Buổi sáng hôm đó, lệnh phong tỏa xưởng gốm được thực hiện mà không cần đến một tiếng trống nào.
Phiêu Diêu quân khép vòng từ rất sớm. Đường sông bị chặn, bến hàng đóng lại, khói lò còn chưa tan đã thấy bóng giáp sắt lẫn trong sương mỏng.
Chúc Khởi đứng ngoài cổng xưởng, tay cầm một gói vải nhỏ.
Bên trong là mấy mảnh lọ sứ vỡ, men đã tróc, cạnh sắc, không lớn — chính là thứ được nhặt tại nơi Minh Nguyệt bị bắt cóc.
— Không phải gốm thường.
Chúc Khởi nói ngắn gọn.
— Men này nung hai lửa, không nhiều nơi làm.
Thế tử không nói thêm, chỉ phất tay.
Xưởng gốm bị lục soát.
Phương Dận đến sau. Khi nhìn thấy những kệ gốm dựng sát tường, những chum vại phơi nắng, và cả dãy bình men ngọc đặt riêng một góc, trong lòng hắn thoáng chùng xuống.
Câu chuyện hôm trước về Quý Kỳ Văn, về sở thích gốm sứ, bỗng nhiên nối lại thành một con đường.
Quá thuận.
Hắn bước vào trong, hỏi ông chủ xưởng những câu giống nhau, giọng điệu thản nhiên. Ông chủ xưởng là một người trung niên, áo vải xanh đã sờn vai, thấy quan phục liền vội vàng ra đón, cúi đầu liên tục.
Câu trả lời hoàn toàn không mâu thuẫn.
Chẳng có vẻ gì là lộ sơ hở.
Không có một điểm nào đủ để giữ người lại.
Kho được mở.
Lò được kiểm tra.
Cả nền đất sau xưởng cũng bị đào thử.
Không hầm.
Không mật thất.
Không gì cả.
Ngay cả mảnh sứ được tìm thấy ở hiện trường, khi đối chiếu men và đất, cũng không trùng.
Chúc Khởi đứng yên rất lâu.
Phương Dận thì im lặng hơn.
Hắn nhìn những mảnh sứ đặt trên bàn gỗ, rồi lại nhìn sang dãy bình men ngọc ngay ngắn trong xưởng — đẹp, tinh xảo, nhưng không phải là manh mối.
— Chúng cố ý để lại mảnh sứ.
Cuối cùng, Phương Dận lên tiếng.
Chúc Khởi không đáp ngay.
Một lúc sau, Chúc Khởi mới nói, giọng thấp:
— Chúng muốn ta để ý đến xưởng gốm.
— Ừ.
Phương Dận gật nhẹ.
— Gốm chỉ là thứ bị ném ra cho chúng ta nhìn.
Hắn quay người, bước ra khỏi xưởng, ánh mắt tối lại.
Xưởng gốm im ắng.
Mùi đất nung lẫn tro than còn vương trong gió đêm, nhưng bên trong đã bị lục đến không sót một góc. Giá phơi trống rỗng, lò nguội lạnh, kho gốm chỉ toàn đồ thường dân dùng, không dư, không thiếu, càng không có thứ gì đáng để Phiêu Diêu quân phải tự hành thân chinh thế này.
Quân sĩ lui ra xa, để lại một khoảng trống vừa đủ cho hai người đứng đối diện.
Chúc Khởi tháo găng, tiện tay đặt lên bàn gỗ, giọng thấp:
— Không có gì cả.
Phương Dận gật đầu, ánh mắt vẫn lướt chậm trên nền đất đã bị giẫm nát:
— Không có gì… nên mới có vấn đề.
Chúc Khởi nhìn hắn.
— Ngươi cũng nghĩ vậy?
Phương Dận khẽ cười, nụ cười rất nhạt.
— Nếu dấu vết này thật sự quan trọng, nó đã phải xuất hiện sớm hơn. Người mất tích không phải hôm qua, xưởng gốm cũng không phải hôm nay mới tồn tại.
Hắn dừng lại, dùng mũi giày gạt nhẹ một mảnh sứ vỡ còn sót trên đất.
— Chỉ có một khả năng, Phương Dận nói tiếp — là có người muốn chúng ta phí thời gian ở đây, vào đúng lúc này.
Chúc Khởi trầm mặc một nhịp.
Trong binh pháp, đôi khi cũng cần phải cảnh giác với các dấu vết. Càng rõ ràng thì lại càng giống như sắp đặt.
Chúc Khởi nói chậm rãi, như tự nhắc mình.
— Cũng không phải lần đầu ta gặp trường hợp thế này.
Phương Dận ngước mắt nhìn hắn.
— Nhưng lần này đối phương nắm rất rõ nhịp của ngươi.
Chúc Khởi không phản bác, chỉ siết nhẹ nắm tay, rồi buông ra.
— Vậy còn phía Hạ Trì Vũ?
— Không động vào chỗ náo nhiệt nữa, tìm chốn vắng vẻ mà đi thôi. Phương Dận đáp.
Hắn ngừng một chút, giọng hạ thấp:
— Những thứ không cần để lại dấu vết hào nhoáng, nhưng cũng chẳng thể xóa sạch tất cả.
Chúc Khởi hiểu.
— Ta sẽ rút quân. Chúc Khởi nói.
— Nhưng Phiêu Diêu quân vẫn sẽ túc trực xuyên suốt. Bảo vệ an nguy của người dân vẫn luôn là sứ mệnh của ta.
Phương Dận quay đầu nhìn ra ngoài, nơi ánh đuốc đã thưa dần.
— Nếu đối phương đã muốn chúng ta chạy, hắn nói khẽ — Vậy thì lần này, ta muốn xem… ai mới là kẻ phải dừng lại.
Hạ Trì Vũ mất trọn một ngày.
Không phải ở huyện nha, mà là ở ngoài phố, trong các tiêu cục nhỏ rải rác khắp Nguyệt Lăng — những nơi người ta quen vận chuyển gạo, muối, rượu, vải vóc các loại, quy mô không lớn, tuyến đường cũng ngắn, phần nhiều chỉ đi quanh huyện hoặc sang trấn lân cận.
Trong số ấy, chỉ có một nhà là thường xuyên đảm nhận việc vận chuyển quân nhu từ trên điều xuống — không phải tất cả, nhưng luôn là họ. Tên tiêu cục ấy xuất hiện lặp đi lặp lại trong công văn nhiều năm, đều đặn đến mức gần như trở thành thói quen.
Tiêu cục Dĩ Bình nằm ở cuối phố, bảng hiệu gỗ lim đã sậm màu theo năm tháng. Trước cửa, hai con ngựa già cúi đầu nhai cỏ khô, dây cương sờn nhưng được buộc rất gọn gàng.
Hạ Trì Vũ bước vào, tự xưng quan danh đầy đủ.
Chưởng quầy họ Lưu, ngoài năm mươi, dáng người thấp nhưng lưng thẳng, nghe xong liền mời ngồi, rót trà.
— Ngài hỏi về các chuyến đi đêm?
Lưu chưởng quầy nhấc nắp ấm, hơi nước bốc lên mờ cả ánh mắt.
— Phải.
Hạ Trì Vũ nói.
— Gần đây trong huyện, vận chuyển ban đêm tăng rồi lại giảm rất đột ngột. Ta muốn biết vì sao.
Lưu chưởng quầy cười nhạt.
— Chuyện đó vốn đã là thói quen rồi.
Hạ Trì Vũ ngẩng lên.
— Nhà họ Kha đây làm tiêu cục đã ba đời.
Lưu chưởng quầy đặt nắp ấm xuống, giọng chậm rãi.
— Quân nhu từ kinh xuống, giao cho chúng tôi cũng không phải một hai năm. Cái chuyện đi đêm ấy… nếu tính cho kỹ, thì đã thành lệ từ lâu rồi.
— Có lý do nào không?
Hạ Trì Vũ hỏi, như dò xét.
— Thời tiết ở đây vốn lạ.
Lưu chưởng quầy gật đầu, rồi lại lắc đầu.
— Nhưng cũng không hẳn.
Ông ta nhìn ra ngoài cửa, nơi mây xám đang đè thấp xuống mái nhà đối diện.
— Nguyệt Lăng vào giữa thu, mưa hay rơi ban đêm. Mưa lớn, ban ngày đường lầy, xe nặng không nhúc nhích nổi. Công vụ thì không thể chậm, nên chỉ còn cách đi đêm — lúc nước chưa dâng, đất còn cứng.
Hạ Trì Vũ ghi chép, rồi hỏi tiếp:
— Hao hụt thì sao?
Lưu chưởng quầy bật cười, nhưng tiếng cười rất khẽ.
— Cái đó ấy à… Ngài làm quan, chắc hiểu rõ hơn chúng tôi.
Ông nhún vai.
— Đường sạt, xe trượt, bao vỡ. Gặp mưa gió thì mất mát đôi chút, chuyện đó rất thường tình. Trình lên, quan trên nhìn thời tiết, nhìn địa hình, cũng chỉ có thể gật đầu.
Hạ Trì Vũ dừng bút.
— Những chuyến ấy… thường do Dĩ Bình đảm nhận?
Lưu chưởng quầy im lặng một nhịp.
Rồi ông ta nói, rất thẳng thắn:
— Vì không phải tiêu cục nào cũng dám.
Ông nhìn thẳng Hạ Trì Vũ.
— Không phải ai cũng chịu nổi trách nhiệm nếu có chuyện. Nhưng chúng tôi ở đây lâu, quen đường, quen thời tiết, lại có quân Phiêu Diêu bảo hộ — nói thẳng ra thì, có cái bóng lớn che đầu.
Câu nói ấy quả thật rất đúng trọng tâm.
Hạ Trì Vũ khép sổ.
— Có năm nào thay đổi không?
Một câu hỏi thêm, như vô tình.
Lưu chưởng quầy ngẫm nghĩ một chút.
— Có.
— Nhưng hiếm. Phần lớn năm nào thời tiết cũng giống nhau.
Hạ Trì Vũ đứng dậy, chắp tay cáo từ. Những suy nghĩ cứ thế chạy trong đầu:
“Chỗ khác mưa không đều, đường không xấu như thế, mà quân lại không ở gần. Thiếu một thứ thôi là không còn phù hợp nữa.”
Hạ Trì Vũ bước ra ngoài.
Gió mang theo mùi đất ẩm, rất quen.
Con đường trước tiêu cục vẫn còn hằn vết bánh xe cũ, nửa chìm nửa nổi trong lớp bùn đã se mặt.
Đăng nhập để bình luận và ủng hộ tác giả
Đăng nhập ngay