Chương 76: Vệt Sáng Cuối Trời
Trước Sau

Săn Khu Đồng Cảm

Cập nhật: 24/04/2026

Lâm Khải đứng dưới bóng đèn neon chập chờn, ngón tay cái miết một đường ngắn trên quai hộp thiếc trong túi áo rồi dừng lại trước cửa lớp từng dùng làm chỗ ngủ cho đám trẻ. Từ trong phòng, tiếng thở đều của bé Tí lẫn với tiếng giấy sột soạt rất nhỏ, thứ âm thanh mỏng đến mức chỉ cần gió lùa mạnh hơn một chút là biến mất. Nhưng ngoài cửa kính vỡ một nửa, khoảng sân trường vẫn quá yên, và chính cái yên đó làm mọi tiếng động đời thường trở nên mong manh như được đặt lên một mặt nước căng.

Anh đẩy cửa hé thêm một đoạn. Ánh đèn pin quét qua nền xi măng, chạm vào mấy tấm chăn cũ, đôi dép nhựa trẻ con đặt song song cạnh tường, rồi dừng lại ở Linh. Con bé không ngủ. Nó ngồi co gối trên nệm, lưng tựa vào chân bàn giáo viên, hai tay ôm cái ba lô bạc màu trước ngực như ôm một con vật nhỏ đang run. Khi tia sáng chạm vào mặt, Linh nheo mắt rồi kéo khóa ba lô lên thêm, động tác nhanh đến mức làm cái móc kim loại va vào nhau kêu tách một tiếng khô.

“Trong đó còn gì?” Khải hỏi.

Linh im hai giây mới đáp. “Quần áo của bé Tí. Một quyển vở. Với cái vòng.”

Câu cuối đi ra rất khẽ, nhưng vẫn đủ rõ trong gian phòng toàn mùi mồ hôi trẻ con và mùi vải lâu ngày chưa phơi nắng. Khải nhìn ba lô thêm một nhịp rồi dời mắt sang cửa sổ. Anh không hỏi cái vòng của ai. Từ sau đêm danh sách bị lôi ra giữa kho, mọi thứ gắn với cái tên đã nằm cuối trang kia đều trở thành thứ người ta tránh gọi thẳng, như thể chỉ cần chạm môi quá rõ là một thứ khác sẽ nghe thấy trước người sống.

Bên kia hành lang, tiếng chân dép kéo trên nền gạch vang lên, đều nhưng nặng. An Nhiên bước tới, một tay ôm cái chậu nhựa màu xanh đã mẻ miệng, trong chậu là khăn ẩm và hai cục xà phòng mềm bị cắt làm đôi cho đỡ hao. Khăn quấn cổ cô lệch sang một bên vì đi nhanh. Khi dừng trước cửa lớp, cô không nhìn Linh trước mà nhìn Khải, như đo xem anh đã ngủ được bao nhiêu trong đêm trước.

“Kho phụ bị mở,” cô nói. “Không mất đồ ăn. Chỉ mất đồ bên khu cũ.”

Khải quay hẳn người lại. “Những gì?”

“Đồ chơi, mấy quyển tập trẻ con, cái hộp phấn màu, vài tấm chăn mỏng, mấy túi quần áo đã vá, với cái hộp thiếc đựng hạt cườm.” Cô dừng lại một nhịp. “Cái bảng gỗ treo lịch trực bếp cũng bị ai đó bẻ ra quăng giữa hành lang.”

Sau lưng họ, Linh siết ba lô chặt hơn. Cái móc khóa bằng vải sờn ở mép túi cọ vào ngón tay con bé phát ra một tiếng rít nhỏ. Khải nghe thấy và nhìn xuống. Mắt Linh không còn là mắt của đứa trẻ vừa tỉnh ngủ; nó là mắt của người đã hiểu có thứ đang đi lần theo dấu của những gì mình giữ.

“Mấy người canh đâu?” anh hỏi.

“Hoàng Nam đang lục lại tầng trệt. Bác sĩ Hà ở phòng y tế. Duy nói có thể chỉ là đám nhỏ nghịch, nhưng khóa kho bị mở bằng thanh nạy.” An Nhiên đặt chậu xuống ngay cạnh cửa. Nước trong chậu gợn nhẹ, phản chiếu ánh neon thành một đường trắng run. “Không phải lấy đồ. Là lục tìm.”

Hành lang dài hun hút sau lưng họ im như bị hút bớt tiếng. Những ô cửa lớp tối đen nối nhau, từng mảng tường bong vôi nổi lên dưới ánh đèn như lớp da cũ của một con vật lớn đang nằm nín thở. Ở cuối dãy, tấm bảng thông báo học sinh vẫn treo xiên, mép giấy rung rất nhẹ trong luồng gió từ cầu thang thổi lên. Ngôi trường, từ ngoài nhìn vào, vẫn là một khối bê tông xám bị bỏ quên giữa thành phố chết. Nhưng từ trong nhìn ra, nó giống một cơ thể đang cố giữ lại những phần mềm nhất của mình bằng vài cánh cửa gỗ, mấy tấm chăn ẩm và sự im lặng quá đỗi mỏng manh.

Khải ra hiệu cho Linh ngồi yên rồi quay đi. An Nhiên bưng chậu theo anh. Họ bước qua lớp học cũ, qua dãy bàn ghế đã chất thành vật chắn, qua mùi ẩm mốc và mùi dầu đèn, xuống cầu thang giữa. Mỗi bậc xi măng đều có vệt bùn khô mới, dấu giày chồng lên dấu giày, trong đó có hai vết lạ nhỏ hơn và sâu hơn ở đầu mũi, như người mang giày đã dồn lực rất lâu khi đứng quan sát một chỗ. Khải ngồi xuống một gối ở đoạn nghỉ cầu thang, chạm tay vào vệt bùn. Đất còn vụn, chưa kịp khô cứng hoàn toàn.

“Từ sáng nay?” An Nhiên hỏi.

“Trước rạng đông.” Anh nhìn đầu ngón tay dính lớp đất xám rồi quệt lên mép bậc. “Người vào biết mình cần tìm gì. Không đi lạc.”

Xuống đến tầng trệt, mùi gạo sống và khói bếp nguội trộn vào nhau thành một lớp mùi thấp, nặng. Phía khu bếp dã chiến, một nồi cháo bí đỏ còn đặt trên bếp cồn, nắp hé ra để hơi nước thoát lên rất mỏng. Bảo đang ngồi chồm hỗm nhặt từng hạt muối rơi khỏi tờ giấy gói, lưng áo thun lệch vai. Thằng bé thấy Khải thì đứng bật dậy, vô thức đưa bàn tay có muối ra sau lưng như giấu lỗi.

“Ăn chưa?” An Nhiên hỏi.

Bảo lắc đầu. “Đợi bé Tí dậy.”

Khải dừng lại một nhịp. Chi tiết nhỏ đó làm khu bếp tối bỗng giữ được một chút hơi ấm rất mong manh, kiểu hơi ấm chỉ tồn tại nhờ một thói quen không ai ra lệnh. Anh kéo nắp nồi khép lại cho khỏi bay hơi rồi mới đi tiếp vào kho phụ.

Cánh cửa kho gỗ bị nạy ở chỗ then cài, gỗ toác ra một mảnh dài như vết răng cắn. Bên trong, những giá hàng tạm bằng sắt hộp vẫn đứng nguyên, đồ ăn không thiếu, nước không thiếu, thuốc không thiếu. Chỉ có ngăn phía trong cùng, nơi nhóm từng gom lại những thứ lặt vặt từ khu trú cũ của Lê Thảo và đám trẻ, là bị lục tung. Một con thú bông nhồi bông rách bụng nằm dưới đất, bông trắng lòi ra dính bụi. Ba viên phấn màu bị đạp gãy nát thành bột, vệt xanh và vàng kéo lê trên nền xi măng ẩm như có ai cố tình nghiền bằng gót giày. Trên kệ, chỗ chiếc hộp thiếc đựng hạt cườm từng để, giờ chỉ còn một vòng bụi sạch hơn mặt gỗ xung quanh.

Hoàng Nam đứng giữa kho, tay cầm thanh sắt nạy cửa, quai hàm nghiến chặt. Mồ hôi đã khô ở thái dương anh thành một vệt muối trắng. Vừa thấy Khải, Nam hất cằm về góc tường.

“Có cái này.”

Trên nền, sát chân giá sắt, là một mảnh vải nhỏ màu nâu xám bị mắc vào đinh. Không phải vải áo trẻ con. Sợi dày hơn, cứng hơn, mép xơ ra như bị giật mạnh lúc rút đi. Khải cầm lên ngửi. Mùi mồ hôi người, mùi khói than, và dưới cùng là thứ mùi ngai ngái của tường ẩm bám rất lâu vào quần áo khi ngủ trong các lớp bỏ không.

“Người trong căn cứ.” Nam nói. “Không phải từ ngoài lọt vào.”

“Chưa chắc.” Khải đáp, nhưng anh không phủ nhận hẳn. Mùi ấy đúng là mùi của những người đã sống quá lâu trong trường.

Hoàng Nam đá nhẹ con thú bông lệch sang một bên, bông trắng dính vào mũi giày. “Chúng nó không lấy gạo, không lấy thuốc. Chỉ mò đúng chỗ này. Mẹ kiếp, như săn dấu người chết.”

An Nhiên cúi xuống nhặt con thú bông lên, phủi lớp bụi bên ngoài. Một con mắt nhựa đã rơi mất, chỗ chỉ khâu cổ bung ra lộ đường nhồi cũ. Cô không nói gì, chỉ đặt nó gọn lên kệ, ngay ngắn hơn lúc nãy. Nhưng chính động tác đó làm khoảng im trong kho đổi khác. Nó không còn là im của nơi bị lục, mà là im của nơi có người cố giữ lại một trật tự nhỏ khi trật tự lớn đang nứt ra.

Khải nhìn vòng bụi trên kệ. “Linh còn giữ cái vòng.”

An Nhiên ngẩng lên ngay. “Ai biết?”

“Không nhiều người.”

“Duy biết.” Hoàng Nam nói. “Hôm gom đồ lại, hắn đứng đó.”

Một tiếng kim loại va khô vang ngoài hành lang, như ai đó làm rơi chén men. Cả ba cùng quay đầu. Khải bước ra trước, thanh nạy cửa chuyển từ tay Nam sang tay anh rồi lại bị anh đặt xuống cạnh tường. Không cần nó lúc này. Ở cuối hành lang, Trần Duy đang đứng trước khu bếp, cúi nhặt cái muôi nhôm vừa rơi, động tác chậm và sạch như thể anh ta rất tiếc vì đã làm ồn. Áo khoác cổ đứng vẫn được phủi khá sạch so với phần còn lại của căn cứ. Khi ngẩng lên, Duy chạm nhẹ sống mũi theo thói quen cũ, dù cặp kính đã mất từ lâu.

“Có gì không?” hắn hỏi, mắt lướt qua Khải rồi dừng rất ngắn ở An Nhiên.

“Kho bị lục.” Hoàng Nam đáp, không giấu sự gắt.

“Tôi nghe rồi.” Duy đặt muôi lên bàn, cạnh cái nồi cháo. “Nhưng nếu chỉ mất mấy thứ ấy, có lẽ nên nghĩ tới việc tự gom lại trước khi làm đám người dưới sân hoảng.”

Khải đi đến cách hắn hai bước. “Tự gom cái gì?”

“Những thứ khiến căn cứ mềm ra.” Duy nói. Giọng hắn vẫn đều, gần như tỉnh táo quá mức so với cảnh trước mắt. “Đồ chơi, vở viết, lịch trực bếp, mấy di vật khiến người ta tưởng chúng ta còn sống như lúc trước. Đêm qua ai cũng nghe rung. Người đang mệt sẽ bám vào thứ an ủi. Thứ an ủi lại khiến họ lơ là.”

“Vậy nên ai đó vào kho xới tung chỗ đó lên?” An Nhiên hỏi.

Duy quay sang cô. “Tôi nói có thể là phản ứng tự phát. Không phải tấn công.”

Khải nhìn thẳng vào mắt hắn. “Phản ứng của ai?”

Duy im một nhịp, rồi nở một nụ cười rất mỏng, kiểu cười chỉ đủ để không biến câu trả lời thành đối đầu trực diện. “Của những người bắt đầu hiểu chúng ta không thể giữ mọi thứ nữa.”

Một luồng gió chui qua ô cửa vỡ làm ngọn lửa bếp cồn nghiêng đi. Hơi cháo bốc lên thơm mùi bí đỏ, một mùi mềm và đời thường đến lạc chỗ. Ngay khoảnh khắc đó, tiếng bé Tí trên tầng gọi vọng xuống, giọng còn ngái ngủ, gọi tìm cục xà phòng mềm màu hồng của mình. Tiếng gọi con nít, mùi cháo, ngọn lửa thấp, với câu nói vừa rồi của Duy chạm vào nhau thành một thứ chát ở cổ họng.

“Anh đang nói phần còn lại của Lê Thảo làm người ta lơ là.” An Nhiên nói.

Duy không phủ nhận. “Tôi đang nói một nơi trú ẩn không thể vận hành bằng kỷ niệm.”

Khải bước thêm nửa bước. Sàn xi măng dưới chân anh vẫn lạnh từ đêm trước, nhưng thái dương lại nóng ran theo kiểu quen thuộc mỗi khi nhịp trong đầu bắt đầu gõ nhẹ. Anh giữ mặt phẳng của giọng nói. “Anh nói sai rồi. Người ta sống được đến giờ không phải nhờ sợ đủ lớn. Họ sống vì còn biết giữ thứ gì.”

“Giữ để làm gì, nếu chính thứ đó kéo kẻ khác tới?” Duy hỏi lại ngay. “Anh không thấy à, chúng nó đang lần đúng dấu. Từ cái tên, tới đồ vật. Chúng ta càng ôm, chúng càng dễ có chỗ bám.”

Ở câu cuối, ánh mắt hắn lướt rất nhanh về phía cầu thang. Chỉ một nhịp. Nhưng đủ để Khải biết hắn không nói trống. Hắn đang nghĩ tới cái vòng trong ba lô Linh, nghĩ tới khu phòng cũ, nghĩ tới tất cả những thứ không có giá trị chiến đấu nhưng giữ được hình người của căn cứ. Và ở đâu đó trong góc khuất của lập luận ấy, đã có người sẵn sàng biến một đám trẻ cùng mấy vật kỷ niệm thành nguồn rủi ro cần dọn đi.

“Anh biết cái gì đã bị lấy?” Khải hỏi.

Duy nhíu mày rất nhẹ. “Không.”

“Biết hay không?”

“Không.” Lần này giọng hắn cứng hơn nửa nhịp. “Nhưng nếu hỏi tôi nghĩ gì, tôi nghĩ ai đó đang thử bóc căn cứ khỏi những điểm mềm.”

“Hay chính anh đang cho người làm.” Hoàng Nam gằn.

Duy quay sang Nam, không nổi nóng. “Nếu tôi làm, tôi sẽ không lấy từng món vớ vẩn như thế. Tôi sẽ gom hết ra sân và đốt một lần.”

Không khí như hụt đi một lớp. Ngay cả Hoàng Nam cũng im mất một nhịp trước sự thẳng thừng ấy. Khải nhìn hắn lâu hơn. Điều đáng sợ ở Duy chưa bao giờ là nói nửa chừng; hắn luôn nói đủ để người khác biết logic của hắn đang đi đâu, mà chính vì thế mới khó bác bỏ bằng cách gán hắn thành kẻ điên.

Bác sĩ Hà từ phòng y tế đi tới đúng lúc ấy. Kính ông trễ xuống đầu mũi vì mồ hôi, tay cầm cuốn sổ bìa xanh đã thấm ẩm ở mép. Ông dừng trước cảnh bếp, mắt lướt qua từng người rồi dừng ở mặt Khải lâu hơn một chút, như nhìn thấy cơn gõ mảnh đang dội vào sau trán anh.

“Tôi vừa kiểm tra phòng cũ,” ông nói. “Không chỉ kho. Bên khu bàn học của trẻ cũng có dấu lục. Những thứ bị động tới đều là đồ gắn với nề nếp sinh hoạt trước đây.”

“Nghĩa là sao?” Nam hỏi.

Bác sĩ Hà mở cuốn sổ, không đọc, chỉ đặt ngón tay lên mép trang như để giữ trật tự cho chính câu mình sắp nói. “Nghĩa là ai đó đang săn một khu sống, không chỉ săn đồ. Chúng không nhắm vào vật có giá trị sử dụng trực tiếp. Chúng nhắm vào thứ giữ một kiểu tồn tại.”

“Tức khu Đồng Cảm.” An Nhiên nói khẽ.

Từ ấy vừa ra, hành lang như lạnh thêm. Không ai sửa cách gọi. Từ sau cái chết của Lê Thảo, đó là tên nhóm dùng cho khoảng không gian mềm còn sót lại trong trường: chỗ trẻ con ngủ tập trung, góc để khăn ẩm và xà phòng, bàn ăn chia phần đều, mấy quyển tập còn dùng để tập viết, bảng lịch trực bếp, chỗ người lớn không chen lên trước. Nó không phải một căn phòng riêng. Nó là cách họ đặt đồ, gọi nhau, nhường nhau, giữ nhau. Và bây giờ, có người đang lần đúng vào cấu trúc ấy như lần theo mùi máu.

Bên ngoài ô cửa cuối hành lang, thành phố hiện ra như một mặt cắt xám lạnh. Những khối chung cư bên kia đường đứng im với hàng trăm ô cửa tối đen, thi thoảng mới có một tấm rèm nhựa rách phập vào khung cửa vì gió cao tầng. Tấm biển quảng cáo trên mái siêu thị mini nghiêng hẳn sang trái, chữ đã bong gần hết, phần đèn nền chết từ lâu. Dưới mặt đường, mấy chiếc xe bỏ lại nằm lệch hàng, mui phủ bụi tro mỏng, kính phản một thứ ánh sáng đục như nước vo gạo. Không có tiếng người từ ngoài lọt vào. Chỉ có cái rộng lạnh của một thành phố đã thôi giả vờ bình thường, đang ép từng nơi trú ẩn tự quyết định xem mình còn muốn là gì.

Khải quay lại. “Khóa khu trẻ trước. Chuyển đồ thiết yếu lên tầng hai. Những gì còn lại gộp về một chỗ, không tản.”

“Những thứ kia thì sao?” Duy hỏi.

“Giữ.”

Duy cười khô một tiếng rất nhỏ. “Anh đang giữ một cái bia.”

“Không.” Khải đáp. “Tôi đang giữ đường ranh.”

“Nếu đường ranh đó kéo đám người còn lại chết theo?”

Lần này Khải không trả lời ngay. Anh nhìn thẳng vào ngọn lửa xanh dưới nồi cháo, nghe tiếng cồn cháy lách tách, nghe nhịp thở người đứng quanh, nghe rất xa trên tầng hai một đứa trẻ nào đó trở mình làm giường xếp cọt kẹt. Rồi anh ngẩng lên.

“Nếu dọn hết phần mềm đi để sống,” anh nói, “thì thứ còn lại anh muốn giữ là gì?”

Duy im. Ánh mắt hắn không né, nhưng cũng không tiến lên. Trong khoảng lặng đó, Linh đã xuống đến lưng cầu thang mà không ai nghe thấy. Con bé ôm ba lô, đứng ở bậc thứ năm, mặt trắng bệch. Có lẽ nó đã nghe đủ để hiểu phần nào. Có lẽ nó hiểu quá nhiều.

Khải thấy cái ba lô trước tiên. Sau đó anh thấy bàn tay Linh đặt lên khóa kéo, nơi mép vải bạc màu đã sờn vì bị nắm quá nhiều. “Đưa tôi,” anh nói.

Linh lắc đầu.

An Nhiên bước tới một nửa rồi dừng, không ép. “Linh.”

Con bé nuốt khan. “Nếu đưa ra, họ sẽ lấy.”

“Không ai lấy khi tôi còn đứng đây.” Khải nói.

Lời ấy vừa dứt, nhịp gõ trong đầu anh bỗng chạm mạnh hơn một lần, khô và mảnh như đầu móng tay chạm vào mặt kính. Không đau, nhưng đủ làm tầm nhìn khẽ lệch. Anh đứng yên. Trong khoảnh khắc rất ngắn, mặt kính vỡ ở cuối hành lang không phản chiếu dãy người đang đứng như lẽ ra phải thế; nó chỉ giữ lại một mảng sáng nhòe và cái ba lô bạc màu trong tay đứa trẻ. Rồi mọi thứ trở lại bình thường trước khi ai khác nhận ra.

Linh chậm rãi kéo khóa. Bên trong là mấy bộ quần áo trẻ con cuộn tròn, một quyển vở tập viết mép cong ướt, và dưới cùng, gói trong khăn tay cũ, là chiếc vòng vải. Màu vải đã phai, sợi chỉ một chỗ bung ra, không có gì đáng giá với người ngoài. Nhưng khi Linh vừa nhấc nó lên, cả dãy đèn neon phía trên hành lang cùng chớp một nhịp. Không tắt hẳn. Chỉ chớp đồng loạt, ngắn và lạnh. Nồi cháo trên bếp cồn rung rất khẽ, mặt cháo gợn một vòng tròn nhỏ như có ai vừa gõ vào thành nồi.

Không ai nói gì trong đúng một nhịp thở.

Bác sĩ Hà là người cử động đầu tiên. Ông bước thẳng tới, không chạm vào chiếc vòng, chỉ kéo khăn tay phủ lại. “Đừng để lộ ra giữa hành lang,” ông nói, giọng thấp và gọn hơn thường ngày. “Từ giờ tất cả vật có dấu cũ phải ghi riêng, cất riêng, đổi chỗ liên tục.”

“Ông bảo bỏ dùng tên thật, giờ tới lượt cất cả đồ của người chết?” Duy hỏi.

“Không.” Bác sĩ Hà nhìn hắn. “Tôi bảo đừng để thứ đang bị truy dấu nằm lộ giữa nơi người sống đi qua.”

Khải đưa tay ra. Linh nhìn anh rất lâu rồi mới đặt gói khăn vào lòng bàn tay anh. Vải còn ấm nhiệt tay đứa trẻ. Ở khoảnh khắc chạm vào, anh không thấy gì ngoài độ thô của sợi vải cũ và mùi xà phòng nhạt đã chìm rất sâu trong mùi ẩm. Nhưng chính cái bình thường đến đau đó làm đầu ngón tay anh siết lại.

“Từ tối nay,” anh nói, mắt vẫn đặt lên gói khăn, “không ai tự ý động vào khu trẻ, khu bếp, khu đồ cũ nếu không báo trước. Người nào còn thử bóc những chỗ đó ra khỏi căn cứ, tôi xử như người phá chốt.”

Hoàng Nam đứng dịch sang một bên, rõ ràng hơn bao giờ hết trong vai chặn lưng. An Nhiên bưng chậu khăn ẩm lên lại, đặt cạnh chân Linh để con bé không phải đứng tay không giữa đám người lớn. Một cử chỉ nhỏ, nhưng đủ giữ mặt sàn không nghiêng hẳn về phía lạnh.

Duy nhìn từng người, nhìn gói khăn trong tay Khải, rồi chạm sống mũi lần nữa. “Anh vừa chọn,” hắn nói. “Tốt. Ít nhất giờ mọi người cũng biết anh đứng ở đâu.”

Khải ngẩng lên. “Còn anh, ai cũng biết từ lâu rồi.”

Duy không đáp. Hắn quay người đi dọc hành lang, bước chân đều, bóng lưng gọn ghẽ và thẳng. Khi đi ngang ô cửa vỡ, gió lùa làm vạt áo hắn phập một nhịp vào chân. Không ai gọi lại. Nhưng ngay trước khi biến mất ở góc rẽ xuống sân sau, hắn dừng nửa giây, hơi quay đầu như định nói gì, rồi thôi.

Tối xuống chậm và bẩn như nước đục thấm vào vải. Khi đám trẻ đã ăn xong cháo, khu ngủ được dồn gọn lên tầng hai, và những món đồ còn lại của khu Đồng Cảm được chép vào sổ theo chỉ dẫn của Bác sĩ Hà, ngôi trường chìm vào một trạng thái căng rất lạ: không ồn, không hỗn loạn, nhưng mọi người đi lại ít hơn, chạm vào đồ vật thận trọng hơn, nhìn nhau lâu hơn trước khi cất tiếng. Khải ngồi ở cuối hành lang với gói khăn đặt trước mặt, bên cạnh là quyển sổ bìa cứng và cây bút chì cụt. Dưới sân, đèn pin của tổ canh lia thành những vệt sáng ngắn qua mặt xi măng ẩm. Xa hơn nữa là khoảng đêm của thành phố, đen đặc và phẳng.

Linh nằm sát bé Tí ở phía trong lớp. Trước khi ngủ, con bé đã lặng lẽ kéo chăn phủ cả bàn chân thò ra ngoài của thằng bé. Bảo thì để phần cháo còn lại vào ca nhôm, nói để sáng hâm lại cho người trực đêm. Những việc nhỏ ấy, dưới ánh neon mỏi, không cứu được ai ngay lập tức. Nhưng chúng giữ cho hành lang này còn giống nơi có người hơn là một điểm tập kết sợ hãi.

Khải mở khăn tay ra thêm một lần cuối. Chiếc vòng vải nằm giữa lòng khăn, xơ và cũ, không phát sáng, không rung, không làm gì cả. Anh nhìn nó rất lâu rồi gói lại, đặt vào hộp thiếc rỗng từng chứa vài viên cúc áo trẻ con, đậy nắp. Tiếng nắp kim loại khép xuống không lớn, nhưng trong hành lang vắng, nó vang lên đủ để anh biết mình vừa cất không chỉ một món đồ.

Phía cuối dãy lớp học, ở cánh cửa phòng từng là khu trú cũ của Lê Thảo, có một bóng người vừa lướt qua mép kính mờ.

Khải đứng dậy ngay, nhưng khi anh chiếu đèn tới, hành lang chỉ còn một cánh cửa khép hờ đang đung đưa rất nhẹ, như có ai vừa rời tay khỏi nắm đấm cửa từ bên trong.

👏 Ủng hộ tác giả
Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và ủng hộ tác giả

Đăng nhập ngay
Chưa có bình luận nào. Tem ngay!