Trong triều đường, không có ai là kẻ đơn giản. Người đứng được ở đó, dù là lão thần hàm ngũ phẩm hay tân quý vừa đắc thế, đều là những con cáo già đội lốt người. Chỉ khác ở chỗ… có kẻ đã lộ đuôi, có kẻ vẫn còn khéo léo che giấu dưới lớp áo bào thêu gấm.
Hai người trong căn phòng trà u tĩnh này, một già một trẻ, thân phận cách biệt như trời với đất, thời thế cũng khác nhau vạn dặm. Một kẻ từng đứng ở đỉnh cao quyền lực, hô phong hoán vũ trong quá khứ; một kẻ lại đang thận trọng bước từng bước giữa đầm lầy hiện tại.
Nhưng nếu nhìn kỹ vào ánh mắt họ, vị trí của cả hai lại giống nhau đến lạ: Đều đứng giữa tâm bão của vòng xoáy vương quyền, đều là những quân cờ bị kẻ khác dè chừng, và cũng đều là những người… nắm trong tay sức mạnh để lật ngược cả một bàn cờ thế.
Lão Quốc công khẽ cười, đôi mắt nhăn nheo như vỏ cây đại thụ nheo lại, toát ra tia nhìn sắc lẹm của một con thú già đang quan sát con mồi. Ông chậm rãi gạt nắp chén trà, tiếng gốm sứ chạm nhau thanh mảnh nhưng vang vọng.
“Vậy là chưa đủ.”
Giọng ông trầm đục, không hề lớn, nhưng từng chữ rơi xuống đều nặng tựa nghìn cân. Ông dừng lại một chút, như đang thưởng thức cái tĩnh lặng sặc mùi thuốc súng trong phòng, rồi nhếch môi khinh bạc:
“Đám lão quan thần ở kinh kỳ kia… đúng là có ý định. Nhưng cái gan của chúng… không lớn bằng cái miệng.”
Chén trà đặt xuống mặt bàn gỗ trắc, phát ra một tiếng “cạch” khô khốc, đánh gãy bầu không khí đông đặc.
“Bọn chúng có cái đặc tính gì ấy nhỉ…” Ông nghiêng đầu, như đang cố lục tìm một danh từ rẻ rúng trong ký ức, rồi bật cười khẽ. “À, phải rồi. Cái tính hùa theo. Lúc thì gây khó dễ cho Hoàng đế, ép đến đường cùng để thể hiện uy thế… lúc lại giả vờ lùi một bước đầy bao dung. Chúng tỏ ra như đang để Hoàng đế lựa chọn, nhưng thực chất chỉ là dọn đường cho cái túi tham của chính mình. Tự xưng là ‘Ngự Long chi pháp’ – thuật cưỡi rồng… thật ra cũng chỉ là trò điều khiển con rối đê tiện mà thôi.”
Ánh mắt lão Quốc công bỗng chốc trở nên lạnh lẽo như băng tuyết phương Bắc, ông nhìn thẳng vào Đại vương tử, ánh mắt như muốn xuyên thấu qua lớp da thịt để chạm vào tâm can đối phương:
“Nếu ta đoán không sai, ngươi không thuộc về bất cứ phe phái nào, nên mới bị cả kinh thành ruồng bỏ. Một quân cờ không nằm trong tầm kiểm soát, thì chỉ có thể bị loại bỏ.”
Đại vương tử không đáp ngay. Một tia sáng lạnh lẽo lướt qua đáy mắt hắn. Ở phía sau, người trung niên mặc áo bào xám đã biết ý, lặng lẽ lui xuống, biến mất vào bóng tối của hành lang. Hắn hiểu, từ khoảnh khắc này, mỗi lời nói ra đều có thể định đoạt vận mệnh của cả một dòng tộc.
Ván cờ này giờ đây chỉ còn lại hai người: Lão Thân vương – người từng chỉ cách ngai vàng đúng một bước chân; và Đại vương tử – kẻ đang khao khát đặt chân lên con đường đầy máu ấy.
Đại vương tử đứng dậy, hắn không quỳ lạy, mà chắp tay nâng ngang vai theo lễ tiết của một nho sinh gặp bậc tiền bối. Động tác không thấp đến mức cầu xin hèn mọn, cũng không cao đến mức kiêu ngạo thái quá. Chính cái sự “vừa đủ” đầy bản lĩnh ấy lại khiến không khí càng thêm nặng nề.
“Ta…” – hắn mở lời, giọng nói như từ dưới vực sâu truyền lên – “hy vọng có thể đi lại con đường năm xưa của người. Con đường mà người đã bỏ dở vì đại nghĩa.”
Căn phòng rơi vào im lặng tuyệt đối. Câu nói ấy như một hòn đá tảng ném vào mặt hồ ký ức đã đóng băng suốt nửa thế kỷ của lão Quốc công.
Năm đó, ông không phải là vị võ tướng oai phong lẫm liệt với thanh đại đao nhuốm máu quân thù. Ông từng là một nho sinh tài hoa nhất Quốc Tử Giám, là học sĩ được cả giới văn nhân sùng kính. Ông đã chọn cách giấu đi gia thế hiển hách, dùng một cái tên bình phàm để đi thi và đỗ bảng vàng danh giá. Tên ông từng được khắc trang trọng trên Kim Quy bảng, đặt trên lưng rùa đá uy nghiêm để hậu thế chiêm bái.
Nhưng càng đứng cao, ông càng nhìn rõ sự thối nát. Đạo lý trong sách không ngăn được vó ngựa của quân xâm lược. Lời lẽ thánh hiền không cứu được dân đen đang lầm than dưới gót giày dị tộc. Trong khi triều đình chỉ toàn những kẻ môi chạm môi bàn chuyện “đại cục” để che đậy sự hèn nhát, ông đã có một quyết định kinh thiên động địa:
Bỏ văn, chuyển võ. Cắt đứt hoàn toàn thanh danh học sĩ để khoác lên mình bộ chiến giáp đầy bụi bặm.
Hơn năm mươi năm trấn giữ biên thùy, gió tuyết và cát bụi phương Bắc đã mài mòn đi vẻ hào hoa của chàng nho sinh năm nào, nhưng lại tôi luyện nên một trái tim sắt đá. Ông không trở về Thăng Long không phải vì không thể, mà vì nơi đó có những ký ức ông không muốn đối diện.
Hôm nay, một lời nói của Đại vương tử đã chạm vào tâm nguyện chưa trọn của ông.
Lão Quốc công im lặng rất lâu, ánh mắt ông nhìn ra khoảng sân vắng, như xuyên qua cả không gian và thời gian để thấy lại chính mình của năm mươi năm trước. Cuối cùng, ông khẽ thở ra một hơi dài, ép xuống những đợt sóng ngầm trong lòng.
“Ý của ngươi… ta hiểu. Chuyện này, không phải hoàn toàn không thể thương lượng.”
Ông đứng dậy, dáng người cao lớn dù đã hơi khom nhưng vẫn tỏa ra áp lực của một vị tướng lĩnh. Cuộc trò chuyện đến đây là quá đủ cho một lần thăm dò.
“Nếu chuyến hành trình lần này của ngươi thành công, nếu ngươi có thể sống sót trở về từ cửa tử…” Lão Quốc công quay lưng lại, chắp tay sau lưng, giọng nói trở lại vẻ lạnh nhạt vốn có: “Ta có thể sẽ cân nhắc điều kiện mà ngươi đưa ra.”
Không có lời hứa chắc chắn, cũng không có sự từ chối tuyệt tình. Ông chỉ hé mở một khe cửa hẹp giữa bức tường thành kiên cố. Nhưng con đường đó vốn dĩ không dành cho những kẻ yếu đuối hay do dự. Muốn bước lên đỉnh cao, Đại vương tử phải dùng máu và bản lĩnh để tự mình chứng minh giá trị trước lão thú già của phương Bắc này. Buổi hội kiến khép lại trong bầu không khí đặc quánh, tựa như mây chì giăng kín trước một cơn đại phong ba. Không có tiếng cười xã giao, cũng chẳng còn những lời khách sáo giữ thể diện; chỉ còn lại hai con người đứng ở hai đầu quan điểm — cùng nhìn về một hướng, nhưng tâm thế đã rẽ sang hai ngả đối đầu.
Một bên là thiếu niên mang theo bản tính quyết liệt của tuổi trẻ, tin rằng quốc gia muốn đứng vững thì phải tự cường, tuyệt không cúi đầu trước ngoại bang. Đối diện hắn, người đàn ông áo xám khẽ vuốt vạt áo hằn dấu bụi trần, đôi mắt trầm mặc chứa đựng sự mệt mỏi của kẻ đã kinh qua nửa đời phong sương, chứng kiến bao cuộc hưng phế. Với ông ta, sự tồn vong của hiện tại quan trọng hơn tất cả, dù cái giá phải trả là sự nhượng bộ nhục nhã.
Giữa tiểu viện tĩnh mịch, cuộc đối thoại tưởng chừng bình thản, nhưng mỗi lời thốt ra đều như một đường kiếm chạm sát vào giới hạn của đối phương.
“Ngươi muốn thay đổi,” trung niên áo xám chậm rãi lên tiếng, ánh mắt sâu thẳm như mặt hồ đêm không đáy, “nhưng ngươi đã chuẩn bị tâm thế để trả giá cho sự thay đổi đó chưa?”
Thiếu niên đứng thẳng như thương, ánh mắt không chút dao động: – Cái giá của việc đứng yên chịu chết, mới là thứ đáng sợ hơn cả.
“Ngươi quá non nớt.”
– Còn ông… đã quá già nua rồi.
Một câu nói giản đơn, nhưng sắc lẹm như lưỡi dao chặt đứt mọi sợi dây liên hệ cuối cùng. Người trung niên sững lại, rồi bất chợt khẽ cười — một nụ cười chứa đựng cả sự bất lực lẫn xót xa:
“Ngươi… rất giống ta của năm đó.”
– Nhưng ta sẽ không bao giờ trở thành ông của hôm nay.
Không khí trong phòng đông cứng như mặt băng mùa đông. Cuộc cờ này, đến đây là tận.
Bước ra khỏi tiểu viện, Trần vương tử khẽ ngẩng đầu. Ánh nắng chiều tà xuyên qua tán lá, phủ lên gương mặt hắn một lớp hào quang nhạt nhòa, làm lộ rõ nét cười ngạo nghễ — không còn vẻ nghiêm nghị khi nãy, mà thay vào đó là sự khinh bạc của kẻ nắm chắc phần thắng.
Nơi này mang tên Thanh Trúc Viện. Danh xưng “Thanh Trúc” vốn do chính hắn đặt khi dừng chân tại lân bang. Người ngoài chỉ tưởng đó là cái tên nhã nhặn, nhưng với hắn, đó là lời tuyên ngôn: Trúc thẳng không cong, dù cuồng phong cũng không khuất phục.
Bên ngoài, toán binh lính đã dàn hàng chờ sẵn.
Hơn mười tráng sĩ vai rộng như tường thành, khí tức lạnh lẽo tỏa ra mang theo mùi máu tanh của những tay đồ tể nơi chiến trường. Giữa đám người cao lớn ấy, nổi bật lên một bóng dáng thấp hơn nửa cái đầu, nhưng lại khiến không gian xung quanh như bị bóp nghẹt.
Đó là Triệu Cao.
Hắn tiến lên một bước, chắp tay hành lễ qua loa, giọng nói mang theo âm hưởng kim khí va vào nhau: – Trần vương tử, nơi nghỉ chân đã chuẩn bị xong. Mời người dời bước?
Lời nói tuy là mời, nhưng lại mang theo sức ép nghẹt thở. Hắn hơi nhếch môi, bồi thêm một câu đầy ẩn ý: – Nếu điện hạ còn luyến tiếc nơi này, mạt tướng không ngại “giúp” người một tay… tránh để chủ công nhà ta phải đợi lâu.
Trần vương tử nghe vậy liền bật cười, giọng điệu đầy vẻ ngán ngẩm: – Đi chứ. Nhã hứng của ta vốn khó tìm, nay đã bị lũ thô kệch các ngươi phá hỏng cả rồi.
Sắc mặt Triệu Cao lập tức biến đổi. Một luồng sát khí vô hình lướt qua.
Ở tuổi ngoài bốn mươi, Triệu Cao đã chạm ngưỡng Lục phẩm đỉnh phong, chỉ thiếu một bước là tiến vào Thất cảnh — bậc thầy tự lập binh lực, danh chấn một phương. Trong quân ngũ, chưa từng có kẻ nào dám dùng giọng điệu bề trên đó để hạ nhục hắn.
“Đúng là hạng miệng còn hôi sữa, chỉ dựa vào cái danh vương tử mà lên mặt,” Triệu Cao thầm nghĩ, đáy mắt hiện lên tia tàn nhẫn. “Để xem khi mất đi lớp vỏ bọc này, ngươi còn cứng họng được bao lâu.”
Nhưng hắn không hề hay biết rằng — tất cả những gì hắn đang thấy, chỉ là vở kịch mà người khác muốn hắn xem.
Chiếc xe ngựa chậm rãi lăn bánh trên con đường lát đá.
Trần vương tử ngồi trong xe, khẽ vén rèm nhìn ra ngoài. Ánh mắt hắn phản chiếu bóng hình tiểu trấn dưới buổi hoàng hôn. Người ta gọi hắn là Trần Trường An – cái tên mang hàm ý "mãi mãi bình an" mà phụ vương hắn đã đặt vào năm hắn chào đời, mười chín năm về trước.
Nhưng cuộc đời hắn chưa một ngày được bình an như cái tên ấy.
Ít ai biết rằng, vị vương tử đang mang vẻ mặt khinh bạc này từng là một đứa trẻ bị ruồng bỏ. Mười năm trước, trong một cuộc biến loạn cung đình, hắn đã tận mắt chứng kiến mẫu thân bị buộc phải tuẫn táng để bảo toàn "đại cục" của vương triều. Khi đó, hắn chỉ là một cậu bé chín tuổi, quỳ trong mưa tuyết suốt ba ngày ba đêm trước điện Thái Hòa để cầu xin một con đường sống cho mẹ, nhưng đổi lại chỉ là sự thờ ơ tàn nhẫn của những kẻ tự xưng là "người thân".
Kể từ ngày đó, Trần Trường An hiểu rằng: Sự ổn định dựa trên sự nhượng bộ và hy sinh kẻ yếu chỉ là một loại hòa bình mục nát.
Hắn khẽ siết chặt nắm tay, những vết chai sạn do luyện kiếm từ năm mười tuổi hằn lên rõ rệt. Hắn chọn dấn thân vào con đường quyền mưu, chấp nhận bị coi là kẻ ngông cuồng, là "vương tử biến chất", cũng chỉ vì một mục đích duy nhất: Đập tan cái trật tự cũ kỹ, nơi mà sinh mạng con người chỉ là quân cờ trên bàn tính của những kẻ già nua, giáo điều.
Tiểu trấn hiện ra trước mắt hắn, yên bình đến lạ thường. Khóe môi hắn khẽ cong lên, thì thầm: – Thật đáng tiếc…
Những người dân này đâu hay biết, mảnh đất dưới chân họ sắp trở thành tâm điểm của một cuộc thảm sát. Long mạch ngàn năm đang chuyển mình dưới lòng đất. Một khi những con kền kền quyền lực đánh hơi được, nơi đây sẽ lập tức biến thành địa ngục trần gian — máu chảy thành sông, xác chất thành núi.
Và những sinh mạng vô tội kia, trong mắt kẻ cầm quyền, chỉ là thứ “dinh dưỡng” rẻ tiền để nuôi lớn long mạch.
Trần Trường An không muốn nhìn thấy thêm bất kỳ ai phải làm "vật tế" cho cái gọi là đại cục thêm một lần nào nữa. Hắn muốn cướp đoạt long mạch, không phải vì tham vọng xưng bá, mà vì hắn muốn nắm lấy quyền năng đủ lớn để tự tay viết lại luật chơi của thế gian này.
Ánh mắt hắn dần trở nên lạnh thấu xương, nhưng sâu trong đó, một ngọn lửa tham vọng lại bùng lên mãnh liệt hơn bao giờ hết.
– Ta sẽ không để bọn chúng toại nguyện.
Kế hoạch đã định, quân cờ đã gài. Lần này, không có đường lui, cũng không có chỗ cho sự thất bại.
Chiếc xe ngựa khuất dần cuối con đường, mang theo một Trần Trường An đang âm thầm chuẩn bị lật tung cả vùng đất này vào vòng xoáy của mưu quyền.
Đăng nhập để bình luận và ủng hộ tác giả
Đăng nhập ngay