Lâm Khải ngồi tựa lưng vào giá sách cho đến khi ngoài sân đổi từ màu đen đặc sang một thứ xám mỏng khó gọi tên, thứ ánh sáng chưa đủ thành sáng nhưng đã làm những cạnh bàn, sống sách và mép chiếu hiện rõ hơn trong mắt. Bảo ngủ gục sát bên vai anh từ lúc nào không rõ, đầu chúi xuống cánh tay gầy của chính nó, còn Linh thì vẫn ôm bé Tí trong tư thế nửa ngồi nửa dựa, cổ nghiêng lệch đến đau mắt người nhìn. Khải không ngủ. Cơn rỗng dưới xương ức đã dịu hơn sau hai cốc cháo loãng và nhiều giờ ngồi trong tiếng thở đều của trẻ con, nhưng nó không biến mất. Nó chỉ đổi từ thứ thôi thúc sắc lạnh sang một sức kéo âm ỉ, sâu và nhẫn nại hơn, như một cái hố đã được phủ tạm bằng ván nhưng bên dưới vẫn còn rỗng.
Bên ngoài thư viện, tiếng bước chân Hoàng Nam đi kiểm lối gác nhẹ dần sau mỗi lượt, từ nặng và cứng của nửa đêm chuyển sang chậm, ngắn và có tiết chế hơn của người đang cố giữ sức. Bác sĩ Hà ngồi ở hiên một lúc lâu, rồi cũng thôi không ghi thêm gì nữa; tiếng bút của ông ngừng hẳn từ lúc gần sáng, nhường chỗ cho tiếng ho khẽ và tiếng tay áo cọ vào thành ghế nhựa mỗi khi ông đổi tư thế. Vũ Minh vẫn ở lớp giữa dãy, sợi dây trên cổ tay anh cọ rất ít vào chân bàn, chứng tỏ anh đã ngồi yên lâu mà không còn những cơn giật gấp như trước. Còn Trần Duy thì hầu như không tạo ra tiếng động nào. Chính sự im ắng của hắn làm người khác khó chịu hơn cả tiếng cãi. Một kẻ như hắn mà chịu đứng yên quá lâu thì không phải vì đã yên, mà vì đang chờ một thời điểm khác để dịch bàn cờ theo cách mình muốn.
Khải mở mắt hẳn khi một vệt nắng đầu tiên rất mỏng trượt qua khung cửa vỡ, cắt lên mặt sàn thư viện một đường sáng nhợt như lưỡi dao cùn. Cái vệt sáng ấy làm bụi trong không khí hiện ra rõ hơn, từng hạt li ti lơ lửng trên nền mùi cũ kỹ và ẩm của đêm. Anh ngồi thẳng lưng, cử động chậm để khỏi đánh thức Bảo. Chỉ một động tác nhỏ đó thôi đã làm cơ thể lên tiếng. Các khớp vai nặng, lưng căng vì ngồi lâu, hai chân tê nhẹ ở chỗ máu xuống không đều. Và phía dưới tất cả những mỏi mệt rất người ấy, cơn rỗng kia vẫn còn. Không sắc như đêm qua, nhưng rõ hơn vì sáng lên thì mọi thứ khác cũng rõ hơn.
Anh không đứng dậy ngay. Thay vào đó, anh cúi nhìn bàn tay mình đang đặt trên mép chiếu. Da tay bám bụi, những vết xước rất nhỏ ở đốt ngón trắng lên dưới ánh sáng mỏng, đường gân trên cổ tay nổi vừa đủ để thấy nhịp máu đi. Một bàn tay bình thường. Không run, không biến dạng, không có dấu gì mới ngoài những gì trận vừa rồi để lại. Nhưng chính bàn tay bình thường đó, trong đầu anh, lại hiện chồng lên hình ảnh khác: bàn tay kéo ngăn bàn giáo viên cũ, mở hộp thiếc, nhấc thứ bên trong lên môi bằng một động tác sạch, nhanh và không cần ai chứng kiến. Ý nghĩ ấy đến không báo trước, yên đến mức nếu không tự soi kỹ, anh có thể nhầm nó chỉ là một đường suy tính thoáng qua. Khải siết nhẹ các ngón tay vào mép chiếu để cắt nó đi. Sợi cói cứng cạ vào da, để lại cảm giác thật và rát vừa đủ.
Bảo trở mình trong lúc ngủ, bàn tay nhỏ vô thức chạm lên cổ tay Khải rồi buông xuống. Cái chạm nhẹ như lông chim nhưng kéo anh về ngay tức thì. Anh quay nhìn thằng bé. Gương mặt Bảo xanh xao vì thiếu ngủ và ăn uống thất thường, nhưng trong giấc ngủ, nét căng của nó bớt đi nhiều, làm nó lại giống đúng tuổi của một đứa trẻ hơn. Linh ở bên kia cũng đang ngủ thiếp, một tay vẫn còn đặt lên lưng bé Tí như sợ bỏ ra thì thằng nhỏ sẽ tuột mất. Khải nhìn ba đứa trẻ một lúc lâu. Không phải để tự nhắc mình phải “có trách nhiệm” theo kiểu lời lớn. Chỉ là ở gần những hơi thở đều đó, cơ thể anh tự nhớ lại một điều rất nhỏ nhưng quan trọng: mình vẫn đang ở giữa người sống. Và giữ được nhịp giữa người sống đôi khi chỉ bắt đầu bằng việc không rời khỏi chỗ này để đi một mình tới một ngăn bàn tối.
An Nhiên bước vào thư viện ngay lúc đó, tay bưng một cái chậu nhôm nhỏ và một khăn ướt vừa vắt. Mái tóc cô buộc gọn hơn đêm qua, nhưng vài sợi vẫn bung ra ở gáy vì mồ hôi và ngủ chập chờn. Cô không hỏi anh có ngủ được không. Cũng không hỏi cơn trong người còn không. Cô đặt chậu xuống góc chiếu, nhúng lại khăn rồi đưa cho anh như thể đây là việc tiếp theo hiển nhiên phải làm sau một đêm dài. “Lau mặt,” cô nói. “Rồi ra ngoài với tôi.” Khải nhận khăn. Nước mát, có mùi xà phòng rất loãng, chạm lên trán rồi kéo dọc xuống má như một lưỡi dao mỏng cắt qua lớp sương mệt đọng trên da. Cái lạnh vừa đủ làm anh tỉnh thêm một nấc. Không phải kiểu tỉnh vì kích thích, mà là tỉnh vì được kéo trở lại cơ thể mình.
Ngoài hiên, ánh sáng đã nhích thêm. Sân trường xám mờ lộ rõ những vệt bùn cũ, ghế đá nghiêng, cành phượng trơ, và cái khoảng giữa sân từng là vòng lõm giờ chỉ còn một mảng ẩm đen phẳng đến khó tin. Xa hơn, ngoài cổng, mấy thân quái rải rác từ đêm qua vẫn nằm nguyên chỗ cũ, không động, không đồng bộ, trông như xác động vật bị bỏ lại sau lũ. Cả con đường trước trường bỗng hiện ra với một vẻ trần trụi không còn bị trận siết đêm qua bẻ méo nữa: biển hiệu tắt, dây điện võng xuống, xe máy đổ nghiêng dưới bụi, ô cửa các chung cư xung quanh đen ngòm như những hốc mắt không ngủ. Toàn cảnh ấy không mang lại cảm giác “qua rồi”, mà giống một thành phố vừa nuốt lại tiếng của chính mình.
Hoàng Nam đang crouch ở đầu hiên, dùng đầu thanh sắt đẩy nhẹ một mảnh kính vỡ ra khỏi lối đi. Nghe tiếng bước chân, anh ngẩng lên, mắt quầng vì thức nhưng thần sắc bớt căng kiểu phải cắn răng giữ trận. “Ngoài kia chưa động lại,” anh nói. “Nhưng cũng chẳng có nghĩa gì.” Câu đó gần như lặp lại tinh thần đêm qua, chỉ khác là lúc này nó được nói trong ánh sáng xám của buổi sáng, nên còn khó nghe hơn. Bác sĩ Hà ngồi trên ghế nhựa gần cột, tay cầm cốc nước nóng nhỏ, gọng kính mờ hơi. Ông nhìn Khải từ lúc anh bước ra, rồi nhìn qua chiếc khăn còn cầm trên tay anh, như thể chỉ riêng việc anh ra hiên bằng lối này thay vì biến mất về phía lớp cũ đã là một dữ kiện đáng ghi nhận.
“Cậu đi với tôi một vòng,” ông nói sau khi uống một ngụm nước. Không phải yêu cầu. Cũng không phải ra lệnh. Chỉ là một đề nghị được đặt đúng chỗ. Khải gật. An Nhiên không chen vào, chỉ đưa anh một cái cốc nhôm khác, bên trong là nước ấm đã pha chút đường còn sót từ đêm. “Uống hết rồi đi.” Khải nhận. Men nhôm mỏng hơn men sứ, nước trong đó cũng chẳng ngon hơn nước đêm qua, nhưng cái ấm của nó kéo thành một đường thẳng xuống ngực làm cơn rỗng trong người anh lùi xuống dưới bề mặt thêm một chút. Không mất. Chỉ lùi.
Anh và Bác sĩ Hà không đi ra sân. Họ đi dọc hành lang, qua lớp giữa dãy nơi Vũ Minh vẫn còn ngồi tựa tường với sợi dây nới lỏng, qua phòng y tế với mùi thuốc sát trùng quen thuộc, rồi dừng ở bồn rửa cuối dãy nơi ống nước dự phòng vẫn còn cho ra dòng nước nâu nhạt nhỏ và chậm. Ánh sáng buổi sáng rọi xiên qua khung cửa cuối hành lang, tạo thành những vệt trắng mỏng cắt qua nền xi măng ẩm. Bác sĩ Hà rửa tay rất lâu, dù tay ông không hề bẩn thêm từ lúc sáng, như thể cần một chuỗi động tác nghề nghiệp để tự giữ mình khỏi bị khoảng yên này cuốn đi. Xong xuôi, ông vặn nước nhỏ lại, nhìn dòng nước cuối cùng rơi xuống bồn rồi mới nói.
“Muốn nuốt thêm không?” Câu hỏi đi thẳng đến mức Khải suýt tưởng mình nghe nhầm. Ông Hà không nhìn anh khi hỏi, mắt vẫn dừng ở bồn nước loang cặn gỉ. Chính vì không nhìn, câu hỏi càng không có vẻ dò xét hay kết tội. Nó giống người bác sĩ hỏi một cơn đau mà cả hai đều biết nếu né tên, nó sẽ không vì thế mà nhẹ đi. Khải tựa vai vào tường lạnh. “Có.” Anh không thấy ích gì khi nói dối với ông ở chỗ này nữa. “Ngay cả lúc không còn gì để đánh.” Bác sĩ Hà gật, như đã chờ đúng câu đó. “Tốt.” Khải quay đầu nhìn ông. Ông cuối cùng cũng nhìn lại. “Tốt,” ông nhắc, “vì cậu phân biệt được cái muốn ấy với lý do cứu người.”
Một cơn gió yếu lùa dọc hành lang, mang theo mùi cỏ khô từ sân và mùi cháo mới hâm lại từ thư viện. Khải im. Ông Hà tiếp lời chậm hơn, mỗi câu đều có neo vào thứ đang ở trước mắt, không bay lên thành triết lý. “Hôm qua nếu cậu nuốt vì nghĩ sẽ khóa được trận, ít nhất cái sai còn đội một cái mặt dễ tin. Hôm nay cậu muốn nuốt khi bên ngoài không còn gì để vin. Thấy nó trơ như vậy mới giữ được.” Ông nhấc khăn từ chậu bên cạnh, vắt qua một lần cho nước chảy thành một dòng mỏng xuống bồn. “Không phải dập cái muốn bằng ý chí trống. Phải cho cơ thể một nhịp khác để đi vào.”
Khải nhìn dòng nước từ khăn chảy xuống bồn men cũ. Nhịp khác. Hai chữ ấy không lớn, nhưng đặt rất đúng chỗ. Từ đêm qua đến giờ, mọi thứ giữ anh lại đều là nhịp khác: ngụm cháo nhạt, cốc nước đường, cái chạm của Bảo khi ngủ, khăn ẩm An Nhiên đưa, cuộc đi dọc hành lang thay vì đứng một mình trước cửa lớp cũ. Không có cái nào mạnh hơn cái hộp. Chính vì không mạnh hơn, chúng mới không kéo anh sang một nghiện khác. Chúng chỉ buộc cơ thể nhớ rằng ngoài đường nuốt vào còn có đường chịu, đường giữ, đường đi chậm qua những thứ bình thường cho đến khi cơn đòi bớt quyền ra lệnh.
“Làm gì?” Khải hỏi. Lần này là hỏi thật, không phải thách thức. Bác sĩ Hà đưa khăn cho anh. “Rửa mặt lần nữa. Sau đó giúp tôi dọn phòng y tế. Rồi sang thư viện dời lại chỗ nằm cho bọn trẻ. Rồi ngồi với Minh một lúc. Đến trưa nếu vẫn còn, lại ăn. Chiều nếu còn, lại đi một vòng hành lang. Đừng để mình rơi vào đoạn trống không việc.” Ông nhún vai rất nhẹ, như ngại cách nói của mình nghe quá thô. “Không đẹp. Nhưng cơ thể hiểu mấy thứ này trước đầu óc.”
Khải nhận khăn. Vải còn lạnh, hơi thô ở mép đã sờn. Anh cúi xuống hất nước lên mặt. Nước lạnh hơn phần vải, chạm vào da khiến lồng ngực khựng nhẹ. Anh rửa xong, ngẩng lên nhìn mình trong mảng kính nhỏ nứt ở góc bồn. Gương mặt trong đó méo theo vết nứt, đôi mắt sâu hơn sau nhiều đêm không ngủ, nhưng vẫn là mặt anh. Không có gì lạ đến mức khiến người ta giật mình. Và cũng không có gì cứu rỗi lộ ra trên đó cả. Chỉ là một người đang phải học lại cách sống qua một cơn thèm không thể chặt bằng một nhát dao. Khải thở ra, vắt khăn rồi móc lên cạnh chậu.
Khi họ quay lại hành lang, Vũ Minh đã tỉnh hẳn. Anh đang ngồi thẳng lưng hơn, dùng tay lành nới nút dây ở cổ tay để bớt cấn. Hoàng Nam đứng cạnh, không canh theo kiểu đề phòng nữa mà theo kiểu sẵn tay giúp nếu cần. “Đêm qua mày ngủ được chút nào không?” Nam hỏi. Câu hỏi vụng, nhưng chính vì vụng nên lại thật. Minh nhếch môi rất ngắn. “Ít.” Anh ngẩng nhìn Khải bước tới. Cái nhìn của anh lúc này khác với đêm qua: vẫn mệt, vẫn có cái mòn sâu ở đáy mắt, nhưng không còn cái độ bị kéo sát mép đến mức chỉ cần chớp mắt là rơi. “Nó im rồi,” anh nói. “Nhưng tao vẫn nghe chỗ trống.” Khải ngồi xuống bậc đối diện anh. “Tao cũng vậy.”
Hai câu đó không giải quyết gì, nhưng chúng đặt một nhịp mới giữa hai người. Không còn một bên là người giữ, một bên là người sắp bị giữ. Họ cùng ngồi trước một thứ trống đang ở trong mình, chỉ khác hình khác tên. Hoàng Nam nhìn qua nhìn lại giữa hai người rồi thở ra bằng mũi, như thể vừa hiểu một điều mình không thích nhưng chấp nhận. Anh lùi ra đầu hiên trông chừng, để lại khoảng vừa đủ cho cuộc ngồi đó tồn tại mà không biến thành một màn nghi thức hóa giải gì cả.
An Nhiên gọi từ thư viện sang nhờ dời lại mấy giá sách thấp để lấy chỗ phơi khăn và trải chiếu. Khải đứng dậy sang giúp. Giá sách gỗ nặng hơn trông thấy vì bên trong còn đầy sách tiểu học giấy dày, mép đã ẩm cong. Anh và Nam mỗi người giữ một đầu, nhấc lên rồi xoay chậm để khỏi làm sách đổ. Tiếng gỗ ma sát trên nền, tiếng những cuốn sách bên trong xô vào nhau, tiếng Linh ngồi đếm lại mấy cái cốc men xem còn nguyên cái nào — tất cả những âm thanh vụn vặt đó đi qua cơ thể Khải như một chuỗi nhịp có trọng lượng. Không mạnh. Nhưng đều. Trong lúc đẩy giá sách về đúng chỗ An Nhiên chỉ, anh chợt nhận ra cái rỗng dưới xương ức chưa hề biến mất, song nó đã thôi chiếm trọn các khoảng giữa suy nghĩ như đêm qua. Nó bị chia chỗ bởi việc cụ thể, bởi sức nặng của gỗ trong tay, bởi tiếng thở gấp ngắn khi gồng lưng, bởi mùi bụi sách dậy lên khi lật giá.
Bảo và Linh cũng tham gia, mỗi đứa ôm một chồng sách mỏng đi qua đi lại giữa hai giá. Bé Tí tỉnh dậy giữa chừng, tóc dựng ngược sau gáy, ngơ ngác nhìn một lúc rồi ôm lấy con cá giấy cắt dở ai đó gỡ từ lớp giữa dãy đem vào cho chơi. Hình ảnh thằng nhỏ ngồi bệt trên chiếu, dùng hai ngón tay giữ con cá giấy cho khỏi rách trong lúc cả người lớn quanh nó đang dọn lại chỗ trú sau một trận suýt nuốt cả trường, nhỏ và ấm đến mức khó tin. Khải nhìn thoáng qua, rồi tiếp tục đẩy giá sách. Một cảm giác rất lạ lướt qua anh, không phải vui, cũng không phải nhẹ nhõm. Nó gần hơn với sự gắn lại của những mảnh không cùng kích cỡ, chậm và không ai vỗ tay công nhận.
Đến gần trưa, ánh sáng ngoài sân lên rõ hơn nhưng vẫn xám, như bầu trời còn giữ lại một lớp tro mỏng phía sau mây. Bác sĩ Hà quay lại phòng y tế kê thuốc, thay băng cho Minh và kiểm lại những gì còn dùng được. Hoàng Nam đi một vòng sát cổng rồi trở vào báo ngoài kia các thân quái rải rác vẫn nằm yên, không có nhịp mới, không có tụ lại. Trần Duy cuối cùng cũng rời cột, vào lớp cũ kiểm bàn ghế thật, nhưng không còn tiến về phía ngăn bàn nữa. Không phải hắn từ bỏ, mà vì buổi sáng này chưa cho hắn chỗ nào để đẩy câu chuyện đi theo hướng cũ. Khải thấy, ghi nhận, rồi bỏ qua. Mọi chú ý dư cho hắn lúc này đều là thứ xa xỉ.
Anh trở lại bồn rửa lần nữa vào giữa trưa, rửa tay sau khi dời thuốc và lau bụi. Khi cúi xuống, hình mình trong mảng kính nứt không còn méo khó nhìn như sáng sớm nữa, có lẽ vì mắt anh đã thôi tự tìm cái lệch trong đó. Cơn trống vẫn còn, nhưng giờ đã mang hình của một thứ phải đi cùng chứ không phải thứ phải xóa ngay. Khải nhìn những giọt nước chảy từ ngón tay mình xuống bồn rồi chợt hiểu ra điều Bác sĩ Hà chưa nói thẳng: con đường này sẽ không cho anh một khoảnh khắc “đủ rồi” rõ ràng như cách hạt vẫn hứa. Nó sẽ chỉ cho những nhịp nhỏ, kín, gần như tẻ nhạt — ăn, rửa, dời giá sách, ngồi với người khác, không ở một mình, không chạm hộp, không để cơn thèm nói thay quyết định. Mỗi nhịp riêng lẻ đều rất nhỏ. Nhưng cộng lại, chúng đang làm một việc mà tối qua anh chưa tưởng tượng nổi: giữ cái ranh giữa phần muốn nuốt và phần còn biết ở lại.
Chiều xuống chậm, không có đợt mới.
Khải ngồi ở hiên cùng Vũ Minh một lúc lâu, không nói nhiều. Sân trường trước mặt nằm im dưới ánh sáng nhạt dần, vệt ẩm đen giữa sân khô bớt thành một mảng loang xám. Xa ngoài cổng, gió đẩy một tờ quảng cáo cũ lăn qua mặt đường rồi mắc vào bánh xe máy đổ, dừng lại ở đó. Cả thế giới như đang nín quá lâu sau một cơn co giật lớn, nhưng ở trong cái nín ấy, Khải không còn thấy mình bị hút thẳng về phía ngăn bàn như đêm qua nữa. Ý nghĩ về hộp thiếc vẫn thi thoảng lóe lên, nhưng giờ mỗi khi nó hiện, cơ thể anh đã có một con đường khác để đi: đứng dậy, đi một vòng hành lang, cầm việc gì đó, hoặc đơn giản ngồi thêm với một người khác cho tới khi cơn đầu tiên qua đi.
Bác sĩ Hà bước ra hiên lúc mặt trời khuất hẳn sau dãy nhà đối diện. Ông không nhìn Khải ngay, chỉ tựa tay lên lan can gỉ sét và nhìn sân như người ngắm một bệnh nhân qua cơn mà chưa biết có sốt lại không. Một lúc sau ông mới nói, giọng nhẹ như thể không muốn làm vỡ cái gì đang hình thành rất kín trong không khí. “Ổn hơn chưa?” Khải không trả lời bằng “rồi” hay “chưa”. Anh nghĩ vài giây rồi nói đúng cái mình thấy. “Nó không mất.” “Ừ.” “Nhưng nó không kéo được như sáng.” Bác sĩ Hà gật, khóe mắt hằn sâu hơn khi ông nheo nhìn ra khoảng mờ ngoài cổng. “Thế là được.”
Không ai gọi tên điều đó là tiến hóa. Không ai nói đến một bậc mới, một cột mốc mới, hay thứ gì nghe giống chiến thắng. Mọi thứ diễn ra quá nhỏ để gắn một cái tên lớn lên. Nhưng khi Khải đứng dậy, bước xuống bậc hiên rồi dừng ở mép sân, anh nhận ra cơ thể mình khác với hai ngày trước ở một chỗ rất kín: khoảng trống và người đứng trước nó không còn dính thành một khối nữa. Anh vẫn nghe nó. Vẫn biết nó ở đó. Nhưng giữa nó và bước chân của anh giờ đã có thêm một lớp mỏng như màng nước — đủ để không phải cứ bị kéo là bước. Đủ để một ý nghĩ không lập tức biến thành hành động.
Anh đứng nhìn sân thêm một lát. Mặt sân xám, ghế đá lạnh, cây phượng trơ cành, cổng trường đen khung trong ánh chiều muộn. Mọi thứ đều bình thường đến mức tàn nhẫn. Từ thư viện, tiếng bé Tí cười rất ngắn vì con cá giấy bị gió thổi đập vào má. Tiếng cười nhỏ đó đi qua hành lang, chạm vào sống lưng Khải như một dấu neo rất thật.
Anh không ra giữa sân. Không vào lớp cũ. Không nhìn về ngăn bàn.
Chỉ đứng đó, giữ nhịp thở vừa đủ sâu, và lần đầu tiên kể từ sau trận, để cơ thể ở nguyên trong chỗ đứng của mình mà không phải dùng sức ghìm xuống.
Trong cái cách rất nhỏ và kín đó, một tầng mới đã hình thành.
Đăng nhập để bình luận và ủng hộ tác giả
Đăng nhập ngay