu ngồi đó, hai chân xếp bằng trên đệm, lưng thẳng, tay đặt trên đầu gối – một tư thế vừa thoải mái vừa sẵn sàng đứng dậy bất cứ lúc nào. Đôi mắt xanh của cậu đảo quanh căn phòng, quan sát mọi thứ nhưng không dừng lại ở đâu quá lâu.
Trước khi buổi học bắt đầu, lũ trẻ xì xào bàn tán. Chúng đến từ những gia tộc khác nhau, có đứa đã quen biết nhau từ trước, có đứa mới gặp lần đầu, nhưng tất cả đều có chung một sự tò mò – và một chút sợ hãi – đối với lão sư Elara.
"Tao nghe nói ông ấy bị mù," Viêm – cậu bé của Hỏa Diễm với mái tóc đỏ rực dựng ngược như những ngọn lửa nhỏ – thì thầm với đứa bên cạnh. Đôi mắt màu hổ phách của nó lúc nào cũng ánh lên vẻ tinh nghịch. "Nhưng ông ấy vẫn biết hết mọi thứ. Mày có tin không?"
"Tao nghe nói ông ấy có thể 'nhìn' bằng linh cảm," Diệp – cô bé của Thực Chi với đôi mắt xanh lá cây dịu dàng và mái tóc nâu nhạt tết thành hai bím gọn gàng – đáp. "Một lần, có đứa lén giấu sách dưới áo, ông ấy biết ngay. Mà ông ấy còn chẳng quay lại."
"Tao không tin đâu," Phong – cậu bé của Thanh Phong với dáng người mảnh khảnh, nhanh nhẹn, đôi mắt lúc nào cũng nhìn ngang nhìn dọc – xen vào. "Chắc là do phù văn trong thư viện báo cho ông ấy biết. Chứ làm gì có chuyện nhìn bằng linh cảm."
"Vậy mày thử giấu một cuốn đi," Viêm thách thức, nhe răng cười.
"Thôi, tao không muốn bị đuổi về gia tộc đâu. Mày làm đi."
"Tao cũng không ngu."
Cả bọn cười khúc khích. Vân – cô bé Huyền Vân với mái tóc đen dài buộc cao – nghiêng đầu thì thầm: "Ê, tao nghe nói chiều nay có buổi học đặc biệt. Mấy chiến sĩ từ tiền tuyến về nghỉ phép sẽ đến dạy bọn mình đấy."
"Thật á?" Phong quay sang, mắt sáng lên. "Những người đã thực sự chiến đấu với quái vật?"
"Ừ. Tao nghe mấy huấn luyện viên nói chuyện với nhau lúc sáng."
Câu chuyện bị cắt ngang bởi tiếng bước chân. Một tiếng bước chân rất nhẹ, rất chậm, nhưng lại vang vọng khắp không gian tĩnh lặng của thư viện. Tất cả quay đầu về phía cửa.
Lão sư Elara bước vào.
Ông mặc một chiếc áo choàng dài màu xám bạc, đã sờn ở cổ tay và gấu áo, nhưng sạch sẽ và phẳng phiu. Mái tóc ông bạc trắng như cước, dài đến ngang vai, được buộc hờ bằng một sợi dây da cũ kỹ. Khuôn mặt ông hằn sâu những nếp nhăn của thời gian – không phải thứ nếp nhăn của lo âu hay khổ cực, mà là của một người đã sống quá lâu và đã chứng kiến quá nhiều, đến nỗi mỗi nếp nhăn như một trang sách ghi lại một câu chuyện đã qua. Nhưng điều khiến lũ trẻ luôn tò mò và sợ hãi nhất là đôi mắt của ông. Chúng luôn nhắm nghiền, và mí mắt trông như đã dính chặt vào nhau từ rất lâu rồi.
Ông bước đi chậm rãi, không cần gậy, không cần ai dẫn đường. Bàn chân ông – đi trong đôi dép vải mềm – lướt trên sàn đá như thể chúng tự biết đường. Ông đi qua những kệ sách, qua mấy ngọn đèn linh thạch, qua lũ trẻ đang nín thở nhìn theo, và dừng lại ở trung tâm vòng tròn, nơi một chiếc ghế bành cũ kỹ bọc da đã sờn màu đang chờ sẵn.
Ông ngồi xuống. Chậm rãi, như thể mỗi động tác đều được cân nhắc kỹ lưỡng. Hai tay ông đặt lên đầu gối, lòng bàn tay ngửa lên. Đôi mắt nhắm nghiền của ông hướng về phía lũ trẻ, và dù không ai có thể nhìn thấy ánh mắt ông, tất cả đều có cảm giác như ông đang "nhìn" thấu từng đứa một.
Sự im lặng kéo dài. Lâu đến nỗi lũ trẻ bắt đầu bồn chồn. Có đứa cựa quậy trên đệm. Có đứa nuốt nước bọt đánh ực. Nhưng không ai dám lên tiếng.
Rồi, không nói một lời, lão sư Elara chậm rãi lần tay vào túi áo choàng.
Lũ trẻ nín thở.
Ông lấy ra một viên đá – một viên đá cuội đen bóng, nhẵn thín, to bằng nắm tay trẻ con. Ông đặt nó xuống sàn đá trước mặt.
Cộp.
Tiếng động khô khốc vang lên trong không gian tĩnh mịch.
"Đây," giọng ông trầm ấm, như tiếng đất thở sau cơn mưa rào, "là vũ trụ trước khi có thời gian. Một khối hỗn nguyên. Không màu. Không tiếng."
Ông đưa một ngón tay chạm vào viên đá. Những đường phù văn mờ nhạt trên đầu ngón tay ông khẽ phát sáng – một thứ ánh sáng yếu ớt, màu lam nhạt. Viên đá bắt đầu ấm lên. Một vết nứt nhỏ xuất hiện trên bề mặt nhẵn thín.
"Rồi những Quy Tắc đầu tiên thức giấc."
Rắc.
Từ vết nứt, một ngọn lửa nhỏ xíu, màu xanh lam nhàn nhạt, bùng lên rồi tắt ngay. Một mảnh băng mỏng như sợi tóc hiện ra rồi tan biến. Một cơn gió li ti thoảng qua, làm lay động vài sợi tóc mai của những đứa trẻ ngồi gần nhất. Một bóng tối đặc quánh thoắt ẩn thoắt hiện, như một linh hồn vừa chợt tỉnh giấc rồi lại chìm vào hư vô.
Lũ trẻ há hốc miệng. Viêm quên cả việc đang nghịch sợi dây giày. Diệp nắm chặt lấy tay Liana bên cạnh. Phong không còn nhìn ngang nhìn dọc nữa – mắt nó dán chặt vào viên đá.
"Lửa. Băng. Gió. Bóng tối." Ông gọi tên từng thứ khi chúng xuất hiện và biến mất. "Mỗi Quy Tắc sinh ra một thế giới. Mỗi thế giới mang một Ý Thức – một linh hồn của chính nó."
Ông ngừng lại. Những ngón tay ông rời khỏi viên đá. Tất cả hình ảnh biến mất. Viên đá lại trở về là một viên cuội đen bóng, cô độc giữa sàn thư viện.
"Nhưng có một Quy Tắc... không tạo ra thế giới của riêng nó."
Ông nhặt viên đá lên, nắm chặt trong lòng bàn tay. Khi ông mở tay ra, viên đá đã vỡ làm đôi – hai nửa hoàn hảo, úp khít vào nhau.
"Nó thì thầm rằng: Không gì nên tồn tại một mình."
Ông đặt hai nửa viên đá xuống sàn, cách xa nhau. Một bên ánh sáng vàng nhạt từ đèn linh thạch chiếu vào. Một bên nằm trong bóng tối của kệ sách.
"Người xưa gọi nó là Quy Tắc Song Sinh. Nó tạo ra hai thế giới. Thiên Khải của chúng ta..."
Ngón tay ông chỉ vào nửa viên đá trong ánh sáng.
"...và Địa Nguyên."
Ngón tay ông chỉ vào nửa viên đá trong bóng tối.
Một sợi dây – mỏng như tơ nhện, lấp lánh như ánh sao – đột nhiên hiện ra, nối liền hai nửa viên đá. Nó run rẩy trong không khí, như một nhịp cầu mong manh bắc qua hai thế giới.
Lũ trẻ không thở nổi nữa.
Và rồi, một luồng gió lạnh buốt thổi qua thư viện. Mấy ngọn đèn linh thạch đồng loạt chập chờn. Bóng tối trong các góc phòng dày lên, như thể có thứ gì đó vừa thức giấc và đang trườn ra từ những kệ sách. Từ trên cao, một tiếng thì thầm vang lên – như thể chính những cuốn sách cổ cũng vừa trở mình, vừa thở dài.
Ảnh – cô bé Ám Ảnh với dáng người nhỏ thó và làn da xanh xao – kêu lên một tiếng sợ hãi, tay bấu chặt lấy tay đứa bên cạnh. Viêm tái mặt, đôi mắt hổ phách mở to hết cỡ. Diệp run lên, đôi môi mấp máy như đang cầu nguyện. Phong mặt cắt không còn giọt máu, môi run run: "Cái... cái gì vậy?"
Minh không cử động. Cậu vẫn ngồi đó, lưng thẳng, tay đặt trên đầu gối. Nhưng tim cậu đập mạnh đến nỗi cậu có thể nghe thấy nó trong tai. Lòng bàn tay ướt đẫm mồ hôi. Một cơn ớn lạnh chạy dọc sống lưng, và cậu phải siết chặt đầu gối để ngăn chúng run lên.
Lão sư Elara vẫn không nói. Ông chỉ ngồi đó, trước hai nửa viên đá và sợi dây mong manh nối liền chúng.
Và lũ trẻ hiểu. Không cần ông phải thốt ra cái tên ấy. Chúng cảm nhận được nó – trong luồng gió lạnh buốt, trong bóng tối dày hơn, trong tiếng thì thầm của những cuốn sách cổ.
Hồn Khóa.
Mãi một lúc lâu sau, khi sợi dây đã tan biến và hai nửa viên đá lại chỉ là hai nửa viên đá cô độc, ông mới cất tiếng. Giọng ông trầm buồn, như thể mỗi từ đều nặng trĩu một nỗi đau đã hóa đá.
"Suốt trăm vạn năm qua... kể từ ngày những cánh cửa khép lại..."
Ông ngừng một nhịp. Bàn tay già nua của ông khẽ lướt trên mặt sàn, như thể đang đếm những thứ vô hình.
"Mỗi trăm năm trôi qua, trên cả hai thế giới rộng lớn này, với dân số nhiều như sao trên trời... có thể có vài trăm cặp Hồn Khóa được sinh ra. Có những thế kỷ hưng thịnh, con số ấy lên đến vài ngàn."
Ông dừng lại. Những ngón tay ông từ từ nắm chặt.
"Vài ngàn cặp. Nghe thì có vẻ nhiều. Nhưng so với hàng tỷ sinh linh đang sống, vài ngàn cặp... chỉ như vài giọt nước rơi giữa đại dương."
Lũ trẻ im lặng. Không ai dám thở mạnh.
"Và trong số vài ngàn cặp ấy..." Giọng ông khàn đi, như thể mỗi từ đều làm ông đau đớn. "...chỉ vài chục cặp là có thể thực sự tìm thấy nhau. Vài chục cặp có thể vượt qua khoảng cách giữa hai thế giới. Vài chục cặp có thể... liên kết hoàn toàn."
Ông cúi xuống, nhặt hai nửa viên đá lên. Lần này, ông không cố áp chúng lại với nhau nữa. Ông chỉ giữ chúng trong lòng bàn tay — hai nửa riêng biệt, không thể chạm vào nhau.
"Những cặp còn lại..." Ông thì thầm. "...hoặc là không bao giờ biết đến sự tồn tại của nhau. Hoặc là biết, nhưng không thể đến được với nhau. Hoặc là..."
Ông không nói tiếp. Đôi tay ông run lên. Và lũ trẻ hiểu — có những số phận còn bi thảm hơn cả sự chia cắt.
Một sự im lặng tuyệt đối bao trùm thư viện.
Rồi ông ngước mặt lên. Dù mắt vẫn nhắm nghiền, nhưng dường như ông đang nhìn xuyên qua lớp bụi thời gian, xuyên qua những bức tường đá, để hướng về một nơi nào đó rất xa.
"Hai thế giới rộng lớn vô cùng. Trăm vạn năm dài đằng đẵng. Vậy mà... những linh hồn thành công, nếu gom lại..."
Ông mở rộng bàn tay. Hai nửa viên đá vẫn nằm đó, tách rời.
"...có lẽ cũng chỉ lấp đầy được cái sân tập ngoài kia mà thôi.”
Một sự im lặng tuyệt đối bao trùm. Ngay cả tiếng thở cũng như ngừng lại.
Rồi Phong – giọng vẫn còn run – cất tiếng hỏi: "Thưa thầy... vậy Đại Biến là gì ạ?"
Đôi tay già nua của lão sư Elara khẽ run lên. Ông không trả lời ngay. Ông cúi xuống, nhặt hai nửa viên đá lên, và từ từ áp chúng lại với nhau. Nhưng lần này, chúng không khớp nữa. Giữa hai nửa có một khe hở nhỏ – mỏng như lưỡi dao, nhưng đủ để ánh sáng không thể đi qua.
"Đại Biến... là một vết thương." Giọng ông khàn đi. "Một vết thương không ai biết chính xác từ đâu đến. Nó đã làm Hồn Khóa rỉ máu. Những cánh cửa giữa hai thế giới khép lại. Và từ đó..."
Ông đặt hai nửa viên đá xuống, cách xa nhau hơn trước. Sợi dây không còn hiện ra nữa.
"...hầu hết những cặp Hồn Khóa đều không thể tìm thấy nhau."
Liana – cô bé Thực Chi mập mạp với đôi má phúng phính – rụt rè giơ tay. Giọng nó run run: "Thưa thầy... vậy những người có Hồn Khóa... họ có biết không ạ? Họ có cảm nhận được gì không ạ?"
Lão sư Elara ngước mặt lên. Dù mắt vẫn nhắm nghiền, nhưng dường như ông đang nhìn thẳng vào Liana – và rồi, rất chậm, ánh mắt ông lướt qua từng đứa trẻ, như thể đang tìm kiếm một điều gì đó. Khi ánh mắt ông dừng lại ở góc ngoài cùng – nơi Minh đang ngồi – một cái gì đó rất khẽ thoáng qua trên gương mặt ông. Một nỗi buồn? Một sự nhận ra? Hay chỉ là một ảo giác?
Ông không trả lời câu hỏi của Liana.
"Thời gian hôm nay đã hết." Giọng ông đột nhiên trở nên khàn đặc. "Các con hãy ra sân tập."
"Nhưng thầy ơi..." Viêm kêu lên.
"Ra sân tập đi."
Giọng ông không lớn, nhưng dứt khoát. Lũ trẻ nhìn nhau, rồi lục tục đứng dậy, mặt đứa nào cũng đầy tiếc nuối và những câu hỏi chưa được giải đáp.
Khi đứa trẻ cuối cùng rời khỏi thư viện, lão sư Elara vẫn ngồi đó, giữa vòng tròn đệm trống rỗng. Ông từ từ cúi xuống, nhặt hai nửa viên đá lên, và áp chúng vào nhau thật lâu – như thể ông đang cố gắng hàn gắn một thứ gì đó đã vỡ từ rất lâu rồi.
Trên con đường rợp bóng cây cổ thụ dẫn từ thư viện ra sân tập, lũ trẻ rời đi trong im lặng. Ánh nắng buổi sáng xuyên qua tán lá, tạo thành từng đốm sáng lung linh trên mặt đất như những đồng tiền vàng rơi rụng. Gió thổi nhẹ, mang theo mùi hương của hoa dại và cỏ non. Nhưng không đứa nào để ý.
Mãi đến khi cổng sân tập hiện ra trước mắt, Viêm mới là người đầu tiên lên tiếng. Giọng nó hơi gượng gạo, như thể nó đang cố thuyết phục chính mình: "Tao... tao không tin đâu."
Không ai đáp.
"Một sợi dây vô hình ư? Làm sao mà có thật được." Nó nói tiếp, hai tay khoanh trước ngực, nhưng ánh mắt thì không ngừng liếc về phía thư viện đã khuất sau những tán cây.
"Vậy gió lạnh lúc nãy là gì?" Diệp hỏi, giọng nhẹ nhưng không kém phần căng thẳng. "Tiếng thì thầm từ kệ sách là gì?"
Viêm im lặng.
Phong vơ vẩn ngắt một chiếc lá ven đường, xé vụn rồi thả cho gió cuốn đi. "Nhưng mà... nếu Hồn Khóa có thật, thì những người có nó... họ có biết không?"
Câu hỏi ấy khiến cả nhóm khựng lại giữa đường.
"Tao không biết," Diệp nói, giọng nhỏ dần. "Nhưng nếu tao có... tao sẽ muốn biết. Tao sẽ muốn tìm thấy người đó."
"Tao thì không." Viêm lắc đầu quầy quậy. "Tao không muốn bị ràng buộc với một người tao chưa từng gặp."
"Lỡ người đó đang chờ mày thì sao?"
Giọng Vân vang lên từ phía sau, nhỏ nhưng rành rọt. Viêm há miệng định đáp, rồi lại thôi. Nó lầm lũi bước tiếp, mắt nhìn xuống đất.
Liana – cô bé mập mạp, hiền lành vẫn luôn im lặng từ nãy đến giờ – bỗng cất tiếng. Giọng nó chậm rãi, như thể đang nói với chính mình hơn là với người khác: "Dù có Hồn Khóa hay không... thì yêu một người cũng đâu phải chuyện dễ dàng. Quan trọng là mình có dám yêu hay không thôi."
Cả bọn nhìn Liana, có chút ngạc nhiên.
"Triết lý quá nhỉ," Phong cười, vỗ vai cô bé.
Tiếng cười rộ lên, xua tan bầu không khí nặng nề. Nhưng trong lòng mỗi đứa, những câu hỏi vẫn còn đó, âm ỉ như những đốm than chưa tắt.
Minh đi cuối đoàn, cách xa tất cả. Tay cậu đút vào túi áo, đôi mắt xanh nhìn thẳng về phía trước. Cậu không nói gì. Nhưng câu hỏi của Phong cứ lặp đi lặp lại trong đầu cậu.
Nếu mình có... mình có biết không?
Cậu không có câu trả lời.
Buổi tập sáng hôm đó diễn ra trong không khí khác hẳn mọi ngày. Lũ trẻ vừa tập luyện vừa thì thầm bàn tán, và huấn luyện viên phải nhắc nhở nhiều hơn bình thường.
Minh tập luyện như mọi khi. Cậu đứng trước robot mô phỏng, quan sát, phân tích, ra đòn. Nhưng hôm nay, cậu để robot đánh trúng hai lần – nhiều hơn bất kỳ buổi tập nào trong tháng qua.
[Tập trung.]
Cậu hít một hơi sâu, đẩy mọi suy nghĩ ra khỏi đầu. Nhưng khi buổi tập sắp kết thúc và cậu đang lau mồ hôi bên cạnh robot đã bị hạ gục, Viêm chạy đến, mặt đầy phấn khích.
"Ê, nghe nói chưa? Chiều nay có buổi học thực chiến đặc biệt! Mấy chiến sĩ từ tiền tuyến về sẽ dạy bọn mình!"
"Thật á?" Phong reo lên. "Những người vừa chiến đấu với quái vật và trở về?"
"Ừ! Cả những người được gia tộc bảo trợ nữa!"
Lũ trẻ xôn xao. Minh đứng ở rìa nhóm, không tham gia, nhưng cậu nghe tất cả.
Chiến sĩ từ tiền tuyến.
Những người đã thực sự chiến đấu với quái vật.
Một cảm giác kỳ lạ vừa chớm nở trong lồng ngực cậu – không phải sợ hãi, không phải háo hức, mà là một sự tò mò lặng lẽ, sâu thẳm.
Buổi sáng dần trôi qua. Huấn luyện viên vỗ tay ra hiệu kết thúc.
"Được rồi, tất cả giải tán. Chiều nay quay lại đúng giờ."
Lũ trẻ ồ lên rồi tản ra. Minh cũng rời khỏi sân tập.
Nhưng câu hỏi vẫn còn đó, lơ lửng trong đầu cậu.
[Nếu mình có... mình có biết không?]
Đăng nhập để bình luận và ủng hộ tác giả
Đăng nhập ngay