Tấn Quốc Công phủ tọa lạc ở phía tây kinh thành, chiếm trọn một mảng phố dài. Tường đỏ ngói đen, cột lim chạm rồng cuộn, trên đại môn treo tấm biển “Tấn phủ” do chính Thái Tổ hoàng đế đề bút năm xưa.
Tổ tiên Chúc thị đời đời thống lĩnh biên cương, không kể công sát phạt, chỉ nói đến uy danh thôi cũng đủ khiến các quan nhỏ trong triều phải né ba phần.
Người đời thường nói:
“Vào triều dựa Tể tướng, ra ngoài dựa Tấn phủ.”
Một điều bất thành văn trong triều là khi vụ án liên quan đến hoàng thất, vương công hoặc quan lớn đương triều, Quốc Tử Giám hay Ngự Sử Đài đều có thể bị áp lực chính trị kìm chế.
Nhưng quân Phiêu Diêu của Chúc gia thì không.
Người duy nhất có quyền điều động quân Phiêu Diêu trong kinh thành…
chính là người giữ “ngư phù” — tín vật tối cao truyền từ các đời Chúc Công.
Và chỉ có một người mà thôi.
Hoàng đế từng nói:
“Phiêu Diêu không thuộc triều đình, chỉ thuộc Chúc thị.
Chúc thị trung tất quốc trung, Chúc thị phản mới là ngày ta nên thoái vị.”
Đêm xuống, nha môn Nguyệt Lăng yên tĩnh đến mức tiếng gió cũng như bị dồn lại dưới mái ngói.
Hạ Trì Vũ ngồi trước bàn, cây bút vẫn còn dính mực, lá thư đã hoàn chỉnh nhưng vẫn không buông xuống được cảm giác bất an, như có sợi tơ vô hình đang kéo tâm trí lại.
Gửi thẳng lên Tấn Quốc Công phủ…
Nhưng liệu có quá mạo phạm?
Lỡ như Thế tử không xuất thủ thì sao?
Hạ Trì Vũ day nhẹ thái dương, nghĩ mãi mà vẫn không tìm ra câu kết thư đủ trọng lượng — vừa cấp bách nhưng không thất lễ.
Ngay lúc đó, phía sau vang lên tiếng ai đó nhai hạt dưa rộp rộp, rồi tiếng ngáp kéo dài:
— Ngươi định viết đến sáng luôn à?
Hạ Trì Vũ giật mình quay lại.
Phương Dận đang ngồi… thản nhiên gác chân lên xà ngang, tựa lưng vào cột, áo choàng nửa buông, nửa buộc. Đèn dầu hắt lên gương mặt hắn khiến nụ cười trở nên nửa trêu chọc, nửa bí hiểm.
— Thiếu doãn?
— Ừ thì ta đây. — Phương Dận nhún vai. — Nhãn lực của ngươi tốt thật. Nhưng thần kinh thì hơi căng quá.
Hạ Trì Vũ cau mày:
— Ta đang suy xét cách viết thư để không làm trái lễ.
Phương Dận bật cười nhẹ:
— Thế tử mà chấp mấy lễ nghi đó thì hắn đã không cầm ngư phù rồi.
Hắn nhảy xuống, bước lại gần bàn, đọc lướt thư chỉ một cái rồi gật gù:
— Chỗ này ổn. Nhưng câu cuối… ừm… vẫn còn hơi ‘quan cách’.
Hạ Trì Vũ nhìn hắn đầy khó hiểu:
— Vậy ngài có ý gì?
Phương Dận chống tay xuống bàn, ánh mắt bỗng trở nên nghiêm mà không gượng gạo.
Một khoảnh khắc rất hiếm hoi — cái vẻ cợt nhả thường thấy hoàn toàn biến mất.
— Nếu muốn Chúc Khởi ra mặt, — Phương Dận nói chậm rãi, — hãy để hắn biết người gửi thư là ai.
Hạ Trì Vũ sững lại:
— Người gửi… chẳng phải là ta sao?
Phương Dận cười nhếch môi:
— Ngươi thì hắn không biết. Nhưng…
Hắn nghiêng đầu, ghé sát tai Hạ Trì Vũ, nói nhỏ:
— Hãy đề thêm một cái tên.
— Tên gì?
Phương Dận lùi lại một bước, đôi mắt đen sáng lên như tia lửa trong đêm:
— Phương Vịnh Tiên.
Hạ Trì Vũ sững người.
Cái tên nghe qua thôi đã thấy… không hợp với kẻ đang đứng trước mặt — một thiếu doãn cợt nhả, giỏi võ, khinh đời nửa phần.
Vậy mà chữ “Vịnh Tiên” lại quá thanh thoát, quá trong trẻo, quá… khác.
Một thoáng sau, khóe môi Hạ Trì Vũ nhếch lên:
— Tên này…
Phương Dận khoanh tay, liếc hắn:
— Tên thời đi học của ta đấy.
Hạ Trì Vũ bật cười thành tiếng — tiếng cười hiếm hoi, nhẹ nhưng thật lòng:
— Được. Ta sẽ viết.
Phương Dận nhìn nụ cười ấy, nhẹ nhàng thả một câu:
— Chúc Khởi sẽ biết mình cần làm gì.
Hạ Trì Vũ:
— Sao ngài chắc?
Phương Dận nháy mắt:
— Vì ta nợ hắn một trận say còn chưa trả.
Mà cái tên ‘Vịnh Tiên’ này… hắn ghi hận lâu lắm.
Hạ Trì Vũ lắc đầu, vừa buồn cười vừa hơi khó tin.
Nhưng vẫn cầm bút, viết thêm ba chữ:
“Phương Vịnh Tiên.”
Đèn dầu lay động như rung rinh vì ba chữ ấy.
Ngoài cửa sổ, gió đêm kéo dài — như báo trước một cơn sóng lớn đang đến.
Trời chiều nghiêng xuống rặng núi phía tây, ánh dương cuối ngày nhuộm vàng con đường đất dẫn ra ngoài thành. Minh Nguyệt ôm vò rượu lớn trong tay, váy áo sẫm màu gió thổi lật nhẹ. Nàng vừa giao xong mẻ rượu cuối cùng, đang chuẩn bị trở về Hoan Tử lâu.
Đoạn đường này vốn vắng, nhưng hôm nay…
Ánh mắt nàng hơi trầm xuống.
Ba tên thổ phỉ bước ra từ sau bụi cây, chặn ngang lối.
Tên cầm đầu liếm môi:
— Nương tử, trời tối rồi, đi một mình… dễ xảy ra chuyện lắm.
Minh Nguyệt nhấc vò rượu lên, không nói một câu.
— Ôi trời, còn muốn đánh à? — hắn bật cười chế giễu.
Nhưng vừa dứt lời —
Bộp!
Vò rượu đập thẳng vào mặt hắn.
Men rượu bắn tung, hắn loạng choạng ngã quỵ.
Minh Nguyệt lùi lại ba bước. Một tay xoa cổ tay đau, mắt vẫn không hề run:
— Tránh ra.
Hai tên còn lại nhe răng dữ tợn.
— Con tiện nhân này!
Chúng lao vào.
Minh Nguyệt né được một nhát đầu tiên, nhưng nhát thứ hai đã để lại một đường rách dài trên cánh tay nàng. Máu thấm áo, sắc mặt nàng hơi tái, nhưng ánh mắt vẫn sáng lạnh.
Nàng chống trả đến mức hai tên gục xuống, chỉ còn tên cuối cùng, mặt đầy máu, gầm lên điên tiết. Dao của hắn giơ lên, hướng thẳng giữa mặt nàng.
Khoảnh khắc ấy —
Minh Nguyệt lùi một bước, chân vấp rễ cây, hơi nghiêng. Nhưng nàng vẫn cố vung cành trúc chặn lại.
Dao sắc lóe lên.
Tên cướp cười tàn độc.
— Chết đi!
PHẬP!!!
Một cây thương dài từ đâu phóng xuống trời chiều, xuyên thẳng xuống đất chỉ cách ngực Minh Nguyệt chưa đến một gang tay. Lực mạnh đến mức đất tung lên.
Trên chuôi thương, ánh thép khắc rõ một chữ — Tấn.
Hai tên cướp lập tức chết đứng, mặt tái mét.
Chữ đó… không ai trong cái vùng này dám giả.
Một tiếng ngựa từ xa vang lên, đều và nặng như tiếng trống trận.
Từ con dốc thấp, Chúc Khởi xuất hiện. Áo giáp nhẹ của Phiêu Diêu quân phản chiếu ánh hoàng hôn, cây thương thứ hai đặt ngang trước yên. Gió thổi phất vạt áo choàng, khiến người ta vừa nhìn đã biết: tướng quân chính là tướng quân, từ dáng ngồi ngựa đã là sát khí.
Chúc Khởi không nói lời thừa.
Chỉ nhìn bọn cướp lạnh như nước giếng tháng Chạp.
Tên cầm đầu đang bò dậy, thấy bóng người liền run như phát sốt.
— T… Tấn… Tấn quốc công phủ… tha… tha mạng!
Chúc Khởi xuống ngựa, rút cây thương khỏi đất như nhổ một sợi cỏ.
Một chiêu quay thương, gõ mạnh cán xuống đất:
— Cút.
Rút thương lên, máu đen bắn nhẹ xuống đất, giọng trầm mà nghiêm:
“Bị thương rồi.”
Minh Nguyệt mím môi:
— Chỉ là vết thương nhỏ.
Chúc Khởi quay đầu nhìn nàng, ánh mắt thoáng phức tạp:
— Ta biết.
Hơi thở Minh Nguyệt khựng lại một nhịp.
Gió chiều lướt qua, làm tóc nàng bay sang một bên. Chúc Khởi cởi áo choàng choàng lên vai nàng mà chẳng hỏi, rồi kéo nàng lại gần:
— Đi.
Ta đưa nàng về.
Minh Nguyệt khẽ hỏi, giọng thấp:
— Ngài đến đúng lúc như vậy… là trùng hợp?
Chúc Khởi siết dây cương, giọng khàn nhẹ:
— Không phải trùng hợp.
Chúc Khởi nhìn nàng, ánh mắt chưa từng dành cho ai khác.
Hắn xoay người lên yên, một tay giữ dây cương, tay kia giữ hờ eo nàng để nàng khỏi ngã. Khoảng cách giữa hai người không quá gần, nhưng chỉ cần nàng hơi nghiêng về phía sau là lưng nàng sẽ tựa vào ngực hắn.
Ngựa vừa dừng bước trước y quán.
— Ồ? Túc Nhiên?
Giọng ai đó vang lên như muốn cười mà cố nhịn.
Chu Mục đứng giữa đường, tay phe phẩy chiếc quạt, mặt tỏ vẻ “ta không thấy gì nhưng ta thấy tất cả”.
— Trời còn chưa tối, mà hai người cưỡi một ngựa như thế… cũng quá tình cờ rồi.
Chúc Khởi cau mày. Nếu có ai mà chắc chắn phải che giấu, thì chỉ có thể là Chu Mục, cái miệng bay tám ngàn dặm của người này chắc chắn là không ngoa.
Đăng nhập để bình luận và ủng hộ tác giả
Đăng nhập ngay