Chương 97: Vệt Sáng Cuối Trời
Trước Sau

Ba khoảnh khắc

Cập nhật: 28/04/2026

Tiếng nước nhỏ từ bồn rửa cuối dãy rơi xuống chiếc xô nhôm đặt lệch dưới vòi, đều đến mức gần như có thể dùng để đo thời gian. Lâm Khải đứng ở cửa hành lang phía tây, vai tựa vào mảng tường lạnh, nhìn ánh chiều đang rút dần khỏi sân trường sau một ngày không có thêm đợt tràn nào. Không khí yên quá lâu làm mọi vật như lộ hết phần cũ kỹ của mình: lớp vôi bong ở mép lan can, khung cửa gỗ xệ bản lề, tấm áp phích “thi đua học tốt” đã bạc tới mức chỉ còn vài chữ nhòe trong nền đỏ sẫm. Cả ngôi trường giống một thân xác vừa qua cơn sốt lớn, chưa chết nhưng chưa biết sẽ tỉnh theo hướng nào.

Phía dưới sân, Hoàng Nam kéo thêm một chồng bàn ghế hỏng vào sát dãy đông, chân bàn cào trên nền xi măng thành những tiếng ken két đứt quãng. Mỗi lần âm thanh kéo dài hơn nửa nhịp, Khải lại nhận ra nó không còn đi qua tai mình như trước nữa. Nó có lớp trước lớp sau, có phần gỗ khô chạm nền, phần đinh lỏng rung theo, phần bụi vôi rơi mỏng xuống các khe nứt. Anh không phải cố nghe. Thế giới cứ tự mở ra thêm một tầng chi tiết mỏng, như thể khoảng cách giữa anh và mọi vật trong bán kính vài bước đã bị bóc đi một lớp.

Nhưng điều làm anh đứng yên ở đây không phải là âm thanh.

An Nhiên đang ở cuối hành lang, trước cửa thư viện, ngồi xổm bên chậu nhôm để giặt khăn. Nước đã xám đi vì bụi và mồ hôi trẻ con, nhưng cô vẫn vắt từng cái khăn rất kỹ trước khi mắc lên sợi dây căng giữa hai song cửa. Ánh chiều đổ xiên lên cánh tay cô, làm nổi đường gân mảnh ở cổ tay và phần da ửng đỏ vì nước lạnh. Mỗi lần cô giũ khăn, những giọt nước bắn vào nền gạch, để lại các chấm tối hình tròn rồi tan chậm dưới gió. Cả hành lang đầy mùi xà phòng rẻ tiền, giấy cũ và hơi cháo nguội, một mùi không sạch sẽ gì cho lắm nhưng giữ được con người lại với nhau hơn mọi lời trấn an.

Khải nhìn cô lâu đến mức An Nhiên ngẩng lên dù chưa quay đầu. “Anh định đứng đó tới tối à?”

Anh đẩy vai rời khỏi tường, bước tới gần hơn. “Em đoán được?”

“Không cần đoán.” Cô nhấc chiếc khăn cuối khỏi chậu, nước chảy thành sợi qua kẽ tay. “Từ lúc anh đứng đó, tiếng nước nhỏ trong xô bị chậm đi hai lần.”

Khải dừng lại ở khoảng cách vừa đủ để không chắn gió. Mép khăn ướt chạm vào mu bàn tay cô, lớp nước mỏng bắt ánh sáng thành một vệt lạnh. “Em sợ không?”

An Nhiên không trả lời ngay. Cô vắt khăn, tiếng nước xoắn ra nghe như một sợi dây nhỏ bị siết chặt. Rồi cô đứng dậy, giũ thẳng tấm khăn và mắc lên dây phơi. “Sợ chứ,” cô nói. “Nhưng em không sợ kiểu của Duy.”

Gió từ sân thổi ngược vào hành lang, làm các mép khăn đập khẽ vào nhau. Khải nhìn bàn tay cô vuốt lại một nếp gấp chưa phẳng, rồi nhìn sống lưng mảnh của cô chắn giữa cửa thư viện và khoảng sân ngoài kia. Từ ngày mọi thứ lệch khỏi nhịp cũ, anh đã quen thấy cô ở những chỗ như thế: trước nồi cháo, cạnh bậc cầu thang, bên cửa sổ, giữa hai đứa trẻ đang khóc, hoặc đơn giản chỉ đứng đó với một cái khăn ẩm và đôi mắt còn giữ được cách nhìn người như người. Không có gì hào hùng trong các tư thế ấy. Nhưng chính chúng giữ cả căn cứ khỏi trượt quá sâu.

“Kiểu của em là gì?” anh hỏi.

An Nhiên quay lại nhìn anh. Ánh chiều chạm vào đồng tử cô thành một vệt mỏng, tối mà ấm. “Sợ anh mệt quá rồi nghĩ mình chịu được hết.”

Câu nói rơi xuống hành lang rất nhẹ. Không có lời giải thích nào theo sau. Chỉ có cái xô nhôm đón thêm một giọt nước từ vòi rỉ, tiếng “ting” vang lên sáng và nhỏ, rồi mùi xà phòng ẩm lại dâng lên giữa hai người. Khải cúi xuống nhấc chậu nước giúp cô. Chậu không nặng, nhưng nước bên trong tròng trành theo bước chân khiến hai vệt xám rung lên sát mép. An Nhiên không giành lại. Cô chỉ đi cạnh anh, dùng một tay giữ đám khăn đã phơi khỏi bị gió thổi rơi xuống nền bụi.

Đó là khoảnh khắc thứ nhất: một cái chậu nước giặt khăn, hai bàn tay không chạm nhau, và một câu sợ nói ra như nói về chuyện thời tiết. Nó nhỏ quá nếu đặt cạnh những gì vừa qua ở cổng, ở sân, ở cái vòng lõm từng há miệng giữa xi măng. Nhưng chính vì nhỏ, nó giữ Khải lại mạnh hơn bất cứ thứ gì ồn ào. Khi anh đặt chậu xuống cạnh bồn rửa, cơn rỗng dưới xương ức không biến mất, chỉ lùi lại như thú dữ bị ánh sáng hắt trúng mắt.

Vũ Minh ở sân sau khi trời ngả muộn thêm một chút. Anh đang ngồi trên bậc tam cấp nối từ hiên xuống khoảng đất hẹp sau dãy nhà bếp, nơi mấy cây chuối còi còn sống sót sau mưa axit mọc nghiêng như bị ai bẻ dở. Ánh sáng ở đó xanh và lạnh hơn sân trước, chạm vào mặt tường rêu thành từng mảng xỉn. Trên đầu Minh, một sợi dây phơi bỏ không đung rất nhẹ vì gió, cái bóng của nó cắt chéo qua má anh rồi mất. Trong tay anh là chiếc cốc nhôm méo Bảo hay dùng, nước đường chỉ còn một nửa, đáy cốc ám màu vàng cũ.

Khải bước xuống bậc cuối. Mùi đất ẩm pha mùi rác cháy cũ còn sót từ góc bếp làm ngực anh nặng thêm chút ít. Vũ Minh không ngẩng lên ngay, chỉ nghe tiếng chân rồi dịch cốc sang bên như chừa chỗ.

“Nam nói cậu tìm tôi hồi chiều,” Minh nói.

“Ừ.”

“Không thấy.”

“Tôi bận với bọn trẻ.”

Minh cười khẽ, mép cốc chạm vào môi phát ra một tiếng lanh rất nhỏ. “Nghe kỳ thật. Người như cậu mà bận với kéo, viên bi, giá sách.”

Khải ngồi xuống cạnh anh, cách nửa cánh tay. Bậc xi măng còn giữ hơi nóng cuối ngày, nhưng lớp ngoài đã se lạnh vì gió. Trước mặt họ, sân sau chỉ là một dải đất hẹp có mấy viên gạch vỡ, một thùng nhựa thủng đáy và bức tường sau lưng nhà dân kế bên đã loang lổ từng mảng đen. Không có gì để nhìn lâu. Vậy mà cả hai vẫn ngồi đó một lúc như thể cần một khung cảnh đủ xấu, đủ tầm thường để nói chuyện mà không bị những thứ lớn hơn chen vào.

“Cậu ổn hơn chưa?” Khải hỏi.

Minh xoay chiếc cốc nhôm trong tay. Móng ngón cái anh cào nhẹ lên mép lõm, tạo thành tiếng rin rít khó chịu. “Câu này dạo này ai cũng hỏi.”

“Thì trả lời một lần nữa đi.”

Vũ Minh ngửa đầu nhìn dải trời hẹp mắc giữa hai mái tôn sau trường. Trời về chiều có màu xám xanh pha tím nhạt, không còn cái trong trẻo cũ của những ngày trước tận thế, nhưng vẫn đủ để người ta nhớ thế nào là một khoảng mở. “Tôi ngủ được. Ăn được. Không muốn cắn ai.” Anh dừng một nhịp. “Nhưng vẫn nghe cái trống.”

Khải không nhìn anh, chỉ nhìn một con ruồi đang bò trên thành thùng nhựa thủng. “Tôi cũng nghe.”

“Khác nhau.” Minh đưa cốc cho anh, như muốn anh tự kiểm tra bằng tay xem nó lạnh hay ấm. “Cái của cậu là khoảng thiếu muốn lấp. Cái của tôi giống một căn phòng trống mà người ta đứng ngoài cửa nhìn vào.”

Khải cầm cốc. Kim loại lạnh, thành cốc móp làm ngón tay anh khớp vào đúng chỗ lõm như thể nó được làm ra cho bàn tay ấy. “Người ta?”

Minh cười không thành tiếng. “Đừng bắt tôi đặt tên cho thứ chưa biết tên.”

Gió kéo qua sân sau, quấn theo mùi lá chuối rách và nước cống. Sợi dây phơi trên đầu rung lên ba cái rất nhẹ rồi đứng yên. Khải nghe rõ từng cái rung tách ra khỏi nền gió, giống như một thứ nhịp cũ đang trở lại nhưng đã đổi giọng. Anh đưa cốc lại cho Minh. Bàn tay hai người chạm nhau đúng một khoảnh khắc ngắn, đủ để Minh rút về như vừa nhớ ra da người khác vẫn còn là da người.

“Chiều nay ngoài sân, khi Duy nói chuyện,” Minh lên tiếng sau một lúc, mắt vẫn nhìn khoảng trời hẹp. “Tôi tưởng cậu sẽ làm hắn quỵ xuống.”

Khải tựa khuỷu tay lên đầu gối. “Tôi cũng tưởng vậy trong nửa giây.”

Minh quay sang nhìn anh. “Rồi sao không làm?”

“Vì nếu tôi dùng thứ đó lên hắn, những người khác sẽ bắt đầu nghĩ chuyện ấy bình thường.”

Tiếng nói của Khải thấp và phẳng. Nhưng từng chữ dường như tự đặt nặng hơn trên bậc xi măng giữa hai người. Vũ Minh nhìn anh thêm một lúc, rồi cụp mắt xuống chiếc cốc trong tay. “Nhanh hơn đấy.”

“Ừ.”

“Dễ hơn đấy.”

“Ừ.”

Minh gật đầu rất chậm, như thể chính mình đang phải đi qua từng tầng của câu trả lời. “Nhưng sau đó sẽ không còn chỗ nào để đứng lại.”

Khoảnh khắc thứ hai nằm ở câu đó. Không phải trong phần đúng sai của nó, mà ở việc người nói ra là Vũ Minh. Cái người từng đứng sát mép nhất, từng để phần đói trong mình lật sóng lên tận mắt, giờ lại ngồi trên bậc xi măng bẩn ở sân sau, cầm cái cốc nhôm méo và nói về một chỗ đứng chưa được đánh dấu trên bất kỳ nền đất nào. Khải không đáp. Anh chỉ đưa tay chạm vào viên gạch sứt bên cạnh, đầu ngón tay rê qua lớp rêu khô. Cơn rỗng dưới xương ức lại co lên, rồi dịu đi cùng nhịp thở.

Từ thư viện, tiếng bé Tí đọc ê a một câu trong truyện tranh vẳng sang, sai mất nửa chữ. Linh sửa cho thằng bé bằng giọng thì thầm. Bảo ở đâu đó cười húc một cái rồi bị An Nhiên “suỵt” ngay sau đó. Những âm thanh ấy đi qua bức tường mốc, qua sân nhỏ, qua dây phơi bỏ không và cái cốc nhôm méo trong tay Minh, tới được chỗ hai người ngồi. Chúng vụn vặt quá, nhỏ quá, nhưng chính sự vụn và nhỏ ấy đóng chiếc chốt thứ hai vào bên trong Khải.

Mặt trời lặn hẳn khi họ lên lại sân trước. Cả khu trường chìm vào thứ ánh sáng xám cuối ngày, nơi vật nào cũng có vẻ mỏng và lùi xa khỏi chính nó. Dãy phòng học phía đông tối nhanh hơn vì bị nhà cao tầng ngoài phố chắn mất phần trời còn lại. Những ô cửa kính vỡ loang ra như mắt cá khô, phản chiếu chút ánh sáng cuối cùng thành những vệt mờ đục. Xa hơn tường rào là dãy phố không người: bảng hiệu nghiêng, mái hiên rách, dây điện chùng, các căn nhà đóng kín mà rèm cửa đã mục tới mức không còn che được gì. Không có tiếng xe, tiếng loa, tiếng người chửi nhau hay rao hàng. Thành phố như đang nín thở quá lâu mà vẫn chưa chết hẳn.

Khải leo lên sân thượng dãy ba tầng khi đèn trong trường chưa kịp bật. Cầu thang tối và hẹp, tay vịn sắt dính bụi lạnh. Mỗi bậc lên cao hơn, mùi ẩm mốc trong trường loãng đi, nhường chỗ cho mùi gió và bụi bê tông phơi ngoài trời. Cánh cửa sắt dẫn ra mái bị kẹt ở bản lề, anh phải đẩy vai mới mở được, tiếng rít kim loại kéo dài rồi tan vào khoảng không rộng.

Sân thượng đón anh bằng gió lớn hơn dưới nhà. Bồn nước inox ở góc mái phản ánh chút ánh tối còn sót trên trời như một cái mắt lờ mờ. Các dãy nhà chung cư xa hơn xếp chồng lên nhau, vuông vức và lạnh, cửa sổ lỗ chỗ như tổ ong bỏ hoang. Ở một vài nơi, biển quảng cáo còn chớp điện yếu ớt dù không còn ai nhìn; những chữ đứt đoạn sáng lên rồi chết ngay, làm chân trời như có những cái giật mình nhỏ không ý nghĩa. Phía tây nam, khoảng trời trên thành phố vẫn còn giữ một dải màu xám hồng mỏng như mép vết thương đã se.

Đó là khoảnh khắc thứ ba.

Khải đứng gần lan can, hai tay chống lên lớp bê tông sần lạnh. Từ trên cao, sân trường dưới chân chỉ là một hình chữ nhật cắt vụng giữa biển nhà cửa. Cột cờ thành một vạch mảnh, vệt đen giữa sân chỉ còn như một đốm ẩm tối hơn nền xi măng chút ít. Xa hơn nữa là những mái nhà tôn chồng lên nhau, con hẻm sâu như vết rạch, những thân cây cháy nửa lá dọc một con đường từng đông người. Không có con quái nào lộ mặt. Không có tiếng gầm hay vệt sáng báo trước. Nhưng chính sự trống trải này mới làm anh hiểu trận vừa qua không kết thúc cái gì cả. Nó chỉ gỡ một khối hợp nhất ra khỏi trước mắt họ, trả thành phố về cho thứ im lặng rộng hơn và khó gọi tên hơn.

Gió quất vào mặt, mang theo mùi khói cũ, bụi và nước đọng lâu ngày. Khải nhắm mắt một giây rồi mở ra. Trên cao, trời không hoàn toàn tối. Có một tầng mây rất mỏng chạy ngang, gần như vô hình nếu không nhìn lâu. Bên dưới tầng mây đó, một nhịp rung đi qua. Không mạnh, không làm sáng trời, chỉ đủ để phần không khí ở mép lan can chạm vào da anh như một cái gai lạnh. Anh nhớ đến ba nhịp từng quay lại trong những ngày trước, nhớ cách cả căn cứ từng cố bấu víu vào con số đó như một quy luật. Nhưng lần này, thứ rung ấy không còn tròn khép như cũ. Nó bị lệch, như một câu quen bị ai đổi mất một chữ ở cuối.

Khải đặt lòng bàn tay lên mép lan can. Bê tông lạnh, ráp, cào vào da. Nhịp rung đi qua không dừng ở tai nữa. Nó lướt qua tay anh, xuống cẳng tay, rồi tan vào khoảng rỗng dưới xương ức đang yên hơn buổi sáng. Ở bên dưới, thành phố không đổi. Một tấm bạt rách trên mái nhà nào đó phập phồng chậm, một cửa sổ bật mở vì gió rồi va vào tường, xa hơn là bóng của dây điện chao qua nền phố xám. Mọi thứ vẫn ở nguyên vị trí cũ. Nhưng anh biết nếu mình quay đi và bảo không có gì xảy ra, đó sẽ là lời nói dối đầu tiên của giai đoạn mới.

Tiếng cửa sắt phía sau mở ra cắt ngang gió. Hoàng Nam bước lên mái, tay còn cầm nửa ổ khóa cũ tháo từ cửa kho thể dục. Anh dừng ngay ngưỡng cửa một nhịp để thích mắt với bóng tối, rồi đi tới gần. “Biết ngay cậu ở đây.”

Khải không quay lại. “Sao?”

“Những người vừa sống qua chuyện lớn thường tìm chỗ cao.” Nam đứng cạnh anh, chống tay lên lan can. “Để tưởng là nhìn được nhiều hơn.”

Gió làm tóc anh dựng ngược về phía sau, để lộ vết sẹo mờ gần tai. Từ dưới sân vọng lên tiếng ai đó gọi Bảo ăn tối, rồi tiếng chân thằng bé chạy huỳnh huỵch qua hành lang. Nam nghe xong mới nghiêng đầu nhìn trời. “Có gì lạ à?”

“Có.”

“Cái gì?”

Khải im vài nhịp. Câu trả lời không nằm ở chỗ anh chưa tìm được chữ. Nó nằm ở việc chữ nào cũng sẽ làm thứ anh vừa cảm được bị hạ xuống quá thấp. Cuối cùng anh chỉ nói: “Nó không còn rung như cũ.”

Nam nhìn anh, rồi nhìn lên dải mây mỏng. “Ý là đợt mới?”

“Ý là chu kỳ chưa hết. Nó chỉ đổi cách bước.”

Câu nói làm Nam siết nhẹ tay lên lan can. Bê tông cọ vào da phát ra tiếng sột rất nhỏ. Anh không hỏi thêm “thế bao giờ tới” hay “chúng ta còn bao lâu” như một người khác có thể hỏi. Hoàng Nam nhìn xuống sân trường một lúc lâu, nơi ánh đèn dầu vừa được thắp ở thư viện hắt ra ô cửa một màu vàng mỏng, nhỏ như lòng bàn tay trẻ con che gió. “Bên dưới vẫn còn người ăn cháo, giặt khăn, cãi nhau vì chỗ nằm,” anh nói. “Cứ để họ ăn xong đã.”

Khải quay sang anh. Trong bóng tối xanh nhạt của mái trường, khuôn mặt Nam chỉ còn những nét cứng của xương gò má, sống mũi, hàm dưới. Nhưng đôi mắt anh khi nhìn xuống ô cửa thư viện lại không hề cứng. Chúng giữ cùng một thứ mà Khải đã thấy ở An Nhiên bên chậu khăn và ở Vũ Minh trên bậc xi măng sân sau: không hẳn là hy vọng, càng không phải niềm tin. Chỉ là một kiểu nhất quyết chưa buông tay khỏi phần người rất chậm.

Từ dưới sân, một tiếng kim loại mảnh vang lên. Có lẽ cái muôi chạm vào nồi, hoặc chiếc cốc nhôm méo bị ai làm rơi. Âm thanh đó leo qua các bậc tường, qua cầu thang, lên tới mái. Trong nửa giây, nó chậm đi một nhịp quanh Khải, rồi trả về như chưa từng lệch. Anh nhận ra mình không còn giật mình vì điều ấy nữa. Sự mới của nó đang lắng xuống, nhường chỗ cho điều nguy hiểm hơn: quen.

“Đừng để tôi quen quá nhanh,” anh nói, mắt vẫn nhìn ô cửa thư viện sáng vàng.

Nam nhíu mày. “Quen cái gì?”

“Quen với việc đẩy nhịp của mọi thứ đi.”

Hoàng Nam im lặng. Gió lùa mạnh hơn, làm cánh cửa sắt sau lưng rung khẽ. Rồi anh gật đầu một cái. “Vậy thì tối nay xuống ăn chung. Ngồi chỗ có trẻ con. Chúng nó làm người ta bực, khó quen mấy thứ như thần thánh.”

Khải bật ra một hơi cười ngắn, gần như không thành tiếng. “Nghe như lời của Thảo.”

Nam quay mặt đi, xương hàm khựng lại đúng một nhịp rất nhỏ. Không ai nói thêm gì về cái tên ấy. Dưới này không có ai được phép sống lại chỉ vì người còn sống nhớ. Nhưng có những câu, những cách nhìn, những thói quen đặt bát xuống nhẹ tay để khỏi đánh thức trẻ con, cứ ở lì trong căn cứ như bụi trên sách. Không thấy thì vẫn ở đó.

Bầu trời tối hẳn khi hai người xuống lại cầu thang. Cửa sắt khép sau lưng, chặn gió ngoài mái thành một tiếng “keng” khô. Hành lang tầng ba chỉ còn ánh đèn pin cắm ngược trong chai nhựa hắt ra thứ sáng mờ xanh nhạt. Khải đi trước nửa bước, Nam theo sau. Khi họ qua ô cửa cuối dãy nhìn xuống sân, Khải dừng lại.

Ở khoảng tối giữa sân trường, ngay bên ngoài vùng sáng từ thư viện hắt ra, vệt đen cũ không còn rõ nữa. Thay vào đó là ba đường gợn rất mảnh trên nền xi măng, như ai vừa kéo đầu ngón tay ướt qua rồi để khô một nửa. Chúng không sáng lên, không chuyển động rõ, chỉ nằm đó, song song, lệch nhau đúng một khoảng khó chịu. Nếu không đứng từ góc này, dưới thứ sáng yếu này, có lẽ anh đã không thấy.

Khải đặt tay lên bậu cửa. Gỗ mục mủn dưới lòng bàn tay. Nhịp rung từ trên trời lúc nãy bỗng trở lại, rất nhẹ, nhưng không đi từ ngoài vào nữa. Lần này nó như đi lên từ chính sân trường, lướt qua ba đường gợn mảnh kia rồi chạm vào xương ngực anh.

Nó không còn giống ba nhịp cũ.

Nó giống một lời đáp đang học phát âm lại chính mình.

👏 Ủng hộ tác giả
Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và ủng hộ tác giả

Đăng nhập ngay
Chưa có bình luận nào. Tem ngay!