Rừng già về đêm đặc quánh mùi sương muối và hương gỗ mục. Giữa khoảng trống của những tán cây cổ thụ, ánh đuốc bập bùng nhảy múa theo từng cơn gió lạnh, hắt lên những vệt sáng vàng vọt, ma quái.
Trung tâm của vòng vây ánh sáng ấy là một người phụ nữ.
Nàng đứng đó, tĩnh lặng như một pho tượng tạc từ cẩm thạch nhưng lại toát ra sức hút mê hồn. Chiếc áo ngắn tay màu trắng muốt , còn chiếc váy xòe dệt bằng thổ cẩm với những hoa văn uốn lượn tinh xảo. Bộ trang phục làm nổi bật những đường cong đầy khiêu khích. Thế nhưng, sự quyến rũ ấy lại bị chặn đứng bởi một sự bí ẩn đến rợn người: Một chiếc mặt nạ. Lớp mặt nạ vô hồn che kín khuôn diện, chỉ để lộ đôi mắt sắc lạnh, nhìn xoáy vào khoảng không hư vô.
"Keng—!"
Một tiếng kim loại va chạm xé toạc màn đêm.
Từ trong hư không, những sợi xích sắt đen ngòm, mang theo hơi lạnh của tử khí, bất thần lao ra như những con mãng xà săn mồi. Chúng quấn chặt lấy cổ tay, cổ chân và siết mạnh quanh thân hình mảnh mai ấy. Tiếng xích cọ xát vào da thịt nghe ghê rợn, ghì chặt nàng giữa không trung. Người phụ nữ hét lên, đôi chân trần chơi vơi trên mặt đất, hơi thở bắt đầu dồn dập khiến lồng ngực phập phồng sau lớp vải thổ cẩm.
Chưa kịp để nàng phản kháng, một luồng sát khí lạnh lẽo giáng xuống từ phía trên.
Một lưỡi dao sắc lẹm, phản chiếu ánh đuốc đỏ rực, chém ngang qua không trung với tốc độ sấm sét. Mục tiêu không phải là cổ họng, mà chính là gương mặt ấy.
"Rắc!"
Tiếng vỡ vụn khô khốc vang lên đồng thời với tiếng thét xé lòng của người phụ nữ. Chiếc mặt nạ – thứ che giấu thân phận cuối cùng – vỡ tan thành từng mảnh vụn, rơi lả tả xuống nền đất ẩm ướt.
Vào những năm đầu thế kỷ hai mươi, tại vùng ngã ba Đông Dương hoang vu nơi ba nước Việt - Lào - Campuchia giáp nhau, một đoàn khảo cổ người da trắng đã tiến sâu vào lòng rừng già. Không khí oi bức, nặng nề như báo trước điều chẳng lành. Những tán cây cổ thụ che khuất cả bầu trời, chỉ còn những tia nắng vàng vọt le lói xuyên qua kẽ lá như những ngón tay xương xẩu của tử thần.
Bất chợt, từ trong bụi rậm, một nhóm người dân tộc bản địa hiện ra như những bóng ma. Người dẫn đầu là một ông lão da rám nắng, mặc áo thổ cẩm rách rưới, khuôn mặt hằn sâu những nếp nhăn của nỗi kinh hoàng xen lẫn tôn kính. Ông dang rộng hai cánh tay gầy guộc, giọng khàn đặc như tiếng gầm của dã thú:
“Không được vào! Cút đi! Rừng thiêng… quỷ dữ ngự trị!”
Đám dân làng phía sau cũng đồng loạt giơ tay ngăn cản, ánh mắt họ long sòng sọc đầy tuyệt vọng, như đang nhìn thấy lưỡi hái tử thần đang lơ lửng trên đầu.
Người đứng đầu đoàn khảo cổ là một gã da trắng cao lớn, bộ râu quai nón rậm rạp, đôi mắt lóe lên ánh tham lam lạnh lẽo. Hắn khinh bỉ nhếch mép, không thèm đáp một lời, chỉ vung bàn tay to lớn đẩy mạnh. Ông lão dân tộc ngã nhào xuống đất ẩm ướt.
“Lũ man di mê tín!” Hắn gằn giọng, phẩy tay ra hiệu cho thuộc hạ. “Tiến vào! Kho báu đang chờ chúng ta!”
Họ xé toạc lớp lá rừng rậm rạp và tiến sâu. Rồi, giữa khoảng rừng tối tăm, một ngôi đền cổ hiện ra. Kiến trúc nửa Angkor nửa bản địa, toàn bộ được dựng bằng gỗ đen sì, cổ kính và nặng nề đến lạ thường. Cánh cổng khổng lồ đen ngòm, chạm khắc những hình thù quái dị, những khuôn mặt méo mó đang gầm thét trong im lặng.
Dù dùng đủ mọi cách, cánh cổng vẫn không nhúc nhích. Sự kiên nhẫn của gã trưởng đoàn cạn kiệt. Hắn gầm lên:
“Dùng búa! Đập nát nó!”
Tiếng thép va chạm gỗ vang vọng khô khốc, xé toạc sự tĩnh mịch ngàn năm của rừng thiêng. Cuối cùng, với một tiếng rắc ghê rợn, cánh cổng đổ sập, bụi mù mịt tung lên như tro cốt của những linh hồn bị quấy rầy.
Bên trong đền là một khoảng tối om om, lạnh lẽo. Mùi ẩm mốc, mùi đất nung cổ xưa xộc thẳng vào mũi, khiến nhiều người trong đoàn không khỏi rùng mình. Dưới ánh đèn pin vàng vọt run rẩy, vô số pho tượng nhỏ và bình gốm kỳ dị hiện ra trong bóng tối, những khuôn mặt được nặn méo mó như đang cười nhạt.
Nhưng niềm vui ngắn chẳng tày gang.
Từ trung tâm ngôi đền, một luồng sáng xanh biếc đột ngột bùng lên. Không phải lửa thông thường — nó nhợt nhạt, ma quái, lơ lửng như ngọn lửa ma trơi trên nghĩa địa. Luồng sáng ấy uốn éo, vặn vẹo như một sinh vật sống, và phát ra tiếng gầm rú thấp thoáng, đầy phẫn nộ.
Mặt đất rung chuyển dữ dội. Những bức tường gỗ cổ kêu răng rắc. Tiếng đá lở, tiếng gỗ gãy vang lên như tiếng xương cốt vỡ vụn.
“Sập rồi! Chạy mau!”
Tiếng thét hoảng loạn hòa lẫn với tiếng gầm của đất trời. Ngôi đền uy nghi sụp đổ chỉ trong chớp mắt, như một nấm mồ khổng lồ chôn vùi tham vọng và xác thịt của những kẻ xâm phạm. Khói bụi mù mịt, máu tươi hòa quyện cùng bóng tối đại ngàn nuốt chửng tất cả.
Chỉ còn lại tiếng gió rừng rít qua những tán cây, như tiếng khóc than não nuột.
Luồng sáng xanh ấy không chịu tan biến.
Nó thoát ra khỏi đống đổ nát, lao vút lên bầu trời đêm, băng qua những tầng rừng bạt ngàn của vùng biên giới.
Cách đó không xa, trong một thung lũng yên bình ẩn mình giữa núi non, có một ngôi nhà sàn cũ kỹ của một cặp vợ chồng người dân tộc thiểu số. Cuộc sống của họ vẫn bình dị như bao ngày.
Người chồng, một thanh niên cường tráng cởi trần, đang nhịp nhàng vung rìu bổ củi. Mồ hôi lăn dài trên tấm lưng rám nắng, cơ bắp cuồn cuộn dưới ánh nắng chiều tà vàng vọt. Cách đó không xa, người vợ trẻ dịu dàng phơi những tấm áo vải thô lên sợi dây, nụ cười hiền hậu nở trên môi khi ánh nắng cuối ngày hắt lên khuôn mặt chị.
Họ không hay biết gì.
Từ trên cao, luồng sáng xanh lơ lửng một thoáng, như đang quan sát, đánh giá. Rồi đột ngột, nó lao thẳng xuống như một tia chớp xanh lè, xuyên qua mái lá nhà sàn và biến mất vào bên trong.
Chỉ còn lại một vệt sáng mờ nhạt lẹt đẹt trong không khí, rồi tắt ngấm.
Từ khoảnh khắc ấy, số phận của đôi vợ chồng trẻ, và cả vùng đất biên thùy yên bình này, đã chính thức bị lời nguyền bao phủ.
Đăng nhập để bình luận và ủng hộ tác giả
Đăng nhập ngay