Chương 3: Dưới vòm
Cuối tuần.
Ở làng Mỏ Đá, thường không ai dùng khái niệm này. Ngày nối ngày, việc nối việc. Nhưng với những đứa trẻ học bán trú, cuối tuần vẫn tồn tại. Đó là ngày chúng được ở lại làng trọn vẹn, không phải quay về trường.
Hôm nay, bọn trẻ kéo sang cô nhi viện chơi với Hao.
Sân trại ồn ào hơn mọi khi. Tiếng bước chân, tiếng cười, tiếng va chạm khô khốc của những bài tập rèn luyện đơn giản. Có đứa đang tập thở, có đứa tập chạy vòng quanh sân, có đứa chỉ ngồi bệt xuống đất, vừa nghỉ vừa nhìn.
“Anh Hao,” một đứa hỏi.
“Khi nào thì anh đi học?”
Hao không trả lời ngay.
Cậu ngẩng đầu lên.
Phía trên là bầu trời quen thuộc, nhưng không hoàn toàn tự nhiên. Ánh nắng chiếu qua vòm từ trường, bị bẻ cong, khúc xạ thành những dải màu mờ nhạt. Mây trôi chậm, viền ngoài ánh lên sắc bảy màu nhạt như kim loại bị nung nóng rồi để nguội.
Vòm từ trường bao trùm cả đặc khu.
Nó được dựng lên bởi những người đã tiến hoá hoàn chỉnh, thường ở những nơi có tài nguyên và môi trường còn đủ để con người sinh sống. Từ khi Lam Tinh trở nên to lớn hơn, trọng lực và từ trường thay đổi, con người chưa tiến hoá không thể tồn tại bên ngoài quá lâu. Họ chỉ có thể sống bên trong những vòm như thế này.
Mỗi vòm lớn nhỏ khác nhau.
Nhỏ thì chứa vài triệu người. Lớn có nơi lên tới hàng chục, thậm chí cả trăm triệu. Tất cả phụ thuộc vào tài nguyên và khả năng duy trì môi trường sống.
Bên rìa vòm luôn có quân đội canh gác.
Họ là những chiến binh gene. Nhiệm vụ của họ là chống lại thú triều, tiếp ứng cho đội thám hiểm, bảo vệ các đoàn thương buôn và những dòng người di chuyển giữa các đặc khu. Nhưng thứ thực sự quyết định một vòm tồn tại bao lâu, không phải quân đội.
Là thợ săn.
Là nhà thám hiểm.
Là thương buôn.
Khi tài nguyên cạn kiệt, khi không còn đội săn quay về, vòm sẽ bị bỏ rơi. Không có giải tán chính thức. Chỉ là không còn ai quản lý. Con người bên trong tự sinh, tự diệt.
Còn vòm mới, nếu cần, người tiến hoá sẵn sàng tạo ra con người ngay từ phòng thí nghiệm.
Vì vậy, mỗi đặc khu đều phải tự cứu lấy mình.
Trong một đặc khu, hệ thống được chia làm ba phần rõ rệt: quân đội, hành chính và dân làng.
Quân đội giữ trật tự và an ninh. Đổi lại, họ có quyền tuyển người đi học và tiến hoá, kiểm soát một phần trường học.
Hành chính là trung tâm giao thương, nơi kết nối với các vòm khác, thu mua tài nguyên từ thợ săn và đội thám hiểm.
Còn làng — như làng Mỏ Đá — cung cấp nhân khẩu và trực tiếp khai thác tài nguyên.
Trường học và phòng thí nghiệm không thuộc làng. Chúng thuộc về những người tiến hoá. Họ cung cấp niệm gene, khoa học kỹ thuật, và đảm bảo cho đặc khu vận hành từ gốc.
Ở đây không có pháp luật nghiêm ngặt.
Bởi vì bản thân tiến hoá đã là một cái khoá.
Chỉ có luật chung của tinh cầu, áp dụng cho toàn bộ vòm, và một vài luật làng đơn giản.
“Hao?”
Giọng gọi kéo cậu trở lại sân trại.
Bọn trẻ đã không còn chờ câu trả lời. Chúng lại lao vào chơi, vừa đùa vừa rèn luyện, như thể câu hỏi kia chưa từng tồn tại.
Gần giữa trưa, tiếng động cơ vang lên từ ngoài làng.
Một chiếc xe cứu thương chạy chậm, phủ đầy bụi đá. Nó dừng lại ở khoảng đất trống gần trại trẻ. Cửa mở ra, một người đàn ông còn khá trẻ bước xuống.
Anh ta mất một cánh tay.
Vai áo bên trái trống rỗng, được buộc gọn gàng. Nét mặt bình thản, không có vẻ đau đớn hay uể oải. Anh ta chào vài người lớn gần đó, rồi cúi xuống nhìn đám trẻ.
“Trưởng làng có nhà không?” anh hỏi.
“Có,” một đứa nhanh nhảu đáp. “Hôm nay trưởng làng không đi săn.”
Người đàn ông gật đầu.
Trưởng làng ở đây thường là những người xuất sắc nhất.
Họ có thể là người đã hoàn thành tiến hoá lần đầu, vượt qua rèn luyện lần hai nhưng chọn dừng lại để cống hiến. Cũng có thể là người từng tiến hoá lần hai hoặc lần ba, nhưng thất bại rồi quay về. Dù thế nào, họ thường khoẻ hơn, sống lâu hơn, và có nhiều kinh nghiệm hơn người khác.
Một số vẫn đủ sức ra ngoài vòm, săn ở những khu tương đối an toàn.
Trưởng làng Mỏ Đá là một người như vậy.
Ông tên Noe. Đã từng thử tiến hoá lần hai, nhưng không đủ điều kiện, nên quay về.
Hao cùng bọn trẻ tò mò bám theo người đàn ông lạ. Ở làng này, mười tuổi là rời đi. Nếu quay về sớm nhất cũng phải mười tám. Đám trẻ chưa từng thấy anh ta.
Người đàn ông gõ cửa.
Trưởng làng Noe mở cửa ra.
“Chào trưởng làng,” anh nói, cười nhẹ. “Joy về rồi.”
Noe cười lớn, vỗ mạnh vào vai còn lại của anh.
“Về là tốt rồi. Vào đi.”
Cửa khép lại.
Bọn trẻ tản ra. Hao đứng thêm một lúc, rồi quay về trại.
Joy rồi sẽ gia nhập lực lượng lao động của làng.
Ở trong vòm, tiến hoá thì rời đi, gửi thân lại nơi mới. Thất bại thì quay về, gửi thân cho làng.
Hao thấy trong lòng nhộn nhạo.
Rồi cậu cũng sẽ bước lên con đường đó.
Con đường của sinh tồn.
Con đường của tiến hoá.
Buổi chiều, người đưa thư đến.
Ông trao cho Hao một phong thư mỏng. Không dấu sáp, không màu sắc. Chỉ có tên và mã số.
Hao mở ra.
Ngày tập kết là đầu tuần sau.
Hao đọc đi đọc lại mấy dòng chữ trên phong thư, rồi gấp lại cẩn thận. Cậu biết, kể từ giây phút này, mọi thứ đã khác. Không phải vì cậu sắp rời đi, mà vì dù có muốn hay không, chỉ khi đủ mười tám tuổi, cậu mới có thể quay lại nơi này.
Nếu còn quay lại.
Hôm sau, Hao đi một vòng quanh làng.
Không có mục đích gì rõ ràng. Chỉ là bước chân tự dẫn cậu đi, như thể cơ thể đã quen với con đường này từ rất lâu, và muốn ghi nhớ nó thêm một lần nữa.
Cậu ghé qua nhà người hàng xóm từng cho cậu mượn dao cắt cỏ. Nhìn lại ruộng rau nhỏ phía sau nhà, nơi đất luôn được xới tơi dù mùa nào cũng thiếu nước. Cậu đứng một lúc trước chuồng thú của họ, nghe tiếng thở nặng nề quen thuộc, mùi phân và rơm trộn lẫn trong gió.
Cậu không chào ai.
Cũng không cần ai chào lại.
Chỉ là nhìn, như thể gửi một lời tạm biệt không thành tiếng — phòng khi sẽ không còn cơ hội.
Đến tối, Hao trở về cô nhi viện sớm hơn mọi ngày.
Đêm nay là đêm cuối.
Cậu nằm trên giường, mắt mở trong bóng tối. Gió lùa qua khe cửa, mang theo mùi đá và kim loại quen thuộc. Mọi thứ vẫn như cũ, nhưng cậu biết, từ sáng mai trở đi, mình sẽ không còn thuộc về nơi này theo cách cũ nữa.
Hao không ngủ được.
Cậu ngồi dậy, đi ra ngoài.
Ánh đèn trong phòng viện trưởng vẫn còn sáng. Ông đang ngồi bên bàn, sửa lại mấy món đồ dùng cũ, động tác chậm và đều. Nghe tiếng bước chân, ông ngẩng lên.
“Chưa ngủ à?” ông hỏi.
Hao lắc đầu, rồi ngồi xuống đối diện.
Im lặng một lúc, cậu mới lên tiếng, giọng rất khẽ, như sợ làm vỡ thứ gì đó trong không khí.
“Viện trưởng… con người sống để làm gì?”
Viện trưởng nhìn cậu.
Ông không trả lời ngay. Chỉ cười, nụ cười không vui, cũng không buồn — giống như người đã quen với câu hỏi này từ rất lâu rồi.
“Sống,” ông nói, giọng bình thản,
“là để tiến hoá.”
Hao không nói gì thêm.
Nhưng lần này, cậu không thấy câu trả lời đó trống rỗng.
Đăng nhập để bình luận và ủng hộ tác giả
Đăng nhập ngay