Dòng họ Davinson ở thế kỷ 21 vẫn ngự trị trên đỉnh cao của sự giàu sang, nhưng đó là một thứ vinh quang bao phủ bởi lớp sương mù u uất và những bóng ma của quá khứ. Tòa lâu đài cổ kính nằm ngoại ô London chưa bao giờ thôi lạnh lẽo, ngay cả khi những dàn đèn chùm pha lê đắt tiền nhất được thắp sáng rực rỡ trong sảnh chính. Những bức chân dung tổ tiên treo dọc hành lang dường như luôn dõi theo từng bước chân của hậu duệ với ánh nhìn nghiêm nghị và đầy ám ảnh.
Khi William bước chân qua cánh cửa gỗ nặng nề để trở về nhà, đập vào tai anh không phải lời chào mừng cung kính của quản gia, mà là tiếng khóc nghẹn ngào, xé toác sự im lìm đáng sợ của sảnh chính. Mẹ anh, bà phu nhân Davinson, gục ngã bên bậu cửa, chiếc khăn voan đen trên tay đã ướt đẫm. Gương mặt quý tộc thường ngày vốn được trang điểm kỹ lưỡng giờ đây chỉ còn là một chiếc mặt nạ của sự tuyệt vọng, những nếp nhăn của tuổi tác và nỗi đau hiện rõ dưới ánh đèn.
"Sophia... nó đi rồi, William. Em con đi thật rồi... Tại sao lại là nó? Nó còn quá trẻ..." Bà nghẹn ngào, bàn tay run rẩy bám chặt lấy vạt áo vest của con trai.
William đứng khựng lại, đôi vai run nhẹ. Một luồng khí lạnh chạy dọc sống lưng anh, đâm thẳng vào lồng ngực vốn đã yếu ớt vì căn bệnh tim. Sophia – đứa em gái nhỏ luôn cười rạng rỡ như nhành hoa huệ, người duy nhất trong ngôi nhà này còn giữ được chút hồn nhiên – đã ra đi. Cô bé ra đi đột ngột ngay trong giấc ngủ, không một lời trăn trối, không một dấu hiệu báo trước.
"Mẹ... bình tĩnh lại," William thầm thì, giọng anh khản đặc. Anh siết chặt nắm tay đến trắng bệch cả khớp xương. Một cái chết nhẹ tênh về thể xác nhưng lại mang sức nặng ngàn cân của một lời nguyền thiên niên kỷ. Lại một người trẻ nữa của dòng họ Davinson không vượt qua được ngưỡng cửa tuổi thanh xuân. Nó giống hệt như cách mà những người anh em, chú bác của anh đã ngã xuống suốt nhiều thế kỷ qua: lặng lẽ, bất ngờ và đầy nghiệt ngã như một định mệnh đã được viết sẵn bằng mực đen.
Ngày đưa tiễn Sophia, bầu trời London chuyển sang màu xám xịt của chì, những đám mây nặng trĩu sà thấp xuống như muốn đè bẹp những linh hồn nhỏ bé. Anton bước vào lễ đường dưới sự chỉ thị của Mục sư trưởng. Không gian bên trong nhà thờ đặc quánh mùi nến thơm hòa lẫn với hương hoa ly trắng – thứ hoa của sự thanh khiết nhưng cũng là biểu tượng của cái chết. Một màu đen tang tóc bao trùm lấy mọi ngóc ngách, khiến bầu không khí trở nên đặc quánh, khó thở.
Phía bên ngoài cổng đá, hàng dài những chiếc Lexus và Mercedes đen bóng nối đuôi nhau, phản chiếu ánh sáng nhạt nhòa của ngày đông. Những người đàn ông mặc vest tối màu, gương mặt lạnh lùng và kín kẽ, tiến vào lễ đường như một đạo quân thầm lặng. Họ là những đối tác kinh doanh, là những người họ hàng xa xôi đến để giữ lễ nghi, nhưng trong mắt Anton, họ giống như những kẻ đến để chứng kiến một chương tiếp theo của một cuốn gia phả đầy bi kịch chưa có hồi kết.
Tại hàng ghế đầu, William Davinson ngồi bất động như một bức tượng tạc từ băng. Đôi mắt anh đỏ hoe, hằn lên những tia máu vì nhiều đêm thức trắng. Bên cạnh anh là một người đàn ông ngồi xe lăn với gương mặt khắc khổ, làn da xám ngắt như tro tàn – người chú của anh, cũng là một nạn nhân của căn bệnh lạ đang bào mòn dòng họ. Ánh mắt ông ta xa xăm, vô hồn nhìn vào chiếc quan tài nhỏ bé đặt giữa sảnh, như thể đang nhìn thấy chính tương lai của mình trong đó.
Giữa lúc Mục sư đang đọc kinh cầu nguyện, không khí trang nghiêm đến mức người ta có thể nghe thấy tiếng nến cháy lách tách, thì một tiếng khóc trẻ con vang lên. Đó là bé Lily, đứa cháu nhỏ của một người họ hàng. Tiếng khóc non nớt, xé lòng ấy như một nốt nhạc lạc điệu trong bản giao hưởng tang tóc.
"Oa... mẹ ơi... lạnh quá... con muốn về nhà..."
Người mẹ bên cạnh hốt hoảng, gương mặt tái mét vì sợ hãi. Bà ta vội vàng ôm chặt đứa trẻ, lấy tay che miệng nó lại, quát khẽ trong hơi thở đứt quãng: "Lily, im lặng ngay! Suỵt!"
Nhưng đứa bé càng bị ép buộc thì nỗi sợ càng lớn, tiếng khóc càng trở nên dữ dội hơn, vang vọng khắp các vòm đá cao vút, dội lại như những tiếng rên rỉ của những linh hồn đã khuất. Trong cơn đau đớn tột cùng và sự nhạy cảm của một kẻ đang cảm thấy tử thần đang đứng sau lưng mình, William đột ngột quay lại. Đôi mắt anh rực lên một vẻ dữ dằn, tiếng quát của anh vang lên như sấm sét giữa không gian tĩnh mịch:
"Đưa nó ra ngoài! Ngay lập tức! Không ai được phép làm ồn trong giờ phút của em tôi!"
Tiếng quát chứa đựng cả sự uy quyền của kẻ đứng đầu lẫn nỗi tuyệt vọng cùng cực khiến cả lễ đường lặng đi trong giây lát. Người phụ nữ run rẩy như lá mùa thu, ôm chặt lấy đứa bé đang khóc nấc lên rồi vội vã rời đi. Anton đứng ở góc khuất của hàng cột đá, chứng kiến cảnh tượng đó mà lòng không khỏi rùng mình. Ông cảm nhận được một luồng năng lượng cũ kỹ, một sự khắc nghiệt truyền kiếp đang hiện hữu trong từng hơi thở của những người ngồi đây. Họ không chỉ khóc cho Sophia, họ đang run rẩy cho chính sự tồn vong của một dòng họ đang lụi bại dần trong nhung lụa.
Sau đám tang, cuộc sống của Anton có một sự thay đổi kỳ lạ mà chính ông cũng không ngờ tới. Khi kiểm tra tài khoản ngân hàng để đóng tiền trọ, ông đã bàng hoàng đến mức phải dụi mắt nhiều lần. William Davinson đã hào phóng chuyển cho ông một số tiền lớn – một con số đủ để ông chi trả nửa năm tiền thuê trọ tại khu London đắt đỏ này mà không cần phải chạy vạy vất vả.
Kèm theo đó là một tin nhắn ngắn gọn từ thư ký của William: "Đây là sự trân trọng của ngài Davinson dành cho người đã ở bên cạnh gia đình trong những giờ phút đen tối nhất."
Anton biết, với dòng họ Davinson, tiền bạc chỉ là những con số, nhưng với ông, nó là một sự giải thoát. Tuy nhiên, thay vì mua sắm cho bản thân những bộ đồ mới hay ăn những bữa tiệc linh đình, Anton lại cảm thấy một sự thôi thúc kỳ lạ từ trực giác. Ông cảm thấy mình có một món nợ vô hình với quá khứ. Việc đầu tiên ông làm sau khi nhận tiền là quay lại quán chay thanh tịnh nằm sâu trong con hẻm nhỏ – nơi ông từng tình cờ nhìn thấy bóng hình ấy.
Suốt nhiều tuần lễ sau đó, bất kể trời mưa phùn hay gió bấc, Anton kiên nhẫn chờ đợi bên chiếc bàn nhỏ gần cửa sổ. Mùa đông London đổ xuống cái lạnh cắt da thịt, tuyết bắt đầu rơi lác đác. Và rồi, vào một đêm tuyết rơi trắng xóa bao phủ khắp các ngõ ngách như một tấm thảm lông cừu, bóng hình với mái tóc bạch kim ấy lại xuất hiện. Cô đứng đó, lẫn trong làn tuyết, thanh khiết và tĩnh lặng như một ảo ảnh từ một thời đại khác.
Cô bước vào quán, rũ nhẹ những bông tuyết trên áo choàng. Ánh mắt cô dừng lại nơi Anton đang ngồi.
"Ông vẫn kiên nhẫn như vậy sao?" Giọng cô nhẹ, thanh thoát như tiếng chuông gió chạm vào nhau.
Anton đứng dậy, mỉm cười hiền từ, hơi thở hóa thành khói trắng: "Tôi tin rằng mọi cuộc gặp gỡ đều có lý do của nó. Tôi chỉ hy vọng có thể mời cô một bữa tiệc buffet chay đơn giản, như một lời cảm ơn vì sự hiện diện của cô đã khiến tâm hồn tôi bình lặng hơn."
Xya nhìn ông một hồi lâu. Đôi mắt cô sâu thẳm, dường như chứa đựng cả ngàn năm lịch sử, không có sự vui mừng thái quá, cũng chẳng có vẻ u buồn của nhân gian. Cuối cùng, cô khẽ gật đầu – một sự chấp thuận lặng lẽ nhưng đầy bao dung. Đêm đó, trong không gian ấm cúng của quán nhỏ, họ đã cùng nhau dùng bữa, mở đầu cho một cuộc đối thoại mà ở đó, ngôn ngữ dường như trở nên thừa thãi trước sự giao thoa của hai tâm hồn.
Sáng hôm sau, khi bước vào nhà thờ để chuẩn bị cho buổi lễ sớm, Anton khựng lại trước một bức tượng thiên thần bằng đá cẩm thạch vừa được các nghệ nhân trùng tu xong. Dưới ánh nắng ban mai rọi qua những ô cửa kính màu sặc sỡ, tạo thành những dải sáng lung linh, gương mặt của bức tượng hiện lên sống động một cách kỳ lạ.
Đôi gò má thanh tú, đôi môi khép hờ và ánh mắt nhìn xuống nhân gian với vẻ vừa thương xót vừa xa cách. Anton thở dài, đứng lặng đi trước bức tượng. Trong thâm tâm ông, gương mặt đá vô hồn ấy dần chồng lấp lên hình ảnh của Xya.
Ông nhận ra một sự thật cay đắng và huy hoàng. Dù 1000 năm có trôi qua, dù dòng họ Davinson có thay tên đổi họ từ những lãnh chúa phong kiến thành những tỷ phú công nghiệp, dù họ có cố gắng che giấu tội lỗi và những lời nguyền máu dưới những xấp tiền đô-la hay những tòa lâu đài hào nhoáng, thì Xya vẫn ở đó.
Cô không đến để đòi nợ, vì nợ máu của tổ tiên họ – những gì Oliver đã gây ra – đã thấm vào từng thớ thịt, từng dòng máu của hậu duệ từ lúc họ mới thành hình. Cô cũng không đến để cứu rỗi, vì sự cứu rỗi không thể mua bằng tiền bạc hay những lời cầu nguyện sáo rỗng. Cô hiện diện ở đây, ngay lúc này, như một nhân chứng thầm lặng của thời gian. Cô đứng đó, giữa làn tuyết trắng và ánh nắng vàng, quan sát những hậu duệ của Oliver đang vật lộn trong cơn đau đớn của bệnh tật và sự hữu hạn của đời người. Đó là một sự nhắc nhở lặng câm nhưng tàn khốc rằng: Mọi tội lỗi đều có cái giá của nó, và thời gian chính là vị quan tòa công minh nhất, kẻ sẽ phán xét tất cả khi những hào nhoáng cuối cùng tan biến.
Đăng nhập để bình luận và ủng hộ tác giả
Đăng nhập ngay