Lớp bụi mỏng phủ lên gáy sách và mép bàn gỗ. Nồi cháo loãng đặt trên bếp đã nguội từ lâu, mặt cháo se lại thành một lớp màng mờ, nhưng không ai dẹp đi. Tấm khăn phủ trên thân Lê Thảo được ghim bốn góc bằng những cuốn sách mỏng, đủ để không bị gió lùa từ cửa sổ vỡ hất lên. Ngoài hành lang, tiếng chân người đi qua rất khẽ, khẽ đến mức có cảm giác cả căn trường đang cố tránh làm phiền người chết.
Lâm Khải đứng bên khung cửa, hai tay đặt lên thanh gỗ nứt. Ánh đèn neon ở trần chớp yếu, hắt xuống gò má anh một màu lạnh nhợt, khiến vết sẹo ở cổ tay trái hiện lên rõ khi tay áo trượt lên một chút. Anh không nhìn vào tấm khăn lâu. Mắt anh dừng ở chiếc chăn gấp vuông trên ghế gần đó, loại chăn mỏng còn lưu mùi xà phòng cũ mà Lê Thảo từng chia cho đám trẻ mỗi khi trời xuống lạnh. Một mùi rất đời thường, rất nhỏ, nhưng trong gian phòng đầy mùi sát trùng và tro ẩm, nó giống như phần cuối cùng của nhịp sống cũ còn sót lại.
Bên trong góc thư viện, Linh đang cột lại sợi dây trên con chim giấy đã nhàu mất một cánh. Con bé cúi đầu, đầu ngón tay lấm xám, cặm cụi rất lâu chỉ để giữ cho cái cổ giấy khỏi gãy. Bảo ngồi cạnh, ôm bé Tí vào lòng, thỉnh thoảng đưa bàn tay nhỏ vuốt mái tóc thằng bé như bắt chước một động tác mà nó từng nhìn thấy người lớn làm. Không ai khóc thành tiếng. Đám trẻ chỉ ngồi sát lại, chia nhau một khoảng ấm ít ỏi quanh cái đèn pin dựng đứng trên bàn, và chính sự im lặng cố giữ trật tự đó khiến căn phòng nặng hơn bất cứ tiếng khóc nào.
An Nhiên bước vào sau cùng, khăn quấn cổ đã đổi sang một mảnh vải sạch hơn nhưng vẫn còn vết xước khô ở mép. Cô đặt một chậu nước lên bàn, đưa cho Linh cái khăn ẩm rồi cúi xuống chỉnh lại cổ áo cho bé Tí. Động tác rất ngắn, rất gọn, như thể cô chỉ đang sửa lại một nếp áo lệch. Nhưng khi đầu ngón tay cô chạm vào lớp vải trên vai thằng bé, bàn tay dừng lâu hơn một nhịp. Cái dừng ấy không kéo dài đủ để thành yếu đuối, chỉ đủ để lộ rằng phần gì đó trong cả nhóm đã thực sự mất đi.
“Cửa sau vẫn yên.” Hoàng Nam nói từ ngoài hành lang, giọng khàn đi sau mấy đêm gần như không ngủ. “Sân trường trống. Tường đông cũng trống.”
Trần Duy đứng tựa vai vào giá sách cạnh cửa, áo khoác có cổ đứng vẫn được hắn phủi sạch hơn người khác một cách khó chịu. Ánh đèn chớp lên trên mặt kính mỏng của hắn, làm đôi mắt phía sau đó thoắt tối thoắt sáng. “Ba ngày,” hắn nói, giọng đều như đang nhắc một con số vô hại. “Lần trước yên đúng ba ngày. Sau đó bùng. Lần này cũng đang đi đúng nhịp đó.”
Không ai đáp ngay. Tiếng nước nhỏ từ đường ống hỏng đâu đó ngoài hành lang vọng vào đều đều, cứ năm sáu nhịp lại lệch đi một chút như một cái đồng hồ đang trượt. Lâm Khải vẫn nhìn chiếc chăn mỏng trên ghế. Anh nhấc tay, kéo cổ tay áo xuống, rồi mới quay lại.
“Đừng gọi tên thứ chưa đủ chắc.”
“Nhưng nó đang lặp.” Trần Duy không nhích khỏi chỗ đứng. “Mọi người đều thấy.”
“Mọi người đang sợ,” An Nhiên nói, mắt vẫn đặt trên lũ trẻ. “Đừng lấy cái sợ của họ đóng thành luật.”
Trần Duy im một thoáng. Hắn không cãi lại ngay, chỉ nhếch mép rất mờ, như thể vẫn giữ cho câu trả lời của mình trong tay để dùng lúc thích hợp hơn. Chính cách đó làm hắn nguy hiểm. Hắn không bao giờ cần thắng bằng tiếng lớn; hắn chỉ cần đứng đúng chỗ để một ý nghĩ xấu tự mọc rễ trong đầu người khác.
Bác sĩ Hà bước vào sau một tiếng kéo ghế nhẹ, trên tay là quyển sổ dày bọc vải bạc màu. Ông đặt nó xuống bàn, đẩy cặp kính lên sống mũi, rồi mở ra trang mới đã kẻ sẵn giờ giấc bằng nét bút rất đều. “Tôi ghi lại rồi,” ông nói. “Từ khi đợt vây co lại đến giờ. Mặt ngoài yên, nhưng đèn ở dãy phòng thí nghiệm cũ chập hai lần không lý do. Nước trong xô ở cầu thang bắc gợn theo nhịp ngắt quãng. Không mạnh, nhưng có.”
Hoàng Nam bước tới gần bàn hơn. “Nghĩa là lại sắp tới?”
“Không.” Lâm Khải đáp trước. “Nghĩa là có biến động. Chỉ vậy.”
“Cậu cứ né cái con số đó mãi cũng không làm nó biến mất.” Trần Duy nói.
Lâm Khải nhìn sang hắn. Ánh mắt anh không lạnh hơn, nhưng đứng yên quá lâu khiến gian thư viện như khựng lại. “Tôi không né. Tôi chỉ không đưa cả đám đi theo một cái khung rồi chết trong đó.”
Ngoài cửa sổ thư viện, dãy nhà học phía đối diện chìm trong một màu xám bẩn của buổi chiều muộn. Những ô kính nứt phản ánh bầu trời bị mây che thành từng mảnh mỏng, loang như kim loại cũ. Xa hơn nữa là mặt chung cư, các cửa sổ tối đen xếp thành từng cột dọc. Không có bóng người. Không có tiếng còi. Không có con vật nào băng qua sân. Cả khu phố quanh trường lặng như một cái mô hình bỏ quên dưới lớp bụi, nhưng chính cái lặng ấy lại khiến mọi đường rãnh, mọi góc mái, mọi khe tối dọc chân tường đều trở nên đáng ngại.
Tối hôm đó, họ kéo lại đội hình canh gác mà không nói nhiều. An Nhiên chuyển đám trẻ sang phòng đọc nhỏ phía trong vì phòng đó chỉ có một cửa ra vào và ít kính vỡ hơn. Linh cùng Bảo trải chăn xuống nền, xếp bé Tí nằm giữa như sợ chỉ cần để nó cách xa thêm một cánh tay thì thứ gì đó sẽ lôi nó mất. Một cục xà phòng mềm bằng hai ngón tay được đặt trên bệ cửa để rửa tay sau mỗi lượt băng bó, thứ nhỏ nhặt đến mức ngày trước chẳng ai để ý, nhưng giờ thành một bằng chứng lặng lẽ rằng người trong căn cứ vẫn chưa bỏ cuộc với phần sạch sẽ của con người.
Lâm Khải đi dọc hành lang tầng hai khi ánh đèn neon chỉ còn sáng một nửa. Nền xi măng ẩm dưới giày phát ra tiếng ma sát rất nhỏ. Chỗ ô kính nứt ở đầu hành lang trái đã được chằng bằng băng dính và một tấm bìa cứng, nhưng gió đêm vẫn luồn qua mép băng, thổi vào một mùi lạnh lẫn mùi nước mưa cũ. Anh dừng ở đó vài giây, mắt quét qua dãy cầu thang dẫn xuống sân sau, qua mái tôn nhà xe nơi ba mảnh đen đã từng được đặt như dấu đánh, rồi mới quay lên.
Vũ Minh đang ngồi ở bậc nghỉ giữa hai tầng, lưng tựa tường, đầu cúi thấp. Áo sát nách sẫm màu bết vào vai vì mồ hôi khô đi khô lại nhiều lần, làm những đường cơ ở cánh tay nổi lên như bị siết chặt. Hình xăm trên bắp tay phải bị mấy vết trầy mới cắt ngang, nhìn như lớp da cũ đang nứt. Anh ta không ngủ. Chỉ ngồi im, hai bàn tay đan vào nhau, cổ hơi cúi, giống một người cố giữ cho cơ thể mình không lao theo thứ gì đó vô hình.
“Anh canh từ bao giờ?” Lâm Khải hỏi.
Vũ Minh ngẩng lên. Ánh đèn từ trên hắt xuống làm mắt anh ta có một độ đục rất khó gọi tên, như mặt nước đêm bị gió lướt qua. “Không nhớ.” Anh ta đáp. Giọng khàn hơn trước, ngắn hơn trước. “Ngồi một lúc.”
Lâm Khải tiến thêm hai bậc, đứng thấp hơn anh ta nửa thân người. Khoảng cách đủ gần để nghe thấy hơi thở của đối phương không đều hẳn mà lệch theo từng chùm ngắn. “Ngủ đi.”
Vũ Minh kéo khóe miệng lên, không thành cười. “Nhắm mắt là nghe tiếng chân.”
“Ở đâu?”
“Dưới sân. Trên mái. Trong tường.” Anh ta đưa tay xoa gáy, mạnh đến mức khớp ngón tay trắng bệch. “Không biết thật hay giả.”
Lâm Khải nhìn phần cơ ở thái dương Vũ Minh đang giật rất nhẹ. Anh không nói lời trấn an. Từ lâu rồi, trong cái nơi này, lời trấn an rỗng chỉ làm không khí bẩn thêm. “Nếu nghe lại, gọi tôi.”
“Anh sẽ làm gì?”
“Tới trước khi anh tự làm.”
Câu trả lời làm Vũ Minh ngẩng lên hẳn. Hai người nhìn nhau trong một đoạn im chỉ có tiếng đèn chập trên trần. Rồi Vũ Minh gật đầu, rất khẽ, như chấp nhận một dây cương mà chính anh ta cũng biết mình cần.
Sáng ngày thứ nhất của khoảng yên mới, bầu trời thấp hơn. Mây xám ép xuống dãy nhà như một tấm vải ướt treo quá lâu. Từ sân thượng nhìn ra, thành phố không còn dáng một nơi từng có hàng triệu người. Đường lớn phía xa trống trơn, biển quảng cáo nghiêng nửa tấm, vài sợi dây điện chùng xuống bắc qua giữa hai cột như ruột kim loại lộ ra. Những mặt chung cư kín cửa đứng song song nhau thành từng bức tường thẳng, và xen giữa các khối bê tông ấy là những khoảng rỗng không tiếng động, nơi chỉ cần tưởng tượng thôi cũng đủ thấy có thứ gì đó đang nằm chờ dưới bóng tối.
Lâm Khải đứng sau mép tường chắn thấp, tay cầm ống nhòm cũ đã sứt cao su ở một bên mắt. Anh không tìm bóng lớn. Anh quét các đường có thể tiến vào trường: rãnh thoát nước ngoài cổng, hẻm hẹp phía đông, mái nối giữa nhà xe với dãy phòng học, và hai căn nhà dân thấp tầng bên kia tường. Càng yên, cấu trúc của nơi này càng hiện ra như một cơ thể bị lột da. Chỗ nào yếu, chỗ nào mềm, chỗ nào đủ để nhét một mũi dao vào. Anh hiểu vì sao thứ ngoài kia chọn trường học. Không phải vì nơi này kiên cố. Mà vì nơi này có quá nhiều thứ để đọc.
Phía sau anh, tiếng bút sột soạt của bác sĩ Hà chạy trên giấy. Ông đang ghi giờ, hướng gió, trạng thái mặt mái, độ chập của đèn ở cầu thang bắc, những chi tiết nhỏ mà người khác có thể gọi là vô ích. Nhưng chính đống vô ích đó giữ cho họ chưa trượt hẳn sang mê tín. Trong thế giới này, ghi chép là một cách chống lại cơn hoảng loạn cũng hữu hiệu như dao và thanh sắt.
“Cậu vẫn nghĩ không phải ba ngày cố định?” bác sĩ Hà hỏi mà không ngẩng đầu.
“Đủ đúng để người ta đoán.” Lâm Khải hạ ống nhòm. “Không đủ đúng để sống dựa vào.”
Ông lật sang trang mới, đầu bút dừng trên giấy. “Nếu thứ ngoài kia thật sự đang học phản ứng của mình, thì một quy luật đủ đúng còn đáng sợ hơn quy luật tuyệt đối. Vì nó làm mình tự bước sai.”
Lâm Khải không đáp. Mắt anh dừng ở mép mái của chung cư xa, nơi hôm trước có thứ đã đứng nhìn xuống. Hôm nay chỗ đó trống. Trống đến mức tưởng như chuyện xảy ra ở đó chỉ là một vết mỏi trong thần kinh. Nhưng cảm giác bị nhìn không vì thế mà mất đi. Nó lùi xuống dưới da, nấp ở một chỗ rất kín, và chờ đúng lúc anh sơ ý để ngẩng đầu dậy.
Buổi trưa, trong căn phòng nhỏ phía trong thư viện, Linh ngồi bóc vụn bánh khô ra thành từng mảnh để chia cho bọn trẻ. Con bé cẩn thận dùng nắp hộp thiếc gạt vụn bánh thành hai đống gần bằng nhau, rồi lại bốc một ít từ đống của mình sang đống của bé Tí. Bảo thấy vậy, im lặng đẩy chén nước ấm hơn về phía Linh. Không ai nói câu nào về nhường nhịn. Chỉ có tiếng móng tay cạ rất nhẹ lên mép hộp, tiếng nuốt khô trong cổ họng và hơi thở đều lại dần của đứa trẻ đã khóc kiệt từ hai đêm trước. Cảnh đó nhỏ đến mức có thể lọt qua mọi mắt nhìn, nhưng An Nhiên đứng ở cửa đã nhìn đủ lâu để rồi quay đi chậm hơn một nhịp.
Cô tìm Lâm Khải ở phòng y tế cũ. Mùi cồn, mùi gạc và mùi kim loại gỉ của tủ thuốc trộn lại thành thứ mùi lạnh quen thuộc. Anh đang ngồi bên bàn, tháo nắp hộp thiếc đựng lõi sẫm rồi đóng lại, như thể chỉ kiểm tra xem vật bên trong còn nằm đúng vị trí hay không.
“Anh để nó gần người quá nhiều.” An Nhiên nói.
“Biết.”
“Biết mà vẫn làm.”
“Ừ.”
An Nhiên bước lại gần, đặt bàn tay lên mép bàn chứ không chạm vào hộp. Ánh sáng từ cửa sổ lùa qua lớp kính đục, cắt một đường nhợt qua gò má cô. “Vũ Minh không ổn.”
“Anh ta biết.”
“Biết khác với kiểm soát được.”
Lâm Khải khép nắp hộp lại. “Tôi đang nhìn.”
“Không.” An Nhiên nói, rất khẽ. “Anh đang chờ.”
Câu đó làm anh ngẩng lên. Cô vẫn đứng yên, mắt không né. Trên cổ tay cô còn một vết bầm xanh mờ từ trận trước, kéo dài dưới lớp tay áo như một đường mực loang. Chính thứ cụ thể đó giữ cho câu nói không biến thành trách móc cảm tính.
“Anh đang chờ xem anh ta lệch đến đâu để quyết định.” Cô tiếp. “Nhưng từ lúc Lê Thảo chết, cả căn cứ này không còn chịu nổi thêm một cái giá kiểu vậy nữa.”
Lâm Khải nhìn vào mắt cô thêm một nhịp, rồi đứng dậy. Ghế gỗ kêu lên một tiếng rất nhỏ dưới sức nặng chuyển đi. “Tối nay đổi vị trí canh. Để Nam đứng xa Vũ Minh.”
“Anh nghĩ tôi đang nói chuyện xếp người?”
“Tôi đang làm phần cần làm.”
An Nhiên im một thoáng. Cô kéo thẳng lại mép khăn ở cổ, động tác rất ngắn nhưng đủ để lộ rằng cô đang ghìm thứ gì đó xuống. “Lúc nào anh cũng làm phần cần làm. Tôi chỉ chưa chắc đến khi nào nó mới kịp.”
Cô quay đi trước khi không khí giữa hai người cứng hơn. Cánh cửa phòng y tế mở ra, đưa vào một luồng gió mang mùi giấy cũ từ thư viện và mùi cháo loãng hâm lại. Những mùi nhỏ bé ấy trộn với mùi thuốc sát trùng, kỳ lạ thay lại làm căn phòng giống một nơi còn người sống hơn là một chỗ chờ phán quyết.
Ngày thứ hai trôi qua như một sợi dây kéo quá căng nhưng chưa đứt. Không có đợt đánh nào ập vào. Không có mảnh đen rơi xuống từ trời. Chỉ có những dấu hiệu vụn: đèn ở cuối dãy lớp học tắt rồi sáng lại đúng ba lần trong vòng chưa đầy một phút; mặt nước trong thùng cứu hỏa rung thành vòng tròn rất nhỏ dù không có gió; một con chó gầy đi ngang cổng trường rồi dừng đúng ở khe song sắt, đứng nhìn vào trong rất lâu trước khi bỏ đi mà không sủa. Mỗi chi tiết riêng lẻ đều chưa đủ thành kết luận. Nhưng khi đặt chồng lên nhau, chúng khiến cả trường như một tấm da đang nghe được thứ gì đó ở xa.
Buổi chiều, Trần Duy bắt đầu nói nhiều hơn với những người canh ở tầng một. Hắn không cần tụ tập họ lại. Hắn chỉ đi qua, đứng cạnh cửa, hoặc giúp chuyền một thùng nước rồi buông ra vài câu đủ ngắn để lưu lại. “Lần trước cũng yên kiểu này.” “Đừng để đến ngày thứ ba mới cuống.” “Nếu đã có nhịp, phải dùng nhịp.” Hắn nói bằng giọng bình thường, giọng của một người chỉ đang giúp cả nhóm chuẩn bị. Chính vì thế mà nguy hiểm.
Hoàng Nam nghe được một nửa trong số đó thì đá chân vào cạnh bàn gỗ, tiếng cộc vang khô. “Tôi ghét cái kiểu nói nửa kín nửa hở của hắn.”
“Hắn đâu cần nói hết.” An Nhiên đang kiểm lại chai nước và khăn sạch. “Người ta sẽ tự nói nốt phần còn lại trong đầu.”
Nam chống hai tay lên hông, ngực còn băng chéo một dải vải từ vết cào cũ. “Thế để yên à?”
Lâm Khải đang đứng trước tấm bản đồ phác tay của trường, đánh dấu lại vài vị trí bằng bút chì. “Không. Nhưng chưa phải lúc bẻ.”
“Lúc nào mới là lúc?”
“Lúc hắn cần một cái gì đó để thắng.”
Hoàng Nam chửi nhỏ một câu, xoay người đi về phía cửa. Cơn tức của anh ta luôn đến nhanh như lửa bén giấy, nhưng lần này không bùng lên. Nó chỉ âm ỉ dưới da, vì cái mệt đã nặng hơn thói nóng. Ở ngưỡng ấy, một người dễ làm điều ngu hơn cả khi đang thật sự giận dữ.
Tối ngày thứ hai, họ ăn một bữa cháo loãng với vài mẩu thịt hộp đã gần hết hạn. Trong căn phòng dùng làm chỗ nghỉ tạm cho nhóm canh, tiếng thìa va vào miệng bát nghe rất nhỏ. Không ai nói chuyện. Vũ Minh ngồi ở góc gần cửa, bát đặt trong tay nhưng ăn chậm khác thường. Anh ta nhìn phần cháo còn lại trong lòng bát lâu hơn cần thiết, như thể quên mất động tác tiếp theo. Rồi bỗng nhiên, anh ta ngẩng đầu lên.
“Nghe không?” anh ta hỏi.
Cả phòng ngẩng theo. Hoàng Nam đặt mạnh bát xuống trước tiên. “Nghe gì?”
Vũ Minh quay mặt về phía tường phía đông. Cơ cổ anh ta siết lại, nổi thành một đường cứng chạy từ mang tai xuống xương quai xanh. “Có tiếng gõ.”
Mọi người nín thở. Ngoài hành lang, gió quệt qua ô kính chằng bìa tạo ra tiếng sột rất khẽ. Ở xa hơn, một ống nước giãn ra trong lạnh, phát tiếng cạch nhỏ. Rồi yên.
“Không có gì.” An Nhiên nói.
Vũ Minh vẫn nhìn vào tường. “Có. Ba cái.”
Không ai trong phòng nhúc nhích. Câu đó làm không khí thay đổi theo cách khó nắm. Ba cái. Lại là con số đó. Lại là cái khung mà cả căn cứ đang cố không chui vào nhưng vẫn bị kéo lệch quanh nó.
Lâm Khải bước tới, đặt bát xuống khỏi tay Vũ Minh. “Nhìn tôi.”
Vũ Minh quay đầu chậm hơn bình thường nửa nhịp. Mắt anh ta không hẳn mất tiêu cự, nhưng giống như đang phải đi qua một lớp kính mờ mới tới được người đối diện. “Tôi nghe thật.”
“Tôi biết.”
“Trong tường có người.”
“Không có.” Giọng Lâm Khải vẫn đều. “Nếu có, chúng ta sẽ nghe cả bầy chứ không phải ba cái gõ.”
Vũ Minh hít một hơi sâu đến mức lồng ngực phồng lên rồi khựng lại giữa chừng. Bàn tay anh ta đặt trên đầu gối, các ngón co vào mở ra chậm chạp, như đang tập nhớ một phản xạ cũ. Cuối cùng anh ta gật một cái rất nhẹ. Nhưng khi cúi xuống cầm lại thìa, khớp ngón tay vẫn còn trắng bệch.
Đêm đó, Lâm Khải không ngủ. Anh ngồi ở bậc cửa phòng y tế, lưng tựa tường, dao đặt ngang trên đùi. Đèn ở cuối hành lang đã tắt hẳn, chỉ còn ánh sáng yếu từ một bóng neon gần cầu thang trườn tới, biến nền xi măng thành những mảng sáng tối gãy khúc. Từ phía thư viện, tiếng trẻ con trở mình trong chăn vọng ra thi thoảng. Có lúc Linh ho nhẹ, có lúc Bảo nói mớ một câu không tròn tiếng, rồi mọi thứ lặng xuống. Phần người còn sót của căn cứ nằm trong những âm thanh nhỏ ấy. Và cũng vì thế mà nơi này càng đáng để thứ ngoài kia bóp nát.
Khoảng gần sáng ngày thứ ba, khi bầu trời sau cửa sổ chỉ vừa nhả ra một lớp xám rất mỏng, Lâm Khải thấy đầu mình nhói lên. Không phải kiểu đau của thiếu ngủ. Cảm giác đó sắc và sâu hơn, như có thứ gì gõ từ mặt trong hộp sọ.
Cộc.
Anh giữ nguyên tư thế, chỉ siết chặt cán dao hơn.
Cộc.
Tiếng thứ hai không hẳn là âm thanh. Nó giống một chấn động ngắn chạy qua sau mắt, làm thị lực anh tối đi chớp mắt.
Cộc.
Lần thứ ba tới rõ đến mức anh gần như nghe được nó bằng tai. Không phải từ ngoài hành lang. Không phải từ tường. Nó ở trong đầu anh, khô, đều, và lạnh.
Lâm Khải bật dậy. Cán dao trượt một chút trong tay vì mồ hôi mới ứa ra ở lòng bàn tay. Hơi thở anh vẫn giữ nhịp, nhưng phần gáy đã cứng lại. Trong hành lang không có gì. Đèn neon ở cầu thang vẫn chớp theo kiểu cũ. Cửa thư viện vẫn đóng. Gió vẫn đi qua ô kính bị chằng bằng băng dính, làm mép bìa rung nhẹ. Mọi thứ bình thường đến mức thứ vừa xảy ra trở nên đáng ngại hơn.
Anh bước tới cửa sổ cuối hành lang. Thành phố ngoài kia nằm im dưới lớp sáng xám của rạng đông. Mái tôn nhà xe, sân bóng, dãy phòng học, bờ tường đông, mặt chung cư xa. Không bóng nào cử động. Không tiếng nào vọng lại. Chỉ có trong phần sâu nhất của đầu anh, cái dư âm khô đó còn ở lại như một dấu móng tay vừa cào lên mặt kính.
Phía sau lưng, một cánh cửa mở ra. An Nhiên bước ra ngoài với cái khăn vẫn quấn ở cổ, tóc buộc gọn nhưng lòa xòa vài sợi vì vừa tỉnh. Cô nhìn thấy tư thế đứng của anh thì dừng lại.
“Có gì?”
Lâm Khải không quay ngay. Mắt anh vẫn đặt vào khoảng mái cao phía xa đang sáng dần trong sương mỏng. “Nghe thấy chưa?”
“Tiếng gì?”
Anh im một nhịp. Bàn tay cầm dao hạ xuống rất chậm, như thể không muốn để cử động quá nhanh biến cái vừa rồi thành hoảng loạn. “Tiếng rung,” anh nói. “Không phải ngoài trời.”
An Nhiên nhìn nghiêng gương mặt anh, nhìn đường gân rất mảnh đang nổi ở thái dương, rồi nhìn ra khoảng không mà anh đang nhìn. Buổi rạng đông chưa sáng hẳn khiến mọi khối nhà ngoài kia chỉ còn là những hình đen cắt lên nền xám, đứng im như các dấu chấm chưa được đọc hết. Không có gì chuyển động. Nhưng chính cái không có gì đó mới làm câu nói của anh nặng xuống.
Cô không hỏi thêm. Chỉ bước tới đứng cạnh, vai cách anh một khoảng vừa đủ. Hai người cùng nhìn ra thành phố đang nín thở trước ngày thứ ba.
Trong sâu thẳm của hành lang sau lưng họ, bóng neon chớp lên một lần, rồi tắt hẳn.
Đăng nhập để bình luận và ủng hộ tác giả
Đăng nhập ngay