Mảnh kính vỡ dưới nền vẫn nằm ở chỗ cũ, phản ánh một dải sáng đục từ hành lang vào trong lớp, còn ba chữ trên bảng xanh thì chưa tan hẳn, chỉ nhòe đi như vừa bị hơi thở ai đó phả qua. Lâm Khải đứng giữa căn phòng trống, mũi giày cách đoạn dây vải của Vũ Minh chưa đầy một gang tay. Từ ngoài sân vọng vào những tiếng người chạy, tiếng chốt cửa kéo sập, tiếng thanh sắt cạ lên lan can, nhưng chính khoảng im trong lớp này mới làm anh thấy khó chịu nhất; nó giống một cái khe nằm giữa hai nhịp thở của căn cứ, nơi thứ gì đó đã lách qua trước khi mọi người kịp nhận ra.
Bác sĩ Hà cúi xuống rất chậm, dùng đầu bút chì đẩy nhẹ đoạn dây vải lệch khỏi vệt bụi bảng. Sợi dây không động gì khác thường, chỉ lăn nửa vòng rồi nằm im, để lộ phần mép bị cắt sắc như bằng một lưỡi mỏng. Ông không nhặt lên ngay. Cái tuổi và những ngày vừa qua đã dạy ông rằng có những vật càng nhỏ càng không nên chạm vội, nhất là khi nó vừa đi qua tay một người như Vũ Minh.
“Đừng nhìn vào mảnh kính lâu,” ông nói mà mắt vẫn dừng trên sợi dây. “Nếu vừa rồi cậu thật sự thấy bóng phản.”
Khải cúi xuống nhặt mảnh kính bằng hai ngón tay. Mặt kính nhỏ, lạnh và bám một ít bụi trắng ở góc. Anh xoay nó khỏi hướng phản lại gương mặt mình rồi đặt úp xuống mép bàn gần cửa sổ. “Tôi không chắc đó là bóng phản.”
“Vậy càng không nên nhìn lâu.”
Tiếng rung dưới nền đã lùi đi một nhịp, để lại thứ chấn động âm ỉ trong tường như cơn sốt còn sót. Khải nhìn ba chữ trên bảng thêm lần nữa. “Nó không chỉ phá dự báo,” anh nói. “Nó đang phá thói quen.”
Bác sĩ Hà ngẩng lên. “Thói quen nào?”
“Thói quen chờ đủ dấu hiệu mới tin mình đang gặp nguy hiểm.”
Ngoài hành lang, một tiếng gọi dồn dập vang lại từ phía cầu thang. Hoàng Nam xuất hiện ở cửa lớp, một bên vai áo rách thêm một đường mới, bụi xi măng phủ bạc đầu tóc. Anh quét mắt qua bảng, qua đoạn dây vải, rồi dừng ở Khải.
“Cổng ngoài đã thấy bóng tụ lại,” Nam nói. “Chưa ập vào, nhưng không còn là kiểu đi lẻ. Tôi để người canh trên tầng hai rồi. Minh vẫn mất dấu.”
Khải bước ra khỏi lớp cùng hai người kia. Hành lang bây giờ sáng lẫn tối thành từng khoang, vì đèn neon chớp thất thường trong khi nắng buổi trưa đang dâng qua các khe kính vỡ. Những mảnh vôi mới rơi từ mép trần còn nằm trên nền chưa ai kịp quét. Xa dưới sân, vòng lõm giữa sân vẫn giữ nguyên, nhưng bụi quanh nó đã đổi hướng, không còn bị hút sát mặt nền như trước mà quay những vòng rất thấp, như có hơi thở đều đều từ bên dưới đang thổi lên rồi rút xuống.
“Trẻ con đâu?” Khải hỏi.
“Trong thư viện,” Nam đáp. “An Nhiên ở đó. Duy thì đang gom người lớn theo chốt đông. Hắn bảo nếu ngoài cổng thành thế trận nhiều lớp thì phải dồn lực trước, bỏ bớt tuyến giữa.”
Khải không dừng bước, nhưng quai hàm siết lại rõ hơn. “Bỏ bớt tuyến giữa là bỏ chỗ nào?”
“Lối sang thư viện và nửa dãy lớp cũ.”
Bác sĩ Hà quay hẳn sang Nam. “Hắn nói thẳng thế?”
“Không.” Nam cười khan. “Hắn nói kiểu của hắn. ‘Dồn đúng chỗ có giá trị giữ được lâu hơn.’ Nhưng nghĩa là vậy.”
Ba người rẽ qua cầu nối sang khối thư viện. Qua khoảng lan can hở, toàn cảnh bên ngoài đập vào mắt rõ hơn lúc sáng. Dãy chung cư phía đối diện đứng lặng như những khối hộp xám chồng lên nhau, cửa kính phản một lớp ánh sáng lạnh mỏng như da cá. Biển quảng cáo ngoài ngã tư chớp tắt không đều, có tấm chỉ còn sáng được nửa chữ, khiến cả góc phố giống một miệng nói bị ai đó bẻ gãy. Xe cộ nằm bỏ lại giữa đường, vài chiếc nghiêng bánh, vài chiếc mở toang cửa như đã có người bật ra khỏi đó rồi không bao giờ quay lại. Ở những khoảng tối dưới mái hiên, bóng đen nhỏ của thứ gì đó chuyển động rồi mất hút. Thành phố không gào thét, không đổ sập. Nó chỉ đứng im ở quy mô quá lớn, im tới mức một ngôi trường có vài chục người sống sót bên trong bỗng trở thành một chấm sáng mong manh đang bị rất nhiều cửa sổ không người nhìn xuống.
Mùi sách cũ và bụi mốc đón họ ngay từ cửa thư viện. Bên trong, chăn màn, balô và vài thùng nước được dồn thành một cụm giữa phòng. Mấy đứa trẻ ngồi bó gối sát nhau quanh một chiếc đèn pin dựng đứng, ánh sáng vàng yếu ớt chiếu lên những khuôn mặt còn non mà đã biết im đúng lúc. Bảo đang tách một củ khoai nguội làm đôi cho bé Tí. Động tác vụng về, bẻ không đều, nhưng thằng bé vẫn cố chọn phần nhiều hơn dúi sang em nhỏ hơn. Cái ấm của đời thường còn lại trong căn cứ lúc này mỏng đến mức chỉ cần nhìn thấy một đứa trẻ nhường miếng ăn cho đứa khác cũng đủ làm ngực người lớn đau đi.
An Nhiên ngồi ở mép chăn, tay đang lau mặt cho Linh bằng chiếc khăn ẩm mùi xà phòng. Con bé ngồi im, nhưng quai balô vẫn bị nó giữ chặt đến trắng knuckles. Khi thấy Khải vào, Linh ngẩng lên ngay. Ánh mắt nó không tìm câu trả lời. Nó chỉ kiểm tra xem người lớn trước mặt còn đứng vững hay không.
“Bên ngoài sao rồi anh?” An Nhiên hỏi.
“Quái đang tụ,” Hoàng Nam đáp thay. “Chưa xông. Nhưng dãy đông muốn rút người khỏi tuyến giữa.”
An Nhiên dừng tay. Chiếc khăn chạm rất nhẹ vào thái dương Linh rồi nằm im giữa không khí. “Ai muốn?”
“Trần Duy.”
Căn phòng lặng đi một nhịp ngắn. Không phải vì bất ngờ. Mà vì ai cũng hiểu câu ấy đồng nghĩa gì với vị trí của thư viện này. An Nhiên gấp khăn lại, đặt lên miệng thau nước nhỏ. “Tôi không chuyển trẻ.”
“Chưa ai bảo cô chuyển.” Nam nhìn sang Khải. “Nhưng hắn đang gom người.”
Khải bước vào sâu hơn, đứng giữa hai giá sách đã đổ một nửa. Một quyển truyện thiếu nhi rách gáy nằm ngay dưới chân anh, bìa vẽ ngôi nhà xanh với hàng cây và mặt trời tròn. Góc bìa bị dẫm bẩn, nhưng hình ngôi nhà vẫn còn nguyên. Anh cúi xuống nhặt nó lên rồi đặt sang kệ thấp, động tác quá ngắn để thành cử chỉ dịu dàng, nhưng vừa đủ để bé Tí nhìn thấy và bớt co người lại.
“Không ai rút tuyến thư viện,” Khải nói.
“Cậu có người không?” Hoàng Nam hỏi thẳng. “Tôi giữ cổng, sân và cầu thang đã thiếu.”
Khải quay sang bác sĩ Hà. “Phòng hóa còn hộp kính lớn không?”
Ông nhíu mày. “Còn hai cái.”
“Đem xuống đây. Thêm nước muối, vải khô, đinh, dây.”
Nam nhăn mặt. “Cậu đang chuẩn bị gì?”
Khải không trả lời ngay. Anh nhìn mấy đứa trẻ, nhìn đoạn ánh sáng vàng từ đèn pin rơi lên thau nước, nhìn mép khăn ẩm, nhìn ngón tay Linh đang bấu quai balô. Rồi mắt anh dừng ở chiếc hộp thiếc bác sĩ Hà đang cầm kẹp dưới nách. Chỉ một cái nhìn thôi cũng đủ làm lòng bàn tay trái anh nhói lên rất khẽ.
“Tôi đang chuẩn bị để không ai phải đoán nữa,” anh nói.
An Nhiên hiểu anh trước những người còn lại. Cô đứng lên. “Anh định dùng hạt?”
Căn phòng khựng lại. Mấy đứa trẻ không hiểu hết, nhưng chúng hiểu giọng người lớn vừa đổi. Bảo kéo bé Tí ngồi sát mình hơn. Hoàng Nam bước một bước tới gần Khải, vai cứng lại.
“Không,” Khải đáp.
Nam vẫn không giãn mặt. “Không dùng hạt hay không nói thật?”
“Không nuốt thêm, không chạm thêm, không thử lại.” Giọng Khải đều, thấp. “Tôi không biến cái mình chưa chắc thành đường cho cả nhóm đi theo.”
Bác sĩ Hà nhìn anh rất lâu. Trong đáy mắt người già ấy thoáng hiện một thứ mệt mỏi pha nhẹ với nhẹ nhõm. Ông đã sợ chính khoảnh khắc này từ lúc nhìn thấy Khải cầm hộp thiếc lại. Một người đứng quá gần thứ lạ thường rất dễ tin rằng mình có trách nhiệm đi sâu thêm một bước, dù cái giá của bước ấy có thể kéo cả những người đứng sau cùng rơi xuống. Nhưng bây giờ Khải vừa nói ra điều ngược lại: từ chối đi tiếp vào chỗ chưa chắc chỉ vì nó đang mở ngay trước mặt mình.
“Vậy dùng gì?” Nam hỏi.
Khải chỉ vào thư viện. “Dùng cái thật. Vật thật. Tường, kính, nước, lối hẹp, người giữ chốt. Nó đang bẻ mình bằng dự đoán. Mình không cho nó thêm một cái dự đoán nữa.”
Trần Duy bước vào đúng lúc câu cuối rơi xuống. Hắn mang theo hai người đàn ông ở khu bếp và một thanh niên từng trực cổng, mặt ai cũng còn vẻ lưỡng lự của người đã nghe nhiều hơn hiểu. Duy dừng ở mép phòng, đưa mắt qua bọn trẻ ngồi dưới sàn, qua Hoàng Nam, An Nhiên, rồi dừng ở hộp thiếc.
“Cuối cùng cũng quyết định dùng nó?” hắn hỏi.
“Không.” Khải quay lại.
Duy nhướng mày. “Không dùng thứ duy nhất có thể cho chúng ta biết chuyện gì đang tới?”
“Anh không cần biết chuyện gì đang tới.” Khải nhìn thẳng hắn. “Anh chỉ cần biết có thể dựng bao nhiêu người quanh cái biết đó.”
Mặt Duy lạnh đi một lớp rất mỏng. “Trong khi cậu chọn giữ lại cho riêng mình.”
“Trong khi tôi chọn không bắt cả đám sống theo thứ tôi chưa chắc.” Khải đáp. “Khác nhau ở đó.”
Một trong hai người đàn ông đi theo Duy dịch chân, nhìn hết người này sang người kia. Hắn không phải kẻ xấu, chỉ là một người đã đói, đã thức đêm quá lâu và đang cần ai đó nói bằng giọng chắc để bấu vào. Chính kiểu người ấy mới làm lời Trần Duy nguy hiểm.
“Nếu không dùng,” Duy nói, giọng đã mềm đi theo cái cách nguy hiểm nhất của hắn, “thì cậu giải thích thế nào cho mọi người ngoài kia? Rung đến sớm. Minh biến mất. Quái tụ nhiều lớp. Chúng ta ngồi đây giữ trẻ và hy vọng?”
An Nhiên cười rất khẽ, nhưng tiếng cười không có chút vui. “Anh nghe chữ ‘giữ trẻ’ như nghe tên một việc tầm thường.”
“Trong tình huống này, việc nào cũng phải cân.”
“Không,” cô nhìn thẳng hắn, bàn tay vẫn đặt trên vai Linh. “Trong tình huống này, có những việc mà chỉ cần anh mở miệng cân, anh đã lệch rồi.”
Không khí trong thư viện bị câu ấy kéo căng. Ngoài hành lang, một tiếng va đập lớn vang lên từ hướng sân trước, rồi có tiếng ai đó hét báo quái đã áp cổng. Mấy đứa trẻ giật mình. Bé Tí ôm chặt phần khoai còn lại trong tay đến nát vụn, bột vàng dính đầy ngón. Bảo cúi xuống phủi cho em, động tác nhanh nhưng run. Khải nhìn cảnh ấy một nhịp, rồi quay sang Hoàng Nam.
“Anh cần bao lâu để chốt thêm một tuyến ở đây?”
“Nếu có người và đồ, mười lăm phút.”
Khải gật. “Làm.”
Duy cắt ngang ngay. “Mười lăm phút đó lấy ở đâu trong lúc cổng ngoài đã—”
“Lấy ở chỗ anh ngừng nói và bắt đầu vác đồ,” Hoàng Nam ném lại.
Hai người đàn ông đi theo Duy nhìn nhau. Một người rốt cuộc quay lưng đi luôn ra cửa, có lẽ vì biết nếu đứng thêm sẽ bị kéo vào cuộc đo sức giữa hai giọng nói mà anh ta không đủ sức theo. Người còn lại ở lại, mắt đảo quanh thư viện rồi dừng ở bọn trẻ. Cuối cùng, anh ta cúi xuống bê một thùng nước lại gần góc tường mà không nói gì. Chính sự im lặng làm thật ấy cắt đứt được nửa thế công bằng lời của Duy.
Bác sĩ Hà đi ra ngay sau đó để lấy đồ từ phòng hóa. An Nhiên bắt đầu chuyển chăn, kéo mấy giá sách nghiêng thành vách hẹp trước lối vào. Hoàng Nam sai hai thanh niên đóng đinh chốt thêm tấm ván ở cửa sổ thấp. Tiếng búa, tiếng gỗ, tiếng kim loại cọ nhau dựng lên một nhịp bận rộn rất người, thứ nhịp duy nhất có thể đẩy lùi hoảng loạn trong lúc chưa ai đủ sức tin vào cái gì khác.
Khải không đứng lại giúp phần nặng ngay. Anh rời thư viện, đi thẳng về lớp trú cũ một mình.
Hành lang giữa hai dãy bây giờ gần như trống rỗng. Mọi người đều dồn về cổng, sân hoặc thư viện. Chỉ còn tiếng chấn động xa dưới nền và vài tiếng đèn neon nổ lách tách ở những bóng đèn sắp tắt. Anh bước qua mảnh kính vỡ, qua những vệt chân bùn chưa khô, qua cái ghế nhựa đổ nghiêng. Mỗi vật thể nằm đó đều giống một câu hỏi bị bỏ giữa đường vì không còn ai rảnh quay lại nhặt.
Khi vào lớp cũ, anh đóng cửa lại sau lưng.
Không gian trong phòng thay đổi ngay khi bị tách khỏi tiếng người bên ngoài. Mùi bụi bảng và chăn cũ đậm hơn. Ánh sáng từ cửa sổ cao rơi xuống mờ đục. Ba chữ “đừng đoán nữa” trên bảng vẫn ở đó, nhòe hơn chút nhưng chưa tan. Đoạn dây vải Vũ Minh để lại nằm giữa nền như một dấu chấm không ai muốn bước qua.
Khải kéo ghế ngồi đối diện bảng. Hộp thiếc được anh đặt lên bàn nhưng chưa mở. Lòng bàn tay trái lại nhói lên. Không đau, chỉ dai như một lời nhắc. Anh nhìn chằm chằm hộp thiếc. Chỉ cần mở. Chỉ cần chạm. Có thể anh sẽ thấy thêm một lớp cảnh, thêm một đường nối, thêm một cái tên, thêm một cách đi trước thứ đang bủa lại ngoài kia. Cám dỗ đó không phải cơn nghiện thô. Nó mang hình dạng của trách nhiệm. Nó nói bằng giọng rất giống lý trí: nếu mày biết thêm, có thể mày sẽ cứu được nhiều hơn.
Chính vì nó nói bằng giọng ấy nên mới nguy hiểm.
Anh cúi đầu, hai khuỷu tay chống lên đầu gối. Hình ảnh bãi xác dưới trời xám bật lên trong đầu mà không cần gọi. Người đàn ông quay lại nhìn anh. Chính anh nằm giữa đống chết. Rồi cái tên “An Kha” rơi ra từ miệng Vũ Minh trong bóng tối đêm trước. Mọi thứ nối vào nhau như những sợi dây lạnh chui qua cùng một lỗ khóa. Nếu anh mở hộp lúc này, không phải chỉ mình anh bước thêm một bước. Cả căn cứ sẽ bị kéo theo bước đó, bởi từ giây phút anh kể ra, người khác sẽ phải dựng lựa chọn quanh điều anh thấy.
Anh ngẩng lên nhìn bảng.
“Không,” anh nói rất khẽ.
Căn phòng không đáp. Chỉ có tấm rèm nilon ở cửa sổ cọ nhẹ vào tường. Anh đặt bàn tay phải lên nắp hộp thiếc, giữ yên trong vài giây, như một người nhận diện cơn thèm chỉ để gọi đúng tên nó rồi buông ra. Sau đó anh bê hộp xuống, mở ngăn bàn giáo viên cũ dưới bục giảng, đặt hộp vào trong, phủ lên một lớp khăn lau bảng cũ và đóng ngăn lại. Tiếng gỗ khép vào nghe cộc, ngắn, dứt.
Ngay lúc đó, từ mặt bảng phía trước, một vệt bụi mỏng tự trượt xuống.
Khải đứng bật dậy. Không có nét chữ mới. Không có bút chì lăn. Chỉ có một đường bụi trắng rơi chéo, mảnh như ai vừa dùng đầu ngón tay kéo rất nhẹ. Rồi trên nền bảng hiện ra một dấu ngắn, không thành chữ, chỉ như nét đầu của một chữ bị bỏ dở.
Anh không bước lại gần.
“Không.” Lần này giọng anh rõ hơn.
Ngoài hành lang, tiếng chân chạy gấp vang lên, rồi cánh cửa bị đẩy mạnh từ bên ngoài. Hoàng Nam hiện ra, thở gấp, mồ hôi kéo một đường đen qua lớp bụi trên trán.
“Khải. Ra sân. Ngay.”
Hai người chạy xuống cầu thang. Vừa ra tới khoảng hành lang mở nhìn thẳng cổng trước, toàn cảnh trận địa mới lộ ra.
Ngoài hàng rào trường, những bóng đen không còn tản lẻ như các đợt trước. Chúng đứng thành những dải vòng cung chồng lên nhau trên mặt đường và vỉa hè, lớp trước thấp và đông, lớp sau thưa hơn nhưng cao hơn, im hơn. Không con nào xông bừa. Không con nào cào cổng. Chúng chỉ đứng, cùng quay một hướng về phía trường. Giữa những lớp ấy, bụi đường bị gió kéo ngang đầu gối chúng thành những dải xám mỏng, còn dây điện phía trên rung rất nhẹ mà không phát tiếng. Cả mặt trận ngoài cổng trông như một thứ đã được xếp đội hình xong và đang chờ một hiệu lệnh không ai ở trong trường nghe thấy.
Người giữ chốt sau bao cát đều đã nhìn thấy. Không ai còn chửi. Không ai còn gào. Chính sự im lặng đó mới cho thấy nỗi sợ đã chạm đến đâu. Bởi khi quái chạy rầm rập, con người còn hét để đỡ run. Còn trước một đội hình biết đứng chờ, cổ họng người ta tự khô đi.
Bác sĩ Hà đang đứng dưới mái hiên, một tay bấu cột, mắt không rời ngoài cổng. Trần Duy ở gần đó, gương mặt mất đi gần hết vẻ chắc chắn thường thấy. An Nhiên đã đưa hết trẻ xuống góc phía sau thư viện, nhưng cô vẫn ra tới hành lang ngoài để nhìn. Linh đứng sau lưng cô, bàn tay nhỏ nắm mép áo người lớn.
“Ba lớp,” Hoàng Nam nói.
Khải không đáp. Anh đã nhìn ra điều đó từ giây đầu tiên. Ba lớp, như một nhịp ba được kéo lên cấp chiến trường. Nhưng điều làm da sau gáy anh lạnh đi không nằm ở đội hình. Nó nằm ở khoảng trống giữa các lớp. Ở những khoảng trống ấy, mắt anh có cảm giác như vừa có thứ gì dịch chuyển, không phải thân quái, mà là hướng nhìn. Như thể cả đội hình kia không chỉ đang đứng ngoài cổng. Nó đang ghép lại thành một thứ nhìn thống nhất.
Vòng lõm giữa sân sau lưng họ đột ngột phát ra một âm trầm rất nhỏ, giống tiếng ai đó gõ vào đáy một cái bể rỗng. Cả vài chục cái đầu trong căn cứ cùng quay lại theo phản xạ. Ở khoảnh khắc ấy, Khải hiểu rất rõ một điều: nếu anh mở hộp, nếu anh chạm lại hạt, anh có thể sẽ thấy thêm. Nhưng thứ thấy thêm đó sẽ không còn chỉ là của anh. Nó sẽ trở thành mệnh lệnh, thành cấm kỵ, thành trật tự mới dựng trên nỗi sợ. Và một khi căn cứ bước vào trật tự đó, họ sẽ không còn đường quay lại.
Anh nhìn đội hình ngoài cổng một lần cuối, rồi quay sang bác sĩ Hà.
“Khóa hộp lại,” anh nói.
Ông nhìn anh, hiểu ngay. “Cất hẳn?”
“Ừ.”
“Cậu chắc?”
Khải nhìn thẳng vào vòng lõm giữa sân, rồi nhìn thư viện phía sau nơi đèn pin vàng vẫn hắt lên những cái đầu trẻ con cúi sát nhau. “Không,” anh đáp. “Nhưng tôi chọn vậy.”
Đó là lần đầu tiên trong nhiều ngày, lựa chọn của anh không đi về phía sâu hơn, mạnh hơn hay biết nhiều hơn. Nó đi về phía dừng lại đúng lúc. Về phía giữ cho nỗi sợ chưa được phép thành luật. Về phía chấp nhận chiến đấu với những gì đang ở ngoài kia bằng thứ người đang có trong tay, thay vì lao vào một cánh cửa nữa chỉ vì nó vừa mở.
Ngoài cổng, lớp quái đầu tiên đồng loạt nhấc chân lên.
Đăng nhập để bình luận và ủng hộ tác giả
Đăng nhập ngay