Trong dịch quán chỉ còn ánh đèn dầu treo dưới mái hiên, gió thổi qua mang theo mùi thảo dược nhè nhẹ. Minh Nguyệt đã ngủ yên, y sĩ dặn không nên quấy rầy, Chúc Khởi ở lại bên ngoài, không nói gì thêm.
Hạ Trì Vũ ngồi xuống ghế gỗ, chậm rãi rót trà.
— Quý Kỳ Văn…
— Người này không chỉ là con trai của Quý Trinh.
Phương Dận đứng dựa cột, ánh mắt lơ đãng nhìn ra sân tối.
— Ừ.
Hạ Trì Vũ đặt chén trà xuống, tiếng chạm rất khẽ.
— Quý Kỳ Văn là tả hộ lang trung thuộc Thượng Binh Phủ. Danh sách quan lại ta từng xem qua… có tên người này.
Phương Dận hơi nhíu mày.
Khoảnh khắc ấy rất ngắn, nhưng đủ để Hạ Trì Vũ nhận ra — Phương Dận đang lục lại ký ức.
Một lúc sau, hắn bật cười khẽ.
— Nếu ngươi không nhắc…
— Ta suýt quên mất.
Hạ Trì Vũ ngẩng lên.
Phương Dận đưa tay xoa trán, giọng chậm lại, không còn vẻ cợt nhả thường ngày.
— Ngày ta nhậm chức, hắn có tặng ta một món quà.
Hạ Trì Vũ im lặng, chờ Phương Dận nói tiếp.
Phương Dận nghiêng đầu, ánh đèn chiếu nửa gương mặt.
— Một cặp lục bình khắc cảo bạch xà làm từ gốm Đăng Nguyên.
Hạ Trì Vũ khẽ siết tay.
Gốm Đăng Nguyên —
đất chọn từ một mạch riêng, lửa nung ba ngày ba đêm,
mỗi lò xuất thành phẩm không quá mười món,
chỉ lưu thông trong phủ đệ vương hầu.
— Quá xa xỉ. Hạ Trì Vũ nói khẽ.
— Không phải thứ một lang trung bình thường có thể tùy tiện đem tặng.
Phương Dận gật đầu.
— Lúc đó ta chỉ nghĩ… người này muốn kết giao.
Hắn cười, nhưng nụ cười này không có ý vui.
— Giờ nghĩ lại mới thấy.
— Quà không phải để mừng ta nhận chức.
Hạ Trì Vũ đến lúc này cũng gật đầu.
Một nhịp im lặng rơi xuống giữa hai người.
Ngoài hiên, Chúc Khởi quay lưng đứng nhìn bóng đêm, như thể không muốn nghe, nhưng từng chữ vẫn lọt vào tai.
Phương Dận chậm rãi nói tiếp:
— Quý Kỳ Văn là người của Thượng Binh Phủ.
— Lại xuất hiện đúng lúc ta đưa vàng vào Thượng Bảo Giám.
— Còn hỏi ta một câu nghe thì quan tâm, nhưng thực chất là dò xét.
Hắn khẽ thở ra.
— Hắn biết ta là ai.
— Biết ta đứng ở đâu.
— Và rất có thể… biết ta sẽ đi con đường nào.
Hạ Trì Vũ nhìn Phương Dận, ánh mắt trầm xuống.
— Vậy có thể là từ lúc ngài bước chân vào Thượng Binh Phủ —
— đã có người đứng nhìn rồi. Phương Dận cắt lời, giọng bình thản đến lạnh.
Hắn quay đầu nhìn về gian phòng nơi Minh Nguyệt đang nghỉ.
— Chỉ là ta đến hôm nay mới nhận ra.
Một món đồ đáng lẽ phải đặt trong thư phòng, Phương Dận lại đem vứt trong xó hầm, lặng lẽ phủ bụi qua năm tháng.
Giờ nghĩ lại,
nó không phải để trang trí.
Tan buổi thượng triều, trống Ngọ vừa dứt, Quý Trinh bước xuống từng bậc đá Ngọc Giai mà sắc mặt không đổi. Áo quan vẫn chỉnh, mũ cánh chuồn không lệch, chỉ có bước chân là nặng hơn thường nhật. Gió cuối đông lùa qua hành lang dài, thổi lạnh sống lưng, mà ông không kéo áo, cũng chẳng dừng lại.
Về đến Quý phủ, cổng chưa khép, gia nhân cúi đầu lui cả. Trong thư phòng, hương trầm chưa kịp đốt, án thư trống trơn, chỉ đặt một chồng công văn buộc dây đỏ — dấu niêm phong quân nhu.
Quý Trinh đứng rất lâu trước án.
Rồi mới hắng giọng:
— Gọi đại lang quân vào đây.
Người bước vào là một thanh niên áo bào nhạt, dáng cao nhưng vai chưa vững, cúi đầu mà ánh mắt không chịu cúi theo. Hơi thở còn gấp, như vừa từ đâu đó chạy về.
— Công văn vận chuyển quân nhu đến Thành Thuận Thiên — Quý Trinh cầm lên một tờ, giọng đều đều — chữ phê của tả hộ lang trung… là tay ngươi?
Quý Kỳ Văn không chối.
Chỉ đáp một câu:
— Là con.
Câu ấy rơi xuống, nhẹ mà nặng.
Quý Trinh đặt công văn xuống, bàn tay gõ lên án ba nhịp, rất chậm.
— Ngươi biết thứ đó không hợp pháp mà.
— Con biết.
— Biết mà còn dám làm?
— Nếu không làm thế, thì vàng ấy vĩnh viễn nằm chết ở huyện nha. Cha tưởng triều đình thật sự không biết sao?
Lời chưa dứt, cửa thư phòng đã mở.
Quý phu nhân đứng ngoài, không vào hẳn. Áo gấm tử sắc, tóc cài hoa trâm, chỉ gọi một tiếng rất khẽ:
— Tử Trinh.
Quý Trinh quay đầu.
Cả đời ở triều đình, ông quen nghe đủ loại xưng hô, chỉ có riêng tiếng ấy là khiến lưng ông cứng lại.
— Chuyện trong triều, không liên quan đến nội viện.
Quý phu nhân cười rất nhạt.
— Ta không hỏi chuyện trong triều.
Ta chỉ hỏi ông:
— Ông định làm gì ?
Không khí trong phòng lặng xuống.
Quý Kỳ Văn toan mở miệng, bà giơ tay chặn lại, không nhìn con, chỉ nhìn chồng.
— Ông dạy con giữ lễ, giữ phép, giữ đúng sai.
Nhưng hôm nay nếu đúng sai ấy phải đổi bằng mạng nó — thì đúng sai ấy để làm gì?
Quý Trinh không đáp.
Ông nhìn sang chồng công văn, nhìn con dấu trên đó, rồi lại nhìn người vợ đứng chắn trước cửa.
— Nó sai . Quý Trinh nói chậm — sai là phải chịu.
— Ta không nói nó không sai.
Quý phu nhân đáp.
— Ta chỉ hỏi … ông có định cứu nó hay là đến lúc này, ông vẫn định giữ cái danh thanh liêm ấy, để mặc con mình sống chết không hay?
Một câu ấy, không lớn tiếng, không nước mắt, mà như dao mỏng cứa vào lòng.
Ngoài sân, gió thổi qua cây khô, lá rơi lác đác.
Trong thư phòng, Quý Trinh cầm lấy hồ sơ, mở ra, rồi lại khép vào.
Ấn tín đặt trước mặt.
Ông không đóng ngay.
Quý phu nhân quay lưng đi trước, giọng để lại sau vai:
— Dù lựa chọn thế nào, nó vẫn là con ta.
Cửa khép.
Trong phòng chỉ còn lại Quý Trinh, án thư, và một quyết định chưa kịp thành hình.
Hương trầm lúc này mới bén lửa.
Khói bốc lên, thẳng rồi tan.
Thư phòng tối hôm ấy, Quý Trinh ngồi một mình. Đèn dầu cháy thấp, bóng người loang lổ trên vách. Trước mặt là án thư quen thuộc, từng viết bao tấu chương ngay thẳng, từng ký bao quyết định không hổ thẹn với triều đình.
Lần này, tay lại run.
Quý Trinh mài mực rất chậm, như đang kéo dài thời gian. Khi bút chạm giấy, nét đầu tiên đã nặng hơn thường ngày. Viết rồi dừng, dừng rồi lại viết. Chữ ngay ngắn, nhưng lực bút không đều.
Viết xong, ông gác bút xuống.
Giấy đã đầy chữ, nhưng phong thư vẫn để trống.
Không đề danh.
Không ghi người nhận.
Quý Trinh nhìn phong thư rất lâu, như nhìn một con đường đã biết chắc phải đi, chỉ là chưa đủ can đảm bước một bước đầu tiên.
Đèn tắt.
Trong phòng chỉ còn lại bức thư đặt im lìm trên án.
Đăng nhập để bình luận và ủng hộ tác giả
Đăng nhập ngay