Tâm trí Anton những ngày sau đó trở nên trống rỗng và đầy rẫy những mảnh vỡ hỗn độn. Ông giằng xé giữa những suy nghĩ không có lối ra, đầu óc quay mòng mòng trong một vòng lặp vô tận của những nỗi ám ảnh: khuôn mặt thanh tú u uất của Xya, ánh mắt cầu khẩn đến tuyệt vọng của William trên giường bệnh, lời nguyền truyền kiếp mang màu sắc thần thoại của một gia tộc cổ xưa, và bức họa nứt nẻ nhuốm màu thời gian với gương mặt nữ thiên sứ thanh cao thoát tục.
Ở London, mọi thứ dường như đều đồng loạt quay lưng và chống lại ông. Những bức tường đá xám xịt của các tòa nhà cổ kính như đang lầm lũi khép chặt lại, thu hẹp khoảng không gian sinh tồn của vị giáo sĩ. Tiếng vó ngựa lộc cộc trên đường lát đá xen lẫn tiếng gầm rú thô kệch của những động cơ xe cộ thời đại mới tạo nên một bản đồng ca chói tai, hỗn tạp. Lớp khói bụi công nghiệp từ các nhà máy phía ngoại ô tràn vào, đặc quánh và lạnh lẽo, như những ngón tay vô hình bóp nghẹt lá phổi của ông.
Mỗi lần bước chân ra đường để tìm kiếm một chút bình yên, Anton lại rơi vào trạng thái hoang tưởng. Chỉ cần một vệt áo xám lướt qua góc phố, hay một tia sáng mặt trời khúc xạ trên mái tóc của một ai đó trong đám đông, ông liền đuổi theo như một kẻ mất trí. Để rồi, khi người kia quay lại, chỉ có những ánh nhìn xa lạ, ái ngại và dò xét dành cho một vị cha xứ đang thở dốc, gương mặt thất thần. Sự nghi ngờ chính mình dâng lên như nước triều. Ông không còn phân biệt được đâu là đức tin thiêng liêng đang dắt lối, đâu là sự ám ảnh điên rồ đang âm thầm gặm nhấm chút lý trí tàn tạ cuối cùng.
“Chúa ơi, Người đang thử thách con, hay Người đã bỏ rơi con trong bóng tối này?” Ông thường thầm hỏi khi quỳ trước cây thập tự trong căn phòng trọ lạnh lẽo, nhưng đáp lại chỉ có tiếng gió rít qua khe cửa sổ rạn nứt.
Cuối cùng, khi không thể chịu đựng thêm một giây phút nào dưới bầu không khí ngột ngạt và giả tạo của thủ đô, Anton quyết định làm điều duy nhất mà ông biết sẽ giúp tiếng gào thét trong đầu mình im lặng lại: rời đi. Ông cần trốn chạy khỏi con người, khỏi những câu hỏi của William, và quan trọng nhất, khỏi những ký ức về Xya đang bóp nghẹt ông mỗi đêm.
Ông chọn một khu rừng nguyên sinh dành cho những người đi dã ngoại, nằm cách biệt hoàn toàn và cách rất xa London về phía Tây Bắc. Nơi đây không quá hiểm trở đối với một người đàn ông trưởng thành có sức vóc, nhưng lại đủ hoang sơ, đủ rộng lớn để tiếng ồn ào của nền văn minh bị chặn đứng bên ngoài ranh giới của những rặng cây sồi cổ thụ. Anton nghĩ đơn giản rằng, chỉ cần vài ngày leo núi, hít thở bầu không khí lạnh giá của đại ngàn, tự tay nhóm lửa và để sương đêm gột rửa những ảo ảnh trong đầu, mọi thứ rồi sẽ lắng xuống, tâm trí ông sẽ tìm lại được sự thanh tịnh vốn có.
Nhưng có những thứ, một khi đã thức giấc trong định mệnh của một con người, sẽ không bao giờ cho phép kẻ đó quay lưng bước đi một cách dễ dàng. Định mệnh không phải là thứ có thể trốn chạy bằng một chuyến tàu rời ga.
Chiều hôm đó, khi Anton đang men theo một triền dốc dốc đứng đầy rêu xanh ẩm ướt, bước chân ông chợt khựng lại giữa chừng. Tiếng gió xào xạc trên những tán lá sồi già bỗng chốc như ngưng bặt. Giữa những cành cây đan xen chằng chịt che khuất bầu trời xám xịt, một tia sáng kỳ lạ bỗng lóe lên.
Đó không phải là thứ ánh nắng yếu ớt, vàng vọt của buổi chiều tà mùa đông, càng không phải là sự phản xạ kim loại từ một món đồ phượt thủ nào đó vô tình bỏ quên. Nó là một luồng sáng mềm mại, mang sắc xanh lam pha lẫn bạc lục bảo dịu nhẹ. Luồng sáng ấy bay vút qua những kẽ lá hướng về phía sâu nhất của khu rừng, để lại một vệt mờ nhạt, lung linh giữa không trung như tơ nhện dính sương đêm.
Anton đứng sững vài giây, lồng ngực đập liên hồi như trống trận. Một thứ trực giác vô hình — hay có thể là một lực hút vô hình cực mạnh — thúc giục ông phải bước theo.
“Không, mày lại hoang tưởng rồi, Anton,” ông tự lẩm bẩm, cố áp hai bàn tay lạnh ngắt vào má để thức tỉnh bản thân. “Mày đang quá mệt mỏi. Chỉ là do thiếu ngủ và căng thẳng kéo dài mà thôi. Chẳng có gì ở đó cả.”
Thế nhưng, như để đáp lại sự phủ nhận tuyệt vọng của ông, tia sáng ấy lại xuất hiện thêm lần nữa ở phía trước. Lần này nó bay thấp hơn, len lỏi sát mặt đất ẩm ướt đầy lá mục, rõ ràng và sống động đến mức ông có thể cảm nhận được một luồng hơi lạnh buốt tỏa ra từ vệt sáng ấy khi nó lướt qua. Nó không biến mất ngay, mà dường như đang dừng lại trên một bụi tầm xuân dại như để chờ đợi ông, như một người dẫn đường thầm lặng và kiên nhẫn.
Anton bước đi, ban đầu là những bước đi ngập ngừng, rồi nhanh dần, và cuối cùng là chạy. Ông quên cả mệt mỏi, quên cả thời gian. Bước chân ông vượt qua những lối mòn cũ kỹ đã bị cỏ dại nuốt chửng từ lâu, băng qua những thân cây cổ thụ ngã đổ rạp, mục nát và mọc đầy những tai nấm độc màu xám xịt. Khu rừng càng lúc càng trở nên rậm rạp và âm u. Ánh sáng mặt trời yếu ớt của ngày đông bị những tán lá dày đặc ở tầng cao nuốt trọn, chỉ còn lại những bóng tối loang lổ và tiếng xào xạc rợn người của gió ngàn dội vào vách đá.
Đến khi mặt trời nghiêng hẳn về phía tây và hoàng hôn đến, bầu trời chuyển màu tím sẫm. Anton mới giật mình đứng lại. Ông nhìn xung quanh và bàng hoàng nhận ra mình đã đi quá xa khỏi con đường dã ngoại thông thường. Không còn bất kỳ dấu vết nào của con người ở đây.
Đôi chân ông giờ đây mỏi nhừ, từng thớ thịt căng cứng và run rẩy vì hoạt động quá sức. Cổ họng ông khô rát, nóng bỏng như có cát nóng chà xát bên trong, và dạ dày thì cồn cào vì trống rỗng. Anton mệt mỏi ngồi phịch xuống một tảng đá lớn phủ đầy địa y xám, cố gắng điều hòa lại nhịp thở hỗn loạn của mình. Lúc này, khi đưa tay theo bản năng định kéo khóa chiếc balo để lấy chai nước, ông mới sững sờ nhận ra vai mình trống rỗng.
Trong cơn vội vã và cuồng loạn đuổi theo tia sáng bí ẩn kia, ông đã bỏ quên chiếc balo du lịch của mình ở điểm nghỉ chân dưới thung lũng từ vài giờ trước.
Cú sốc ấy khiến Anton lạnh toát người. Không có một giọt nước uống. Không có một chút thức ăn khô. Và tồi tệ nhất là chiếc điện thoại — sợi dây liên lạc duy nhất với thế giới văn minh — cũng nằm lại trong túi balo.
Một cảm giác hoang mang lạnh buốt trườn dọc theo sống lưng vị cha xứ. Giữa khu rừng mênh mông, rậm rạp và không một bóng người này, khi bóng tối đang dần nuốt chửng vạn vật và nhiệt độ đang giảm xuống dưới độ âm, việc không có nhu yếu phẩm sưởi ấm đồng nghĩa với một bản án tử hình đang lơ lửng trên đầu.
“Bình tĩnh nào, Anton. Ngươi là một người đàn ông của Chúa, ngươi đã từng vượt qua những thử thách khắc nghiệt hơn thế này,” ông tự trấn an, dù giọng nói đã run rẩy không thành tiếng.
Ông đứng dậy, cố gắng lọc bỏ tiếng gió rít qua các tán lá để tìm kiếm một tia hy vọng sinh tồn. Đâu đó trong không gian tĩnh mịch của rừng già, có tiếng nước chảy róc rách yếu ớt vang lên. Lần theo âm thanh ấy, phải mất gần nửa giờ đồng hồ dò dẫm trong bóng tối nhập nhoạng của hoàng hôn, Anton mới tìm thấy một con suối nhỏ len lỏi qua các khe đá rêu phong. Nước suối trong vắt và lạnh đến mức buốt nhói cả xương tủy khi ông vục hai bàn tay xuống uống.
Ông cúi xuống uống những ngụm nước lớn, uống một cách tham lam bất chấp cái lạnh đang làm tê dại cả khoang miệng và thực quản. Cơn khát tạm thời được dập tắt, nhưng cơ thể Anton đã hoàn toàn kiệt quệ. Sự mệt mỏi tích tụ nhiều ngày qua ở London cộng với việc bị nhiễm lạnh đột ngột khiến đầu óc ông bắt đầu quay cuồng, những đốm sáng màu vàng và đen nhảy múa trước mắt.
Khi ông vừa cố lết cơ thể rã rời dựa lưng vào một gốc cây sồi lớn gần đó, một cơn choáng váng dữ dội ập đến. Mọi cảnh vật xung quanh nhòe đi, xoay tròn rồi tối sầm lại. Cơn sốt cao ập đến nhanh như một tia chớp, thiêu đốt da thịt ông bên ngoài trong khi bên trong cơ thể lại run cầm cập từng đợt vì lạnh giá. Anton chìm vào một giấc ngủ sâu, nặng nề và u tối như một phiến đá rơi xuống đáy vực thẳm.
Trong cơn mê sảng của cơn sốt rừng, ông thấy mình bay lơ lửng giữa những đôi cánh khổng lồ. Khuôn mặt của Xya hiện ra từ trong làn sương mù, đôi mắt nàng nhìn ông đầy u uẩn và thương cảm, nhưng khi ông cố đưa tay ra chạm vào, nàng lại tan biến thành những chiếc lông vũ trắng muốt bay ngược lên trời cao. Ông nghe thấy tiếng ai đó gọi tên mình, tiếng khóc nghẹn ngào của một đứa trẻ, và tiếng đập cánh xé gió của một loài chim khổng lồ.
Khi Anton tỉnh dậy, điều đầu tiên ông cảm nhận được không phải là nỗi sợ hãi, mà là một thứ ánh sáng chói chang hắt thẳng vào mắt. Ánh nắng gắt đến mức khiến ông phải nhíu chặt mày, đau đớn đưa bàn tay run rẩy lên che mặt.
“Bao lâu rồi…?” Ông thì thầm, giọng khàn đặc và khô khốc, phát ra thứ âm thanh yếu ớt như tiếng hai chiếc lá khô cọ sát vào nhau trong gió hoang.
Cơ thể ông đau nhức ê ẩm, từng khớp xương như bị tháo rời ra rồi lắp lại một cách cẩu thả. Quần áo trên người đẫm sương đêm, lạnh ngắt và dính chặt vào da thịt. Nhìn lên bầu trời qua những kẽ lá sồi, mặt trời đã đứng bóng, tỏa ra những tia nắng vàng rực rỡ nhưng không mấy ấm áp. Có lẽ đã là trưa hôm sau. Hoặc cũng có thể ông đã hôn mê suốt hai ngày đêm liền. Anton hoàn toàn mất đi khái niệm về thời gian thực tại.
Ông dùng chút sức lực tàn tàn còn sót lại, chống tay xuống nền đất ẩm ướt để ngồi dậy, đầu óc vẫn còn hơi váng vất và mệt mỏi. Nhưng ngay khi vừa định hình được không gian xung quanh, mọi cử động của Anton hoàn toàn khựng lại. Toàn bộ cơ thể ông đông cứng như một bức tượng đá tạc giữa rừng sâu.
Cách ông khoảng mười bước chân, dưới một tán cây râm mát, có một bóng dáng nhỏ bé đang đứng quay lưng về phía ông. Đó là một đứa bé gái, dáng người mảnh khảnh, gầy gò .
Rồi, dường như cảm nhận được tiếng động nhẹ từ phía Anton vừa cựa mình, cô bé khẽ xoay người lại.
Nhịp tim của Anton như ngừng đập hoàn toàn trong lồng ngực. Đôi mắt ông mở to đến mức tối đa, chứa đựng sự kinh hoàng, kinh ngạc lẫn một nỗi sùng kính tột độ vốn chỉ dành cho những phép màu trong Kinh Thánh.
Nhô ra từ sau bờ vai gầy gò, nhỏ bé của cô bé là một đôi cánh.
Một đôi cánh thực sự!
Nó phủ đầy những lớp lông vũ mịn màng màu xám nhạt, khẽ khép hờ theo từng nhịp thở nhẹ nhàng của đứa trẻ. Đôi cánh ấy không giống như những mô tả hoa mỹ, lộng lẫy về các thiên thần trong những bức tranh vẽ trên vòm mái của các thánh đường cổ kính mà Anton từng chiêm ngưỡng; nó mang một vẻ đẹp nguyên sơ, hoang dã, có phần gầy guộc và chân thực đến nghẹt thở. Những chiếc lông vũ khẽ rung lên khi một cơn gió nhẹ lướt qua.
Cô bé không nhìn Anton, hoặc có lẽ cô bé đã sớm nhận biết sự hiện diện của người đàn ông xa lạ này nhưng không hề tỏ ra sợ hãi hay thù địch. Cô bé bước những bước đi nhẹ nhàng, hoàn toàn không phát ra tiếng động trên nền lá mục, tiến về phía một bé trai nhỏ tuổi hơn đang ngồi co ro trên một tảng đá phủ đầy rêu xanh ở gần đó.
Cậu bé kia trông vô cùng yếu ớt, gương mặt nhỏ nhắn tái nhợt không một giọt máu, đôi mắt nhắm nghiền chịu đựng và toàn thân không ngừng run rẩy từng đợt dữ dội. Cậu bé như đang phải trải qua một cơn đau đớn tột cùng từ thể xác, hai bàn tay nhỏ bé nắm chặt lấy gấu áo rách của chị mình khi cô bé đến gần.
Cô bé quỳ xuống bên cạnh tảng đá, vòng đôi tay nhỏ gầy ôm lấy cậu em trai thật chặt vào lòng. Đôi cánh xám của cô bé mở rộng ra, bao bọc lấy cả hai đứa trẻ như một chiếc kén bảo vệ ấm áp giữa đại ngàn sâu thẳm.
Lúc này, Anton mới bàng hoàng nhìn thấy dưới chân tảng đá nơi cậu bé ngồi, những chiếc lông vũ màu nâu sẫm đang rơi vãi khắp mặt đất ẩm ướt. Có những chiếc lông còn dính vệt máu tươi đỏ rói ở phần cuống lông, như thể chúng vừa bị rụng ra một cách thô bạo khỏi cơ thể của đứa trẻ sau một cơn co thắt hay một nỗi sợ hãi tột cùng nào đó gây nên.
Cảnh tượng ấy quá đỗi chân thực và tàn nhẫn. Không phải trang phục hóa trang của lễ hội. Không phải những món đạo cụ sân khấu rẻ tiền của con người được làm từ nhựa và keo dán.
Đó là xương, là thịt, là những chiếc lông vũ thực sự đang rỉ máu từ cơ thể sống.
Anton cảm thấy trái tim mình đập liên hồi như muốn vỡ tung khỏi lồng ngực, mang theo một nỗi đau nhói khó tả nơi lồng ngực. Đức tin của ông, những hoài nghi mang tính lý trí mà ông dày công dựng lên bấy lâu nay để tự bảo vệ mình khỏi sự điên rồ, tất cả hoàn toàn sụp đổ tan tành trước cảnh tượng trước mắt.
“Vũ nhân…”
Ông thì thầm, âm thanh nhỏ đến mức gần như chỉ là một luồng hơi thở khẽ thoát ra từ kẽ môi, run rẩy rồi nhanh chóng tan biến vào không gian bao la của khu rừng hoang dã. Đó không còn là một huyền thoại trong những trang sách cổ của gia tộc William nữa. Họ có thật. Họ đang ở ngay trước mắt ông, bằng xương, bằng thịt, và bằng cả máu.
Hai đứa trẻ dường như đang ở trong thế giới riêng biệt của chúng, hoàn toàn không bận tâm đến sự tồn tại của người đàn ông đang thẫn thờ đứng nhìn phía sau. Cô bé nhẹ nhàng dùng bàn tay nhỏ bé xoa nhẹ lên bờ vai đang run lên của cậu em trai, thì thầm vào tai cậu bé những lời vỗ về dịu dàng bằng một thứ ngôn ngữ du dương, kỳ lạ. Đó không phải là tiếng Anh, tiếng Pháp hay bất kỳ ngôn ngữ Latinh nào mà Anton từng biết. Nó nghe như tiếng hót của một loài chim gọi bầy vào buổi sớm, vừa trong trẻo, vừa mang một nỗi buồn sâu thẳm bẩm sinh.
Cậu em trai khẽ nấc lên một tiếng nhỏ, tựa đầu vào đôi vai gầy của chị mình. Dưới sự dỗ dành ấm áp và kiên nhẫn ấy, những cơn run rẩy của cậu bé dần thưa đi rồi dứt hẳn. Đứa trẻ ngủ thiếp đi vì kiệt sức, trong khi đôi cánh nhỏ màu nâu của cậu khẽ cụp lại, ôm sát vào cơ thể gầy gò, tìm kiếm sự bảo bọc cuối cùng giữa đại ngàn hoang lạnh.
Anton đứng đó, lặng đi như một cái bóng bên gốc sồi già, nước mắt từ lúc nào đã chảy tràn qua những nếp nhăn trên gương mặt khắc khổ của vị giáo sĩ. Ông nhận ra, hành trình chạy trốn của mình hóa ra lại chính là con đường dẫn ông thẳng vào tâm bão của sự thật.
Đăng nhập để bình luận và ủng hộ tác giả
Đăng nhập ngay