Chương 6: Hành trình linh hồn
Trước Sau

Hành trình linh hồn chương 6

Cập nhật: 02/08/2026

Tôi trở lại nhân gian vào những năm đầu thập niên 40, giữa cái không khí ngột ngạt của một thời đại sắp sửa chuyển mình trong máu lửa. Lần này, tôi sinh ra trong một gia đình dân lao động nghèo khó nhưng có một người mẹ phi thường. Mẹ tôi vốn là một tiểu thương nhỏ ở chợ, bắt đầu bằng đôi bàn tay trắng và gánh hàng xén tảo tần qua những con phố lầy lội. May mắn thay, nhờ sự bén duyên với đất đai và nỗ lực không ngừng, bà đã thầu lại được một vựa trái cây lớn ngoại ô. Vựa cam, vựa bưởi ấy không chỉ mang lại tiền bạc mà còn thay đổi hoàn toàn vị thế của gia đình tôi.


Từ cảnh chạy ăn từng bữa, gia đình tôi trở nên dư dả, sung túc. Mẹ dồn hết tâm sức và tiền bạc cho tôi ăn học, rèn giũa tiếng Pháp tinh thông với một mục tiêu duy nhất: đưa tôi sang Paris du học ngay khi vừa tròn mười tám để thoát khỏi cái kiếp "chân lấm tay bùn" như bà. Bà thường vuốt ve đôi bàn tay trắng trẻo của tôi mà bảo: — "Đời mẹ đã lấm bùn rồi, đôi bàn tay này chỉ biết cầm đòn gánh và cuốc đất. Đời con phải khác, con phải được hít thở cái không khí văn minh của trời Tây, được mặc váy đầm và ngồi trong những thư viện lớn.


Nhưng linh hồn già nua của tôi lại từ chối giấc mơ phù hoa ấy. Ký ức về lời thề tu sửa ngôi chùa nơi em trai tôi đang trụ trì từ kiếp trước vẫn đè nặng trên vai. Một chiều đông giá rét, khi những cơn gió mùa Đông Bắc rít qua các khe cửa, tôi trốn nhà lên chùa. Đường lên núi giờ đây hoang vắng, chỉ còn tiếng lá khô sột soạt dưới chân như những lời thì thầm của quá khứ.


Cảnh tượng trước mắt khiến tim tôi thắt lại: cổng chùa mục nát, xiêu vẹo giữa những ngọn đồi hoang tàn vì chiến tranh. Người em trai – nay là vị sư già kiệt quệ vì bệnh tật – nằm trên chiếc giường tre ọp ẹp. Khi thấy tôi, đôi mắt mờ đục của ông bỗng ánh lên một tia sáng cuối cùng, ông thều thào: — “Chị... cuối cùng chị cũng về. Tôi chỉ sợ... mình không đợi được đến lúc giao lại bài vị của mẹ cho chị.”


Giọng ông vỡ vụn khiến tôi quỳ sụp xuống. Tôi biết mình không thể đi Pháp. Tôi không thể bỏ mặc linh hồn mẹ và em trai trong đống đổ nát này giữa lúc thời cuộc đảo điên. Quyết định từ bỏ suất du học của tôi đã gây ra một trận lôi đình. Thầy giáo của tôi – một trí thức Tây học trọng danh dự – đã tìm đến tận nhà khi nghe tin tôi nộp đơn xin nghỉ học để đi làm người hầu cho nhà Dubois.


Ông đứng giữa sân, nhìn tôi với ánh mắt vừa thất vọng vừa đau xót: — “em có biết mình đang làm gì không? Em là học trò xuất sắc nhất của tôi, là niềm hy vọng để chứng minh rằng người Việt ta cũng có thể ngẩng cao đầu ở đại học Sorbonne. Mẹ em đã chắt chiu từng đồng hào lẻ từ vựa trái cây, bàn tay bà nứt nẻ vì sương gió chỉ để em có được cái chữ, cái danh. Bà muốn em nở mày nở mặt với đời, chứ không phải quay lại kiếp làm thuê cuốc mướn!”


Tôi cúi đầu, nhưng giọng nói vẫn kiên định: — “Thưa thầy, danh dự của một con người không chỉ nằm ở tấm bằng đại học hay vẻ hào nhoáng nơi kinh đô ánh sáng. Mẹ em muốn em thoát kiếp lam lũ, nhưng em lại thấy tâm mình bất an nếu quay lưng với nguồn cội.”


Thầy giáo thở dài, giọng ông nghẹn lại: — “Mẹ em sẽ suy sụp mất. Bà từng nói với tôi rằng bà hãnh diện biết bao khi con gái mình thoát được cái mùi đất bùn, được đứng vào hàng ngũ trí thức. Giờ em lại chọn đi làm quản gia, làm kẻ sai vặt trong một biệt thự Pháp... Em không thấy mình đang chà đạp lên mồ hôi nước mắt của mẹ sao?”


— “Em hiểu lòng mẹ,” tôi ngước lên nhìn thầy, ánh mắt chứa đựng nỗi đau của nhiều kiếp người. “Nhưng thầy ơi, mẹ em phất lên nhờ đất, nhờ vườn. Công việc làm vườn cho nhà Dubois không phải là sự thụt lùi, mà là cách em kiếm tiền nhanh nhất để sửa sang lại ngôi chùa cổ – nơi bài vị mẹ em từ kiếp trước đang lạnh lẽo khói nhang. Em thà chịu tiếng vất vả tay chân ở hiện tại, còn hơn để linh hồn mình mang nợ quá khứ.”
Thầy giáo lặng người đi, ông không hiểu hết lời tôi nói về "kiếp trước", nhưng ông thấy được sự quyết liệt đến đáng sợ trong đôi mắt tôi. Ông quay lưng bước đi, bỏ lại một câu nói đầy chua chát: "Em đang chọn con đường cực khổ nhất mà một người con gái có thể chọn."


Tôi vào làm cho gia đình ông bà Dubois – một cặp vợ chồng quý tộc Pháp sống tại căn biệt thự cổ kính vùng ngoại ô. Nhờ tiếng Pháp lưu loát, tôi không chỉ trông nom vườn tược mà còn trở thành người bảo mẫu thân cận nhất của cô con gái nhỏ của họ tên là Sophie.


Sophie là một thiên thần nhỏ, ngoại hình hoàn toàn khác biệt với những đứa trẻ da màu lam lũ ngoài kia. Em có mái tóc xoăn bồng bềnh như những đám mây vàng óng, đôi mắt xanh thẳm như đại dương và đặc biệt là hai gò má luôn hồng rực như quả anh đào chín mọng. Làn da trắng sứ của em tỏa sáng dưới nắng hè, khiến em trông như một búp bê sứ quý giá được đặt nhầm vào một xứ sở đầy bụi bặm và đói khát.


Những buổi chiều trong khu vườn đầy hoa hồng ngoại quốc, Sophie thường nắm tay tôi hỏi khẽ: — “tại sao người ta lại gọi đây là xứ sở của những nỗi buồn? Mẹ em bảo chúng ta đang mang ánh sáng đến đây, nhưng sao em chỉ thấy những người ngoài cổng kia có đôi mắt buồn bã ?" Tôi im lặng một lúc, vừa tỉa những cành lá khô vừa đáp: — "Vì ánh sáng đôi khi quá chói mắt khiến người ta không thấy được những cái bóng bên dưới chân mình, Sophie ạ."


Bình yên ấy kết thúc vào đêm mùng 9 tháng 3 năm 1945, khi quân Nhật nổ súng đảo chính Pháp. Không khí bỗng chốc đặc quánh mùi thuốc súng và sự chết chóc. Tình thế đảo ngược chỉ trong vài giờ. Biệt thự Dubois bị đích ngắm vì quân Nhật nhận lệnh truy quét gắt gao tất cả những người mang quốc tịch Pháp, đặc biệt là người da trắng để thanh trừng.


Tiếng giày đinh rầm rập ngoài cổng sắt, xé toạc sự tĩnh lặng của đêm đen. Ông bà Dubois đã bị bắt đi từ chiều khi đang dự tiệc tại nội đô. Tôi biết mục tiêu tiếp theo của chúng chính là Sophie – đứa trẻ da trắng duy nhất còn sót lại trong biệt thự này. — "Chị Khuê... những người mặc quân phục đó là ai? Tại sao họ lại đập vỡ những bức tượng của cha em?" — Sophie thút thít, đôi má hồng giờ tái nhợt vì sợ hãi, em ôm chặt lấy con búp bê vải vào lòng.


Nhìn em, tôi thấy hình bóng của tất cả những người tôi từng yêu thương và bảo vệ thất bại ở các kiếp trước. Lòng tôi đanh lại như thép nguội. — "Nhanh lên Sophie, không được mang theo búp bê nữa. Chúng ta đi lối vườn sau!"


Chúng tôi lao vào bóng đêm, lẩn khuất dưới những tán cây tràm rậm rạp. Hai mươi tên lính Nhật mặt mũi đầy sát khí tràn vào nhà. Tiếng gào thét, tiếng đập phá vọng lại từ biệt thự phía sau, mỗi lúc một xa dần nhưng lại càng đáng sợ hơn. Chúng lật tung mọi thứ, đâm lưỡi lê vào từng tấm nệm. Tiếng chó sủa và tiếng quát tháo bằng thứ ngôn ngữ lạ lẫm, hung hãn đuổi sát sau lưng. Tôi biết rõ bọn chúng chỉ quan tâm đến những người da trắng như Sophie để làm con bài chính trị hoặc trả thù dân tộc.


Đến một hốc cây đại thụ già nua, nơi những rễ cây bện chặt vào nhau như những bàn tay khổng lồ của đất mẹ, tôi đẩy Sophie vào trong, dùng lá khô và những cành củi mục che kín lối vào. — "Sophie, nghe chị. Chúng chỉ nhắm vào người Pháp và da trắng như em thôi. Chị là người Việt, giữa đêm tối này chúng sẽ khó phân biệt nếu chị đánh lạc hướng. Đừng thở mạnh, đừng khóc. Nếu chị không quay lại, hãy cứ chạy về phía mặt trời mọc khi trời sáng, sẽ có người tốt giúp em."


Sophie níu tay tôi, đôi mắt xanh đẫm lệ, giọng em lạc đi giữa tiếng gió: — "Chị ơi, chị đừng bỏ em... Em sợ bóng tối lắm." Tôi hôn nhẹ lên trán em, cảm nhận hơi nóng từ hai gò má hồng giờ đã lấm lem bùn đất và nước mắt: — "Chị không bỏ em, chị chỉ đi dẫn những 'con quái vật' đi chỗ khác thôi. Chị hứa."


Đó là lời nói dối cuối cùng của tôi. Tôi đứng dậy, tháo chiếc khăn choàng lụa màu sáng của Sophie quấn vào tay để tạo ra một vệt màu nổi bật giữa đêm đen. Tôi hít một hơi thật sâu, cảm nhận vị lạnh của rừng già trước khi lao ra khỏi bụi rậm. Tôi chạy ngược về phía dốc đá cao nhất, vừa chạy vừa hét lên bằng tiếng Pháp những câu từ loạn xạ để khiêu khích chúng: — "Arrêtez! Je suis ici! Vous ne m'attraperez jamais! (Dừng lại! Tôi ở đây! Các người sẽ không bao giờ bắt được tôi đâu!)"


Bọn lính nghe tiếng Pháp và thấy vệt lụa sáng màu lấp loáng dưới ánh trăng mờ, tưởng đã phát hiện ra tiểu thư nhà Dubois nên điên cuồng lao theo. Tôi chạy đến khi phổi như muốn vỡ tung, gai rừng cào rách da thịt, máu nóng chảy xuống làm mờ cả tầm nhìn. Từng bước chân nặng nề như đeo đá, nhưng tâm trí tôi lại nhẹ nhõm đến lạ lùng.


Bất ngờ, mặt đất dưới chân sụt xuống do sạt lở lâu ngày. Tôi hẫng chân, cả cơ thể lao thẳng xuống vực sâu hun hút. Trong giây phút rơi tự do giữa đó, thời gian xung quanh tôi gần như trở nên ngưng đọng. Tôi nghe thấy tiếng lính Nhật chửi thề trên đỉnh dốc. Tôi mỉm cười, máu từ thái dương chảy dài xuống môi, vị mặn và đắng hòa quyện.


Ít nhất, Sophie sẽ sống. Ít nhất, cô gái da trắng nhỏ bé với đôi má anh đào ấy sẽ không phải nằm lại trong đất lạnh tối nay.


Dưới đáy vực, giữa những tảng đá nhọn hoắt và tán lá tràm ẩm mục, tôi nằm đó, nhìn ánh trăng nhợt nhạt cuối cùng của năm 1945. Kiếp sống này tôi đã trả xong nợ cho em trai bằng cách sửa chữa ngôi chùa vẫn còn dang dở. Ý thức dần tan biến vào hư không, chỉ còn lại hơi thở yếu ớt tan vào gió rừng.


Cô gái thở dài, vết sẹo mờ trên thái dương cô dường như đỏ lên dưới ánh đèn đường. Thiên đứng lặng, anh nhận ra rằng những nợ nần tiền bạc của mình so với những kiếp người của cô gái này thực sự chỉ là những hạt bụi giữa hư vô. Cơn gió sông Hồng thổi qua, mang theo cái lạnh của mùa đông, nhưng trong lòng anh lại nhen nhóm một ngọn lửa nhỏ của sự sống.

👏 Ủng hộ tác giả
Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và ủng hộ tác giả

Đăng nhập ngay
Chưa có bình luận nào. Tem ngay!