Lần này, vòng xoay của định mệnh đưa tôi trở lại vào năm 1925, giữa lòng Hà Nội đang chuyển mình mạnh mẽ trong sự giao thoa văn hóa Đông - Tây đầy kiêu hãnh. Tôi sinh ra dưới cái tên Minh Khuê, con gái duy nhất của một bác sĩ Tây học lừng lẫy, người sở hữu phòng mạch danh tiếng nhất nhì phố Cửa Nam.
Cuộc sống của tôi kiếp này tựa như một giấc mộng nhung lụa dài vô tận, êm đềm đến mức đáng sợ. Ngôi biệt thự kiểu Pháp với những mảng tường vàng và cửa chớp xanh luôn chìm trong bầu không khí đặc trưng: mùi hoa ly trắng ngào ngạt trộn lẫn với mùi sáp đánh bóng đồ gỗ đắt tiền, và tiếng đàn piano thánh thót vang lên từ phòng khách mỗi buổi chiều tà. Tôi được học tiếng Pháp, mặc những chiếc áo dài gấm thượng hạng cắt may khéo léo theo dáng dấp tân thời, và mang những đôi giày cao gót thanh lịch từ hiệu giày nổi tiếng nhất phố Hàng Bạc.
Nhưng trớ trêu thay, trái ngược với sự đủ đầy hào nhoáng ấy, tâm hồn tôi luôn có một khoảng trống mênh mông như vực thẳm. Mỗi khi đứng trước chiếc gương đồng lớn chạm trổ tinh xảo trong phòng ngủ, nhìn ngắm khuôn mặt thiếu nữ mười tám tuổi căng tràn nhựa sống của Minh Khuê, tôi lại thấy rùng mình. Thẳm sâu trong đôi mắt đen lánh ấy, tôi vẫn thấy hiện lên ánh nhìn già nua, mỏi mệt của một kẻ đã sống qua ba thế kỷ. Tôi mang theo mùi khói lửa cháy khét của thôn Hương (1850) và hơi lạnh của nhà thương xưa cũ (1900) vào trong căn phòng lộng lẫy này.
Sự gò bó của kiếp sống này không nằm ở cái đói hay cái lạnh, mà nằm ở những quy tắc "văn minh" cứng nhắc. Buổi sáng hôm ấy, trong bữa điểm tâm yên tĩnh đến nghẹt thở, cha tôi – ông bác sĩ với cặp kính gọng vàng nghiêm nghị – khẽ đặt tờ báo xuống, giọng ông đều đều nhưng không cho phép phản kháng:
— "Khuê, chiều nay cậu Vĩnh sẽ sang. Con hãy mặc chiếc áo dài màu thiên thanh mẹ mới may. Đừng có cầm mấy cuốn tiểu thuyết mộng mị đó nữa, hãy học cách pha trà và trò chuyện cho phải phép của một phu nhân tương lai."
Tôi nhìn miếng bánh mì bơ tươm tất trên đĩa, cảm thấy nó nhạt nhẽo như chính cuộc đời mình: — "Thưa cha, con không muốn gặp cậu ta. Con cảm thấy mình như một món đồ trang trí trong ngôi nhà này, được trưng bày sao cho đẹp lòng thiên hạ."
Mẹ tôi hốt hoảng buông chiếc thìa bạc, giọng bà run rẩy: — "Khuê! Sao con lại nói thế? Cậu Vĩnh là con nhà gia thế, lại du học Pháp về. Đó là phúc phần mà bao cô gái Hà thành thèm muốn. Con định bôi tro trát trấu vào mặt cha con sao?"
— "Phúc phần của con hay là danh tiếng của gia đình?" — Tôi đáp lại, ánh mắt nhìn thẳng vào cha.
Ông bác sĩ đập nhẹ tay xuống bàn, tiếng va chạm của chiếc nhẫn vàng với mặt gỗ nghe khô khốc: — "Đủ rồi. Con không có quyền lựa chọn. Ở cái nhà này, nền nếp là trên hết. Con là con gái bác sĩ danh giá, không phải hạng đàn bà tầm thường ngoài phố. Hãy chuẩn bị cho tốt."
Tôi im lặng, thấu hiểu rằng những bức tường vàng lộng lẫy này thực chất là một nhà tù không song sắt. Trong tôi, tiếng gọi của quá khứ vẫn âm ỉ cháy, khiến tôi cảm thấy ghê tởm sự an bài giả tạo này.
Vào một buổi chiều đầu xuân, khi những tia nắng vàng mật lan tỏa khắp ngóc ngách trong vườn hoa hồng, lòng tôi bỗng bồn chồn lạ thường. Một nỗi bất an vô hình tựa như sợi dây định mệnh đang kéo ghì lấy tâm trí tôi, hối thúc tôi phải rời khỏi những bức tường vàng của ngôi biệt thự. Tôi xin phép cha mẹ lên ngôi chùa cổ ngoại thành viếng cảnh, lấy lý do muốn tìm chút tĩnh lặng để cầu an trước ngày lễ đính hôn đang cận kề.
Càng rời xa phố thị, không gian càng trở nên tĩnh mịch. Ngôi chùa cổ hiện ra giữa làn sương sớm nhạt nhòa, nép mình dưới những tán cây dã hương và đại thụ hàng trăm năm tuổi. Những bậc thang đá xanh rêu dẫn lối vào một thế giới hoàn toàn khác – nơi thời gian dường như ngưng đọng. Khói nhang bảng lảng, nhạt nhòa quyện trong tiếng chuông chùa ngân vang từng hồi thanh tịnh, gột rửa đi phần nào sự ngột ngạt đang bóp nghẹt lồng ngực tôi.
Khi tôi đang chậm rãi dạo bước qua sân chùa rêu phong, chiêm ngưỡng những pho tượng hộ pháp uy nghiêm với vẻ mặt hung dữ nhưng bao dung, một hình bóng già nua trong bộ áo cà sa màu nâu sòng xuất hiện từ phía sau đại điện. Đó là vị sư trụ trì.
Ngay khi ông ngước mắt lên nhìn tôi, đôi tay đang lần tràng hạt của ông bỗng khựng lại giữa chừng. Những viên tràng hạt gỗ chạm vào nhau phát ra tiếng "lách cách" khô khốc trong không gian yên ắng. Đôi mắt già nua vốn đã tĩnh lặng như mặt hồ thu đột nhiên gợn sóng dữ dội, một sự bàng hoàng tột độ hiện rõ trên gương mặt hằn sâu những vết chân chim.
— "Chị... thật sự là chị sao?" — Giọng ông run rẩy, khàn đặc như tiếng lá khô cọ xát vào nhau dưới chân tường.
Tôi đứng chôn chân tại chỗ, hơi thở dường như đông cứng lại. Cách gọi ấy, âm điệu nghẹn ngào ấy... Một luồng điện lạnh buốt chạy dọc sống lưng, đánh thức toàn bộ ký ức của kiếp sống thứ hai tại tiệm vải nghèo nàn.Tôi nhìn kỹ gương mặt khắc khổ, phúc hậu của vị sư già. Dù thời gian đã tàn phá hình hài, dù tóc ông đã rụng trắng và lưng đã còng xuống theo năm tháng kinh kệ, tôi vẫn nhận ra đôi mắt ấy – đôi mắt của cậu em trai nhỏ bé ngày nào từng nắm chặt vạt áo tôi, òa khóc nức nở mỗi khi tôi dỗ dành em ngủ trong những đêm vắng mẹ.
Chúng tôi ngồi xuống bên hiên chùa, nơi những cánh hoa đại rụng trắng sân và tiếng chuông gió khẽ đung đưa. Sư trụ trì kể lại bằng giọng trầm buồn, mỗi lời nói như một nhát dao khía vào tâm can:
— "Sau khi chị qua đời, mẹ đã hoàn toàn hóa điên. Bà không tin, hay đúng hơn là không thể chấp nhận rằng chị đã chết. Hàng ngày, dù trời nắng gắt hay mưa rào, bà vẫn dọn ra một bộ bát đũa thừa trên bàn ăn, vẫn đứng tựa cửa tiệm vải đã ám khói đen chờ đợi bóng dáng chị trở về từ phía đầu làng. Cửa tiệm vải – niềm kiêu hãnh cả đời của mẹ – cứ thế lụi tàn theo tâm trí bà. Mẹ bệnh nặng, căn bệnh tâm bệnh mà không y thuật nào trên đời chữa nổi. Trái tim bà đã mục rữa bởi nỗi đau quá lớn. Mẹ qua đời trong một chiều mưa lạnh lẽo, tay vẫn nắm chặt mảnh vải vụn mà chị chưa kịp dệt xong..."
Lời kể của ông khiến thế giới xung quanh tôi sụp đổ. Tôi – kẻ mang ký ức của nhiều kiếp người – nhưng hóa ra lại là kẻ tàn nhẫn nhất vì đã bỏ lại những người yêu thương mình trong vực thẳm của sự chờ đợi vô vọng. Nước mắt của Minh Khuê rơi xuống, thấm đẫm vạt áo lụa đắt tiền, mặn đắng và nóng hổi. Cảm giác ân hận, xót xa bùng lên trong lòng tôi, đau đớn hơn cả vết bỏng năm xưa. Tôi thấy mình nợ mẹ, nợ em trai một đời yên ấm mà lẽ ra tôi phải có trách nhiệm gánh vác.
Sư già run rẩy chỉ tay về phía gian thờ phụ u tịch: — "Tôi vào chùa từ năm lên mười, cũng vì muốn tìm một chốn thanh tịnh để cầu siêu cho mẹ và chị. Bài vị đơn sơ của mẹ vẫn ở kia, ngày ngày nghe kinh kệ, mong bà sớm được siêu sinh."
Ngay ngày hôm đó, tôi đưa ra một quyết định làm rúng động cả giới thượng lưu Hà thành. Tôi trở về nhà, đối mặt với cơn lôi đình của cha. — "Cha, con sẽ không lấy cậu Vĩnh. Con sẽ lên chùa."
Cha tôi cười nhạt, một nụ cười đầy sự khinh miệt: — "Con nghĩ đây là một vở kịch sân khấu sao? Lên chùa? Con định làm xấu mặt gia đình này đến mức nào nữa? Ta đã tốn bao công sức cho con ăn học Pháp, để con đi tu như mấy bà vãi sao?"
— "Cha tốn công cho con ăn học, nhưng cha chưa bao giờ hỏi con có hạnh phúc không." — Tôi đáp, giọng bình thản đến lạ lùng.
Ông bác sĩ vốn điềm tĩnh, đã đập vỡ chiếc bình gốm quý báu ngay trước mặt tôi, mảnh sứ văng tung tóe dưới chân. Mẹ tôi thì chỉ biết khóc lóc, bà van xin tôi đừng hủy hoại tương lai rạng ngời chỉ để đổi lấy cuộc đời đạm bạc khói nhang.
Nhưng họ làm sao hiểu được, cái tương lai mà họ nâng niu so với nỗi đau của ba trăm năm kiếp người chỉ nhẹ tựa lông hồng. Tôi quyết liệt từ bỏ danh phận tiểu thư Minh Khuê, từ bỏ những buổi dạ tiệc phù phiếm và những hứa hẹn giàu sang. Tôi quay lại ngôi chùa ấy, xin sư trụ trì – đứa em trai của mình – cho phép tôi được ở lại. Tôi không xuống tóc, nhưng tôi chọn sống như một cư sĩ, dành phần đời còn lại để chăm sóc những đứa trẻ mồ côi bị bỏ rơi trước cổng chùa – những sinh linh nhỏ bé cũng lạc lõng như tôi đã từng.
Mỗi ngày, tôi lau dọn bài vị, dạy lũ trẻ học chữ dưới gốc cây đại và nghe tiếng mỏ kinh đều đặn khi hoàng hôn buông xuống. Lần đầu tiên sau nhiều thế kỷ, tôi thấy lòng mình nhẹ nhõm như áng mây trôi. Không còn lửa, không còn vó ngựa, không còn hận thù. Chỉ có nụ cười ngây thơ của lũ trẻ và sự bình yên dưới mái chùa cổ rêu phong.
Cô gái trên cầu Long Biên dừng lại, hơi thở của cô giờ đây dịu lại, hòa vào tiếng xào xạc của gió sông Hồng.
— "Đó là kiếp sống duy nhất mà tôi cảm thấy mình thực sự được chữa lành bằng tình thân và sự sám hối. Tôi đã ở đó cho đến khi hơi thở cuối cùng lịm đi trong tiếng kinh cầu của em trai. Nhưng anh biết không, Thiên... định mệnh là một kẻ đòi nợ dai dẳng và ác độc. Ngay khi tôi tưởng mình đã tìm thấy bến đỗ bình yên vĩnh cửu, thì bánh xe thời gian lại một lần nữa nghiền nát sự an nhiên ấy bằng một bi kịch khác, khốc liệt hơn nhiều."
Đăng nhập để bình luận và ủng hộ tác giả
Đăng nhập ngay