Chương 9: Người đàn bà làng chài
Trước Sau

BÊN KIA SÔNG

Cập nhật: 15/04/2026

Nó quay về vào một chiều muộn, sau khi nghe người quen tình cờ báo tin má nó mất đã lâu. Tin đó không tới với nó bằng tiếng khóc, cũng không bằng một lá thư hay một lời nhắn tử tế nào. Chỉ là một câu nói giữa chợ, buột miệng mà ra, ngắn ngủi như nhắc chuyện ai vừa bán xong mớ cá. Vậy mà câu đó theo nó suốt quãng đường ra bến đò. Tới lúc đặt chân xuống chiếc đò cũ, nhìn con nước đục lặng lẽ trôi dưới thân ghe, nó mới thấy lòng mình nặng lạ. Không hẳn là đau ngay. Chỉ là một cảm giác trống rỗng, như có cái gì vẫn tưởng còn đó để một ngày nào muốn quay lại thì quay, bây giờ bỗng bị ai xóa mất.
Xóm chài vẫn nghèo như cũ. Mấy mái nhà thấp, mùi bùn non, mùi nước tanh lẫn trong gió chiều. Chỉ có căn nhà của chị đóng cửa, im thin thít như đã ngủ quên lâu lắm. Nó đứng trước hiên, không gọi. Cũng chẳng biết gọi ai. Chị Chín thấy nó từ xa, đi lại, nhìn nó bằng một ánh mắt vừa xót vừa trách mà không nói ngay được lời nào. Một lúc sau chị mới mở cửa cho nó vào. Căn nhà bên trong tối hơn nó nhớ. Mấy thứ cũ vẫn nguyên đó: cái chõng, cái bàn thấp, cái rổ cá treo ở vách, cái áo cũ nó từng chê quê mùa vẫn còn móc trên cây đinh. Nó nhìn cái áo thật lâu. Trong đầu hiện lên rất rõ cái buổi sáng năm nào nó nhăn mặt bảo má đừng mặc bộ đó nữa, đừng tới gần trường nữa, đứng xa ra. Khi ấy nó chỉ nghĩ tới đám bạn, tới ánh mắt người ta nhìn mình. Nó không nghĩ rằng một câu nói có thể theo một người đàn bà lùi dần ra khỏi đời mình đến thế.
Chị Chín đứng sau lưng nó, giọng chậm và thấp, như sợ nói mạnh quá thì những thứ trong nhà sẽ vỡ ra. Chị kể rằng sau khi nó đi, má nó đã qua trường tìm. Đứng trong sân, đứng ngoài cổng, ngồi ở bến đò, hỏi từ thầy cô tới mấy đứa bạn, hỏi cả quán nước đầu đường. Chỗ nào nghe có chút tin là bả đi, bất kể xa gần. Nó quay lại nhìn, cổ họng nghẹn cứng. Từ trước tới nay nó vẫn nghĩ má nó chỉ quanh quẩn bên sông, chỉ biết có chợ cá với mái nhà chật hẹp này, nào ngờ người đàn bà ấy đã lê hết chỗ này chỗ khác chỉ để kiếm một bóng người đã tự ý bỏ đi. Chị Chín kể tiếp, giọng càng lúc càng khàn hơn, rằng bả bệnh từ lâu mà không chịu đi khám, vẫn hái lá về sắc uống, vẫn chống ghe đi tìm, có hôm sốt mê man còn gọi tên nó. Mỗi lời kể thêm vào như một nhát chậm rãi chẻ dần cái vỏ cứng lâu nay trong lòng nó.
Nó không biết phải nhìn vào đâu. Cái bàn. Cái chõng. Cái áo. Góc nhà tối. Mọi thứ đều làm nó khó thở. Đúng lúc ấy, gió lùa qua cửa làm mấy tờ giấy cất ở góc bàn xê ra một chút. Nó cúi xuống nhặt. Vừa chạm tay vào, tim nó đã nhận ra trước cả mắt. Đó là những lá thư năm ấy. Những tờ giấy nó đã giật lại từ tay chị, đã ôm khư khư như giữ một bí mật đáng xấu hổ không cho người đàn bà nghèo khổ ấy chạm vào. Giấy đã cũ, nếp gấp mềm đi, mép hơi quăn vì ẩm, nhưng vẫn được vuốt phẳng cẩn thận. Nó ngẩng lên, môi run run hỏi ai giữ mấy cái này. Chị Chín nhìn nó, mắt đỏ hoe: “Má mày chứ ai. Bả giữ hoài.”
Nó cúi đầu nhìn lại những dòng chữ xưa, tưởng như chỉ cần liếc qua là nghe thấy tiếng tim non nớt, bồng bột của mình khi ấy. “Mai gặp nhau.” “Cất kỹ mấy cái bcs, anh vừa mua.” “Đừng cho ai biết.” “Anh nhớ em.” Những câu chữ vụn vặt của tuổi mới lớn, thứ mà năm đó nó tưởng quan trọng hơn cả một người má đứng chờ ngoài nắng, quan trọng hơn cả bữa cơm nguội, quan trọng hơn cái tay tanh mùi cá luôn nhường phần ngon nhất cho nó. Nó nắm chặt xấp thư, rồi như chợt nhớ ra điều gì, hỏi rất khẽ: “Bả... đọc hết mấy cái này hả?” Câu hỏi vừa ra khỏi miệng, chính nó đã thấy nhói. Chị Chín im vài giây rồi lắc đầu: “Má mày có biết chữ đâu mà đọc.”
Cả người nó đông cứng lại.
Một câu nói thôi, vậy mà như ai dùng búa gõ thẳng vào đầu. Không biết chữ. Vậy mà bao nhiêu năm, chưa bao giờ nó thực sự nghĩ tới điều đó. Nó chỉ sống giữa cái mặc cảm của chính mình, tới mức quên mất người đàn bà kia còn không đọc nổi tên mình viết trên giấy. Những lần nó gắt lên vì tưởng má đọc trộm. Những lần nó khó chịu khi má cầm tờ giấy trên tay. Hóa ra chị chỉ đứng nhìn những hàng chữ vô nghĩa ấy bằng đôi mắt của một người không hiểu gì, mà vẫn cất giữ vì đó là thứ của con mình. Nó chợt thấy như có một cuốn phim quay chậm từ đâu ùa về, không cách nào chặn lại.
Nó thấy một người đàn bà đứng dưới nắng, nép sau bóng cây, mắt dõi về cổng trường. Thấy một người đàn bà đội mưa về trễ, tay ôm bọc quần áo mua cho nó, chân dép dính bùn mà vẫn cố bước nhanh. Thấy cái lưng còng xuống bên mâm cơm, đôi đũa gắp cho nó miếng cá ngon nhất rồi lặng lẽ ăn phần đầu phần xương. Thấy bàn tay thô ráp cầm những tờ giấy kia, nhìn mãi vào những con chữ không đọc được như nhìn vào một cánh cửa đóng kín đời con mình. Thấy người đàn bà ấy đứng ở cửa, hỏi một câu rất nhỏ “Chừng nào về?”, rồi chỉ nhận lại một câu “Con không biết.” Tất cả hiện lên chậm tới mức nó không thở được. Mỗi hình ảnh như một nhát cứa đi ngược vào lòng, làm bật ra thứ nước mắt mà bấy lâu nay nó vẫn tưởng mình không còn.
Nó ngồi xuống nền nhà. Không phải vì muốn ngồi, mà vì chân không còn đứng nổi. Hai tay ôm xấp thư trước ngực, đầu cúi gập. Tiếng khóc bật ra đầu tiên rất nhỏ, như một tiếng nấc mắc trong họng, rồi càng lúc càng không giữ được. Nó khóc như chưa bao giờ được khóc. Không phải khóc vì má nó mất nữa, mà vì tới lúc này nó mới nhìn thấy hết người đàn bà ấy đã sống thế nào cho mình. Có những nỗi đau không đến ngay khi người ta mất. Nó tới lúc mình hiểu ra điều người kia đã chịu đựng, đã yêu thương, đã im lặng mà mình không hề hay biết. Và đến lúc hiểu thì không còn kịp nữa.
Chú Bảy lúc ấy mới từ ngoài bước vô, trên tay cầm một đoạn dây cũ đã sẫm màu thời gian. Chú đưa cho nó, nói đó là sợi dây của ba nó, má nó giữ tới cuối đời. Nó cầm lấy. Sợi dây khô, nhẹ, sờ vào thô ráp. Chỉ một mẩu dây thôi, nhưng nó thấy như cầm cả một kiếp người trong tay. Một người đã đi xuống đáy sông không trở lại. Một người đàn bà giữ mẩu dây ấy để nhớ, rồi giữ luôn một đứa trẻ không phải máu thịt, nuôi nó lớn bằng đôi tay chai sần, bằng những chuyến ghe sớm tối, bằng cả bệnh tật cũng không dám chữa, chỉ mong nó có một đời khác. Vậy mà chính đứa trẻ ấy lại là người muốn xóa đi mùi cá, xóa đi căn nhà này, xóa đi chị ra khỏi quãng đời nó.
Nó bước ra bờ sông lúc trời đã nhá nhem. Bên kia, đèn thành phố lên dần, từng chấm sáng hắt xuống mặt nước đục thành những vệt run rẩy. Bên này, xóm chài tối hơn mọi ngày. Nó đứng rất lâu, xấp thư trong một tay, đoạn dây cũ trong một tay khác. Gió từ sông thổi lên làm cay mắt, nhưng nước mắt vẫn cứ chảy. Lần đầu tiên trong đời, nó thấy mình nhỏ tới vậy. Nhỏ trước con sông. Nhỏ trước cái chết. Nhỏ trước tấm lòng của một người đàn bà nghèo không biết chữ mà đã dành trọn đời mình cho nó.
Đứng ở đó, nó bỗng hiểu ra điều đau nhất không phải là má nó đã mất, mà là từ đây về sau, trên đời này sẽ không còn ai đứng đợi nó bằng cái dáng lặng lẽ, nhẫn nhịn, xấu hổ giùm cả phần xấu hổ của nó, đau giùm cả phần nó chưa từng biết đau. Không còn ai nấu dư một chén cơm chỉ vì sợ nó về muộn. Không còn ai cầm một tờ giấy không đọc nổi mà vẫn giữ gìn như báu vật. Không còn ai để nó có thể quay về, cúi đầu mà nói một tiếng “má” cho trọn.
Nó siết đoạn dây trong tay, ngước nhìn mặt sông đang lặng. Tới lúc ấy, mọi lời đều thừa. Bởi có những người đã sống cả đời ở bên mình, yêu mình tới quên cả thân họ, mà mình chỉ thật sự nhìn thấy khi người ấy không còn nữa. Và nỗi đau sâu nhất của một đứa con không phải là mất mẹ, mà là hiểu ra quá muộn rằng suốt bao năm mình đã vô tâm với chính người thương mình nhất.

👏 Ủng hộ tác giả
Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và ủng hộ tác giả

Đăng nhập ngay
Chưa có bình luận nào. Tem ngay!