Nằm sâu trong tầng mây thứ hai, nơi thời gian dường như chỉ là một khái niệm mơ hồ và hư ảo, có một thung lũng mang tên Vân Tịnh Uyên. Ánh sáng nơi đây chẳng bao giờ gay gắt, nó dịu dàng và trong vắt như được gạn lọc qua những lớp lụa mỏng của trăng rằm. Gió cũng không thổi mạnh, chỉ khẽ khàng lướt qua như một tiếng thở dài êm ái, mang theo hương thơm thanh khiết của những đóa trà trắng nở rộ quanh năm.
Giữa cõi tiên cảnh thanh bình ấy, tiên nữ Ngọc Trà sống một cuộc đời lặng lẽ. Mỗi buổi sớm mai, khi vạn vật còn chìm trong giấc ngủ của linh khí, nàng đã khẽ khàng đặt đôi chân trần lên lớp cỏ mềm mịn như nhung, hái những búp trà non vừa hé nở, còn đọng nguyên những giọt sương tinh khôi nhất. Ngọc Trà không sở hữu những phép thuật dời non lấp bể, nàng chỉ có một thiên ân duy nhất: đôi bàn tay pha trà có thể xoa dịu mọi chấp niệm của thế gian.
Vào một buổi chiều nắng nhạt nhuộm vàng những cánh hoa trà cổ thụ, thần đất Nam Sơn , một vị thần già với chòm râu bạc phơ và đôi mắt hóm hỉnh ghé thăm. Ông nhấp một ngụm trà, hơi ấm lan tỏa khiến những nếp nhăn trên trán ông dường như giãn ra theo làn khói trắng.
— Trà của tiên tử vẫn thế, trong veo và tĩnh lặng đến mức khiến người ta quên mất mình đang ở đâu. Thật là một phước hạnh của cõi trời. Nhưng đôi khi ta tự hỏi, nếu không có chút phong trần, liệu chén trà này có thiếu đi cái "vị" của sự phong trần nơi hạ giới ?
Ngọc Trà khẽ mỉm cười, đôi tay nàng uyển chuyển như mây bay khi nâng chén sứ:
— Thần tiên vốn dĩ chẳng có ưu phiền thực sự, vậy chén trà này có chăng cũng chỉ là một chút phong vị thanh đạm giúp ngày dài bớt tẻ nhạt mà thôi. Ngài thường xuyên ghé thăm hạ giới, nơi đó... thực sự mang hình hài thế nào?
Vị thổ thần khẽ vuốt râu, ánh mắt ông bỗng trở nên sâu thẳm khi nhìn về phía chân trời mây mịt mù:
— Ở dưới đó, không có tiên khí vĩnh hằng, nhưng lại có "lòng người" đầy rẫy biến hóa. Có hoa nở rồi tàn, có bướm bay rồi chết, và đặc biệt là có nỗi buồn... Ôi, những nỗi buồn ấy tiên tử ạ, đôi khi chúng nồng nàn như mùi đất ẩm sau cơn mưa rào mùa hạ. Nó đau đớn đến thắt lòng, nhưng chính cái đau ấy lại làm người ta thấy mình đang thực sự sống, thực sự thuộc về mặt đất. Người ta pha trà không chỉ bằng nước suối, mà bằng cả những giọt lệ của niềm vui và nỗi buồn , bằng cả những câu truyện dân gian đầy chất phác và dân dã
Lòng Ngọc Trà bỗng rung động, một cảm giác lạ lẫm len lỏi vào tâm thức. Nàng nhìn vào lòng chén trà xanh trong, khẽ lặp lại thanh âm nhẹ tênh:
— Nỗi buồn mang hương thơm như hương đất sau mưa... Cõi tiên chúng ta quá hoàn hảo, hoàn hảo đến mức đôi khi ta thấy lòng mình trống trải như một khoảng không xanh ngắt. Ta muốn biết, cái vị "đau đớn mà chân thật" ấy, liệu có thể pha vào một tách trà không?
Khát khao về một hương vị chưa từng biết đến ấy cứ lớn dần, như một hạt mầm âm thầm bám rễ giữa vườn trà tiên. Đêm đó, nàng khoác lên mình chiếc áo lụa màu khói mỏng manh, lặng lẽ bước về phía Nam Thiên Môn — ranh giới mỏng manh giữa cõi trời và cõi người. Thế nhưng, khi tà áo nàng vừa chạm vào dải mây bạc cuối cùng, hai vị thiên binh uy nghiêm đã chắn ngang lối đi bằng đôi giáo bạc chói lòa.
— Ngọc Trà tiên tử, xin dừng bước! — Một vị thiên binh dõng dạc nói, giọng vang như sấm truyền giữa không trung
— Thiên quy nghiêm cấm tiên nhân tự ý giáng trần. Xin nàng đừng vì một phút tò mò mà đánh đổi tiên căn hàng ngàn năm tu tập.
Ngọc Trà cúi đầu, bàn tay nàng khẽ siết chặt vạt áo, giọng nói nhỏ nhẹ nhưng lại mang một sức nặng kiên định kỳ lạ:
— Xin hai vị đây có thể thấu hiểu cho nỗi lòng và điều ta sắp làm. Ta sống giữa Vân Tịnh Uyên đã quá lâu, đến mức tâm hồn cũng trở nên trong suốt như pha lê và trôi vô định như đám mây giữa trời. Ta không đi vì tư tình, cũng không vì chán ghét thiên giới. Ta chỉ muốn biết, liệu một tách trà từ đôi tay này có thể mang lại chút an yên cho một kiếp người hay không? Ta muốn nếm thử vị của nỗi buồn, để biết trái tim mình thực sự có nhịp đập.
Mặc cho những lời khẩn cầu ấy, cổng trời vẫn đóng sầm lại, tiếng va chạm nặng nề tan biến vào thinh không. Ngọc Trà quay về, nhưng tâm hồn nàng đã không còn ở chốn tiên cảnh. Nàng bí mật tìm đến Thư Các, nơi chứa đựng những bí thuật cổ xưa, khổ luyện phép cải dạng. Nàng chấp nhận để từng dòng kinh văn tước đi lớp hào quang rực rỡ, mỗi đêm niệm chú là một lần nàng cảm thấy cơ thể mình nặng nề hơn.
Vào đêm Thượng Hội Đào Tiên, khi cả thiên giới chìm trong men rượu quỳnh và tiếng nhạc say đắm, một bà lão lưng còng, tóc bạc phơ, diện mạo cũ kỹ đã lặng lẽ bước qua khe hở của tầng mây. Khi bàn chân trần chạm vào lớp đất mềm ẩm ướt của nhân gian, cảm giác lành lạnh của sương đêm và mùi nồng nàn của cỏ mục dâng lên. Ngọc Trà khẽ hít một hơi thật sâu, cảm nhận phổi mình lần đầu tiên chứa đầy thứ không khí đặc quánh của trần gian:
— Ta đã đến rồi. Nơi bắt đầu của những nỗi buồn thơm mùi mưa nắng.
Nàng dừng chân tại làng An Thủy, nơi có dòng sông hiền hòa ôm lấy những mái nhà tranh liêu xiêu dưới nắng chiều. Dưới bóng mát của một cây bồ đề cổ thụ tỏa tán rộng lớn như một bàn tay che chở, nàng dựng một quán trà nhỏ bằng tre nứa. Bà lão người mà sau này dân làng vẫn gọi bằng cái tên bình dị là Cụ Trà
Cụ mở một trà quán ven đường nhỏ cùng với một tấm vải treo một đã sờn cũ , trên tấm vải đó viết những nét chữ thanh mảnh: “Trà một chén, tặng người một nỗi nhẹ lòng.”
Mỗi sớm mai, khi những tia nắng đầu tiên chưa kịp sưởi ấm những hạt sương trên bến sông, Ngọc Trà tiên tử trong hình dạng của cụ Trà đã lụ khụ nhóm bếp. Nàng dùng những cành gỗ dâu khô mọc dại bên triền đê và những hạt thông rụng để nhóm lửa, tạo ra một làn khói thơm dịu, phảng phất mùi nhựa cây nồng nàn, đối với những người dân chân đạp đất đầu đội trời, tay lấm lem bùn đất thì đây là một mùi rất đời bên bếp lửa. Tiếng lửa lách tách hòa quyện cùng tiếng chuông chùa xa xa tạo nên một nhịp điệu trầm mặc. Nàng thường ngồi trên chiếc ghế tre nhỏ đã mòn nhẵn, lặng lẽ quan sát cuộc đời: một người mẹ trẻ tất tả dắt tay con nhỏ đi học, con chó vàng nằm lười biếng sưởi nắng trước sân, hay tiếng rao hàng của bà bán bánh đúc dưới bến sông vang lên đều đặn.
Một buổi trưa hè nắng gắt, khi hơi nóng bốc lên từ mặt đường đất khô khốc, một anh phu xe mệt mỏi ghé vào. Anh đặt chiếc đòn gánh nặng trĩu xuống, mồ hôi chảy ròng ròng thấm đẫm qua lớp áo nâu sồng rách vai. Cụ Trà lặng lẽ múc một bát nước mưa trong veo đựng trong vại sành phủ rêu xanh, pha vào đó nhúm trà rừng hái vào lúc rạng đông, rồi đưa cho anh bằng cả hai tay. Anh phu xe nhấp một ngụm, rồi ngẩn người ra, nhìn chằm chằm vào bát nước gốm thô mộc:
— Cụ ơi, trà này cụ pha bằng gì mà sao tôi thấy nhẹ lòng quá? Bao nhiêu mệt nhọc trên đường, bao nhiêu tiếng chửi mắng của khách hàng, bao nhiêu lo toan cơm áo bỗng dưng như tan biến đâu hết. Nó vừa có vị đắng nồng và cái mát mẻ giữa rừng núi, lại vừa ấm áp và dịu dàng như lời mẹ ru ngày tôi còn bé.
Cụ Trà mỉm cười hiền hậu, ánh mắt lấp lánh như chứa đựng cả ngàn năm linh khí:
— Ta pha trà bằng nước mưa đọng trên kẽ lá và sự lắng nghe đó thôi. Anh cứ thong thả mà ngồi, đời người như chén trà, chát đắng lúc đầu để rồi vị ngọt hậu mới đọng lại dài lâu. Đừng vội vã quá, gánh nặng trên vai anh cũng cần được nghỉ ngơi dưới tán cây này.
Một lần khác, một người thương gia giàu sang ghé qua trên chiếc xe ngựa lộng lẫy, gương mặt ông ta đầy vết hằn của sự toan tính và mệt mỏi. Ông nhìn quán trà với vẻ khinh khỉnh, che mũi trước mùi khói bếp, nhưng sau khi nhấp một ngụm nước trà xanh trong mà cụ Trà mời, ông bỗng đặt chén xuống, thở dài một tiếng thật dài như muốn trút bỏ mọi gánh nặng.
— Bà lão, trà này của bà lạ lắm. Nó khiến ta nhớ đến cái ngày ta còn nghèo khó nhưng bình yên, cái ngày ta còn ngồi bên hiên nhà cũ cùng cha ta. Sao bà lại biết ta đang khát khao sự tĩnh lặng này giữa trăm ngàn tiếng ồn ào của tiền bạc?
Cụ Trà thong dong châm thêm nước vào ấm đất nung đã đen bóng vì khói:
— Thưa ông, trà không có bí mật, chỉ có tâm người là đa đoan. Ông nắm giữ quá nhiều vàng bạc, nhưng đôi tay lại quá bận để nắm lấy một bàn tay chân tình của người thân. Chén trà này chỉ mang hương vị để ông nhớ lại lối về mái nhà, nơi có người đang chờ ông bằng cả tấm lòng chân thật, không màng đến những thỏi vàng vô tri kia.
Người thương gia sững sờ, ông ngồi lặng yên nghe tiếng chim gọi đàn về tổ, nghe tiếng gió rì rào qua tán lá bồ đề. Nước mắt ông lặng lẽ rơi, hòa vào chén trà đã nguội ngắt, nhưng lòng ông lại ấm áp lạ thường.
Dù yêu quý cuộc đời phàm thế đầy màu sắc và những âm thanh sống động, nhưng Ngọc Trà vẫn không thể hoàn toàn cắt đứt với nguồn cội tiên linh của mình. Mỗi khi đêm về, khi vạn vật làng An Thủy đã chìm vào giấc ngủ sâu, khi chỉ còn tiếng dế nỉ non dưới gốc bồ đề và tiếng sóng vỗ rì rào vào mạn thuyền, nàng lại rũ bỏ hình hài già nua để trở về là một tiên nữ thanh tân. Nàng ngồi dưới trăng, mái tóc đen dài như dòng thác bạc đổ xuống đôi vai trần trắng muốt, tay nâng chén trà sứ trắng tinh khôi. Nàng cần những phút giây này để gột rửa những tạp niệm trần gian, để tiên căn không bị bụi trần mài mòn hoàn toàn.
Nhưng lòng người vốn dĩ mâu thuẫn, họ vừa khao khát cái đẹp vừa lại run sợ trước những điều họ không thể giải thích được bằng lý trí thông thường.
Một đêm nọ
Gã thanh niên tên Tứ vì lời thách đố dại dột với đám bạn nhậu đã lẻn bò lên mái nhà, rình rập sau quán trà. Ngọc Trà tiên tử không hề hay biết đến sự có mặt của người ngoài nên đã tuỳ ý cởi bỏ lớp nguỵ trang cụ Trà của mình, giây phút gã nhìn thấy vẻ đẹp thoát tục của Ngọc Trà dưới ánh trăng, một vẻ đẹp rực rỡ đến kinh ngạc, không thuộc về thế giới này gã kinh hãi đến mức hồn siêu phách lạc, đôi chân run rẩy làm vỡ nát những viên ngói cũ nát trên mái hiên.
Ngọc Trà giật mình bước ra sân, trong ánh đèn dầu hiu hắt của quán, nàng chưa kịp niệm chú trở lại hình hài cũ. Ánh mắt nàng và gã chạm nhau một bên là sự thanh khiết tuyệt đối của thiên giới, một bên là sự hãi hùng tột độ của một kẻ phàm trần bị che mắt bởi sự u mê.
— Cô... cô là ai? Bà cụ đâu rồi? — Tứ lắp bắp, giọng run rẩy như sắp ngất
— Cô là yêu nữ hiện hình để mê hoặc làng này sao? Những chén trà kia... chắc chắn là độc dược để chúng tôi mụ mị đầu óc, để cô hút lấy linh hồn của làng này!
Gã bỏ chạy trong đêm tối, tiếng chân giẫm lên lá khô xào xạc đầy sợ hãi vang vọng khắp con đường vắng, Ngọc Trà tiên tử cố gắng đuổi theo nhưng không được, điều đó chỉ làm mọi chuyện trở nên tệ hơn mà thôi. Sáng hôm sau, làng An Thủy không còn bình yên nữa. Những lời đồn ác ý lan nhanh như lửa gặp rơm khô. Những người từng mang ơn cụ Trà, từng tìm thấy sự an ủi bên chén trà của cụ, giờ nhìn quán nhỏ bằng ánh mắt nghi ngại, xa lánh. Có bà lão thường ngày hay sang xin cụ chút lửa, giờ cũng đi vòng thật xa, vừa đi vừa lầm rầm khấn vái cầu bình an, như thể quán trà là một hiện thân của hang ổ nơi quỷ dữ trú ngụ.
Ngọc Trà đứng giữa quán trà vắng lặng, nhìn những hòn đá nhỏ và bùn đất bị ném vương vãi trên nền đất sạch sẽ mà nàng dày công chăm sóc, nàng thở dài một tiếng mang nặng phong vị của nỗi buồn phàm thế:
— Hóa ra, cái đẹp quá mức ở chốn trần gian, dù thuần khiết đến đâu, cũng là một loại tội lỗi nếu người ta không thể hiểu thấu nó bằng lòng trắc ẩn. Họ yêu quý một bà lão rách nát để thấy mình cao cả và có thể ban phát sự che chở, nhưng lại sợ hãi một tiên nữ thật sự vì thấy mình nhỏ bé, tầm thường và đầy rẫy những lỗi lầm.
Không một lời oán trách hay giải thích, nàng lặng lẽ thu dọn những ấm trà đất nung đã ám mùi khói bếp thân thuộc, tháo tấm vải vải cũ có dòng chữ "Trà một chén" xuống. Nàng tỉ mỉ lau sạch chiếc bàn gỗ lần cuối bằng một chiếc khăn sạch, rồi đặt lại đó một nhành trà trắng vẫn còn xanh mướt, tỏa ra một mùi hương dịu dàng của Vân Tịnh Uyên. Sáng sớm hôm sau, khi một màn sương mù dày đặc bao phủ dòng sông An Thủy như một tấm màn bí mật chắn ngang mọi nẻo đường, bóng dáng bà lão ấy đã biến mất.
Quán trà nhỏ bị bỏ lại, lặng lẽ và điêu tàn dưới gốc bồ đề cổ thụ. Hương trà thanh khiết vẫn còn thoang thoảng trong gió, như một lời từ biệt không thành lời cho mảnh đất mà nàng đã lỡ yêu mến. Ngọc Trà tiếp tục bước đi trên con đường mịt mờ bụi đỏ phía trước, lòng nàng giờ đây không còn là mặt hồ phẳng lặng của cõi tiên, mà bây giờ nó đã đượm vị mặn của nước mắt và vị nồng của bụi trần phàm thế:
— Ta đã nếm được vị chát của trà rừng, vị ngọt của lòng thành, và cả vị đắng cay xé lòng của sự nghi kỵ vô cớ. Nhân gian thực sự rất thơm mùi đất sau mưa, nhưng cũng thật đau lòng cho những ai trót mang lòng yêu nó bằng tất cả sự chân thật nhất. Hành trình này, có lẽ chỉ mới thực sự bắt đầu.
Đăng nhập để bình luận và ủng hộ tác giả
Đăng nhập ngay