Tiểu trấn này có một luật bất thành văn: bất kể là ai, hễ bước vào phạm vi của nó đều phải xuống xe bộ hành. Đó chẳng phải phép tắc để thị uy, cũng không nhằm phô diễn quyền lực của kẻ nào. Chỉ bởi nơi đây vốn lơ lửng giữa tầng không, đất dưới chân tựa như mây tụ mà thành. Những cụm mây dày đặc quấn quýt lấy nhau thành từng phiến, đủ để đặt bước chân người nhưng không chịu nổi trọng lượng của xe ngựa hay chiến mã. Ai muốn vào, chỉ có thể cậy nhờ chính đôi chân mình.
Tuy nhiên, khi ba người vượt qua tầng mây cuối cùng, trước mặt họ đã có một cỗ xe chờ sẵn. Đó là một ngoại lệ hiếm hoi, cỗ xe được đóng từ gỗ phù vân nhẹ như bấc, bánh xe bọc da thú để lướt đi trên mặt mây mà không gây ra một vết lún.
Cỗ xe không làm từ gỗ lim quý hiếm, cũng chẳng khảm vàng nạm ngọc như xe dành cho hoàng thất. Nó chỉ là thứ gỗ thường, mộc mạc, thô ráp, nước sơn nhạt màu theo năm tháng. Hai con ngựa kéo da đen bóng, vóc dáng cân xứng đến mức khiến người ta lầm tưởng là chiến mã. Nhưng nhìn kỹ mới hay, chúng chỉ có mã ngoài, khí lực không đủ xông pha trận mạc. Chúng sinh ra để kéo xe, không phải để lao vào mưa tên gió đạn.
Người cầm cương là một lão già râu tóc bạc phơ. Thoạt nhìn tưởng đã quá tuổi lục tuần, nhưng từng động tác vung roi, chỉnh bàn đạp đều nhanh nhẹn dứt khoát, đôi mắt sáng quắc như nhìn thấu tâm can người đối diện. Nếu chỉ xét thân thủ, e rằng nhiều kẻ trai tráng cũng chẳng bằng.
Ba người vừa bước lên, lão không nói lời thừa, khẽ vẩy roi. Bánh xe lăn êm ru trên con đường mây đã nén chặt.
Bên trong xe không quá xa hoa nhưng cũng chẳng hề sơ sài, không gian rộng hơn vẻ ngoài tưởng tượng. Ở giữa đặt một chiếc bàn thấp, trên đó là bộ ấm trà – điểm nhấn duy nhất và tinh tế nhất của cả khoang xe. Bộ ấm làm từ gốm cổ, dáng tròn đầy, khảm hình chim thú quần tụ và hoa văn sóng nước cuộn trào như trường giang bất tận. Chất đất pha cát, màu nâu trầm, mặt gốm giữ nguyên độ thô tự nhiên, rõ ràng là vật dành cho người thực sự hiểu trà hơn là kẻ ưa phô trương.
Gốm pha cát có những kẽ nhỏ li ti giúp giữ lại tinh hoa của trà cũ. Chỉ nhìn lớp men ngả màu và vết tay mài mòn nơi quai ấm, đủ đoán vật này đã theo chủ nhân hơn mười năm trường.
Trong xe, trà rót hai chén.
Hơi nước bốc lên, mùi hương thanh tao lan tỏa. Người ngồi bên phải đặt chén xuống, giọng trầm thấp: – Đã đến nơi chưa? Nếu chậm nữa, e rằng trời sẽ đổ mưa đỏ.
Lão phu xe bên ngoài bật cười khẽ, giọng vọng qua lớp rèm: – Không cần vội. Người trẻ tuổi quả nhiên lúc nào cũng nóng lòng.
Câu nói vừa dứt, bánh xe chậm dần rồi dừng hẳn. Tiếng ngựa hí nhẹ, dây cương siết lại, tất cả động tác gọn gàng như một thói quen lâu năm. Đã đến nơi.
Rèm xe vén lên, ba bóng người lần lượt bước xuống.
Người đi đầu là Đại vương tử, vận áo bào đơn giản nhưng khí độ uy nghiêm không thể che giấu. Bên trái ngài là một lão hoạn quan khúm núm nhưng đôi mắt tinh tường, kẻ chuyên xử lý những việc vặt vãnh mà người thường không tiện ra tay. Người còn lại là một trung niên áo xám, dáng vẻ bình thường đến mức dễ bị bỏ qua. Ít ai biết y vốn là kẻ ăn mày từng ngồi nép bên cửa lớp học của một thầy đồ già, âm thầm nuốt từng con chữ, từng đạo lý hưng suy của cổ nhân để rồi nghịch thiên cải mệnh, trở thành mưu sĩ hàng đầu của Vương tử.
Khung cảnh hiện ra trước mắt họ sơ sài đến nao lòng. Đó là một tòa tư dinh nhỏ bé, u tịch, tường vách phủ kín rêu phong loang lổ. Thật khó tin rằng vị công thần từng hô phong hoán vũ nơi triều đình lại chọn ẩn mình chốn tiêu sơ này.
Lão hoạn quan tiến lên, khẽ nhấc vòng khóa hoen gỉ, gõ nhịp ba tiếng: – Cộc… cộc… cộc…
Cánh cửa rít lên nặng nề. Một nam tử trung niên bước ra, khí chất can trường, ánh mắt sắc lẹm như đã kinh qua vạn trận đồ. Nhìn thấy vị khách trẻ, y nheo mắt lại. Lão thân vương – người được mệnh danh là “lão cáo già” chốn quan trường – dù đã ẩn dật nhưng chỉ cần một cái liếc mắt đã thấu rõ mục đích của đứa cháu mình. Y chỉ buông một câu ngắn gọn: – Vào đi.
Bước qua ngưỡng cửa, một sân vườn nhỏ hiện ra với rừng tre xanh mướt bao quanh, những thân trúc thẳng tắp vươn cao như khí tiết của chủ nhân. Vào đến thư phòng, không gian giản đơn như am nhỏ của thầy đồ nghèo, nhưng Đại vương tử bỗng khựng lại khi nhìn lên bàn trà.
Trên mặt bàn là tờ giấy tuyên thành còn ướt mực. Đầu bút lông đặt nghiêng, một giọt mực đen sẫm vẫn đang rỉ xuống. Trên giấy, hai chữ được viết theo lối hành thư mạnh mẽ, dứt khoát:
“TRỌNG TRÁCH”
Đại vương tử nhìn trân trân vào mặt giấy, ngài hiểu đây là một phép thử. Phá vỡ sự tĩnh lặng đến ngạt thở, vị mưu sĩ áo xám tiến lên một bước, cúi mình rồi nói bằng giọng trầm thấp nhưng đầy uy lực:
– Tại hạ mạn phép thay mặt Vương tử mời ngài xuất sơn. Triều đình nay sóng dữ không ngừng, phe phái cấu xé, đại cục lung lay như ngọn đèn trước gió. Nếu ngài không ra tay ổn định thế cuộc, xã tắc biết trông cậy vào ai?
Y dừng lại một nhịp, nhìn vào mắt Lão thân vương: – Tranh quyền đoạt lợi suy cho cùng cũng là một cuộc cờ của kẻ mạnh... nhưng kẻ phải đổ máu và lệ nhiều nhất, vẫn chỉ là bách tính mà thôi.
Đăng nhập để bình luận và ủng hộ tác giả
Đăng nhập ngay