Ngọc Trà – vị tiên nữ từng sống giữa muôn trùng mây ngũ sắc của Vân Tịnh Uyên – nay lại chọn khoác lên mình hình hài của một bà lão tóc trắng như lau sậy, lưng đã còng xuống vì sức nặng của bụi trần. Tay nàng cầm cây trượng trúc mộc mạc, từng bước chân chậm rãi in hằn trên lớp lá mục của những cánh rừng già hay cát nóng của những dặm dài sỏi đá. Người đời thấy nàng dựng một am nhỏ bên suối, ngày hái thuốc, đêm đốt hương nên gọi nàng là “Bà cụ thảo am”. Thế nhưng, sau cái vẻ ngoài tàn tạ ấy, chẳng ai ngờ được đó lại là bóng dáng của một vị tiên đang lặng lẽ đi qua kiếp nhân sinh.
Thời gian ở thiên giới trôi qua êm đềm như một hơi thở nhẹ, nhưng dưới hạ giới này, một thế kỷ đã đằng đẵng trôi đi. Trong một trăm năm ấy, Ngọc Trà đã chứng kiến biết bao dâu bể. Nàng nhớ những ngày đầu giáng thế, khi những kinh thành nàng đi qua còn đang trong thời kỳ hưng thịnh, tiếng cười nói rộn rã khắp nơi. Giờ đây, những nơi ấy chỉ còn là phế tích rêu phong, những đứa trẻ nàng từng xoa đầu trao cho viên kẹo mật nay đã thành nắm đất vàng từ lâu. Cảnh vật đổi dời, lòng người thay đổi qua ba bốn thế hệ, duy chỉ có nỗi cô độc của nàng là vẫn vẹn nguyên, lặng lẽ bám theo gót chân lữ thứ như một chiếc bóng trung thành.
Mỗi bước chân của Ngọc Trà là một lần nàng chiêm nghiệm về sự vô thường. Nàng đã thấy những vương triều sụp đổ trong một đêm, những vị vua oai hùng nay chỉ còn là một dòng chú thích trong sử sách bụi mờ. Có lần, nàng dừng chân bên một phế tích cung điện cũ, nơi nàng từng pha trà cho một vị công chúa thuở nào. Giờ đây, gạch ngói vỡ vụn, cỏ dại mọc trùm lên những hoa văn chạm trổ phượng múa rồng bay. Nàng khẽ chạm tay vào một bức tường đổ, cảm nhận hơi lạnh của thời gian thấm qua từng đầu ngón tay. "Vàng son rồi cũng hóa tro tàn, chỉ có nỗi buồn là còn mãi hoài niệm," nàng khẽ thở dài. Tiếng thở dài ấy tan vào tiếng gió rít qua những khe gạch vỡ, tạo nên một âm thanh u sầu như bản nhạc chiêu hồn cho một thời đại đã mất.
Nàng bắt đầu học cách yêu những nếp nhăn trên khuôn mặt giả tạm của mình. Mỗi nếp nhăn như chứa đựng một câu chuyện, một mảnh đời mà nàng đã gặp. Có nếp nhăn của sự thương xót khi chứng kiến một gia đình ly tán, có nếp nhăn của sự thanh thản khi thấy một người thợ già hoàn thành tác phẩm cuối đời. Nàng không còn nhìn thế gian bằng đôi mắt trong veo của một tiên nữ cao ngạo, mà bằng đôi mắt đục mờ nhưng chứa đựng cả một đại dương thấu hiểu.
Mỗi khi đêm về, ngồi bên bếp lửa hiu hắt trong am nhỏ, nàng thường nhìn vào những vệt nám trên đôi bàn tay già nua giả tạm của mình. Nàng tự hỏi tại sao con người lại khao khát trường sinh, trong khi chính cái hữu hạn của họ mới làm nên sự rực rỡ và quý giá của từng khoảnh khắc. Nàng nhìn thấy sự mong manh của kiếp người – như sương đầu cỏ, như hoa sớm nở tối tàn – nhưng lại chứa đựng một sức mạnh mãnh liệt của niềm tin và nỗi nhớ. Nàng yêu cái vị chát của trà rừng hái vội, yêu cả tiếng thở dài của người đời khi màn đêm buông xuống, bởi chính những điều nhỏ bé, khổ đau ấy đã làm nên cái “vị” chân thực mà cõi tiên vĩnh hằng không bao giờ có được.
— "Thiên giới có vạn năm thanh tịnh, nhưng chẳng bằng một khắc nhìn thấy ánh mắt ấm áp của người mẹ nhìn con mình." – Nàng khẽ thì thầm với làn khói trà đang tan vào hư không, cảm nhận sự thấu hiểu về nhân thế đang dần thấm sâu vào tiên căn.
Sự yên bình của bà cụ thảo am bỗng bị xé toạc vào một buổi sương mai mờ ảo. Từ phía bên kia ba quả đồi, nơi bảy bãi lau trắng phủ kín lối đi, tiếng khóc than vang lên xé lòng, rung động cả những cành lá còn đọng sương. Khi bóng hoàng hôn vừa đổ dài trên những triền núi đá tai mèo sắc lẹm, bước chân của "bà cụ thảo am" dừng lại bên bìa một ngôi làng hẻo lánh. Không gian nơi đây đặc quánh một mùi tanh tao khó tả, gió núi thổi về không mang theo hương hoa cỏ mà lại rít lên những âm thanh gai người qua những kẽ đá. Những mái nhà tranh xơ xác, im lìm như những ngôi mộ đất, không một làn khói bếp, không một tiếng gà trưa.
Ngọc Trà dừng lại, nàng chống gậy trúc, đôi mắt đục mờ nhưng tinh tường quan sát mặt đất. Nàng thấy những vệt nhầy đen sẫm kéo dài từ rừng sâu vào đến cổng làng, cỏ cây hai bên lối đi đều héo rũ, ám một màu tím độc địa. Nàng khẽ chau mày, bước vào sân một ngôi nhà gần nhất. Thấy một người đàn bà đang ngồi bần thần bên bậu cửa, đôi mắt đờ đẫn nhìn vào hư không, Ngọc Trà cất tiếng hỏi, giọng trầm đục:
— "Này chị kia, trời đã sụp tối mà sao nhà không lên lửa, xóm làng lại vắng lặng như có tang thế này? Ta là kẻ qua đường, định ghé xin chén nước, nhưng sao nhìn đâu cũng thấy cảnh tiêu điều thế?"
Nghe tiếng người, người đàn bà giật mình, bàng hoàng nhìn bà lão xa lạ. Như chạm đúng vào mạch nước mắt, chị ta bỗng đổ gục xuống, tiếng khóc nghẹn ngào vỡ òa ra:
Ngọc Trà tìm đến ngôi làng nhỏ nép mình bên triền núi, nơi khung cảnh tiêu điều đến xót xa. Nhà cửa xêu vẹo, khói bếp không còn bay, chỉ có những người dân gương mặt hốc hác, đôi mắt đờ đẫn vì sợ hãi. Họ túm tụm lại dưới gốc đa đầu làng, tiếng nấc nghẹn ngào hòa cùng tiếng gió rít qua khe cửa gỗ mục.
— "Bà cụ ơi... bà từ đâu tới mà không biết sao? Đất này đã bị nguyền rủa rồi! Bà nhìn dòng suối kia xem, nó không còn là nước nữa mà là máu đen của oán hận. Quỷ Rắn hai đầu từ hang sâu đã tràn ra, nó không chỉ giết người mà còn nuốt chửng linh hồn của những đứa trẻ. Con trai tôi... nó mới chỉ bằng cái bắp tay, vậy mà đêm qua vừa chợp mắt đã bị thứ luồng khí đen ngòm ấy bắt đi mất..."
Ngọc Trà nhìn đứa trẻ, làn da nó đã tím tái, hơi thở đứt quãng. Nàng đặt bàn tay khô gầy lên trán nó, cảm nhận được một luồng tà khí lạnh lẽo đang gặm nhấm sinh mệnh nhỏ bé này. Nàng không thể dùng dược liệu trần gian để chữa trị, vì đây là tà thuật của yêu ma. Nàng nhìn quanh, những đôi mắt van xin, những bàn tay run rẩy bám lấy áo nàng. Một ngọn lửa phẫn nộ bùng lên trong thâm tâm vị tiên tử vốn dĩ chỉ biết thanh tịnh.
Đêm hôm đó, dưới ánh trăng non bạc nhược treo lửng lơ trên đỉnh rừng cấm, tà khí đặc quánh như muốn bóp nghẹt mọi sự sống. Ngọc Trà lặng lẽ đặt chân vào lãnh địa của Quỷ Rắn. Không gian im lìm đến đáng sợ, chỉ có tiếng lá khô xào xạc dưới chân và mùi tanh nồng của máu và bùn lầy. Một tiếng gầm rú rung chuyển đại ngàn vang lên, Quỷ Rắn hiện thân với hai cái đầu khổng lồ rực lửa đỏ như hai khối than nung. Thân hình nó dài hàng chục trượng, vảy lấp lánh một màu đen xám xịt của sự chết chóc.
Ngọc Trà không chút sợ hãi. Nàng chọc mạnh cây trượng trúc xuống đất, một vòng tròn bát quái lam nhạt hiện lên rực rỡ, bao phủ lấy không gian tối tăm. Những ký tự tiên gia cổ xưa tuôn ra từ miệng nàng, quấn lấy thân quỷ như xích sắt vạn năm. Quỷ Rắn đau đớn gầm thét, hai cái đầu phun ra lửa và băng giá để chống cự. Ngọc Trà niệm chú, dồn toàn bộ linh lực còn sót lại vào đầu trượng, phóng ra một luồng sáng chói lòa đánh tan cái đầu thứ nhất của con quái vật. Một tiếng nổ lớn vang lên, máu quỷ bắn tung tóe làm cháy sém cả những tảng đá xung quanh.
Thế nhưng, cái đầu còn lại bỗng cười một nụ cười rùng rợn và phun ra một làn khói đen kịt – độc khí tinh luyện nghìn năm từ oán khí của những người đã chết. Độc khí ấy quá mạnh, nó không chỉ tấn công thân thể mà còn xuyên thấu vào linh hồn. Nó xé rách lớp vỏ bọc bà lão giả tạm của nàng, để lộ ra chân thân rực rỡ. Trong phút chốc, mái tóc bạc hóa thành suối đen óng mượt dài đến gót chân, đôi mắt sáng rực như sao đêm, tà áo xanh thoát tục hiện ra giữa rừng sâu tối tăm. Nhưng chất độc đã ngấm vào tâm mạch khiến nàng choáng váng, linh lực bỗng dưng tắt nghẽn. Nàng cảm thấy mặt đất dưới chân rung chuyển, một cú quật đuôi của Quỷ Rắn hất văng nàng về phía vực sâu. Ngọc Trà trượt khỏi mép đá và rơi thẳng xuống thác nước trắng xóa đang gầm gào phía dưới, biến mất vào dòng chảy dữ dội.
Dòng nước đổ ầm ầm cuốn thân thể nàng trôi dạt qua bao ghềnh đá ẩm ướt, qua những khúc sông uốn lượn, cho đến khi trôi về hạ lưu nơi có một làng chài nhỏ đang chìm trong sương sớm. Những người ngư dân vớt nàng lên đã không khỏi bàng hoàng trước vẻ đẹp thoát tục của nàng. Dù gương mặt nàng tái nhợt và hơi thở yếu ớt, nhưng khí chất thanh cao vẫn khiến họ kinh sợ. Thế nhưng, trong cái nghèo túng và tham lam, một vài kẻ đã nghĩ khác. Họ không thấy một vị tiên cần được cứu giúp, họ thấy một món hàng vô giá có thể đổi lấy cả một đời phú quý.
Nàng được đưa về Hồng Liên Tửu Lầu – một kỹ viện sầm uất và xa hoa bậc nhất vùng Ngọc Lương, nơi những tiếng đàn sáo che lấp đi những tiếng thở dài u uất. Đêm đó khi Ngọc Trà tỉnh lại trên chiếc giường gỗ thơm mùi trầm hương giả tạo, nàng thấy mình đang ở trong một gian phòng lộng lẫy nhưng ngột ngạt. Cửa sổ bị bịt kín, cửa chính khóa chặt bằng xích sắt. Linh lực trong người nàng bị nọc độc Quỷ Rắn phong tỏa, khiến nàng chẳng khác gì một cô gái phàm trần yếu đuối.
Tú Bà – một người đàn bà ngoài ngũ tuần nhưng son phấn lòe loẹt, đôi mắt sắc lẹm như dao cạo, môi đỏ mọng như máu – bước vào phòng. Bà ta nhìn nàng từ đầu đến chân, nụ cười trên môi đầy vẻ đắc ý và tham độc:
— "Ôi chao, đúng là báu vật của trời ban. Đám dân chài ấy đúng là có mắt nhìn, mang đến cho ta một thiên thần thế này. Cô em à, đừng có dùng cái ánh mắt thanh cao đó nhìn ta. Ở cái đất Ngọc Lương này, nhan sắc là tiền bạc, và ta là chủ nhân của nhan sắc đó. Ta đã tốn một khoản tiền không nhỏ để mua cô từ tay họ. Giờ thì nghe cho rõ: Cô sẽ là đóa hoa đắt giá nhất của Hoa Nguyệt quán. Ta sẽ dạy cô cách cười, cách nói, cách khiến những vương tôn công tử phải quỳ dưới chân cầu xin một ánh nhìn."
Ngọc Trà đứng dậy, dù bước chân còn lảo đảo, khí chất của nàng vẫn khiến Tú Bà phải lùi lại một bước: — "Bà định giam giữ ý chí của ta bằng những bức tường này sao? Nhân gian các người thật kỳ lạ, luôn muốn định giá những thứ vốn dĩ tự do như gió trời. Bà có thể nhốt thân xác ta, nhưng chẳng bao giờ chạm được vào linh hồn của ta đâu."
— "Chát chúa lắm! Nhưng ta thích loại ngựa bất kham thế này, nó mới khiến đám đàn ông ngoài kia điên cuồng." – Tú Bà cười khẩy, tà áo nồng nặc mùi phấn rẻ tiền phất qua mặt nàng
– "Để xem cái miệng xinh đẹp này còn cứng được bao lâu. Nhốt nó lại, không cho ăn uống gì trong ba ngày để nó biết thế nào là đói khát và sợ hãi. Khi đó, nó sẽ tự bò đến xin ta được tiếp khách thôi."
Trong ba ngày ấy, Ngọc Trà ngồi thiền định giữa căn phòng tối. Nàng lắng nghe tiếng khóc thút thít của những kỹ nữ ở phòng bên cạnh, nghe tiếng chửi bới của những gã say rượu và tiếng roi vọt của đám gia nhân. Nàng nhận ra rằng, đây là một kiểu "địa ngục" khác của nhân gian, nơi con người bị tước đoạt nhân phẩm để phục vụ cho thú vui của kẻ khác. Nàng cố gắng vận khí để đẩy độc tố ra ngoài, từng giọt mồ hôi lạnh chảy dài trên trán.
Lời bà ta chưa dứt vào sáng ngày thứ tư, cánh cửa phòng bỗng bị đạp tung bằng một lực cực mạnh. Một tên gia nhân mặt cắt không còn giọt máu, quần áo xộc xệch chạy xồng xộc vào, vấp ngã ngay dưới chân Tú Bà: — "Bà chủ! Bà chủ ơi! Chạy mau... chạy ngay thôi! Giặc phương Bắc... giặc phương Bắc đã phá cửa thành phía Tây rồi! Chúng đang đốt nhà, giết người tràn vào phố chính rồi! Quân lính của thái thú đã bỏ chạy hết cả rồi!"
Sắc mặt Tú Bà đại biến. Một giây trước bà ta còn đang cầm sổ sách tính toán lợi nhuận thu được từ những kỹ nữ kia, một giây sau mắt bà ta đã đục ngầu vì kinh hoàng. Bà ta chẳng thèm liếc nhìn Ngọc Trà thêm một cái, cũng chẳng màng đến tiếng gào thét của hàng chục cô gái khác đang hoảng loạn chạy ra từ các phòng.
— "Cái gì? Mau! Bay đâu, vào phòng trong mang hết hòm xiểng, vàng bạc, vải nhung gấm ra xe ngựa phía cửa sau! Nhanh chân lên! Còn đứng đó nhìn cái gì? Đứa nào chậm chân thì mặc xác cho giặc chém!"
Bà ta vừa gào thét vừa vội vã vơ vét những bình quý, những thỏi bạc trên kệ. Trong lúc hỗn loạn, bà ta vấp phải bậc cửa, túi tiền vàng tung tóe ra sàn nhà. Nhưng thay vì nhặt lấy, bà ta lại đạp lên những đồng tiền ấy để chạy trốn, đôi mắt chỉ còn lại sự ích kỷ tột cùng. Ngọc Trà đứng dậy, dùng chút sức lực vừa hồi phục bẻ gãy xích sắt cửa sổ. Nàng bước ra ban công, phóng tầm mắt nhìn xuống thành Ngọc Lương.
Thành Ngọc Lương vốn là nơi phồn hoa đô hội, là "trái tim" của vương triều với những con phố lát đá xanh và những gác tía lầu son soi bóng xuống dòng sông Hoài thơ mộng. Thế nhưng, chỉ trong một đêm, sự phồn hoa ấy đã bị vùi lấp dưới gót giày viễn chinh của giặc phương Bắc. Khi Ngọc Trà thoát khỏi Hồng Liên Tửu Lầu, đập vào mắt nàng là một cảnh tượng không khác gì địa ngục trần gian. Bầu trời không còn màu xanh của mây khói, mà bị nhuộm bởi một màu đỏ rực vẩn đục – màu của máu hòa lẫn với lửa cháy: "Hóa ra, lòng tham và chiến tranh của con người còn tàn độc hơn cả nọc độc của yêu ma."
Tiếng gào thét của phụ nữ, tiếng khóc thét của trẻ thơ lạc mẹ bị vùi lấp dưới tiếng vó ngựa dồn dập và những tràng cười man rợ của binh lính viễn chinh. Chúng xông vào từng nhà, cướp bóc, đốt phá và chém giết không ghê tay. Những pho tượng Phật hiền từ trong chùa bị đổ rạp, những thư viện cổ kính chứa đựng tinh hoa nghìn năm bị thiêu rụi thành tro bụi. Ngọc Trà đứng giữa ngã tư phố chính, nhìn thấy một người mẹ trẻ cố gắng che chở cho đứa con nhỏ dưới gầm xe ngựa đổ, nhưng một lưỡi gươm vô tình đã tước đi mạng sống của chị ngay trước mắt nàng.
Giữa cơn hỗn mang ấy, nàng nghe thấy một tiếng quát tháo oai hùng nhưng đầy tuyệt vọng phát ra từ phía Phủ Quận Chúa. Dung Linh Quận chúa, vị thiếu nữ nổi tiếng với tài cầm kỳ thi họa và lòng nhân ái, lúc này đang đứng giữa đống đổ nát của phủ đệ mình. Một nửa mái đình đã sụp xuống, khói bụi bám đầy trên tà áo triều phục thêu phượng rách nát. Chung quanh nàng là xác của những cận vệ trung thành đã ngã xuống để bảo vệ chủ nhân.
Bốn tên lính giặc, gương mặt bặm trợn và ánh mắt đỏ ngầu dục vọng, đang từ từ khép vòng vây. Một tên cười sằng sặc, lưỡi gươm đẫm máu chỉ thẳng vào mặt nàng: — "Hóa ra đây là đóa hoa đẹp nhất của kinh kỳ sao? Ngươi nhìn xem, hoàng tộc của ngươi đã bỏ chạy hết rồi. Thái thú đã dâng sớ đầu hàng từ lâu. Ngươi định dùng cái trâm vàng nhỏ bé kia để chống lại vạn quân sao?"
Dung Linh Quận chúa lùi lại một bước, lưng chạm vào cột trụ đá đang nóng ran vì lửa. Đôi môi nàng run rẩy nhưng ánh mắt lại sáng quắc như lửa điện. Nàng rút chiếc trâm cài đầu sắc nhọn, hướng mũi nhọn về phía cổ họng mình, giọng nói vang lên kiên định: — "Thân là con cháu hoàng tộc, ta thà làm ngọc nát còn hơn làm ngói lành. Các ngươi có thể chiếm thành, có thể giết dân, nhưng đừng hòng làm nhục được ý chí của người dân.
Ngay khi tên cầm đầu lao tới định tước vũ khí của nàng, Ngọc Trà đã xuất hiện. Không còn là một bà lão già nua, nàng hiện thân với tà áo xanh tung bay như một dải lụa thiên thanh xé toạc màn khói đen. Một luồng linh lực mạnh mẽ tỏa ra từ lòng bàn tay nàng, tạo thành một cơn lốc xoáy màu bạc cuốn phăng bốn tên lính ra xa hàng chục trượng, va đập mạnh vào những bức tường đang cháy.
Khi những lưỡi gươm bẩn thỉu của bọn lính định lao vào cấu xé thiếu nữ, một luồng ánh sáng bạc từ không trung giáng xuống như sấm sét. Ngọc Trà đáp xuống, nhẹ nhàng như một chiếc lá rụng, che chắn trước mặt Dung Linh. Nàng không dùng vũ khí, chỉ dùng đôi mắt sâu thẳm nhìn về phía quân giặc đang lao tới như triều dâng. Nàng khẽ vẫy tay, một bức tường ánh sáng lung linh hiện ra, ngăn cách hoàn toàn khu vực đổ nát với thế giới bên ngoài. Dung Linh nhìn bóng lưng thanh thoát của vị cứu tinh, cảm thấy như mình đang nhìn thấy một vị thần trong huyền thoại. Nàng lịm đi vì kiệt sức và kinh hoàng ngay sau khi thốt lên lời cảm ơn không thành tiếng. Ngọc Trà bế lấy thiếu nữ, cất mình bay vút lên cao, để lại sau lưng thành Ngọc Lương đang chìm trong bão lửa.
Gió thổi phần phật bên tai, rít lên qua những kẽ tóc tựa tiếng nhạc của một điệu múa u uẩn. Khi đã an toàn giữa tầng mây – nơi không gian chỉ còn là một dải xanh thẳm của bầu trời buổi hoàng hôn đang tắt dần, thiếu nữ mới kịp hoàn hồn. Nàng ngước nhìn người vừa cứu mình – một vị nữ nhân mang dung mạo thanh cao siêu thoát, tóc dài như dải lụa trời tung bay tự do trong gió, áo trắng phất phơ hòa lẫn vào những đám mây tản mát. Ánh sáng bao quanh người cứu nàng không rực rỡ chói lòa mà dịu nhẹ như ánh trăng tan trên mặt hồ sương muối. Không cần hỏi, nàng đã hiểu – đây không phải người trần. Thiếu nữ rưng rưng, chắp tay cúi đầu, toàn thân vẫn còn run rẩy vì hơi lạnh của tầng khí quyển và nỗi kinh hoàng vừa trải qua:
— “Ta là Dung Linh Quận chúa. Xin tạ ơn ân nhân – nữ thần tiên đã cứu ta giữa lúc tuyệt vọng.”
Ngọc Trà gật đầu nhẹ, gương mặt nàng vẫn giữ vẻ điềm đạm thanh thản nhưng đôi mắt lại ánh lên một nét u trầm thấu tận tâm can: — “Cô gái, sao lại một mình giữa cõi binh loạn? Phụ mẫu và vương tộc của cô đâu?”
Dung Linh khẽ siết chặt vạt áo lụa đã rách mướp ở gấu, ánh mắt buồn u uẩn nhìn xuống kinh đô Ngọc Lương bên dưới. Từ độ cao này, kinh đô rực rỡ ngày nào giờ chỉ còn là một hố đen khổng lồ với những đốm lửa li ti đỏ lựng, giống như những vết thương hở miệng đang rỉ máu trên da thịt đất mẹ. Khói đen bốc lên thành từng cột dài, che khuất cả những dòng sông lấp lánh:
— “Vì vương triều này... đã không còn là của dân nữa. Phụ hoàng mải mê yến tiệc, bỏ mặc tấu chương héo úa trên bàn ngự cho mối mọt gặm nhấm. Đại thần chỉ lo chia quyền đoạt lợi, cấu kết với ngoại bang để giữ lấy bổng lộc hão huyền. Khi giặc kéo đến chân thành, không một ai chịu cầm kiếm đứng ra kêu gọi, chỉ có những tiếng thét gào vô vọng của đám cung nữ tội nghiệp. Quân đội tan hàng, tướng lĩnh bỏ trốn đầu tiên khi nhìn thấy lá cờ giặc xuất hiện ở chân trời. Cả hoàng cung chạy tán loạn như đàn kiến vỡ tổ giữa cơn mưa bão. Ta bị kẹt lại giữa cung tây, nhìn cung điện nghìn năm sụp đổ dưới gót giày quân xâm lược... nếu không nhờ thần tiên cứu giúp, đã tự vẫn để giữ trọn danh tiết giữa đống tro tàn này.”
Nàng ngưng lại, cố nén tiếng nấc nghẹn ngào đang nghẹn đắng nơi cổ họng. Gió ở tầng mây lạnh buốt, nhưng dường như nó chẳng lạnh bằng trái tim của một công chúa mất nước. Ngọc Trà không nói gì ngay, nàng nhìn xuống cảnh tượng bi thảm phía dưới. Một tiên nữ vốn xa rời nhân thế, quen với sự tĩnh lặng tuyệt đối của Vân Tịnh Uyên, nay đứng giữa một thời đại mục nát, cảm nhận rõ rệt mùi của sự thối rữa từ quyền lực cao nhất cho đến những kẻ tôi tớ hèn hạ. Nàng thấy những linh hồn oán than đang bay lên từ lửa đỏ, những khát vọng dâm ô của quân giặc quyện vào sự hèn nhát của những kẻ cầm quyền.
— “Nếu vương triều sụp đổ vì tội lỗi của chính nó... thì ai sẽ dựng lại từ đống tro tàn này? Liệu cát bụi có thể tái sinh thành vàng son lần nữa?” – Ngọc Trà khẽ hỏi, giọng nàng như tan vào mây khói, thanh âm mỏng manh nhưng mang sức nặng của ngàn năm suy ngẫm, không rõ là hỏi Quận chúa hay hỏi chính mình.
Dung Linh nhìn nàng, đôi mắt bỗng lóe lên một tia sáng kỳ lạ giữa bầu trời tối sẫm, một ý chí mãnh liệt bùng lên từ sự sụp đổ: — "Thưa tiên tử, vương triều có thể mất, nhưng đất nước thì còn. Ngai vàng có thể bị đập nát thành bụi cám, nhưng linh hồn của người dân trên mảnh đất này thì không thể bị xiềng xích vĩnh viễn. Nếu không còn ngai vàng, ta sẽ làm một thường dân, dùng đôi tay này để xoa dịu vết thương cho những người đã bị vương tộc ta bỏ mặc. Ta sẽ gieo lại hạt mầm từ chính đống tro này."
Câu nói ấy khiến Ngọc Trà rúng động. Giữa sự thối rữa của cả một hệ thống, nàng lại thấy ở thiếu nữ này một hạt mầm của hy vọng, một vẻ đẹp không phải của tiên giới xa xôi mà là vẻ đẹp kiên cường của đóa trà trắng vươn lên từ bùn lầy nhân gian.
Sau khi đưa Dung Linh – vị Quận chúa còn sót lại của vương triều – đến nơi an toàn tại một thôn sơn xa hẻo lánh, nơi những rặng núi cao che chắn khỏi tầm mắt quân giặc, Ngọc Trà không lựa chọn rời đi. Nàng nhìn thấy những ánh mắt thất thần của dòng người chạy loạn, những cánh tay khô héo của dân tị nạn đang vươn ra trong vô vọng giữa màn sương muối ban mai. Nàng không trở về mây trắng, cũng không quay lại thảo am cũ. Thay vào đó, nàng ở lại – giữa tro tàn, giữa những con người đổ nát cả hình hài lẫn tinh thần.
Nàng đi qua những vùng đất từng trù phú với ruộng lúa xanh rì, nay chỉ còn là bãi hoang đầy xác cháy và mùi tử khí. Nơi nào có tiếng khóc của trẻ thơ khát sữa, nàng xuất hiện như một làn gió mát. Nơi nào có kẻ hấp hối dưới gầm cầu hay xó chợ, nàng dùng linh khí còn sót lại để cầm máu, xoa dịu đau đớn. Nhưng sức một người có hạn, nàng nhận ra phép thuật tiên giới có thể chữa lành vết thương nhưng không thể lấp đầy những cái bụng rỗng đang kêu gào đòi ăn.
Lúc này, nàng nhớ đến số tiền mình đã âm thầm tích góp suốt một trăm năm sống ẩn dật dưới hạ giới. Đối với tiên nhân, chúng chỉ là những hòn đá vô tri, nhưng đối với những con người đang nằm chờ chết này, đó là mạng sống, là hy vọng hồi sinh một dòng họ.
Nàng trở về hang đá bí mật năm xưa nép mình bên triền núi cũ. Những hòm gỗ sồi nay đã phủ rêu phong, khóa sắt gỉ sét bị thời gian bào mòn. Ngọc Trà vung tay, những chiếc hòm bật mở, ánh sáng của vàng bạc châu báu làm rực sáng cả hang tối, xua đi cái lạnh lẽo của bóng đêm. Nàng không hề do dự, dùng linh lực di chuyển tất cả ra ngoài, biến những vật phẩm vốn chỉ để ngắm nhìn thành phương tiện cứu khổ.
Toàn bộ số vàng, bạc, bảo vật ấy nàng đem ra, giao cho những người giữ chợ có đức độ còn sót lại, những nhà sư đang tận tụy dựng trại lánh nạn bên rìa thành phố cổ. Nàng đứng ra điều phối, dùng vàng để mua lại hàng ngàn bao gạo từ các vùng lân cận chưa bị binh đao, thuê người dựng lại những dãy lều lá kiên cố để che mưa che nắng cho dân tị nạn. Nàng mua thuốc nam, thuê thầy lang về chữa trị dịch bệnh đang bắt đầu hoành hành giữa những lán trại ẩm thấp.
Nàng thay bộ đồ lụa trắng tiên giới bằng một tà áo dài màu xanh nhạt đơn sơ bằng vải thô, tóc búi gọn đơn giản bằng một nhành trúc. Nàng không nói mình là ai, chỉ lặng lẽ làm việc bên những bếp cháo từ thiện đỏ lửa suốt đêm ngày, trao tận tay những người mẹ héo hon từng đồng tiền bạc để họ mua hạt giống trồng trọt lại trên những mảnh đất đã bị tàn phá. Nàng rời đi khi trời chưa sáng, bóng dáng thanh thoát ẩn hiện trong sương mờ như một giấc mộng lành. Và rồi cái tên “Thanh Y Nữ Nhân” bắt đầu lan truyền khắp các vùng quê, trở thành một biểu tượng của sự cứu rỗi, một tia sáng nhỏ nhoi nhưng bền bỉ giữa bầu trời bị che khuất bởi khói bụi chiến tranh.
Một buổi chiều, nắng hanh vàng nhuộm màu lên những mái lều tạm bợ bằng tranh tre nứa lá. Gió từ cánh đồng thổi về mang theo mùi của cỏ khô và sự im lặng đáng sợ. Khi Ngọc Trà đang ngồi cùng một nhóm dân chạy loạn dưới gốc cây đa cổ thụ đã bị sét đánh đổ một nửa, chia những mẩu bánh mì khô và bát nước chè gừng ấm nóng, một bà lão rách rưới bỗng quỳ sụp xuống. Đôi bàn tay bà gầy guộc, nhăn nheo như rễ cây già, nước mắt tuôn lã chã trên khuôn mặt đầy bụi đất và những vết trầy xước:
— “Tiên nữ ơi… Ngài là người hay là thần? Nhà ta vốn có bảy người, giờ chỉ còn lại mình ta đứng đây với tấm thân tàn này… Giặc đến, chúng đốt sạch lúa ngô đang mùa gặt, treo xác trai tráng lên cổng thành để răn đe kẻ kháng cự... Giang sơn đổi chủ, chúng con sống nhục nhã thế này, thực chẳng biết còn sống vì cái gì nữa… Có lẽ cái chết còn nhẹ nhàng hơn sự sống này.”
Những người xung quanh cũng bật khóc theo, tiếng khóc nghẹn ngào như tiếng gió rít qua khe cửa hẹp. Trẻ con bám lấy chân Ngọc Trà, đôi mắt thơ ngây của chúng giờ đây chỉ còn sự hãi hùng và ám ảnh. Người già nắm tay nàng run rẩy, những bàn tay thô ráp chai sạn vì sương gió bấu chặt lấy tà áo xanh của nàng như bám vào phao cứu mạng duy nhất giữa đại dương bão tố.
Ngọc Trà nhìn xuống bà lão, nhìn thấy cả một thế kỷ đau thương của nhân gian gói gọn trong một tiếng nấc. Nàng không dùng phép thuật để xua tan nỗi buồn, vì nàng biết nỗi đau này cần được trải qua mới có thể hóa giải. Nàng chỉ lặng lẽ đưa tay lau nước mắt cho bà lão bằng vạt áo xanh của mình, rồi ngẩng nhìn lên bầu trời. Trời không còn trong xanh, những dải mây đen của khói lửa vẫn lảng bảng như những oan hồn chưa tan. Nhưng trong đôi mắt nàng, có điều gì đó đang cháy lên – không còn là ánh sáng tiên giới lạnh lùng, xa cách, mà là ngọn lửa nhân gian nồng ấm. Mảnh đất này đau, nàng cũng cảm thấy cơn đau xuyên thấu tâm can. Con người khóc, lòng nàng như bị ngâm trong muối mặn.
Đêm đó, đứng trên đỉnh đồi lộng gió, nơi có thể nhìn bao quát cả trại tị nạn với những bếp lửa đỏ bập bùng như những đốm đom đóm trong đêm, Ngọc Trà nhìn thấy linh lực của mình đang cạn kiệt. Mỗi mạng người nàng cứu, mỗi lần nàng dùng linh khí để đẩy lùi dịch bệnh, là một lần tiên căn của nàng bị rạn nứt. Ánh sáng vàng nhạt bao quanh nàng đang mờ dần, nhường chỗ cho bóng tối của sự hữu hạn.
Giọng nói của Thổ địa Nam Sơn ngày nào bỗng vang vọng bên tai như một lời cảnh báo từ quá khứ: "Tiên tử, nếu nàng tiêu tán hết linh lực ở đây, nàng sẽ không bao giờ trở về Vân Tịnh Uyên được nữa. Nàng sẽ phải già đi, chịu sự hành hạ của bệnh tật và cái chết như một con người phàm trần. Nàng có thực sự muốn đánh đổi sự bất tử vĩnh hằng để lấy vài năm ngắn ngủi nơi cõi trần gian đầy khổ ải này không? Hãy nghĩ cho kỹ, tiên căn nghìn năm không dễ gì có được."
Ngọc Trà nhìn xuống những người dân đang ngủ say trong giấc ngủ mệt mỏi, nghe thấy tiếng cười khúc khích hiếm hoi của một đứa trẻ vừa được nàng cứu sống đang đùa nghịch với mẹ trong lều lá. Tiếng cười ấy quý giá và thực thà hơn mọi bản nhạc tiên giới du dương nàng từng nghe suốt vạn năm qua.
Nàng mỉm cười thanh thản, ánh mắt trở nên kiên định hơn bao giờ hết. Nàng lấy ra từ trong tay áo chiếc trâm cài tóc bằng ngọc bích màu xanh biếc – vật phẩm thiêng liêng cuối cùng còn sót lại từ thiên giới, chứa đựng một phần mười linh hồn nguyên thủy của nàng. Chiếc trâm tỏa ra ánh sáng dịu nhẹ, như một lời nhắc nhở về nguồn cội cao sang. Nàng nhìn chiếc trâm lần cuối, rồi nhìn xuống những con người đang nằm co quắp dưới chân đồi.
Nàng dùng lực tay bóp nát chiếc trâm ngọc.
Ánh sáng xanh rực rỡ bùng lên như một vầng mặt trời nhỏ giữa đêm đen, tỏa ra vô vàn tia sáng li ti bao trùm lấy vùng đất tị nạn. Ánh sáng ấy tan biến hoàn toàn vào đất mẹ, tạo thành một luồng sinh khí ấm áp lan tỏa khắp vùng đất đang bị tàn phá. Những vết thương trên người dân tị nạn bỗng nhiên khép miệng một cách thần kỳ, dịch bệnh tan biến như sương gặp nắng, và mặt đất nứt nẻ vì hạn hán bỗng mọc lên những mầm xanh kỳ lạ, báo hiệu sự hồi sinh.
— “Thiên giới quá rộng lớn và thanh tịnh, nhưng nhân gian đầy vết sẹo này lại cần ta hơn. Nếu sự bất tử mà không thể mang lại nụ cười cho kẻ lầm than, thì sự bất tử ấy cũng chỉ là một nhà tù rỗng tuếch. Ta chọn làm người, để được thực sự sống.”
Kể từ khoảnh khắc ấy, Ngọc Trà chính thức từ bỏ con đường trở về làm đại tiên. Nàng chọn sống như một con người, già đi cùng nỗi đau và niềm hy vọng của họ. Một huyền thoại mới về Thanh Y Nữ Nhân bắt đầu từ đống tro tàn, gieo mầm cho một vương triều mới từ chính lòng nhân ái, nơi quyền lực không còn nằm ở ngai vàng mà nằm ở trái tim biết sẻ chia.
Đăng nhập để bình luận và ủng hộ tác giả
Đăng nhập ngay