Anton đứng ngây dại, hơi thở ông ngưng trệ trong lồng ngực. Đôi chân ông dường như không còn chạm vào nền đá lạnh lẽo của hầm ngầm nữa. Giữa không gian bao phủ sương khói mờ ảo, nơi ranh giới giữa cõi thực và cõi mơ trở nên mỏng manh, người phụ nữ ấy hiện ra. Cô không bước đi theo cách của con người; cô trôi bềnh bồng, chậm rãi và thoát tục, như thể đang lướt đi trên bề mặt của một dòng sông thời gian vô hình.
Mái tóc bạch kim của cô đổ dài xuống đôi vai gầy, lấp lánh thứ ánh sáng siêu thực như được dệt từ những sợi tinh vân bạc trong lòng vũ trụ. Nó gợi nhắc đến vẻ đẹp lạnh lẽo, cao sang của những thiếu nữ vùng tuyết trắng phương Bắc mà Anton từng chiêm ngưỡng trong những bức họa Phục hưng treo tại các bảo tàng lớn ở châu Âu. Thế nhưng, điểm khiến ông không thể rời mắt, khiến trái tim ông thắt lại trong một nỗi kinh ngạc pha lẫn sợ hãi, chính là đôi mắt ấy. Đó là một sắc xanh thẳm sâu của bầu trời, trong vắt đến mức đáng sợ nhưng tuyệt nhiên không có lấy một gợn sóng cảm xúc. Không vui, không buồn, không giận dữ cũng chẳng bao dung, đôi mắt ấy tựa như một mặt hồ đóng băng vĩnh cửu giữa mùa đông Scandinavia, soi rọi vạn vật nhưng chẳng để bất cứ hơi ấm hay tàn tro nào lọt được vào tâm khảm.
"Đi theo ta," giọng cô khẽ vang lên, nhẹ như một hơi thở nhưng lại có sức nặng của định mệnh.
Nó không phải là âm thanh vật lý truyền qua không khí, mà là một loại rung động tâm linh trực tiếp, len lỏi vào từng ngóc ngách sâu kín nhất trong linh hồn Anton. Giọng nói ấy thanh tao, mang theo sự cộng hưởng âm u và uy nghiêm như tiếng đàn cầm vang vọng giữa không gian tĩnh mịch của một thánh đường Gothic đã bị thời gian vùi lấp dưới lớp bụi trần.
"Người là ai? Điều gì đang xảy ra với tôi thế này?" Anton thốt lên, giọng ông run rẩy, lạc đi giữa màn sương đặc quánh.
Người phụ nữ không quay đầu, đôi môi nhợt nhạt chỉ khẽ nghiêng đi một chút: "Ta là kẻ giữ lại những gì thời gian muốn xóa nhòa, là nhân chứng cho những sự thật chưa từng được nhào nặn bởi lời nói dối của loài người. Đừng hỏi chúng ta là ai, hãy hỏi tâm hồn ngươi đã sẵn sàng để 'thấy' chưa."
Cảnh vật quanh Anton bỗng chốc vặn xoắn trong một vũ điệu hỗn loạn của ánh sáng và bóng tối. Những mảng thực tại cũ tan biến như làn khói bị gió cuốn, nhường chỗ cho một bình nguyên xanh mướt trải dài vô tận đến tận chân trời, đẹp đến mức làm người ta đau đớn. Bầu trời mang màu vàng óng ả, đậm đặc như mật ong rừng, nơi những đám mây không trôi theo gió mà như đang thực hiện một điệu vũ chậm rãi, uy nghiêm của những vị thần.
Phía dưới cánh đồng bát ngát, hàng vạn con người đang phủ phục. Tiếng xì xào khấn nguyện của họ kết lại thành một thứ âm thanh trầm hùng, đều đặn và ám ảnh như tiếng sóng đại dương vỗ vào vách đá phía Tây Ireland. Đôi mắt họ ngước lên trời cao, lấp lánh sự sùng bái tột cùng xen lẫn nỗi khiếp sợ nguyên thủy trước những thực thể vĩ đại đang trị vì. Trên cao, ba Vũ Nhân đang sải rộng đôi cánh khổng lồ, tự do chao liệng giữa tầng không trung. Mỗi cái vỗ cánh của họ đều tạo ra những luồng gió mát lạnh, mang theo hương thơm ngào ngạt của nhựa thông vùng Alps và sự thanh khiết tuyệt đối của một kỷ nguyên vàng đã mất.
Anton bàng hoàng quay sang người phụ nữ bên cạnh. Ở thực tại ảo ảnh đầy mê hoặc này, cô không còn khoác lên mình vẻ u tối đầy đe dọa như lúc trong căn hầm. Cô khẽ mỉm cười—nhẹ nhàng cất tiếng:
"Ta là Xya."
Kỳ lạ thay, đôi cánh đỏ rực như máu, thứ màu sắc ám ảnh mà Anton đã thấy khi cô mới thức tỉnh, giờ đây đã hoàn toàn biến mất. Thay vào đó là một cặp cánh trắng tinh khôi, mỗi sợi lông vũ đều mềm mại như mây trời và phát ra thứ hào quang dịu nhẹ.
"Nhiệm vụ của ta là ghi chép," Xya nói, đôi tay thon dài khẽ vẫy vào không trung. Lập tức, hàng nghìn cuộn giấy da cổ xưa, xỉn màu và mang đậm dấu ấn của thời gian từ hư không hiện hữu. Chúng bay lơ lửng, dập dềnh quanh cô như những con chim nhỏ trung thành và mẫn cán.
Thời gian đối với những thực thể này dường như chỉ là một khái niệm ước lệ, một dòng sông chảy trôi mà họ đứng trên bờ quan sát một cách thờ ơ. Qua những bản ghi chép của Xya, Anton thấy hàng thế kỷ trôi qua chỉ nhanh và nhẹ như một cái chớp mắt. Công việc của cô đều đặn, tỉ mỉ đến mức tẻ nhạt, lạnh lùng như nhịp đập của một cỗ máy vĩnh cửu đang vận hành giữa hư vô:
Sự vận động của đất trời: Cô ghi lại khoảnh khắc tĩnh lặng tuyệt đối khi hạt mầm đầu tiên nứt vỏ trong bóng tối sâu thẳm của lòng đất ẩm ướt, rồi đến bóng dáng những con người lầm lũi, lưng còng xuống vì lao lực trên những cánh đồng lúa mạch dưới ánh nắng gắt của mùa hè vùng ôn đới châu Âu. Cuối cùng là sự hân hoan thuần khiết khi họ ôm vào lòng những bó lúa vàng óng ả đầu mùa, minh chứng cho một chu kỳ sinh tồn nhọc nhằn không dứt.
Sự nảy mầm của ngôn ngữ: Cô quan sát cách những âm thanh thô tháp, đơn sơ của những bộ lạc sơ khai dần được gọt giũa để hóa thành những vần thơ Latinh cầu kỳ, những bản hùng ca cổ điển. Cô thấy những hệ thống ngôn ngữ phức tạp và rực rỡ ra đời, đạt đến đỉnh cao hưng thịnh của một nền văn minh rạng rỡ, rồi lại lặng lẽ lụi tàn, chìm dần vào quên lãng theo những cuộc đại di cư mịt mờ của các tộc người phương Bắc tràn xuống phương Nam.
Dấu ấn văn hóa: Từ những vũ điệu hoang dại, sặc mùi bản năng quanh ngọn lửa bập bùng trong những khu rừng già rậm rạp, cho đến những bản thánh ca được khắc tỉ mỉ trên vách đá lạnh lẽo của các tu viện cổ qua bao mùa đông giá rét, tất cả đều hiện ra sống động rồi nằm lại ngay ngắn dưới ngòi bút vô hình nhưng đầy quyền năng của Xya.
Thế nhưng, khi những cuộn giấy da cứ lật mở nhịp nhàng trước mắt, Anton bắt đầu cảm thấy một nỗi buồn bóp nghẹt lấy trái tim già nua của mình. Từ trên cao, Xya nhìn xuống thế gian với đôi mắt xanh thẳm phẳng lặng ấy, soi rọi vào một vòng lặp tàn nhẫn và đầy mâu thuẫn của giống loài người.
"Tại sao Người không giúp họ?" Anton hỏi, giọng ông khản đặc, tay ông run rẩy chạm vào một cuộn giấy đang hiện ra cảnh một thành phố thời Trung cổ đang bị thiêu rụi trong biển lửa chiến tranh. "Người thấy tất cả, Người biết trước mọi bi kịch sắp diễn ra... tại sao Người lại đứng nhìn?"
Xya nhìn ông, ánh mắt vẫn không mảy may lay chuyển, phẳng lặng như nước hồ không đáy: "Ta không được tạo ra để cứu rỗi, Anton. Ta được tạo ra để làm bằng chứng. Nếu ta chạm tay vào định mệnh, nếu ta thay đổi một sợi tóc rơi của họ, thì sự thật sẽ không còn là sự thật nữa. Ngươi có muốn sống trong một lời nói dối đẹp đẽ không?"
Ông thấy cô vừa ghi chép về sự phồn vinh của một đế chế với những cột đá cẩm thạch tráng lệ vươn thẳng lên trời xanh, thì ngay trang giấy sau đã là cảnh khói lửa ngợp trời, máu chảy thành suối bởi những cuộc thập tự chinh giành giật quyền lực vô nghĩa. Cô ghi về tiếng khóc chào đời đầy hy vọng của một đứa trẻ trong những tòa lâu đài đá lạnh lẽo, rồi ngay lập tức là cảnh hàng vạn người ngã xuống, xác chất thành gò vì Cái Chết Đen càn quét qua các đô thành.
Con người dưới chân cô cứ quỳ lạy cầu xin sự cứu rỗi từ những đấng tối cao, cứ gửi gắm hy vọng vào những điều huyền bí, nhưng rồi chính họ lại quay sang tiêu diệt lẫn nhau chỉ vì tham vọng. Đối với một sinh vật trường sinh như Xya, nhân loại giống như một bầy kiến mải miết xây tổ trên miệng núi lửa đang âm ỉ cháy—họ vừa đáng thương trong sự nhỏ bé, vừa vô vọng trong cái vòng quẩn quanh của tham vọng và khổ đau truyền kiếp.
"Hàng trăm năm qua, ta chỉ là một người quan sát câm lặng," Xya cất lời, thanh âm nặng nề và u uất như tiếng vang của đá tảng nghìn năm va vào nhau. Đôi mắt xanh vẫn không rời khỏi những cuộn giấy đang tự viết tiếp những dòng chữ cổ bằng thứ mực đen sẫm. "Chứng kiến mọi thứ, ghi lại mọi thứ, nhưng tuyệt đối không được phép thay đổi bất cứ điều gì. Đó là đặc ân, và cũng là xiềng xích của ta."
Anton nhìn vào đôi cánh trắng tinh khiết đang phát ra ánh sáng dịu dàng của cô, rồi bất chợt nhớ về sắc đỏ rực lửa đầy nộ khí, đầy hận thù ở hiện tại. Một câu hỏi nhức nhối hiện lên: Điều gì đã khiến một "người quan sát" thánh thiện và nhẫn nại đến nhường này phải nhuốm màu tàn sát đỏ thẫm như vậy? Liệu sự im lặng quá lâu có phải là một loại áp lực khiến ngay cả thần linh cũng phải nổ tung để phá bỏ xiềng xích của chính mình?
Đăng nhập để bình luận và ủng hộ tác giả
Đăng nhập ngay