Sáng hôm sau, trời quang hơn gió nhẹ. Không phải thứ gió dằn mặt như mấy bữa bão, chỉ là luồng gió mỏng đi ngang qua xóm chài, để lại trong không khí chút mùi muối quen thuộc. Mặt biển ngoài xa đã sáng lại, nhưng xóm chài vẫn nặng. Người đi ngoài đường nói nhỏ. Một số nhà mở cửa từ sớm, mà không có cái vẻ bắt đầu một ngày mới như thường. Ai cũng như vừa đi qua một đêm quá dài.
Nó dậy sớm hơn mọi ngày.
Nghe tiếng nó bước ra, bà quay lại.
— Dậy rồi hả?
— Dạ.
Khi nó bước ra hiên, bà đã ngồi đó với cái túi vải cũ bên cạnh. Trên chõng có gói cơm nắm buộc lạt, một chai nước nhỏ và bộ đồ đã xếp sẵn. Thấy nó ra, bà chỉ ngẩng lên nhìn một cái.
— Ăn chút rồi đi.
Nó đứng lại.
Nhìn mấy thứ trên chõng, tự nhiên cổ họng nó nghèn nghẹn.
— Má...
Bà không để nó nói hết. Chỉ đưa tay kéo cái túi lại gần phía nó hơn.
— Ghe chú Năm sáng nay ra gần bờ.
Nó nhìn má. Bà tránh ánh mắt nó, cúi xuống sửa lại nút lạt trên gói cơm, như thể buộc cho chắc hơn một chút cũng là một việc cần làm.
Một lúc sau, bà mới nói:
— Đi gần thôi.
Nó vẫn đứng yên.
Bà nói tiếp, vẫn không ngẩng đầu lên:
— Thấy trong bụng không yên thì quay vô. Không ai cười mày chuyện đó đâu.
Câu nói ấy làm nó thấy cay nơi sống mũi.
Nó ngồi xuống mé chõng, cầm gói cơm lên rồi đặt xuống. Rất lâu sau, nó mới hỏi:
— Má sợ không?
Bà khựng tay lại.
Rồi bà cười rất nhạt. Cái cười không thành hình.
— Sợ chứ.
Im một lúc, bà mới nói tiếp:
— Nhưng giữ mày hoài... cũng đâu được.
Chỉ một câu đó thôi, mà nó không biết nói gì nữa.
Ngoài đầu làng, chiếc chuông gió kêu khẽ một tiếng. Không dài, không dồn dập, chỉ khẽ thôi mà nghe rất rõ trong buổi sớm còn thưa tiếng người. Nó xách túi, dắt xe ra khỏi sân. Bánh xe lăn trên lớp cát mỏng, để lại hai vệt nhỏ kéo dài ra phía bãi. Đi được một đoạn, nó dừng lại ngoái đầu nhìn. Má nó vẫn đứng ở hiên, không vẫy, không gọi, chỉ đứng đó, hai tay buông xuống, thân người mảnh đi trong thứ sáng nhạt của buổi sớm. Nó nhìn một chút rồi quay đi.
Con đường từ nhà ra bãi không xa, vậy mà sáng ấy nó thấy dài hơn mọi bữa. Cát còn ẩm, dính vào dép, đi nghe lạo xạo dưới chân. Mấy con chó trong xóm nằm co trên nền cát, nghe tiếng động thì ngẩng đầu nhìn rồi lại rũ xuống. Qua tới triền cát, nó dựng xe lại. Nhưng nó không đi thẳng ra ghe. Nó rẽ qua chỗ mộ gió của cha.
Ngôi mộ nằm đó, thấp và lặng. Mặt mộ đã se lại từ lâu, cỏ mọc lưa thưa trên đỉnh. Có chỗ cát bị gió lùa lệch đi, lộ ra phần đất sẫm màu bên dưới. Nó đứng nhìn một hồi, rồi cúi xuống, lấy tay vun lại chỗ cát vừa lở. Cát sớm còn lạnh, ẩm ở đầu ngón tay. Nó làm rất chậm, như sợ mạnh tay quá sẽ động vào một điều gì đó, dù chính nó cũng biết trong mộ này không có gì ngoài nắm đất và lòng người ở lại. Vun xong, nó phủi tay vào quần, đứng im thêm một chút rồi nói rất nhỏ:
— Con đi.
Gió thổi ngang qua triền cát, làm mấy ngọn cỏ trên mộ lay nhẹ. Không có gì đáp lại. Nó cũng không đứng lâu. Ngoảnh đi một cái là đi luôn.
Ngoài bãi, ghe chú Năm đã chuẩn bị gần xong. Lưới cuộn sẵn một bên, thùng xốp xếp gọn phía mũi, mấy người đàn ông đang khiêng đá lạnh xuống ghe, chân lún sâu trong cát ướt. Chú Năm thấy nó thì gọi lớn:
— Lại đây, phụ một tay!
Nó chạy tới, cùng mọi người đẩy ghe ra. Nước biển ngập tới bắp chân, lạnh buốt. Dưới chân, cát trôi đi theo từng đợt sóng nhỏ, làm người nó chao nhẹ. Nó khựng lại một thoáng. Chỉ một thoáng thôi. Rồi nó cắn răng bước tiếp, hai tay dồn sức đẩy mạnh hơn cho tới khi ghe nổi hẳn.
Lúc leo lên ghe, tay nó còn ướt nước biển. Mùi dầu máy, mùi gỗ ẩm, mùi cá trộn vào nhau, tanh và nồng, thứ mùi mà từ nhỏ nó đã quen ngửi từ bãi nhưng chưa bao giờ ngồi hẳn vào trong đó như bây giờ. Tiếng máy nổ giật lên mấy hồi rồi đều dần. Ghe tách khỏi bờ, quay mũi ra ngoài.
Từ ngoài nhìn vào, xóm chài nhỏ lại từng chút một. Mấy mái lá thấp, mấy hàng cọc tre phơi lưới, vệt khói bay lên từ bếp nhà ai, tất cả lùi dần ra xa. Nó nhìn về phía nhà mình, nhưng không còn phân ra được đâu là mái nhà của má, đâu là lối cát dẫn vào sân. Chỉ là một khoảng mờ nhòe trong nắng sớm, nơi nó biết má nó vẫn đang đứng đâu đó, hoặc đã quay vào nhà từ lúc nào rồi. Nó không chắc. Điều chắc duy nhất là ở đó vẫn còn một người chờ.
Ghe ra xa hơn, nước bắt đầu đổi màu. Không còn đục như mé bãi nữa mà xanh hơn, sâu hơn, nhìn xuống thấy lạnh cả lòng bàn chân dù chân nó lúc này đã ráo. Cái cảm giác cũ bỗng trồi lên trong ngực: cảm giác nước cứ sâu hoài xuống dưới, sâu tới mức mình không còn biết đâu là đáy. Nó nhìn chằm chằm một lúc, bàn tay đặt lên mép ghe tự lúc nào siết lại. Nhưng lần này nó không quay mặt đi. Nó chỉ ngồi yên như vậy, nghe gió tạt qua má, nghe vị mặn dính lại ở môi, nghe nhịp máy ghe đều đều dưới chân, rồi thở ra thật chậm.
Đúng lúc đó, từ phía bờ xa, nó nghe vọng lại một tiếng chuông rất nhỏ. Chỉ một tiếng thôi. Mỏng đến mức gần như tan ngay vào gió. Người khác trên ghe chắc không ai để ý. Nhưng nó nghe thấy. Nó quay đầu nhìn lại. Từ chỗ này không thể thấy chiếc chuông treo đầu làng nữa, chỉ thấy bờ cát mờ và những chấm nhà thấp lè tè nép sau gió. Vậy mà nó biết chiếc chuông vẫn còn ở đó, cũng như mộ gió của cha vẫn còn ở đó, và má nó vẫn còn ở đó.
Nghĩ đến vậy, lòng nó bỗng dịu đi một chút. Không phải hết sợ. Nỗi sợ vẫn còn nguyên, nằm đâu đó trong ngực, như cục đá gặp nước không tan. Nhưng giữa cái sợ ấy, có một thứ khác cũng đang giữ nó lại: cái sân cát trước nhà, tấm lưới má vá dở, ngôi mộ gió vừa được vun lại, và tiếng chuông vừa rồi. Những thứ đó nhỏ thôi, nhỏ đến mức nếu nói ra chắc người ta sẽ cười. Nhưng chính mấy thứ nhỏ đó lại níu con người ta đứng vững.
Nó quay mặt ra trước. Biển mở ra một khoảng rộng thăm thẳm, không hiền mà cũng không dữ, chỉ rộng và im. Ghe tiếp tục đi. Gió ngoài khơi thổi mạnh hơn, tạt tóc nó ra sau. Nó đưa tay quệt nước mặn trên môi, ngồi thẳng lưng hơn một chút.
Phía sau, tiếng chuông không còn nghe nữa. Nhưng nó biết, chừng nào chiếc chuông ấy còn treo ở đầu làng, chừng nào trên triền cát kia mộ gió còn nằm đó, chừng nào má nó còn lặng lẽ đứng nhìn ra bãi mỗi sáng, thì nó vẫn còn một nơi để quay về.
Và ý nghĩ ấy, trong buổi sớm đầu tiên theo ghe ra biển, đã làm nỗi lạnh trong lòng nó dịu xuống.
Đăng nhập để bình luận và ủng hộ tác giả
Đăng nhập ngay