Ánh sáng vàng vọt của phòng bệnh VIP không làm giảm đi vẻ tái nhợt trên khuôn mặt William. Anh nằm đó, giữa những thiết bị y tế hiện đại đang phát ra những tiếng bíp đều đặn và vô hồn, nhưng ánh mắt lại như đang xoáy sâu vào một hố đen của quá khứ, nơi những bí mật gia tộc được chôn giấu sau lớp bụi thời gian.
William nhìn Anton rất lâu. Sự im lặng giữa họ căng ra như một sợi dây đàn sắp đứt, chỉ cần một nhịp thở mạnh cũng đủ để phá vỡ bầu không khí đặc quánh này. Cuối cùng, William phá vỡ nó bằng một câu hỏi khàn đặc, thanh âm khô khốc như tiếng lá rụng:
“Vì sao ông biết về Oliver?”
Anton cảm thấy sống lưng mình lạnh toát, một luồng điện chạy dọc theo các dây thần kinh. William không gọi đó là một truyền thuyết, anh ta gọi đó là một cái tên. Một cái tên có thật, một thực thể đã từng hiện diện.
“Những câu chuyện kỳ lạ ấy… không có trong bất kỳ hồ sơ chính thức nào của dòng họ chúng tôi,” William nói tiếp, từng chữ nặng nề như chì đổ vào tai Anton. “Họ đã dùng quyền lực để xóa sạch nó khỏi gia phả, biến nó thành một vết sẹo bị che đậy. Vậy mà ông, một kẻ ngoại đạo, một người chưa từng bước chân vào dinh thự nhà chúng tôi, lại có thể biết tên bà ta.
Anton mở miệng, định nói điều gì đó về những giấc mơ kỳ lạ, về những trang bản thảo cũ kỹ mà ông đã tình cờ đọc được, nhưng rồi ông lại im bặt. Ông nhìn vào đôi mắt đang hằn lên những tia máu của William và tự hỏi: Liệu mình có quyền được đánh thức những bóng ma đã ngủ yên hay không?
“Còn chuyện về… Vũ Nhân,” William nghiêng đầu, ánh mắt chăm chú đến mức gần như ép buộc, như thể muốn xuyên thấu qua lớp áo giáo sĩ để nhìn vào tâm can Anton. “Ông có thật sự tin họ tồn tại không? Hay họ chỉ là những ảo ảnh được dệt nên từ nỗi đau của những kẻ mắc kẹt trong bi kịch tình ái?”
Anton vẫn im lặng. Sự im lặng của một vị cha xứ vốn đã quen nghe những lời xưng tội kinh khủng nhất, nhưng lần này, chính ông mới là kẻ đang che giấu một bí mật không thể nói thành lời. Trong đầu ông, hình ảnh Xya hiện lên — tĩnh lặng, thoát tục và đầy u ẩn.
William nhắm mắt lại, dường như việc đặt câu hỏi đã vắt kiệt chút sức tàn cuối cùng của anh. Hơi thở anh trở nên ngắn và nặng nhọc, lồng ngực phập phồng một cách khó khăn dưới lớp áo bệnh nhân trắng muốt, mỏng manh như một cánh hoa tàn. Anton vội đứng dậy, đặt tay lên ngực William theo phản xạ nghề nghiệp. Ông cảm nhận được nhịp tim hỗn loạn, đập nhanh và yếu ớt như một con chim bị thương đang vỗ cánh tuyệt vọng trong lồng ngực ấy.
“Anh nên nghỉ ngơi,” Anton nói, giọng trầm xuống đầy uy quyền của một người thầy thuốc linh hồn. “Cơ thể anh đang biểu tình. Đừng để tâm trí giết chết thể xác trước khi căn bệnh làm điều đó. Sự thật sẽ chẳng có ý nghĩa gì nếu anh không còn ở đây để đối diện với nó.”
William gật đầu rất nhẹ, đôi mi vẫn khép chặt nhưng chân mày vẫn nhíu lại như đang chịu đựng một cơn đau âm ỉ. Anh đưa tay ra hiệu cho người trợ lý đang đứng như một pho tượng ở góc tối của phòng. Người này tiến tới với bước chân không tiếng động, đặt lên chiếc bàn gỗ cạnh giường một tờ ngân phiếu mỏng manh.
Anton nhìn xuống. Những con số không nối đuôi nhau kéo dài trên tờ giấy nhỏ bé khiến mắt ông nhòe đi. Đó không phải là tiền công cho một vài giờ thăm bệnh, đó là một con số có thể mua đứt cả một cuộc đời bình lặng, thậm chí là cả một tòa tu viện.
“Tôi không hiểu,” Anton nói, giọng khẽ nhưng dứt khoát. “Tôi đến đây vì tiếng gọi của lương tâm, vì một lời hứa với quá khứ, không phải vì những con số phù hoa này.”
William hé mắt, nhìn vị cha xứ bằng ánh mắt mệt mỏi nhưng chứa đựng một sự khẩn cầu đến xé lòng:
“Không phải trả công… Đó là một lời thỉnh cầu. Để ông ở lại. Để ông không quay lưng đi khi những góc tối của gia tộc tôi bắt đầu rò rỉ. Tiền bạc chỉ là thứ để đảm bảo rằng ông sẽ có đủ nguồn lực để đi cùng tôi đến cuối con đường này.”
Anton cầm tờ ngân phiếu lên, tay ông hơi run. Cảm giác như mình đang cầm một mảnh linh hồn bị đem ra trao đổi trên bàn cân của định mệnh. Rồi ông chậm rãi đặt nó trở lại mặt bàn, ngay ngắn và xa cách, như thể muốn khẳng định sự thuần khiết của mục đích mình.
“Tôi xin lỗi,” ông nói, cúi đầu. “Tôi không thể nhận thứ mà tôi chưa biết mình có thể gánh vác hay không. Đức tin của tôi không có giá, và sự thật cũng vậy.”
Ông quay người rời đi. Tiếng giày nện trên sàn đá hoa cương lạnh lẽo của hành lang bệnh viện nghe thật cô độc và vang vọng. Trước khi cánh cửa khép lại, giọng William vang lên, mỏng manh như sương khói nhưng lại ám ảnh khôn nguôi:
“Hy vọng… ông sẽ suy nghĩ về những điều tôi vừa nói. Sự thật không bao giờ miễn phí, và một khi đã biết, ông sẽ không bao giờ có thể quay lại là con người của ngày hôm qua nữa, Cha xứ ạ.”
Đêm đó, London chìm trong một màn sương mù đặc quánh như sữa, thứ sương mù mang theo mùi muối biển và cả mùi của những bí mật bị chôn giấu dưới lòng sông Thames. Anton không ngủ.
Ông nằm trên chiếc giường khách trong căn hộ tạm, nhìn chằm chằm vào những bóng đổ kỳ quái do ánh đèn đường hắt qua rèm cửa tạo nên. Mỗi tiếng còi xe từ xa vọng lại, mỗi tiếng gió rít qua khe cửa đều khiến ông giật mình. Những câu hỏi của William như những con mọt gỗ, bền bỉ gặm nhấm sự kiên định cuối cùng của ông.
Vũ Nhân có thật không? Oliver là ai? Và Xya… nàng là gì giữa dòng thời gian nghiệt ngã này?
Gần sáng, khi ánh bình minh nhợt nhạt vẫn chưa đủ sức xuyên qua lớp mây xám xịt của London, Anton bật dậy. Ông cần một điểm tựa thực tế để bấu víu. Ông cần một gương mặt, một giọng nói quen thuộc để chứng minh rằng những gì mình trải qua không phải là sản phẩm của một trí não suy nhược. Ông khoác vội chiếc áo măng tô, bước nhanh ra con đường còn đẫm hơi sương.
Đích đến của ông là nhà hàng chay nằm sâu trong con hẻm nhỏ — nơi ông và Xya đã từng ngồi đối diện nhau, tách biệt hoàn toàn với thế giới xô bồ bên ngoài. Nhưng khi đứng trước nơi đó, tim Anton như hẫng đi một nhịp, một cảm giác trống rỗng bao trùm lấy lồng ngực.
Biển hiệu cũ bằng gỗ chạm khắc tinh tế giờ đã bị hạ xuống, nằm chỏng chơ một góc. Những chậu cây xanh mướt vốn luôn được chăm sóc kỹ lưỡng giờ chỉ còn là những mảnh gốm vỡ và đất khô vung vãi. Một tấm bảng nhỏ lạnh lùng, vô cảm treo trên cánh cửa đóng kín: Đã chuyển địa điểm.
Anton đứng ngây người giữa con hẻm vắng. Cảm giác như một phần thực tại của ông vừa bị ai đó dùng một nhát dao bén ngót cắt lìa. Ông điên cuồng tìm kiếm địa chỉ mới, lục tìm trong trí nhớ mọi mẩu tin, mọi lời nói bâng quơ của những người xung quanh.
Nhà hàng mới ở một con phố sầm uất hơn, ánh đèn neon nhấp nháy đầy mời gọi. Nó lớn hơn, sáng hơn, trang trí bằng những vật liệu đắt tiền và mang một vẻ hào nhoáng công nghiệp. Tiếng bát đĩa lanh lảnh, tiếng người nói cười xôn xao xen lẫn tiếng nhạc jazz hiện đại, mùi gia vị nồng nặc và dầu mỡ át đi hoàn toàn hương thơm thanh khiết của thảo mộc và trà xanh mà ông hằng nhớ.
Anton bước vào, quét mắt qua từng bàn, từng gương mặt, từng bóng lưng. Ông tìm kiếm một mái tóc bạch kim như ánh trăng, một dáng ngồi tĩnh lặng như một bức tượng tạc từ cẩm thạch.
Nhưng không có gì cả. Chỉ có những gương mặt xa lạ đang mải mê với những câu chuyện phù phiếm.
Ông ngồi xuống một chiếc bàn đơn ở góc khuất, gọi một tách trà mà ông thậm chí không buồn nhìn đến. Một giờ trôi qua. Hai giờ trôi qua. Trời sẩm tối, dòng người thưa dần rồi lại đông lên theo nhịp sống của thành phố, nhưng người ông chờ vẫn bặt vô âm tín. Bước chân Anton rời đi nặng nề như đeo đá. Ông nhận ra một sự thật cay đắng: dường như cả thế giới này, cả London này, đang hiệp lực lại để xóa sạch dấu vết của Xya, đẩy nàng vào vùng đất của những huyền thoại không có thật.
Tối muộn, khi Anton vừa trở về phòng với tâm trạng kiệt quệ, cả cơ thể và tâm trí đều như một sợi dây đàn bị căng quá mức, điện thoại lại reo.
Lại là William. Nhưng lần này, giọng anh ta không còn là sự cao ngạo thường thấy, mà là một sự run rẩy, một nỗi sợ hãi nguyên thủy không thể giấu giếm.
“Cha xứ… tôi có thứ này… muốn ông xem. Chỉ một lần thôi, trước khi tôi không còn đủ can đảm để nhìn nó nữa.”
Họ gặp nhau trong một phòng khách nhỏ khuất sâu trong bệnh viện, nơi ánh đèn được vặn xuống mức thấp nhất, chỉ đủ để nhìn thấy những hình khối mờ ảo. William ngồi trên xe lăn, trong tay cầm một khung tranh được bọc kín trong nhiều lớp vải nhung đen dày đặc.
Khi tấm vải từ từ hạ xuống dưới bàn tay run rẩy của người trợ lý, Anton cảm thấy phổi mình như bị rút sạch không khí. Một luồng lạnh buốt chạy từ đỉnh đầu xuống tận gót chân.
Đó là một bức họa chân dung bằng sơn dầu. Đường nét thanh tú, sống mũi cao thanh thoát và đặc biệt là mái tóc bạch kim đổ dài xuống như thác bạc, lấp lánh một cách kỳ dị dưới ánh đèn mờ. Người phụ nữ trong tranh có đôi mắt xa xăm, sâu thẳm, chứa đựng một nỗi buồn tĩnh tại, một sự ưu sầu không thuộc về thời đại này, không thuộc về nhân gian.
Giống Xya đến mức mỗi lỗ chân lông trên cơ thể Anton đều dựng đứng lên vì kinh hãi.
“Bức tranh này,” William nói, giọng anh hụt hơi như người vừa chạy một quãng đường dài, “đã luôn treo trong một căn phòng bị niêm phong, một gian thờ cũ của gia tộc tôi. Không có chữ ký của bất kỳ danh họa nào. Không có niên đại ghi lại ngày hoàn thành. Nhưng hãy nhìn những vết nứt trên lớp sơn dầu này đi…”
Anh đưa bức tranh lại gần ánh đèn, chỉ vào những đường rạn nứt li ti như mạng nhện.
“Nó đã ở đó… từ rất lâu rồi. Trước khi cha tôi sinh ra, trước cả khi ông nội tôi biết đi. Nó như một thực thể sống đang già đi cùng ngôi nhà, nhưng gương mặt người phụ nữ này thì lại không bao giờ thay đổi.
Anton lùi lại một bước, tay quờ quạng tìm điểm tựa vào bức tường lạnh lẽo. Những đầu ngón tay ông tê dại.
“Không…” ông lẩm bẩm, giọng lạc đi. “Chuyện này không thể nào là thật được…
Ông đẩy bức họa trở lại tay William một cách vội vã, gần như là hoảng loạn, như thể nếu nhìn thêm một giây nữa, linh hồn ông sẽ bị hút vào đôi mắt sâu thẳm trong tranh.
“Xin anh hãy giữ lấy nó. Đừng cho ai thấy nó nữa. Tôi… tôi phải đi. Tôi cần được hít thở.”
Ông cúi chào một cách lúng túng, không dám nhìn vào mắt William, rồi quay lưng chạy trốn khỏi căn phòng ngột ngạt. Tiếng cửa đóng sầm lại sau lưng vang lên như một tiếng nổ trong không gian tĩnh mịch của bệnh viện.
Đêm London lạnh buốt, cái lạnh thấm qua lớp áo măng tô dày, thấm vào tận xương tủy. Anton khóa chặt cửa căn phòng trọ, tựa lưng vào cánh cửa gỗ cũ kỹ, thở dốc. Hơi thở ông kết thành những làn khói mờ ảo trong không khí lạnh lẽo của căn phòng không lò sưởi.
Bức họa ấy không phải là một mảnh ký ức lạc loài. Nó là một chứng tích sống động, một bằng chứng đanh thép từ quá khứ. Nó tồn tại từ một niên đại mà lẽ ra không một sinh linh nào có thể sống sót đến tận ngày nay để giữ lại hình hài vẹn nguyên như vậy. Sự giống nhau giữa người trong tranh và Xya không còn là một sự trùng hợp ngẫu nhiên của tạo hóa nữa.
Đó là một lời nguyền. Anton run rẩy nhìn xuống đôi bàn tay mình — đôi bàn tay đã từng chạm vào tà áo của Xya, đã từng cảm nhận được hơi ấm nhạt nhòa từ nàng. Ông không sợ William, ông sợ sự thật mà mình đang nắm giữ. Nếu Xya chính là người trong bức họa từ hàng trăm năm trước, thì nàng là gì? Và tại sao nàng lại chọn xuất hiện trước mặt ông, một kẻ tội lỗi đang đi tìm sự cứu rỗi?
Nỗi sợ hãi lớn nhất của Anton lúc này không phải là cái chết hay bệnh tật, mà là việc ông nhận ra mình đang đứng trước một vực thẳm của tri thức, nơi mà mọi niềm tin vào sự hợp lý của thế giới đều có thể tan vỡ bất cứ lúc nào.
Đăng nhập để bình luận và ủng hộ tác giả
Đăng nhập ngay