Đứa bé lớn lên chậm, không ồn ào như mấy đứa khác trong xóm. Những ngày đầu, nó chỉ biết nằm, rồi biết lật, biết bò, rồi vịn vào thành chõng mà đứng. Chị không quen chăm con nít, mọi thứ đều vụng về. Có lần bồng không chắc tay, nó tuột xuống một chút, chị hoảng tới mức cả người lạnh đi, ôm nó lại mà tim đập mạnh tới tận cổ. Từ đó, chị làm gì cũng chậm hơn, giữ kỹ hơn, như sợ chỉ cần sơ ý một chút là nó sẽ biến mất giống như cái cách nó đã trôi tới rồi dừng lại ở đời chị.
Xóm chài nghèo, nuôi một đứa nhỏ không phải chuyện dễ. Sữa thì xin, áo quần cũng xin lại của mấy nhà có con lớn. Chị Chín lâu lâu đem qua cho cái áo cũ, chú Bảy cho ít cá ngon hơn mấy hôm thường. Người trong xóm ai cũng biết chuyện, không ai nói nhiều, chỉ lặng lẽ giúp. Họ không hỏi nó là con ai. Ở cái nơi đó, có những chuyện hỏi cũng không có câu trả lời, mà biết rồi cũng không để làm gì.
Chị không đặt tên nó ngay. Mấy tháng đầu, cứ gọi “con”, riết thành quen. Sau này khi làm giấy tờ đi học, người ta hỏi tên, chị đứng lúng túng một lúc lâu mới nói đại một cái tên nghe được. Cái tên đó theo nó tới lớn, không có ý nghĩa gì đặc biệt, chỉ là một cái gì đó đủ để người khác gọi.
Nó lớn lên trong mùi cá. Mùi lưới ướt, mùi bùn, mùi nước sông, mùi nắng phơi trên tấm ván cũ. Những thứ đó dính vào tay chân, vào tóc, vào cả giấc ngủ. Chị quen rồi, không còn để ý. Nhưng đứa nhỏ thì khác. Lúc còn bé thì không sao, cứ ôm là ngủ, ăn là lớn. Đến khi biết chạy, biết chơi với mấy đứa trong xóm, nó bắt đầu có cái nhìn khác.
Những buổi chiều, khi chị gỡ cá ngoài ghe, nó ngồi một góc, nhìn tay chị. Những con cá còn sống quẫy lên, vảy bắn vào tay chị, vào áo chị. Nó nhăn mặt. Có lần nó hỏi, sao tay má lúc nào cũng tanh. Chị không trả lời, chỉ lấy nước rửa tay, chà mạnh hơn một chút. Nhưng rửa xong, mùi vẫn còn.
Chị cho nó đi học khi tới tuổi. Không phải vì chị nghĩ xa, mà vì người ta nói phải vậy. Con nít trong xóm, đứa nào cũng có lúc cắp sách đi qua bên kia sông. Chị không biết chữ, nhưng chị biết nếu không cho nó đi, sau này nó cũng sẽ giống chị. Chị không biết “giống chị” nghĩa là gì cho rõ, chỉ thấy trong lòng không muốn vậy.
Mỗi sáng, chị dậy sớm hơn. Chuẩn bị cho nó ăn, rồi chở nó qua sông. Những chuyến đò ngang chật, người đứng chen nhau, mùi người, mùi đồ đạc, mùi sông trộn lại. Nó ngồi sát vào người chị, ban đầu còn ôm cổ chị. Nhưng càng lớn, nó càng ngồi thẳng ra, ít chạm vào chị hơn.
Những buổi chiều tan học, chị thường tới sớm. Đứng trước cổng trường, nhìn ra. Cổng trường bên kia khác hẳn xóm chài. Tường cao, sơn sáng, người qua lại đông. Mấy bà mẹ đứng chờ con, áo quần gọn gàng, sạch sẽ. Có người đi xe máy, có người cầm điện thoại, nói chuyện với nhau. Chị đứng một góc, tay còn dính mùi cá dù đã rửa qua loa, áo thì cũ, chân dép dính bùn khô. Chị biết mình khác. Nhưng chị vẫn đứng đó.
Một buổi chiều, đám học sinh tan học tràn ra cổng. Ồn ào. Cười nói.
Chị đứng bên lề đường, chỗ ít người, tay cầm cái nón lá, nhìn vào.
Nó bước ra.
Đi chung với mấy đứa bạn.
Có đứa quay qua hỏi:
— Má mày đó hả?
Nó nhìn theo hướng tay bạn chỉ.
Thấy chị.
Nó khựng lại.
Một chút.
Rồi nó bước nhanh hơn.
Chị thấy vậy, bước lên một bước.
— Con…
Chị gọi.
Nó quay lại.
Mặt nó đỏ.
Không biết vì nắng hay vì cái gì khác. Nó chạy lại gần.
— Má đứng đây làm gì vậy?
Giọng nó nhỏ, gấp.
Chị hơi khựng.
— Má… đón con.
Nó nhìn quanh.
Mấy đứa bạn đứng phía sau, nhìn.
Nó nói nhanh, gần như thì thầm mà vẫn gấp:
— Má đứng xa ra chút đi.
Chị không hiểu.
— Sao?
Nó nuốt nước miếng.
— Má… hôi.
Câu đó nói ra xong, nó cúi mặt. Nó nói tiếp, giọng khó chịu:
— Mùi cá… khó chịu lắm Má đừng đứng gần trường nữa. Bạn con thấy.
Chị đứng im.
Nắng chiếu thẳng xuống.
Mọi âm thanh xung quanh như bị đẩy ra xa.
Chị nhìn nó.
Nó không nhìn lại.
Một lúc, nó nói thêm, giọng nhỏ hơn:
— Má về trước đi.
Chị nhìn xuống chân mình. Đôi dép cũ dính mấy vệt bùn khô. Tay chị tự nhiên siết lại, không biết để làm gì.
Chị không nói gì.
Chỉ lùi lại.
Từ hôm đó, chị không đứng ngay cổng nữa.
Chị đứng xa hơn.
Có khi nép sau một gốc cây, có khi đứng bên kia đường, chỗ ít người nhìn thấy. Chị vẫn tới sớm, vẫn chờ, nhưng không để nó thấy ngay. Chỉ khi nó ra gần đến, chị mới bước lại, gọi nhỏ. Nó đi lại, không nói nhiều đi theo chị rồi leo lên ghe hoặc lên xe đạp, ngồi im.
Những ngày sau đó, khoảng cách đó giữ nguyên. Không ai nói ra, nhưng nó ở đó, rõ ràng như một vạch kẻ. Chị đứng bên này, nó đứng bên kia, dù chỉ cách nhau vài bước.
Có hôm mưa, chị đứng dưới mái hiên nhà người ta, nhìn ra cổng trường. Nước mưa chảy thành dòng, ướt hết vai áo. Nó chạy ra, che cặp, chạy qua một nhóm bạn, rồi mới nhìn quanh. Thấy chị đứng xa, nó thở ra một cái rất nhẹ, như vừa tránh được cái gì đó. Chị nhìn thấy, nhưng không gọi. Đợi nó lại gần, chị mới đưa tay che cho nó khỏi ướt thêm, dù tay mình đã ướt sẵn.
Có hôm nắng gắt, chị đứng ngoài trời, không có chỗ trú. Nắng chiếu xuống làm mùi cá trên người bốc lên rõ hơn. Chị biết, nhưng không biết làm sao khác. Không đi thì không yên. Đi thì phải đứng đó.
Buổi tối về, chị vẫn nấu cơm. Vẫn để phần ngon cho nó. Nó ăn, không nói nhiều. Những chuyện ở trường, nó ít kể. Chị cũng không hỏi. Có hỏi, nó trả lời qua loa. Riết rồi chị thôi.
Giữa hai mẹ con, tự nhiên có một khoảng trống. Không ai nói ra.
Nhưng có.
Ở nhà, nó vẫn ăn cơm chị nấu. Vẫn ngủ trên cái giường cũ. Vẫn gọi “má” khi cần. Nhưng ít nói hơn. Trả lời ngắn hơn. Có những câu hỏi chị hỏi, nó ậm ừ cho qua.
Chị cũng không hỏi nhiều nữa.
Chỉ làm việc của mình.
Sáng ra sông. Trưa về. Chiều nấu cơm. Tối dọn dẹp. Có những bữa, chị gắp cho nó miếng cá ngon nhất, bỏ vào chén nó. Nó ăn. Không nói gì. Cũng không từ chối. Chị nhìn, rồi quay đi, ăn phần xương, phần đầu, như hồi trước vẫn vậy.
Mùi cá vẫn còn.
Không mất.
Chỉ là giờ, chị để ý hơn.
Mỗi lần từ sông về, chị đứng ngoài hiên lâu hơn. Xối nước kỹ hơn. Chà tay mạnh hơn. Có khi lấy chanh chà lên da tới rát. Nhưng mùi đó vẫn ở đó. Nó không chịu đi.
Một buổi tối, nó đang học bài, bỗng hỏi:
— Má ơi.
Chị đang vá lưới, ngẩng lên:
— Gì?
Nó ngập ngừng.
— Má… hồi trước… má làm nghề này luôn hả?
Chị khựng lại một chút.
— Ừ.
— Còn… ba?
Chị im.
Cái kim trên tay chị dừng lại giữa chừng.
— Ba con… cũng vậy.
Nó không hỏi nữa.
Chị cũng không nói thêm.
Trong căn nhà nhỏ, chỉ còn tiếng bút nó viết sột soạt trên giấy. Tiếng kim chị kéo qua lưới. Và cái im lặng chen giữa hai người, không lớn, nhưng rõ.
Ngoài sông, nước vẫn chảy.
Chậm.
Đều.
Như thể không có gì thay đổi.
Những buổi tối như vậy, chị hay nhìn nó lâu hơn một chút. Không phải nhìn cái mặt nó, mà nhìn cách nó ngồi, cách nó cầm đũa, cách nó tránh ánh mắt chị. Có cái gì đó đã khác, mà chị không gọi tên được.
Ngoài sông, nước vẫn lên rồi xuống. Ghe vẫn đi rồi về. Xóm chài vẫn vậy. Chỉ có trong căn nhà nhỏ đó, có một khoảng cách bắt đầu hình thành, rất nhẹ lúc đầu, gần như không thấy. Nhưng càng ngày, nó càng rõ. Như một vệt nước rút để lại trên bờ, ban đầu chỉ là một đường mỏng, sau đó ăn sâu dần, thành một ranh giới mà dù có muốn bước qua, cũng không biết bắt đầu từ đâu.
Đăng nhập để bình luận và ủng hộ tác giả
Đăng nhập ngay