Chương 5: Chuông gió đầu làng
Trước Sau

LÀNG BIỂN NHỮNG NGÀY SAU BÃO

Cập nhật: 25/03/2026

Làng biển dạo sau này xơ xác hơn trước.

Không phải chỉ vì một mùa cá kém, hay vài chuyến ghe về ít hơn thường ngày, mà vì mọi thứ đổi đi từng chút một. Ở trong đó lâu ngày nhiều khi không để ý. Chỉ đến lúc nhìn lại mới thấy làng đã khác rồi.

Những chiếc ghe nằm bờ nhiều hơn ra khơi. Những mái nhà có đàn ông khỏe mạnh lần lượt vắng đi. Người theo ghe xa. Người lên bờ làm thuê. Có nhà dọn đi luôn, để lại căn chòi khóa cửa im ỉm, gió lùa qua vách kêu lạch cạch. Lối cát dẫn ra bãi, buổi chiều không còn đông như trước nữa.

Trên triền cát, mộ gió cũng nhiều thêm. Lúc đầu chỉ lác đác vài nấm, nằm rải rác theo mép cao. Về sau người ta phải dọn thêm chỗ, vun sát hơn, có khi chỉ cách nhau một bước chân. Có những nấm còn mới, cát chưa kịp se mặt, bên cạnh đã có thêm một nấm khác vừa đắp xong. Gió thổi qua, lớp cát mỏng trượt xuống, lẫn vào nhau. Nhìn từ xa, khó phân biệt đâu là của ai.

Má nó vẫn đi ngang chỗ đó mỗi ngày. Không phải lúc nào bà cũng dừng lại, nhưng ngày nào bà cũng nhìn. Có khi chỉ là một cái liếc rất nhanh rồi bước tiếp. Có khi bà đứng lâu hơn, mắt dừng ở nấm mộ cũ, rồi chậm rãi quay đi. Bà không thắp nhang thường xuyên như mấy nhà khác, cũng không nói gì. Chỉ giữ một thói quen mà chính nó cũng không gọi tên được.

Mỗi mùa bão qua đi. Trong làng, những bữa cơm dần ít tiếng nói hơn. Nhà nào cũng có một chỗ trống. Có nhà mất một người. Có nhà mất hai. Có nhà chưa kịp lập mộ gió, nhưng ai cũng hiểu trước sau gì cũng phải lập. Đàn bà quen dần với việc làm thay phần của đàn ông: kéo lưới gần bờ, vá ghe, gánh nước, buộc dây. Những đứa con trai lớn lên nhanh hơn tuổi, chưa kịp cao hẳn đã phải theo ghe, hoặc đi làm thuê xa, lưng áo lúc nào cũng sẫm màu vì nắng.

Nó cũng bắt đầu được người ta hỏi. Không dồn dập gì, nhưng hỏi riết thành quen. Đi học về, có người gọi nó lại bên bãi, hỏi ngắn ngủi: “Lớn rồi, tính sao?” Có người đứng vá lưới dưới bóng ghe úp, nhìn nó một lúc rồi nói: “Ở lại thì theo biển. Không thì đi sớm cho quen.” Nó không trả lời rõ ràng. Chỉ cười nhẹ, hoặc gật đầu, rồi thôi.

Những lúc như vậy, nó thường nhìn về phía đầu làng. Chiếc chuông vẫn treo ở đó. Những mảnh vỏ sò cũ kỹ va vào nhau khi có gió, phát ra thứ âm thanh không đổi từ năm này qua năm khác. Có điều, giữa những câu hỏi về chuyện ở lại hay rời đi, tiếng chuông ấy nghe khác hơn trước. Không rõ khác chỗ nào. Chỉ là mỗi lần nghe, nó lại thấy trong bụng chùng xuống, như sớm muộn gì mình cũng phải chọn một đường.

Một buổi trưa, nó ngồi nghỉ dưới bóng ghe úp cùng mấy người đàn ông trong làng. Trời nắng gắt. Gió gần như đứng lại. Chỉ có mùi muối và mùi gỗ ẩm quanh quẩn. Một ông lão đang vá lưới chậm rãi, tay run nhẹ theo từng mũi kim. Ông làm rất lâu mới xong một đoạn, rồi dừng lại, ngước nhìn ra phía biển. Giọng ông khàn khàn, nói như không nhắm vào ai: “Biển cho nhiều rồi cũng lấy lại nhiều.”

Không ai đáp. Chỉ có tiếng sợi lưới khô chạm vào nhau rất nhỏ.

Nó ngồi đó, nhìn theo ánh mắt của ông lão ra phía mặt nước đang sáng lóa dưới nắng, rồi tự nhiên thấy khoảng cách từ bờ ra tới ngoài kia xa hơn trước rất nhiều. Chiều hôm đó, khi đi ngang triền cát, nó dừng lại lâu hơn mọi lần. Những nấm mộ gió nằm im dưới ánh nắng cuối ngày. Không có khói nhang, không có tiếng người, chỉ có gió thổi qua, làm cát dịch đi rất nhẹ. Nó nhìn một lượt rồi dừng lại ở nấm mộ của cha. Mặt cát đã cứng lại, cỏ muối mọc lưa thưa, không khác gì những nấm xung quanh. Nếu không biết trước, có khi nó cũng không nhận ra.

Ngoài đầu làng, chuông lại kêu...

👏 Ủng hộ tác giả
Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và ủng hộ tác giả

Đăng nhập ngay
Chưa có bình luận nào. Tem ngay!