Chương 1: Bát Chùy Phá Thanh
Trước Sau

TUYẾT PHỦ HUYẾT THÔN

Cập nhật: 17/03/2026

Đêm cuối đông năm Thuận Trị nguyên niên trùm xuống biên sơn phía bắc Trung Nguyên bằng một thứ tĩnh lặng nặng nề như tấm khăn tang phủ lên di cốt của một triều đại vừa chết: 

Tuyết rơi không ồn ào, tuyết rơi dày, từng mảng trắng chậm rãi rơi xuống như tro tàn của lịch sử. 

Gió từ phương bắc lướt qua hai dãy núi đá dựng đứng, quất vào triền dốc, xoáy xuống thung lũng, nơi một ngôi thôn nhỏ co ro nằm giữa bóng núi: 

Ngôi thôn ấy mang cái tên giản dị - Bạch Phong thôn nhưng trên cổng gỗ mục trước lối vào lại treo một tấm bảng khác, chữ khắc thô ráp, nét dao run run như viết trong sợ hãi: “TỊ NẠN THÔN”, cái tên ấy không phải để khoe, nó là lời cầu xin. 

Sau khi kinh thành Bắc Kinh thất thủ, nhà Minh sụp đổ như tòa thành bị khoét móng, quân Mãn Thanh tràn xuống Trung Nguyên như dòng lũ đen, tin tức lan nhanh hơn gió núi, môn phái võ lâm bị truy sát, nghĩa sĩ bị treo đầu nơi cổng chợ, người mang binh khí bị chém ngay giữa đường rồi triều đình mới ban ra một đạo luật, luật ấy chỉ có một câu. 

“Ai giấu người luyện võ, tru di cả nhà.” 

Từ đó giang hồ tan như khói, những kiếm khách từng chém gió nơi quan đạo giờ cầm cuốc, những cao thủ từng một đêm phá trăm trận giờ giả làm tiều phu, những bàn tay từng giữ kiếm nay run rẩy giữ bát cơm, Bạch Phong thôn sinh ra từ những con người như thế, những người không còn quê, không còn triều đại, không còn danh phận, chỉ còn mạng sống. 

Đêm ấy: 

Gió rét thổi dọc theo con đường đất dẫn vào thôn, tuyết phủ lên mái tranh nghèo nàn, phủ lên hàng rào tre xiêu vẹo, phủ lên cả những dấu chân cũ đã đông cứng như ký ức không muốn tan. 

Trong thôn: 

Vài bếp lửa leo lét, khói bếp bay lên rồi tan vào màn đêm. 

Một đứa trẻ ngồi trước cửa nhà, tay ôm chiếc bát gỗ đã nứt, nó nhìn lên trời, giọng run run hỏi: 

“Cha… tuyết rơi thế này… quân Thanh có đến không?” 

Người đàn ông ngồi cạnh bếp lửa không trả lời ngay, ông từng là người luyện quyền trong một tiêu cục ở Sơn Đông nhưng bây giờ bàn tay ấy chỉ cầm dao thái rau, ông nhìn ra ngoài sân thật lâu rồi khẽ nói: 

“Hài tử của ta yên tâm... chỉ cần chúng ta không phải người luyện võ… chúng sẽ không tìm chúng ta đâu.” 

Nói xong, chính ông cũng biết lời ấy chỉ là gió thổi qua cửa bởi ở Bạch Phong thôn này, hầu như ai cũng từng luyện võ. 

Một bà lão từ nhà bên nghe thấy, thở dài: 

“Tội nghiệp... Giấu được thân… chưa chắc giấu được số.” 

Không ai đáp, ngoài kia gió thổi mạnh hơn. 

Ở cuối thôn có một ngôi miếu nhỏ: 

Miếu cũ đến mức tường nứt thành vết dài như sẹo, mái ngói phủ rêu, trước sân có một cây tùng già gãy nửa thân nhưng vẫn sống, cành khô đâm vào bầu trời đêm như những ngón tay xương xẩu. 

Trước sân miếu: 

Một lão già đang quét tuyết, chổi tre của ông cọ vào mặt đất phát ra âm thanh khô khốc, lặp đi lặp lại giữa gió đêm. 

Ông tên Tống Vô Trần: 

Không ai biết ông đến thôn từ khi nào, người trong thôn chỉ nhớ rằng nhiều năm trước, khi dòng người tị nạn kéo tới đây, ông đã ở sẵn trong miếu. 

Lưng ông còng, áo vải vá chằng chịt, râu bạc dài rủ xuống ngực như rễ cây già: 

Nhìn ông không giống người có thể sống qua một mùa đông dài, vậy mà năm nào ông cũng vẫn còn. 

Một thanh niên vác củi đi ngang thấy ông, dừng lại nói: 

“Lão Tống, trời lạnh thế này còn quét làm gì? Tuyết sáng mai lại phủ kín sân thôi.” 

Lão già không ngẩng đầu, chổi tre vẫn chậm rãi quét thành từng vòng, ông nói bằng giọng khàn nhưng bình ổn: 

“Có tuyết thì quét, để đất này còn thấy đường nữa chứ.” 

Thanh niên cười nhạt. 

“Đất thấy đường thì sao? Thiên hạ bây giờ còn đường nào để đi nữa đâu?” 

Lần này lão già dừng tay, ông chống chổi nhìn lên dãy núi phía bắc, ánh mắt ông không giống một kẻ đã mòn mỏi bởi tuổi tác, nó sâu và xa như đang nhìn qua lớp tuyết, qua bóng đêm, qua cả những năm tháng đã chôn vùi một triều đại. 

Một lúc lâu, ông nói chậm rãi: 

“Đường của thiên hạ… thường không nằm dưới chân.” 

Thanh niên nghe vậy chỉ lắc đầu. 

“Lão già nói chuyện cứ như thầy bói vậy kìa.” 

Hắn bước đi, tiếng bước chân chìm vào tuyết. 

Sân miếu lại trở về tĩnh lặng: 

Tống Vô Trần tiếp tục quét, mỗi nhát chổi đều chậm nhưng đều, giống như một nghi thức cổ xưa mà không ai còn nhớ ý nghĩa. 

Trong miếu có một pho tượng đá lớn - đó là tượng Thiên Khuyển Trấn Sơn - một con chó đá ngồi trên bệ cao, thân hình khắc thô nhưng thần thái dữ dội, hai mắt nó nhìn thẳng về phương bắc như đang canh giữ điều gì ngoài núi tuyết, trên nền tượng có khắc bốn chữ cổ. 

“Thiên binh giáng thế.” 

Nhưng phần sau của dòng chữ đã bị mòn... có lẽ do gió tuyết, có lẽ do năm tháng hoặc có lẽ do một bàn tay nào đó cố ý xóa đi. 

Tống Vô Trần bước vào miếu, đặt chổi dựa vào cột, ngọn đèn dầu nhỏ cháy lay lắt trước tượng: 

Ánh sáng yếu ớt khiến bóng con chó đá kéo dài lên tường trông như một con thú khổng lồ đang nín thở chờ đợi. 

Lão già ngẩng đầu nhìn bốn chữ khắc đá, ông khẽ nói một mình, giọng gần như thì thầm: 

“Thiên binh giáng thế…” 

Ông im lặng một lúc rồi cười khẽ. 

“... Thiên binh… rốt cuộc ở đâu?” 

Ngoài kia gió đột nhiên rít mạnh, cửa miếu rung lên, tuyết từ mái ngói rơi xuống thành từng mảng nặng nề, trong khoảnh khắc ấy, ánh mắt Tống Vô Trần lại hướng về phương bắc, lần này ông nhìn rất lâu, xa ngoài dãy núi, nơi bóng đêm dày như mực, dường như có thứ gì đó đang chuyển động, có thể chỉ là bão tuyết, có thể là đoàn kỵ binh hoặc có thể là thứ khác. 

Lão già khẽ thở ra một hơi trắng rồi ông nói rất nhỏ như nói với gió núi, như nói với pho tượng đá đã nhìn về phương bắc suốt trăm năm: 

“Thiên hạ sắp có người xuống núi rồi.” 

Đêm ấy tuyết vẫn rơi, không ai trong Bạch Phong thôn biết rằng nhiều năm sau, những người còn sống sót sẽ kể lại đêm tuyết này như khởi điểm của một truyền thuyết, một truyền thuyết về bảy cây thần chùy và một cây chùy thứ tám… mà ngay cả những anh hùng của thời đại ấy cũng không hề biết nó đang nằm ở đâu, chỉ có một lão già quét tuyết trong ngôi miếu nhỏ là biết nhưng ông chưa nói và lịch sử, giống như tuyết đêm đó, vẫn đang rơi. 

Tuyết vẫn rơi, đêm đã quá nửa canh: 

Bạch Phong thôn chìm trong thứ tĩnh lặng mà những người sống qua thời loạn đều hiểu rõ - đó không phải là yên bình mà là khoảng lặng trước khi tai họa ập xuống rồi từ phương bắc vang lên một âm thanh không lớn nhưng nặng, tiếng vó ngựa đập vào mặt đường đóng băng. 

Cộp. 

Cộp. 

Cộp. 

Âm thanh ấy ban đầu giống như vọng từ trong gió núi, sau đó dần rõ, sau nữa thì nối thành chuỗi dài giống như một đàn thú sắt đang lao xuống từ đỉnh trời. 

Trên triền núi phía bắc: 

Những đốm lửa bắt đầu xuất hiện, một, ba, mười rồi cả một dải dài, đuốc cháy giữa bão tuyết, ánh lửa bị gió xé cong nhưng vẫn rực lên như một con rắn lửa đang bò xuống thung lũng, khoảng năm mươi kỵ binh, ngựa chiến đen như than, giáp sắt phản chiếu ánh đuốc, những chiếc mũ trụ lông chồn dựng đứng trong gió lạnh - đó là đội truy sát võ lâm của triều đình Mãn Thanh. 

Dẫn đầu đoàn kỵ binh là một tướng trẻ: 

Hắn mặc giáp lam đậm, trên vai khoác áo lông sói xám, gương mặt dài và lạnh như lưỡi dao vừa rút khỏi nước băng. 

Tên hắn là Sát Nhĩ Đồ, trong tay hắn cầm một cuộn da thú: 

Danh sách truy sát, ngọn đuốc phía sau chiếu vào cuộn da khiến những hàng chữ hiện lên đỏ như máu khô, hắn dừng ngựa trên sườn dốc nhìn xuống Bạch Phong thôn, ánh mắt hẹp lại. 

Một tên phó tướng cưỡi ngựa tiến tới, cúi đầu hỏi: 

“Đại nhân, chỉ là một thôn tị nạn, có cần động binh không?” 

Sát Nhĩ Đồ không trả lời ngay, hắn mở cuộn da, ngón tay lướt xuống từng dòng chữ rồi dừng lại, hắn đọc khẽ từng chữ một: 

“Thiết… Chùy… Môn.” 

Gió đêm thổi mạnh, ngọn đuốc rung lên, ánh lửa làm đôi mắt hắn trở nên sắc lạnh. 

Tên phó tướng khẽ hỏi: 

“Thiết Chùy Môn… là môn phái nào?” 

Sát Nhĩ Đồ cười nhạt. 

“Không lớn...” 

Hắn cuộn lại tấm da. 

“... Nhưng triều đình nói… chỉ cần còn một hạt giống võ lâm, ngày sau sẽ mọc thành rừng phản loạn...” 

Hắn giật dây cương, con chiến mã hí lên một tiếng trầm đục, Sát Nhĩ Đồ nói lạnh lùng: 

“... Rừng thì phải đốt từ gốc.” 

Ngay sau câu nói ấy, đội kỵ binh bắt đầu xuống núi, tếng vó ngựa vang dội giữa tuyết đêm. 

Bạch Phong thôn vẫn chưa biết rằng cơn bão sắt đang lao tới: 

Trong một căn nhà gỗ gần trung tâm thôn, ánh lửa đèn dầu lay lắt, một thiếu niên đứng sát bên cửa, chàng nhìn ra ngoài qua khe gỗ hẹp, ánh đuốc từ xa phản chiếu trong mắt chàng, đôi mắt ấy có một điều kỳ lạ, trong sắc lửa đỏ, con ngươi lại ánh lên một màu xanh nhạt như băng sông mùa xuân. 

Thiếu niên tên Lăng Hạo Thiên, mười bảy tuổi, thân hình cao gầy nhưng rắn chắc như cây thông núi, tóc buộc đơn giản sau gáy, áo vải thô của người dân nghèo nhưng bờ vai lại rộng như người quen mang binh khí nặng.  

Bên cạnh chàng đặt một chiếc rương gỗ: 

Rương dài, nặng, đai sắt khóa kín bốn góc. 

Trong căn phòng: 

Trên chiếc giường tre đơn sơ, một người đàn ông trung niên đang nằm, ngực ông quấn vải trắng đã thấm đỏ, hơi thở nặng, ông từng là đệ tử của Thiết Chùy Môn, một môn phái nhỏ nhưng nổi danh về binh khí nặng, những người luyện chùy không đánh nhanh nhưng mỗi đòn đều đủ sức nghiền xương. 

Người đàn ông nhìn con trai, giọng khàn khàn: 

“A Thiên… con thấy chưa?” 

Hạo Thiên không quay đầu, chàng vẫn nhìn ra ngoài, ánh lửa đang tiến gần, tiếng vó ngựa đã nghe rõ giữa những mái nhà, chàng nói nhỏ: 

“Con thấy.” 

Một lát sau chàng hỏi: 

“Cha… họ đến vì Thiết Chùy Môn sao?” 

Người đàn ông cười nhạt, một nụ cười của người đã hiểu rõ vận mệnh. 

“Không phải vì chúng ta mạnh...” 

Ông thở ra một hơi nặng. 

“... Chỉ vì chúng ta… chưa chết hết.” 

Ngoài kia, một tiếng rầm vang lên, cổng thôn gỗ mục bị phá tung, kỵ binh tràn vào như nước lũ, tiếng người hét, tiếng trẻ con khóc, tiếng sắt va vào gỗ. 

Một ngọn đuốc bị ném vào mái tranh: 

Lửa lập tức bùng lên giữa bão tuyết, ánh đỏ chói chiếu lên những bông tuyết đang rơi khiến cả bầu trời trông như một trận mưa tro lửa. 

Trong khoảnh khắc ấy: 

Bạch Phong thôn biến thành chiến trường. 

Một lão nông vừa chạy ra khỏi nhà đã bị hai kỵ binh chặn lại, một tên nhảy xuống nắm lấy tay ông, lật ngửa bàn tay, hắn nhìn vào lòng bàn tay chai cứng, tên lính cười lạnh: 

“Bàn tay này không phải của nông dân...” 

Lão nông run run nói: 

“Ta… ta chỉ là người chẻ củi…” 

Thanh đao đã rút ra, một đường chém, máu bắn lên nền tuyết trắng. 

Lão ngã xuống, một người phụ nữ hét lên: 

“Quân sát nhân... ông ấy đã bỏ võ từ lâu rồi!” 

Tên lính quay đầu lại, hắn nói thản nhiên: 

“Triều đình không cần biết quá khứ của bọn ngươi.” 

Thanh đao hạ xuống lần nữa, tuyết trắng bắt đầu nhuộm đỏ. 

Ở đầu thôn: 

Hai người đàn ông khác lao ra cản đường kỵ binh, một người cầm côn gỗ, người kia cầm lưỡi rìu, chỉ một chiêu, người cầm côn bị ngựa đạp ngã, người cầm rìu vừa vung tay thì mũi giáo đã xuyên qua ngực. 

Những trận chiến nhỏ, ngắn ngủi, tàn nhẫn không giống giang hồ: 

Đây là chiến tranh của triều đình. 

Trong căn nhà gỗ: 

Hạo Thiên nghe từng âm thanh ấy, tiếng thép, tiếng máu, tiếng người, những âm thanh rời rạc như những mảnh gương vỡ phản chiếu một thời đại đã gãy. 

Cha chàng khẽ gọi: 

“A Thiên.” 

Thiếu niên quay lại. 

Người đàn ông chỉ vào chiếc rương, giọng ông thấp nhưng mỗi chữ đều nặng như đá. 

“Trong rương… là bảo vật của tổ sư.” 

Hạo Thiên im lặng, bàn tay chàng đặt lên nắp rương, qua lớp gỗ dày, chàng vẫn cảm thấy một thứ lạnh nặng như đang ngủ bên trong. 

Người cha nói tiếp: 

“Năm xưa… tổ sư Thiết Chùy Môn lên Tuyết Sơn...” 

Ông ho khan, máu trào ra khóe môi. 

“... Người mang về một khối thiên thạch.” 

Hạo Thiên khẽ hỏi: 

“Thiên thạch?” 

“Ừ.” 

Người cha gật đầu. 

“... Người nói… đó là sắt trời không thuộc về triều đại nào...” 

Ông nhìn thẳng vào con trai, ánh mắt vừa đau đớn vừa nghiêm nghị. 

“... Sau ba năm rèn… tổ sư chỉ đúc được một thứ.” 

Ông dừng lại, ngoài kia tiếng vó ngựa đã tới gần cửa, một giọng lính hét vang: 

“Lục soát từng nhà!” 

Cánh cửa gỗ bên ngoài bị đá mạnh. 

RẦM! 

Trong căn phòng, người cha nắm chặt tay Hạo Thiên, hơi thở ông đứt quãng, ông nói rất khẽ nhưng mỗi chữ đều giống như lời trăn trối của một thời đại đã lùi vào tro tàn: 

“A Thiên… trong rương… là thứ mà thiên hạ đang tìm…” 

Bàn tay ông run lên. 

“…Nếu quân Thanh lấy được…” 

Ông chưa nói hết, ngoài cửa vang lên tiếng vó ngựa dừng lại, một giọng lính quát lớn: 

“Nhà này!” 

Cánh cửa gỗ rung lên dưới cú đá đầu tiên rồi cú thứ hai, trong ánh đèn dầu chao đảo, chiếc rương gỗ nằm im lặng giữa phòng nhưng nếu có ai đặt tay lên mặt gỗ lúc ấy, có lẽ sẽ cảm thấy bên trong đang ẩn một thứ nặng nề, lạnh lẽo và cổ xưa như chính vận mệnh của thiên hạ, một cây chùy, một cây Hạo Thiên Chùy, biểu tượng của thiên đạo nhưng đêm đó, trong cơn bão tuyết phủ lên Bạch Phong thôn, chưa ai biết rằng khi chiếc rương ấy mở ra… lịch sử của cả Trung Hoa sẽ bắt đầu chuyển mình. 

Cánh cửa gỗ đã vỡ từ trước: 

Những mảnh ván gãy nằm ngổn ngang trên nền đất, bị tuyết thổi lùa vào tận trong phòng, ánh đuốc bên ngoài hắt qua khung cửa trống chiếu thành những vệt lửa rung rinh trên tường như bóng của một con thú đang rình mồi. 

Ba kỵ binh Mãn Thanh bước vào: 

Áo giáp của chúng dính tuyết, mũ lông chồn rũ xuống hai bên má, hơi thở ngựa phía ngoài phả vào không khí lạnh khiến căn phòng như biến thành hang băng, tên đi đầu liếc mắt một vòng, ánh nhìn của hắn dừng lại ngay lập tức, chiếc rương gỗ nằm giữa nhà nặng nề, thô ráp nhưng khóa sắt lại được rèn dày như khóa của kho binh khí. 

Hắn bước tới dùng mũi giày đá nhẹ. 

Cộp. 

Âm thanh vang lên đặc quánh như gõ vào đá núi. 

Tên lính nhíu mày, hắn quay lại quát: 

“Đem ra giữa nhà.” 

Hai binh sĩ tiến tới, mỗi người nắm một đầu rương, chúng kéo, chiếc rương chỉ nhích được nửa tấc. 

Một tên nhăn mặt: 

“Quái lạ… rương gì mà nặng thế?” 

Tên kia nghiến răng, gồng sức kéo lần nữa, cơ bắp trên cổ hắn nổi lên, hơi thở gấp gáp phả ra từng làn khói trắng. 

Chiếc rương lại nhúc nhích thêm một chút nhưng vẫn nặng như bị đóng xuống nền đất, tên lính chửi khẽ: 

“Thứ gì trong này… đá núi à?” 

Lúc ấy từ ngoài cửa vang lên tiếng bước chân giáp sắt, Sát Nhĩ Đồ bước vào, ánh lửa đuốc phía sau lưng hắn kéo bóng dài trên nền đất khiến thân hình hắn giống như một lưỡi đao đang trườn vào căn phòng nghèo nàn. 

Hắn nhìn chiếc rương không nói gì, chỉ bước tới dùng mũi giày đẩy nhẹ, chiếc rương rung lên một chút rồi dừng lại, ánh mắt hắn lạnh dần. 

“Trong nhà tị nạn mà giấu rương nặng như vậy...” 

Hắn cười nhạt. 

“... Chắc chắn không phải lương thực.” 

Một tên lính hỏi: 

“Đại nhân, mở ra chứ?” 

Sát Nhĩ Đồ gật đầu. 

“Chặt khóa.” 

Tên lính rút đao, lưỡi đao cong sáng lạnh dưới ánh đuốc, hắn bước đến trước rương, giơ đao lên cao. 

Khoảnh khắc ấy: 

Thời gian trong căn phòng như bị kéo căng. 

Bên góc giường, người cha trọng thương cố gắng ngẩng đầu, ông thều thào: 

“A Thiên… đừng…” 

Nhưng lời chưa dứt, lưỡi đao đã bổ xuống, cùng lúc đó, một bóng người lao tới. 

ẦM! 

Lăng Hạo Thiên từ góc tối xông ra như mũi tên bật khỏi dây cung, vai chàng đập mạnh vào chiếc rương, cú va chạm dữ dội đến mức cả chiếc rương bật nghiêng, đẩy tên lính lùi lại hai bước. 

Thanh đao chém hụt, chạm xuống sàn gỗ tóe lửa. 

“Thằng nhãi!” 

Tên lính gầm lên nhưng trước khi hắn kịp vung đao lần nữa, Hạo Thiên đã nắm lấy cạnh rương, dồn toàn bộ sức lực xoay mạnh, chiếc rương lật ngửa, khóa sắt bật tung, nắp rương mở ra bằng một tiếng nặng trầm giống như cánh cửa của một thời đại cổ xưa bị kéo bật giữa đêm. 

Trong khoảnh khắc đó: 

Ánh lửa từ đuốc chiếu vào lòng rương, tất cả mọi người đều nhìn thấy bên trong không phải vàng bạc, không phải binh thư mà là một cây chùy, một cây chùy đen khổng lồ, thân chùy dày như cổ chân của chiến mã, kim loại đen thẫm, không phản chiếu ánh lửa mà nuốt lấy ánh sáng như mặt hồ sâu nuốt bóng trời, dọc thân chùy khắc những hoa văn cổ xưa, đường nét ngoằn ngoèo giống như vết nứt của sét đánh trên đá núi, đầu chùy tròn lớn, những gờ kim loại xếp vòng quanh như tia của mặt trời. 

Ánh đuốc chiếu vào: 

Hoa văn trên thân chùy bỗng hiện ra một thứ ánh sáng mờ nhạt, không phải ánh lửa, không phải ánh kim, đó là thứ ánh sáng lạnh như sương đêm trên đỉnh Tuyết Sơn. 

Một tên lính thì thào: 

“Thứ… thứ quái gì thế?” 

Sát Nhĩ Đồ không nói nhưng ánh mắt hắn đã thay đổi, bản năng của một chiến tướng cho hắn biết rằng đây không phải vũ khí tầm thường, hắn bước lên một bước. 

“Đem nó ra.” 

Một tên lính cúi xuống nắm chuôi chùy, hắn kéo, không nhúc nhích. 

Hắn gằn giọng: 

“Giúp ta!” 

Tên lính thứ hai cùng nắm vào thân chùy, hai người gồng sức, cơ bắp căng lên nhưng cây chùy vẫn nằm yên trong rương, nặng như cắm rễ vào lòng đất. 

Tên lính chửi lớn: 

“Chết tiệt… nặng thế này sao dùng làm vũ khí được!” 

Trong lúc ấy, Lăng Hạo Thiên đứng trước rương, ánh mắt chàng nhìn cây chùy, một cảm giác kỳ lạ dâng lên từ trong ngực như có tiếng gọi vọng lên từ đá núi xa xôi, chàng nhớ lời cha. 

“Đó là bảo vật của tổ sư…” 

Một giọng nói vang lên phía sau yếu ớt nhưng rõ ràng. 

“A Thiên…” 

Người cha cố gượng dậy, máu thấm đỏ tấm chăn, ông nhìn cây chùy, ánh mắt vừa đau vừa sáng, ông nói từng chữ: 

“Thứ đó… không phải để giấu...” 

Hạo Thiên quay đầu. 

“Cha…” 

Người cha khẽ lắc đầu. 

“... Thiên hạ loạn rồi....” 

Ông ho ra máu. 

“…Có những thứ… phải có người cầm.” 

Ngoài cửa, gió tuyết đột nhiên mạnh lên, lửa đuốc rung bần bật. 

Sát Nhĩ Đồ nhìn cảnh ấy, lạnh giọng: 

“Giết thằng nhãi, lấy chùy.” 

Hai tên lính lập tức rút đao, chúng bước tới, ánh thép lóe lên. 

Khoảnh khắc ấy, Lăng Hạo Thiên đưa tay vào rương: 

Bàn tay chàng chạm vào chuôi chùy, ngay khi da thịt tiếp xúc với kim loại lạnh, một luồng khí băng giá bùng lên như gió từ lòng núi tuyết. 

ẦM! 

Cánh cửa bật mở toang: 

Gió đêm cuộn vào phòng như dòng nước đen, tuyết bay vào, xoáy thành vòng trắng giữa ánh đuốc, ngọn lửa lập tức tắt phụt, căn phòng chìm vào bóng tối, trong bóng tối ấy, những người có mặt sau này đều nhớ rõ một âm thanh, một tiếng gầm trầm, sâu, giống như tiếng dã thú đứng trên đỉnh Tuyết Sơn nhìn xuống thiên hạ. 

Một tên lính run giọng: 

“Ngươi… nghe thấy không?” 

Tên kia lùi lại một bước. 

“Đó… đó là gì?” 

Sát Nhĩ Đồ rút đao, ánh mắt hắn sắc như thép. 

“Chỉ là gió.” 

Nhưng ngay lúc ấy, trong bóng tối, một thứ ánh sáng xanh nhạt bỗng hiện ra, đó là ánh mắt của Lăng Hạo Thiên. 

Chàng đứng giữa phòng: 

Hai tay đã nắm chặt chuôi chùy, cây chùy đen khổng lồ rời khỏi rương, lần đầu tiên sau nhiều năm ngủ yên, Hạo Thiên Chùy được nhấc lên khỏi mặt đất. 

Bên ngoài, bão tuyết vẫn gào thét, trong căn nhà nhỏ của Bạch Phong thôn: 

Vận mệnh của một truyền thuyết vừa thức tỉnh. 

Khi ánh lửa được thắp lại: 

Căn nhà gỗ đã không còn giống một căn nhà của người sống. 

Ngọn đuốc đầu tiên được đưa vào cửa: 

Ánh sáng đỏ run rẩy chiếu lên nền đất lẫn tuyết, ba thi thể nằm rải rác, một tên gục cạnh vách, cổ gãy vặn sang một góc dị dạng như cành cây bị bão bẻ ngang, một tên khác nằm úp mặt trên nền, áo giáp lõm sâu ở ngực, kim loại bị ép vào trong như vừa chịu một lực khủng khiếp từ trời giáng xuống, tên thứ ba ngã cạnh cửa, thanh đao trong tay còn chưa kịp vung nhưng xương vai đã nứt vỡ, máu thấm qua lớp giáp nhỏ giọt xuống nền tuyết, không ai nhìn thấy rõ khoảnh khắc ấy đã xảy ra như thế nào, chỉ biết rằng trước đó căn phòng tối sầm. 

Một tiếng gầm vang lên như từ lòng núi tuyết, sau đó là một âm thanh trầm nặng của kim loại đập vào không khí rồi tĩnh lặng, tĩnh lặng đáng sợ, Sát Nhĩ Đồ đứng trước cửa: 

Ánh lửa trong tay lính gác chiếu lên gương mặt hắn khiến đôi mắt dài của hắn càng thêm sắc lạnh. 

Hắn nhìn ba thi thể dưới đất, nhìn nền tuyết nhuộm máu rồi ánh mắt hắn chậm rãi dừng lại ở giữa phòng: 

Ở đó có một người, Lăng Hạo Thiên, thiếu niên đứng bất động giữa ánh lửa chập chờn, hai tay hắn nắm chặt chuôi chùy, cây chùy đen khổng lồ dựng đứng trên nền đất, đầu chùy hơi nghiêng, bề mặt kim loại tối như bầu trời trước bão, ánh lửa chiếu vào những hoa văn cổ trên thân chùy khiến các đường khắc hiện ra mờ mờ như những dòng chữ của một nền văn minh đã chìm dưới tuyết từ nghìn năm trước. 

Ánh mắt Hạo Thiên đã thay đổi: 

Không còn là ánh mắt của một thiếu niên mười bảy tuổi sắp mất cha - đó là ánh nhìn lạnh và sâu, lạnh như gió thổi qua đỉnh Tuyết Sơn, sâu như vực đá nơi sông băng chưa từng có dấu chân người. 

Một tên lính đứng sau Sát Nhĩ Đồ khẽ nuốt nước bọt, hắn thì thào: 

“Đại… đại nhân… ba người kia…” 

Sát Nhĩ Đồ không trả lời, hắn bước thêm một bước vào nhà, giày sắt dẫm lên nền tuyết phát ra tiếng kẽo kẹt, ánh mắt hắn không rời khỏi cây chùy. 

“Thứ đó…” 

Hắn nói rất chậm. 

“…Không phải binh khí của dân thường.” 

Trong góc nhà, người cha của Hạo Thiên vẫn còn thoi thóp, hơi thở ông mỏng dần như sợi tơ treo trước gió, ông nhìn con trai, nhìn cây chùy, ánh mắt của người đã đi gần hết con đường sinh mệnh bỗng hiện lên một thứ ánh sáng kỳ lạ - vừa nhẹ nhõm, vừa bi thương, ông khẽ gọi: 

“A… Thiên…” 

Hạo Thiên quay đầu, ánh mắt lạnh lẽo kia khi chạm vào khuôn mặt người cha bỗng chùng lại một nhịp rất khẽ, chàng bước tới bên giường, cây chùy vẫn nằm trong tay, nặng nề như một mảnh của bầu trời. 

Người cha nhìn vào vũ khí ấy, ông khẽ cười, một nụ cười yếu ớt nhưng thanh thản giống như người vừa nhìn thấy một điều đã chờ đợi suốt cả đời, ông nói, giọng thấp như gió lướt qua cỏ khô: 

“Hạo Thiên… Thần Chùy… đã chọn con…” 

Hạo Thiên im lặng, bàn tay chàng siết chặt chuôi chùy, người cha thở ra một hơi dài, hơi thở ấy đi qua môi như một sợi khói mỏng rồi không trở lại nữa. 

Căn phòng lặng đi, ngoài kia: 

Tiếng kèn báo động bỗng vang lên, một hồi kèn dài, sắc như lưỡi dao cắt vào màn đêm rồi thêm một hồi nữa, tiếng vó ngựa dồn dập, tiếng binh sĩ hô hoán, chỉ trong chớp mắt, căn nhà gỗ nhỏ đã bị bao vây kín, ánh đuốc dựng thành một vòng lửa giữa bão tuyết, những mũi giáo chĩa về phía cửa như rừng sắt. 

Sát Nhĩ Đồ quay đầu nhìn ra ngoài, một tên phó tướng chạy tới báo cáo: 

“Đại nhân! Cả đội đã phong tỏa thôn! Không ai thoát được!” 

Sát Nhĩ Đồ gật đầu rồi hắn quay lại nhìn cây chùy trong tay thiếu niên, ánh mắt hắn bỗng biến đổi, không còn là ánh nhìn của kẻ truy sát, đó là ánh nhìn của một người vừa chợt nhận ra một truyền thuyết, hắn nói rất khẽ: 

“Thứ đó…” 

Hắn dừng lại một chút như đang tìm lại một cái tên từ những câu chuyện cổ. 

“…Chính là Thần Chùy.” 

Một vài binh sĩ phía sau khẽ xôn xao. 

“Thần Chùy?” 

“Truyền thuyết trong võ lâm?” 

Sát Nhĩ Đồ không đáp, chỉ nhìn chằm chằm vào Lăng Hạo Thiên. 

Trong khoảnh khắc ấy: 

Hai người đứng đối diện nhau giữa căn nhà nghèo nàn nhưng khoảng cách giữa họ giống như hai bờ của một con sông lịch sử đang bắt đầu cuộn sóng. 

Hạo Thiên không nói gì: 

Chàng quay người bước ra khỏi cửa, tuyết rơi dày, gió thổi ngang thung lũng cuốn những bông tuyết thành từng dải trắng như khói. 

Thiếu niên bước vào màn tuyết ấy: 

Cây chùy đen trong tay chàng kéo thành một vệt tối giữa cơn bão trắng. 

Binh sĩ Mãn Thanh tự động lùi ra một bước: 

Không ai ra lệnh nhưng cũng không ai dám tiến lên. 

Ở phía xa: 

Trên đỉnh núi phía bắc, giữa cơn bão tuyết có một bóng trắng đứng lặng, một con tuyết khuyển, bộ lông của nó trắng đến mức gần như hòa vào bão tuyết, đôi mắt nó sáng lạnh như hai vì sao trên bầu trời mùa đông, nó đứng trên mỏm đá, nhìn xuống Bạch Phong thôn, nhìn thẳng vào thiếu niên đang cầm chùy giữa vòng vây của kỵ binh, không ai trong thôn nhìn thấy nó, không một binh sĩ nào nhận ra, chỉ có Lăng Hạo Thiên. 

Khi chàng bước ra giữa tuyết: 

Ánh mắt xanh nhạt bỗng ngẩng lên. 

Hai ánh nhìn chạm nhau qua khoảng cách của gió và tuyết một khoảnh khắc ngắn ngủi rồi con tuyết khuyển quay đầu: 

Biến mất vào màn bão trắng, ở cuối thôn, trước ngôi miếu cũ, một lão già vẫn đứng đó từ lúc nào - Tống Vô Trần, lưng còng, áo vải bạc màu. 

Ông nhìn cảnh tượng giữa thôn như một người đã từng nhìn thấy những cảnh tương tự trong nhiều thời đại khác: 

Ánh lửa, tuyết, máu và một thiếu niên cầm vũ khí có thể thay đổi vận mệnh. 

Ông khẽ thở dài rồi lẩm bẩm, giọng trầm như lời của đá cổ nói với gió núi: 

“Thiên mệnh… đã động.” 

Trong tay ông, chiếc chổi tre rơi xuống, nó cắm vào lớp tuyết dày trước miếu. 

Không ai chú ý đến lão già ấy, không ai biết rằng trong toàn bộ thôn nhỏ đang cháy giữa bão tuyết: 

Người hiểu rõ ý nghĩa của khoảnh khắc này nhất… lại chính là ông. 

Tuyết vẫn rơi dày hơn: 

Phủ lên máu, phủ lên dấu chân và phủ lên khởi đầu của một truyền thuyết vừa thức tỉnh trong đêm đông năm Thuận Trị nguyên niên. 

👏 Ủng hộ tác giả
Bình luận (1)

Đăng nhập để bình luận và ủng hộ tác giả

Đăng nhập ngay
Phàm Nhân
Dã Tràng Ngoan Tác giả Tặng Cafe
Trình bày chuẩn form truyện mạng này :D