Năm 1991, chiến tranh đã lùi xa như một cơn mê dữ dội, để lại sau lưng những vết cào của lịch sử vẫn còn rớm máu trong ký ức của những kẻ sống sót. Đất nước đang chầm chậm gượng dậy giữa những ngày yên bình và giản dị, cái thời mà tiếng đài phát thanh mỗi sáng sớm vẫn vang lên bản tin thời sự quyện cùng mùi khói bếp củi nồng đượm. Nắng vàng hanh hao của buổi chiều tà rắc nhẹ xuống con đường đất đỏ, óng ánh trên những hàng cây xà cừ cổ thụ — những chứng nhân từng khản giọng vì mưa bom, đạn pháo, nay lặng lẽ xòe bóng mát chở che cho những tâm hồn mỏi mệt.
Tôi lại trở về, một lần nữa, giữa nhân gian đầy bụi bặm nhưng ấm áp tình người này trong hình hài một thiếu nữ mười tám. Bước chân tôi khựng lại trước cánh cổng sắt loang lổ những mảng sơn xanh bị tróc vảy, để lộ lớp gỉ sét màu đỏ quạch như những vết sẹo thời gian. Trại trẻ mồ côi cũ kỹ hiện ra dưới ánh hoàng hôn như một bức tranh sơn dầu bị bỏ quên, nơi những sợi dây thường xuân xanh mướt bò lan khắp hàng rào, vươn những tua cuốn nhỏ xíu như muốn níu kéo chút hơi thở còn sót lại của một thời quá vãng.
Tôi bước vào sân, từng bước chân nhẹ bẫng như đang lội ngược dòng ký ức. Chiếc xích đu ở góc vườn hoa vẫn còn đó — khung sắt đã cong vênh, lớp sơn trắng ngày nào giờ chỉ còn là những mảnh vụn bong tróc, đung đưa kẽo kẹt theo gió như một lời thở than chưa từng được xoa dịu. Dưới hiên nhà thấp trũng, bóng một người đàn ông trung niên đang loay hoay sửa sang lại mấy món đồ chơi gỗ cho lũ trẻ. Những mẩu gỗ thừa nằm rải rác trên nền gạch tàu đỏ thẫm, bốc lên mùi thơm ngai ngái của nhựa thông mới và bụi cưa khô khốc.
Giọng anh ta cất lên, khàn đục và pha chút ngờ vực khi thấy bóng dáng người lạ:
— "Chào cô... cô tìm ai hay có việc gì ở đây không? Giờ này lũ trẻ đang đi phụ quét dọn phía sau cả rồi."
Tôi đứng lặng nhìn vào đôi mắt ấy. Một đôi mắt sâu thẳm, đuôi mắt đã hằn lên những vết chân chim của sự khắc khổ nhưng lại ẩn chứa một sự thiện lương kỳ lạ. Trên mu bàn tay phải của anh có một vết sẹo dài nhạt màu — kết quả của mảnh đá văng từ quả bom năm ấy mà tôi từng băng bó bằng mảnh áo rách. Lòng tôi bỗng se lại, một cảm giác quen thuộc đến rùng mình len lỏi qua từng thớ thịt.
— "Tôi đến để quyên góp cho viện mồ côi," — Tôi nói, giọng khẽ khàng như làn gió thoảng — "Cho tôi hỏi... bà Hạnh quản sự ngày xưa còn ở đây không? Và... chiếc xích đu kia, bao năm rồi vẫn chưa ai sơn lại cho bọn trẻ sao? Nó vẫn kẽo kẹt y hệt như hồi tôi... hồi mấy chục năm trước."
Người đàn ông ngẩn ra, chiếc bào gỗ trên tay anh khựng lại giữa chừng, để lại một dải gỗ mỏng mảnh xoăn tít rơi xuống chân. Anh ngước mắt nhìn tôi lâu hơn, ánh nhìn đầy vẻ dò xét lẫn một sự bàng hoàng mơ hồ như vừa chạm phải một hồn ma của quá khứ:
— "Bà Hạnh... bà đã về quê dưỡng già ở tận Sơn La từ lâu rồi cô ạ. Còn chiếc xích đu... viện lúc nào cũng thiếu kinh phí, lo cái ăn cái mặc cho lũ nhỏ còn chưa xong, nên nó cứ nằm vậy thôi. Nhưng... xin lỗi cô, sao cô lại biết về bà Hạnh và... cả cái âm thanh của chiếc xích đu này?"
Tôi không đáp ngay, chỉ mỉm cười nhạt, đề nghị được tặng chút quà bánh cho lũ trẻ và ngồi lại bên hiên. Anh mời tôi vào căn phòng khách đơn sơ, nơi có bộ bàn ghế mây đã ngả màu cánh gián và chiếc radio cũ đang phát nhỏ bản nhạc không lời. Một chén trà xanh nóng hổi được mang ra, và thật trùng hợp, trên bàn còn có bát chè trôi nước vừa mới nấu xong cho lũ trẻ, khói bốc lên mang theo hương gừng nồng ấm quyện với vị bùi ngậy của đậu xanh.
Tôi dùng chiếc thìa sứ múc một viên chè nhỏ, khẽ thổi rồi nhận xét bằng một tông giọng tự nhiên đến lạ lùng, như thể chúng tôi đã quen nhau từ ngàn năm:
— "Chè này anh nấu nhân đậu xanh rất mịn, nhưng hơi thiếu chút gừng già nướng cháy vỏ... Nếu có thêm chút nước dừa béo giống loại dì Lành hay bán ở chợ huyện ngày xưa, chắc bọn trẻ sẽ tranh nhau ăn hết sạch trong nháy mắt đấy."
"Cạch!" – Chiếc chén trà trên tay người đàn ông va mạnh vào mặt bàn gỗ, nước trà sóng sánh ra ngoài, thấm vào những thớ gỗ cũ. Anh ngẩng phắt đầu lên, đôi bàn tay gầy guộc bắt đầu run rẩy dữ dội, đôi mắt nhìn tôi trân trân như không tin vào tai mình:
— "Cô... cô vừa nói gì? Cô... làm sao cô biết dì Lành? Dì ấy... dì ấy đã mất từ thời kháng chiến, cái chợ huyện ấy cũng đã bị san phẳng lâu rồi!"
Tôi nhìn anh, mắt ánh lên vẻ xót xa của một người chị đang nhìn đứa em nhỏ lạc lối cuối cùng đã tìm thấy đường về:
— "Dừa Bến Tre đó, dì ấy thường nhập tận gốc bằng những chuyến xe thồ, cùi dày mà nước thì thơm lắm. Mỗi lần nấu chè cho em và bọn nhỏ ở trại năm mươi tư, tôi cứ hay lén thêm thật nhiều nước dừa vào để em ăn cho chóng lớn, bà Hạnh thì cứ vờ như không thấy rồi khen mãi không thôi. Em còn nhớ không... Bin?"
Cái tên "Bin" — biệt danh mà tôi đặt cho cậu bé Tuấn năm ấy khi cậu chưa kịp nói tên thật — vang lên khiến không gian bỗng chốc lặng đi. Anh nhìn tôi, ánh mắt lạc vào nơi xa xăm của những cánh đồng lúa cháy đen và những trận mưa bom xé toạc bầu trời, nơi có một người chị đã lấy thân mình che chở cho cậu.
— "Cô nói chuyện... thật sự rất giống một người chị mà tôi từng biết. Chị ấy gầy lắm, đôi tay lúc nào cũng ám mùi khói bếp và nhựa cây, nhưng chị đã cứu mạng tôi, đã hứa không bao giờ bỏ rơi tôi... Nhưng chị đã đi rồi, chị bỏ tôi lại giữa một buổi chiều mưa buốt giá năm đó mà không kịp nghe tôi gọi tên chị một lần trọn vẹn."
Anh cúi xuống, run rẩy rút từ trong túi áo ngực — vị trí gần trái tim nhất — một chiếc khăn tay cũ kỹ được bọc kỹ trong một lớp nilon nhỏ. Mảnh vải trắng đã ngả sang màu vàng ố, mỏng tang đến mức tưởng chừng như chỉ cần chạm nhẹ là tan biến thành bụi phấn. Tôi nhìn chiếc khăn, tim đau nhói như bị ai bóp nghẹt.
— "Chiếc khăn thêu hoa mai... hoa mai cánh méo... anh vẫn còn giữ nó sao, Tuấn?" — Lời nói của tôi bật ra như một tiếng thở dài từ cõi u minh.
— "Sao cô... cô biết trên khăn thêu hoa mai?" — Anh thảng thốt, nhìn xuống mảnh vải đã mòn hết chỉ, những đường thêu gần như đã biến mất dưới sự tàn phá của thời gian — "Nó đã sờn đến mức mắt thường không còn nhìn ra hình thù gì nữa rồi mà!"
— "Chính tay tôi đã thêu nó mà. Khi ấy tôi còn vụng về, cầm kim chưa thạo nên bông hoa mai ấy không bao giờ tròn trịa, cánh hoa bên trái luôn bị lệch một mũi chỉ... vì khi thêu tôi cứ mải nhìn em nhóm lửa." — Tôi nghẹn ngào, những giọt nước mắt nóng hổi lăn dài trên má, rơi xuống đôi bàn tay đang run rẩy của anh.
Anh nhìn tôi, rồi nhìn tấm ảnh đen trắng cũ kỹ anh lấy từ trong túi ra — tấm ảnh mà anh đã giữ gìn suốt nửa thế kỷ như một báu vật duy nhất. Trong ảnh là một thiếu nữ gầy gò với đôi mắt sáng rực. Anh nhìn tấm ảnh, rồi nhìn gương mặt tôi bây giờ — y hệt như người trong ảnh bước ra.
— "Chị... Chị thực sự là chị sao? Em đã đợi... em đã già đến thế này rồi, còn chị vẫn như ngày hôm ấy..."
Tuấn ngồi phịch xuống ghế, gục đầu vào đôi bàn tay đầy vết chai sạn và mùi nhựa thông, khóc nức nở như đứa trẻ tám tuổi năm nào đứng giữa cánh đồng cháy. Tôi vươn bàn tay mình nắm lấy bàn tay thô ráp của anh, hơi ấm từ thực tại khiến cả hai chúng tôi đều nhận ra đây không phải là một giấc mơ.
Từ đó, tôi ở lại viện cùng Tuấn. Vài ngày sau, một cô bé mười bốn tuổi tên Lan được đưa tới. Cô bé có đôi mắt buồn thẳm, lầm lì không nói một lời vì những tổn thương quá lớn từ gia đình. Tôi ôm lấy Lan, nhẹ nhàng dùng chiếc lược gỗ chải mái tóc xơ xác của nó, kể cho nó nghe về những đóa hoa vạn thọ ở phương Nam và những sợi tơ tằm miền Trung. Tôi cảm nhận được vòng lặp của tình thương đang tiếp diễn, nhưng lần này, nó không còn mang theo sự cay đắng của chia lìa.
Một năm sau, vào một buổi chiều mưa bụi giăng mờ lối, tôi nằm trên chiếc ghế mây dưới hiên nhà, lắng nghe tiếng nô đùa của lũ trẻ và tiếng Tuấn đang dạy chúng học bài. Ký ức đã đủ đầy, nợ duyên đã được trả xong bằng sự đoàn tụ kỳ diệu này. Tôi đã thấy "cậu bé" của mình trưởng thành, sống một cuộc đời lương thiện và bảo vệ được những gì tôi hằng trân quý. Tôi khép đôi mắt lại, cảm nhận một sự nhẹ nhõm lạ kỳ. Linh hồn tôi nhẹ bẫng, tan vào làn khói nhang trầm, bay vút lên bầu trời xanh biếc, để lại sau lưng một hồi ức đã nở hoa rực rỡ nhất giữa nhân gian.
Đăng nhập để bình luận và ủng hộ tác giả
Đăng nhập ngay